Stress là gì? Phân biệt Stress, Stressed, Stressful đầy đủ nhất

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người học nhầm lẫn giữa stress, stressed và stressful vì chúng có cùng gốc từ nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau. Đặc biệt, từ stressful xuất hiện cực kỳ phổ biến trong IELTS, giao tiếp và bài viết học thuật.

Vậy Stress, Stressed, Stressful nghĩa là gì, 3 từ này khác nhau như thế nào? Hãy cùng PREP hiểu rõ từ A–Z trong bài viết dưới đây.

phân biệt stress, stressed và stressful
Stress là gì? Phân biệt Stress, Stressed, Stressful đầy đủ nhất

I. Stress là gì?

Khi học cách phân biệt Stress, Stressed, Stressful, bước đầu tiên là hiểu rõ nghĩa gốc của từ stress. Cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây bạn nhé!

Stress là một danh từ (noun) hoặc động từ (verb) trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc áp lực mà một người phải đối mặt trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

Vai trò

Ý nghĩa

Ví dụ

Stress (noun) – danh từ

sự căng thẳng, áp lực tâm lý hoặc cảm xúc.

I feel a lot of stress before exams. (Tôi cảm thấy rất nhiều áp lực trước kỳ thi.)

Stress (verb) – động từ

nhấn mạnh điều gì đó

The teacher stressed the importance of practice. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập.)

Vì vậy, khi phân biệt Stress, Stressed, Stressful, bạn cần nhớ: stress thường là nguyên nhân hoặc trạng thái áp lực, không phải cảm xúc đã xảy ra với ai đó.

stress-la-gi.jpg
Stress là gì?

II. Stressed là gì?

Trong quá trình phân biệt Stress, Stressed, Stressful, nhiều người học nhầm lẫn stressed với stressful vì cả hai đều liên quan đến sự căng thẳng. Tuy nhiên, stressed dùng để mô tả cảm xúc của con người.

Stressed là một tính từ (adjective), xuất phát từ dạng quá khứ của động từ stress, mang nghĩa: cảm thấy căng thẳng, bị áp lực. Nói cách khác, nếu stress là nguyên nhân, thì stressed là trạng thái cảm xúc mà người trải nghiệm.

Ví dụ:

  • I am stressed about my final exams. (Tôi đang căng thẳng vì kỳ thi cuối kỳ.)

  • She feels stressed at work lately. (Gần đây cô ấy cảm thấy áp lực trong công việc.)

Đây là điểm quan trọng khi học phân biệt Stress, Stressed, Stressful.

Stressed là gì?
Stressed là gì?

III. Stressful là gì?

Nếu stressed nói về cảm xúc, thì stressful lại mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc đó, đây là điểm cốt lõi khi phân biệt Stress, Stressed, Stressful.

Stressful là một tính từ (adjective) mang nghĩa: gây căng thẳng, gây áp lực. Nó dùng để mô tả tình huống, công việc, sự kiện hoặc môi trường, không dùng cho cảm xúc của con người.

Ví dụ:

  • This job is very stressful. (Công việc này rất áp lực.)

  • Moving to a new city can be stressful. (Chuyển đến thành phố mới có thể gây căng thẳng.)

Lưu ý:

  • ❌ Không nói: I am stressful.

  • ✅ Phải nói: I am stressed.

Stressful là gì?
Stressful là gì?

IV. Cách dùng Stress, Stressed, Stressful trong câu

Sau khi hiểu nghĩa của stressful, bước quan trọng tiếp theo là nắm cách đặt từ trong câu để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Stressful là tính từ, vì vậy nó thường dùng để mô tả tình huống, công việc hoặc trải nghiệm gây áp lực, không dùng cho con người.

1. Stressful + noun

Dùng để mô tả một sự việc / tình huống gây căng thẳng.

Cấu trúc:

Stressful + danh từ

Câu ví dụ

Dịch nghĩa

It was a stressful experience.

Đó là một trải nghiệm căng thẳng.

He works in a stressful environment.

Anh ấy làm việc trong môi trường nhiều áp lực.

Thường đi với: job, situation, day, week, experience, schedule, period, environment

2. Chủ ngữ + be + stressful

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp và IELTS Speaking.

Cấu trúc:

S + be + stressful

Ví dụ

Nghĩa

This week has been stressful.

Tuần này thật căng thẳng.

Preparing for exams is stressful for many students.

Việc chuẩn bị cho kỳ thi gây áp lực cho nhiều học sinh.

Thường dùng để chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.

3. Trạng từ mức độ + stressful

Giúp tăng sắc thái cảm xúc, làm câu nói tự nhiên hơn.

Cụm từ

Ví dụ

Nghĩa

incredibly stressful

It was an incredibly stressful day.

Đó là một ngày cực kỳ căng thẳng.

quite stressful

The project was quite stressful.

Dự án khá áp lực.

really stressful

Final exams are really stressful.

Kỳ thi cuối kỳ thực sự rất căng thẳng.

Cách dùng Stressful trong câu
Cách dùng Stressful trong câu

V. Phân biệt Stress, Stressed, Stressful

biệt Stress, Stressed, Stressful là nhóm từ người học tiếng Anh dùng sai rất thường xuyên vì chúng có cùng gốc stress nhưng khác hoàn toàn về cách dùng.

Từ

Từ loại

Cách dùng

Ví dụ

Stress

noun / verb

Chỉ khái niệm chung về sự căng thẳng hoặc hành động gây áp lực

Stress affects health. (Căng thẳng ảnh hưởng sức khỏe.)

Stressed

adjective

Dùng cho con người khi cảm thấy căng thẳng

I feel stressed before exams. (Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)

Stressful

adjective

Dùng cho sự việc / tình huống gây căng thẳng

The job is stressful. (Công việc rất áp lực.)

Phân biệt Stress, Stressed, Stressful
Phân biệt Stress, Stressed, Stressful

VI. Lỗi sai phổ biến khi dùng Stress, Stressed, Stressful

Mặc dù stressful là từ vựng rất quen thuộc, nhiều người học vẫn dùng sai do dịch trực tiếp từ tiếng Việt hoặc nhầm với các từ cùng họ như stressed. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cần tránh.

1. Dùng stressful để nói về con người

Đây là lỗi xảy ra thường xuyên nhất.

  • Sai: I am stressful today.

  • Đúng: I am stressed today. (Hôm nay tôi cảm thấy căng thẳng.)

Giải thích: Stressful mô tả nguyên nhân gây áp lực, không dùng cho cảm xúc của người.

2. Nhầm giữa stressful và stressed

Nhiều người dùng hai từ này thay thế cho nhau.

  • Sai: The students are stressful before exams.

  • Đúng: The students are stressed before exams. (Học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)

3. Dùng với những hành động mang tính thói quen

Stressful không dùng cho hoạt động bình thường lặp lại hằng ngày nếu không có yếu tố áp lực

  • Không tự nhiên: I brush my teeth in a stressful way.

  • Tự nhiên hơn: Today has been stressful. (Hôm nay là một ngày căng thẳng.)

4. Thiếu chủ ngữ tình huống cụ thể

Người học đôi khi dùng câu quá chung chung khiến câu nghe không tự nhiên.

  • Chưa tự nhiên: It is stressful.

  • Tự nhiên hơn: Preparing for exams is stressful. (Việc ôn thi rất áp lực.)

5. Lạm dụng trạng từ mức độ

Dùng quá nhiều từ nhấn mạnh trong cùng một câu khiến câu thiếu tự nhiên.

  • Không tự nhiên: It was very extremely incredibly stressful.

  • Tự nhiên: It was extremely stressful. (Nó cực kỳ căng thẳng.)

Chỉ cần một trạng từ mức độ là đủ.

Lỗi sai phổ biến khi dùng Stress, Stressed, Stressful
Lỗi sai phổ biến khi dùng Stress, Stressed, Stressful

VII. Bài tập phân biệt Stress, Stressed, Stressful

Sau khi hiểu cách dùng và những lỗi thường gặp, bước quan trọng nhất là luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Các bài tập từ vựng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ stress – stressed – stressful và sử dụng stressful đúng như cách người bản xứ dùng trong giao tiếp hằng ngày cũng như IELTS Speaking & Writing.

Bài tập 1: Chọn đúng (stress / stressed / stressful)

  1. My new job is very ______.

  2. I feel ______ before exams.

  3. Too much ______ can harm your health.

  4. The meeting was extremely ______.

  5. She looks ______ today.

  6. This is a ______ situation.

  7. Students often feel ______ during finals.

  8. Work pressure causes ______.

  9. Moving house is ______.

  10. He became ______ after the deadline.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. stressful

  2. stressed

  3. stress

  4. stressful

  5. stressed

  6. stressful

  7. stressed

  8. stress

  9. stressful

  10. stressed

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Viết lại câu đúng ngữ pháp

  1. I am stressful today.

  2. The exam made me stressful.

  3. She feels very stressful now.

  4. This work makes me stressful.

  5. He is stressful because of work.

  6. My life is stressed recently.

  7. I feel stress after work.

  8. The situation made everyone stressful.

  9. She looks stressful these days.

  10. Exams make students stress.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. I am stressed today.

  2. The exam made me stressed.

  3. She feels very stressed now.

  4. This work makes me stressed.

  5. He is stressed because of work.

  6. My life has been stressful recently.

  7. I feel stressed after work.

  8. The situation made everyone stressed.

  9. She looks stressed these days.

  10. Exams make students stressed.

[/prep_collapse_expand]

Bài tập phân biệt Stress, Stressed, Stressful
Bài tập phân biệt Stress, Stressed, Stressful

Bài viết trên PREP đã giúp bạn phân biệt stress, stressed và stressful - một trong những lỗi sai phổ biến nhất của người học tiếng Anh. Nếu bạn đang luyện IELTS hoặc muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, hãy ưu tiên học theo collocations và ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học nghĩa từ vựng đơn lẻ bạn nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect