Out of the blue là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc & cách dùng chuẩn người bản xứ

Trong tiếng Anh giao tiếp, người bản xứ rất thường xuyên dùng các idiom để khiến câu nói tự nhiên và giàu cảm xúc hơn. Một trong những idiom phổ biến nhất khi kể chuyện hoặc diễn tả sự bất ngờ là out of the blue. Bài viết này PREP sẽ giúp bạn hiểu sâu từ nghĩa, nguồn gốc, sắc thái sử dụng đến cách áp dụng đúng trong giao tiếp và IELTS.

out of the blue là gì
Out of the blue là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc & cách dùng chuẩn người bản xứ

I. Out of the blue là gì?

Out of the blue là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa: xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ, không báo trước, không có dấu hiệu chuẩn bị. Điểm quan trọng: cụm này không chỉ nói về thời điểm xảy ra mà còn thể hiện cảm giác ngạc nhiên của người nói.

Ví dụ:

  • My childhood friend contacted me out of the blue. (Người bạn thời thơ ấu bỗng nhiên liên lạc lại.)

  • Out of the blue, the company changed its policy. (Công ty bất ngờ thay đổi chính sách.)

  • He apologized out of the blue after years of silence. (Sau nhiều năm im lặng, anh ấy bất ngờ xin lỗi.)

Out of the blue là gì?
Out of the blue là gì?

II. Nguồn gốc của idiom Out of the blue

Idioms này xuất phát từ hình ảnh thiên nhiên: bầu trời xanh trong (the blue sky). Trong điều kiện thời tiết bình thường, bầu trời xanh tượng trưng cho sự yên ổn và dễ đoán. Khi một hiện tượng bất ngờ như sấm sét xuất hiện từ bầu trời quang đãng, nó tạo cảm giác cực kỳ đột ngột.

Từ hình ảnh này, người Anh bắt đầu dùng: out of the blue = điều gì đó xuất hiện từ nơi không ai ngờ tới. Cụm này được ghi nhận phổ biến từ thế kỷ 19 và đến nay vẫn là idiom rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

III. Cấu trúc & cách dùng Out of the blue

Out of the blue được dùng khi một sự việc xảy ra hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước và thường khiến người nói ngạc nhiên. Idiom này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp đời thường, đặc biệt khi kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm cá nhân.

1. Khi ai đó liên lạc bất ngờ sau thời gian dài

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Người bản xứ thường dùng khi một người lâu rồi không nói chuyện bỗng liên hệ lại.

Công thức:

 S + contacted/called/texted + someone + out of the blue

Ví dụ:

  • My old friend called me out of the blue. (Người bạn cũ của tôi bỗng nhiên gọi cho tôi.)

  • She messaged me out of the blue after five years. (Cô ấy nhắn tin cho tôi bất ngờ sau 5 năm.)

2. Khi một sự kiện xảy ra đột ngột

Dùng khi kể chuyện về một tình huống thay đổi bất ngờ mà không ai dự đoán trước.

Công thức:

Out of the blue, + clause

Hoặc

S + happened + out of the blue

Ví dụ:

  • Out of the blue, the lights went off. (Đột nhiên đèn tắt.)

  • The company announced new rules out of the blue. (Công ty bất ngờ công bố quy định mới.)

3. Khi cơ hội hoặc tin tức bất ngờ xuất hiện

Idiom này rất hay dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp, tin vui hoặc thay đổi cuộc sống đến một cách không ngờ. Ví dụ:

  • I received a job offer out of the blue. (Tôi nhận được lời mời làm việc hoàn toàn bất ngờ.)

  • Out of the blue, I won a scholarship. (Bất ngờ tôi nhận được học bổng.)

4. Khi cảm xúc hoặc hành động xảy ra bất ngờ

Dùng để mô tả phản ứng cảm xúc xuất hiện đột ngột. Ví dụ:

  • He started laughing out of the blue. (Anh ấy bỗng nhiên bật cười.)

  • She apologized out of the blue. (Cô ấy bất ngờ xin lỗi.)

Cấu trúc & cách dùng Out of the blue
Cấu trúc & cách dùng Out of the blue

IV. Từ đồng nghĩa với Out of the blue

Trong tiếng Anh giao tiếp, người bản xứ thường thay đổi cách diễn đạt để câu nói tự nhiên và linh hoạt hơn. Mặc dù out of the blue mang nghĩa “bất ngờ, không báo trước”, nhưng tùy ngữ cảnh mà họ sẽ dùng các cụm khác nhau với sắc thái hơi khác nhau.

Từ đồng nghĩa với Out of the blue

Ý nghĩa

Sắc thái sử dụng

Khác gì với out of the blue?

Suddenly

Đột nhiên

Trung tính, rất phổ biến

Nhấn mạnh hành động xảy ra nhanh, không nhấn mạnh yếu tố “không ai ngờ”

Unexpectedly

Ngoài mong đợi

Trang trọng hơn

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống học thuật

All of a sudden

Bất thình lình

Thân mật, giao tiếp

Gần nghĩa nhất trong văn nói

Out of nowhere

Xuất hiện từ đâu đó

Informal (tự nhiên)

Nhấn mạnh cảm giác xuất hiện bất ngờ

Without warning

Không báo trước

Trung tính

Nhấn mạnh không có dấu hiệu cảnh báo

Abruptly

Đột ngột

Hơi trang trọng

Thường mang sắc thái hơi “gấp gáp”, thiếu chuẩn bị

Randomly

Ngẫu nhiên

Informal

Nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hơn là bất ngờ cảm xúc

Từ đồng nghĩa với Out of the blue
Từ đồng nghĩa với Out of the blue

V. Phân biệt Out of the blue với các cụm dễ nhầm

Khi học idioms về sự bất ngờ, người học thường dùng thay thế lẫn nhau mà không nhận ra sắc thái ý nghĩa khác nhau. Thực tế, người bản xứ lựa chọn cụm từ dựa trên mức độ bất ngờ, cảm xúc, và ngữ cảnh giao tiếp.

Cụm từ

Ý nghĩa

Khác gì với out of the blue?

Khi nên dùng

Out of the blue

Bất ngờ hoàn toàn, không có dấu hiệu trước

Nhấn mạnh sự việc xảy ra mà không ai dự đoán

Tin nhắn, sự kiện, quyết định bất ngờ

Suddenly

Đột nhiên

Chỉ tốc độ xảy ra, không nhất thiết gây ngạc nhiên

Mô tả hành động xảy ra nhanh

All of a sudden

Bất thình lình

Gần nghĩa nhưng mang sắc thái kể chuyện, thân mật hơn

Văn nói, storytelling

Out of nowhere

Xuất hiện bất ngờ

Nhấn mạnh sự xuất hiện từ “không rõ nguồn gốc”

Người/vật xuất hiện đột ngột

Unexpectedly

Ngoài dự đoán

Trang trọng, thiên về văn viết

IELTS Writing, báo cáo

Without warning

Không có cảnh báo

Nhấn mạnh thiếu dấu hiệu báo trước, thường dùng cho tình huống tiêu cực

Tai nạn, thời tiết, sự cố

Phân biệt Out of the blue với các cụm dễ nhầm
Phân biệt Out of the blue với các cụm dễ nhầm

V. Bài tập vận dụng out of the blue

Sau khi hiểu nghĩa và cách dùng, bước quan trọng nhất là luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Các bài tập dưới đây giúp bạn ghi nhớ idiom out of the blue theo cách tự nhiên giống cách người bản xứ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking.

Bài tập vận dụng out of the blue
Bài tập vận dụng out of the blue

Bài tập 1: Chọn câu dùng out of the blue đúng nhất

Câu 1

A. The sun rises out of the blue every morning.

B. My old friend messaged me out of the blue yesterday.

Câu 2

A. I brush my teeth out of the blue every day.

B. She called me out of the blue after five years.

Câu 3

A. Out of the blue, I received a scholarship offer.

B. I usually study English out of the blue at night.

Câu 4

A. The train arrives out of the blue at 8 a.m.

B. He showed up out of the blue at the party.

Câu 5

A. Out of the blue, the company changed its policy.

B. I cook dinner out of the blue every evening.

Câu 6

A. She suddenly ran out of the blue quickly.

B. Out of the blue, he apologized to me.

Câu 7

A. I drink coffee out of the blue every morning.

B. I got a job interview out of the blue.

Câu 8

A. Out of the blue, my teacher contacted me on LinkedIn.

B. I go to school out of the blue on weekdays.

Câu 9

A. He laughed out of the blue because jokes are funny.

B. Out of the blue, they offered me a new role.

Câu 10

A. We exercise out of the blue to stay healthy.

B. She sent me a long message out of the blue.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. B

  2. B

  3. A

  4. B

  5. A

  6. B

  7. B

  8. A

  9. B

  10. B

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng out of the blue.

  1. He contacted me unexpectedly.

  2. The news surprised everyone because nobody expected it.

  3. I suddenly received a job offer.

  4. She sent me a message without any warning.

  5. An old friend appeared unexpectedly at the reunion.

  6. The opportunity came when I wasn’t expecting it at all.

  7. They invited me even though we hadn’t talked for years.

  8. His phone call was completely unexpected.

  9. I got an invitation that I never thought would come.

  10. The announcement shocked us because it was totally unexpected.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. B

  2. B

  3. A

  4. B

  5. A

  6. B

  7. B

  8. A

  9. B

  10. B

[/prep_collapse_expand]

Out of the blue là một idiom quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp, dùng để diễn tả những sự việc xảy ra hoàn toàn bất ngờ và không có dấu hiệu báo trước. Việc hiểu đúng sắc thái “ngạc nhiên đột ngột” của cụm từ này sẽ giúp bạn kể chuyện tự nhiên hơn, diễn đạt cảm xúc chân thật hơn và nâng cao độ tự nhiên trong IELTS Speaking cũng như giao tiếp hằng ngày.

Theo dõi PREP thường xuyên để cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích khác nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect