40+ Decrease synonym phổ biến trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing Task 1 hoặc các bài viết học thuật, việc lặp lại từ decrease quá nhiều là lỗi rất phổ biến khiến bài viết mất điểm Lexical Resource. Vì vậy, người học cần biết decrease synonym (từ đồng nghĩa với decrease) để diễn đạt xu hướng giảm một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Tuy nhiên, không phải từ nào cũng thay thế được cho decrease. Mỗi từ mang sắc thái khác nhau: giảm nhẹ, giảm mạnh, giảm từ từ hoặc suy giảm nghiêm trọng. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thay vì chỉ học danh sách từ vựng rời rạc.

decrease synonyms

I. Decrease là gì?

Trước khi học từ đồng nghĩa của Decrease, bạn cần hiểu đúng nghĩa gốc của từ. Decrease (verb/noun), có nghĩa: giảm xuống về số lượng, mức độ, giá trị hoặc cường độ theo thời gian.

Ví dụ:

  • Sales decreased significantly last year. (Doanh số đã giảm đáng kể năm ngoái.)

  • There was a decrease in unemployment rates. (Đã có sự giảm xuống của tỷ lệ thất nghiệp.)

Trong từ vựng IELTS Writing Task 1, decrease thường dùng để mô tả xu hướng đi xuống trong biểu đồ.

Decrease là gì?
Decrease là gì?

II. Vì sao cần dùng decrease synonym trong IELTS Writing?

Hiểu lý do sẽ giúp bạn dùng từ đúng chiến lược thay vì thay thế ngẫu nhiên. Trong tiêu chí chấm điểm IELTS:

  • Band 6 → dùng từ đúng nhưng lặp lại nhiều

  • Band 7+ → có range of vocabulary (đa dạng từ vựng)

Nếu bạn viết: The number decreased… then decreased again… and decreased further… Giám khảo sẽ đánh giá vốn từ hạn chế. Thay vào đó: The figure declined slightly before plunging dramatically.

Vì sao cần dùng decrease synonym trong IELTS Writing?
Vì sao cần dùng decrease synonym trong IELTS Writing?

III. Danh sách Decrease synonym phổ biến nhất

Dưới đây PREP đã sưu tầm danh sách Decrease synonym phổ biến nhất trong hầu hết ngữ cảnh, tham khảo ngay bạn nhé!

Synonym

Nghĩa

Ví dụ

decline

giảm dần

Sales declined in 2020. (Doanh số giảm vào năm 2020.)

fall

giảm xuống

Prices fell slightly. (Giá giảm nhẹ.)

drop

giảm

Numbers dropped quickly. (Các con số giảm nhanh chóng.)

reduce

làm giảm

Costs were reduced. (Chi phí đã được cắt giảm.)

diminish

suy giảm

Interest diminished over time. (Sự quan tâm giảm dần theo thời gian.)

lower

hạ xuống

The rate was lowered. (Tỷ lệ đã được hạ xuống.)

Danh sách Decrease synonym phổ biến nhất
Danh sách Decrease synonym phổ biến nhất

IV. Decrease synonym theo mức độ giảm dần

Không phải mọi sự giảm đều giống nhau. Người bản xứ chọn từ đồng nghĩa với Decrease dựa trên độ mạnh của xu hướng.

1. Nhóm diễn tả giảm nhẹ

Dùng khi biểu đồ thay đổi nhỏ.

Từ

Sắc thái

Ví dụ

dip

giảm nhẹ tạm thời

The figure dipped slightly.

edge down

giảm rất nhẹ

Prices edged down in May.

slip

giảm nhỏ, từ từ

Sales slipped marginally.

2. Nhóm giảm từ từ

Phù hợp với xu hướng ổn định theo thời gian.

Từ

Ý nghĩa

Ví dụ

decline gradually

giảm dần

The rate declined gradually.

taper off

giảm dần về cuối

Growth tapered off after 2018.

ease

giảm nhẹ dần

Inflation eased slowly.

3. Nhóm giảm mạnh (large decrease)

Dùng khi đường biểu đồ dốc xuống rõ rệt.

Từ

Mức độ

Ví dụ

plunge

giảm mạnh

Prices plunged in 2008.

plummet

lao dốc

Sales plummeted dramatically.

slump

sụt giảm nghiêm trọng

Demand slumped suddenly.

tumble

rơi mạnh

Profits tumbled sharply.

crash

sụp giảm

The market crashed.

Decrease synonym theo mức độ giảm dần
Decrease synonym theo mức độ giảm dần

V. Ứng dụng Decrease synonym trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, việc sử dụng từ đồng nghĩa với decrease không đơn thuần là để tránh lặp từ mà còn nhằm thể hiện khả năng lựa chọn từ vựng chính xác theo dữ liệu biểu đồ. Giám khảo không đánh giá cao việc thay thế cơ học; điều họ tìm là sự phù hợp giữa từ vựng và mức độ biến động của số liệu. Vì vậy, khi mô tả xu hướng giảm, bạn cần quan sát ba yếu tố: tốc độ giảm, độ lớn của sự thay đổi và tính liên tục của xu hướng.

1. Lựa chọn từ theo mức độ giảm của số liệu

Trước khi viết, cần xác định mức độ thay đổi là nhỏ, vừa hay mạnh. Nếu biểu đồ chỉ thay đổi một khoảng rất hẹp, những động từ mạnh như plummet hay plunge sẽ khiến mô tả trở nên sai lệch.

Với mức giảm nhẹ, các từ như dip, edge down hoặc slip thường được dùng vì chúng hàm ý sự thay đổi nhỏ và không mang tính kịch tính. Những từ này đặc biệt phù hợp với biểu đồ có dao động nhẹ giữa các mốc thời gian gần nhau.

Ví dụ: The number of visitors dipped slightly in February. Ở đây, “dipped” cho thấy sự giảm nhỏ và có thể mang tính tạm thời, phù hợp với dữ liệu không thay đổi nhiều. Khi số liệu giảm đều trong một khoảng thời gian dài, cần dùng các từ thể hiện tính liên tục như decline steadily, decrease gradually hoặc taper off. Những từ này giúp người đọc hình dung một đường biểu đồ đi xuống ổn định chứ không phải giảm đột ngột.

Ví dụ: The unemployment rate declined steadily between 2010 and 2020. Cụm “declined steadily” cho thấy xu hướng dài hạn và có kiểm soát. Đối với những trường hợp số liệu giảm mạnh trong thời gian ngắn, các động từ như plunge, plummet, slump hoặc crash mới thực sự phù hợp. Đây là nhóm từ thường dùng khi đường biểu đồ dốc xuống rõ rệt.

2. Kết hợp với trạng từ để mô tả chính xác xu hướng

Chỉ thay đổi động từ là chưa đủ để đạt Band 7+. Trạng từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mức độ biến động. Một động từ trung tính như fall có thể dùng cho nhiều trường hợp khác nhau, nhưng khi đi kèm với trạng từ, nó trở nên chính xác hơn.

So sánh hai cách viết:

  • The figure fell.

  • The figure fell sharply.

Câu thứ hai cho thấy mức độ thay đổi rõ ràng hơn và giúp người đọc hình dung chính xác đường biểu đồ.

Những trạng từ thường dùng trong Task 1 gồm: slightly, gradually, steadily, significantly, sharply, dramatically, considerably. Việc kết hợp linh hoạt giữa động từ và trạng từ giúp bạn tăng điểm Lexical Resource mà không cần sử dụng quá nhiều từ hiếm.

3. Sử dụng dạng danh từ để paraphrase trong overview

Trong phần overview, việc lặp lại cấu trúc chủ ngữ + động từ là lỗi phổ biến. Chuyển sang dạng danh từ giúp câu văn học thuật hơn và đa dạng cấu trúc ngữ pháp trong IELTS Writing.

Thay vì viết: The number of cars decreased significantly.

Có thể viết: There was a significant decline in the number of cars.

Hoặc: The number of cars experienced a dramatic fall.

Cách viết này không chỉ tránh lặp từ mà còn giúp bạn đạt điểm cao hơn ở cả Lexical Resource và Grammatical Range.

4. Kết hợp nhiều từ vựng trong cùng một mô tả xu hướng

Một biểu đồ thường không chỉ có một kiểu giảm. Có thể giảm nhẹ ở đầu giai đoạn, giảm mạnh ở giữa và giảm từ từ về cuối. Nếu bạn chỉ dùng một từ “decrease” cho toàn bộ quá trình, bài viết sẽ bị đánh giá là thiếu linh hoạt.

Ví dụ về cách mô tả hiệu quả: The number of visitors dipped slightly in January, then plunged sharply in February before declining gradually towards the end of the year. Câu này cho thấy người viết đọc biểu đồ rất kỹ và lựa chọn từ vựng theo từng giai đoạn thay đổi.

5. Tránh những lỗi phổ biến khi dùng decrease synonym

Một lỗi thường gặp là kết hợp từ không hợp logic về nghĩa. Ví dụ, plummet slightly là không thể vì bản thân plummet đã mang nghĩa giảm rất mạnh. Ngoài ra, cần tránh dùng động từ cho đối tượng không phù hợp. Trong Task 1, các động từ như plunge hay drop thường đi với “the number”, “the figure”, “the rate” chứ không đi trực tiếp với danh từ chỉ người.

Sai: People plunged.

Đúng: The number of people plunged.

Một lỗi khác là lặp cấu trúc câu liên tục. Nếu mọi câu đều có dạng “X fell… X fell… X fell…”, bài viết sẽ bị coi là đơn điệu dù bạn có thay đổi động từ.

Ứng dụng Decrease synonym trong IELTS Writing Task 1
Ứng dụng Decrease synonym trong IELTS Writing Task 1

VI. Bài tập vận dụng Decrease synonym

Để thực sự ghi nhớ các decrease synonym, bạn cần luyện tập theo đúng dạng bài thường xuất hiện trong IELTS Writing và bài tập từ vựng học thuật.

Bài tập vận dụng Decrease synonym
Bài tập vận dụng Decrease synonym

Bài tập 1: Chọn decrease synonym phù hợp (theo mức độ giảm)

  1. The number of visitors __________ slightly in February.
    (dipped / plummeted)

  2. Sales __________ dramatically during the economic crisis.
    (fell / plunged)

  3. The unemployment rate __________ gradually over the decade.
    (crashed / declined)

  4. Profits __________ sharply after the company scandal.
    (slipped / plummeted)

  5. The temperature __________ a little at night.
    (dipped / crashed)

  6. Demand __________ steadily from 2015 to 2020.
    (declined / tumbled)

  7. The company’s revenue __________ suddenly last quarter.
    (plunged / eased)

  8. Interest in the product __________ slowly over time.
    (dwindled / crashed)

  9. House prices __________ slightly in early spring.
    (edged down / plummeted)

  10. The market __________ after the financial shock.
    (crashed / slipped)

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. dipped

  2. plunged

  3. declined

  4. plummeted

  5. dipped

  6. declined

  7. plunged

  8. dwindled

  9. edged down

  10. crashed

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Viết lại câu bằng decrease synonym

  1. The number of students decreased slightly last year.

  2. Sales decreased dramatically in 2008.

  3. The population decreased gradually over time.

  4. Demand decreased sharply after the price increase.

  5. Interest in newspapers decreased slowly.

  6. The temperature decreased a little at night.

  7. Company profits decreased significantly.

  8. The percentage decreased steadily between 2010 and 2015.

  9. The economy decreased rapidly during the crisis.

  10. Fuel consumption decreased over the period.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. dipped slightly

  2. plummeted dramatically

  3. declined gradually

  4. dropped sharply / plunged sharply

  5. dwindled slowly

  6. dipped slightly

  7. fell significantly

  8. declined steadily

  9. contracted rapidly / plunged rapidly

  10. fell over the period

[/prep_collapse_expand]

Việc học decrease synonym không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn là chìa khóa nâng band IELTS Writing. Khi sử dụng linh hoạt các từ như decline, dip, drop, plunge hay dwindle, bài viết của bạn sẽ tự nhiên, học thuật và gần hơn với tiêu chuẩn Band 7–8.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect