Cấu trúc Recommend: Ý nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa & bài tập có đáp án
Recommend là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh dùng để đưa ra lời khuyên hoặc sự gợi ý. Nhưng nhiều bạn vẫn không biết Recommend to V hay Ving và cả những cấu trúc liên quan khác. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về cấu trúc Recommend, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa và cung cấp hệ thống bài tập thực hành có đáp án chi tiết để bạn tự tin áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi quan trọng.
- I. Recommend là gì?
- II. Recommend Ving hay to V?
- III. Các cấu trúc Recommend khác trong tiếng Anh
- IV. Recommend đi với giới từ gì?
- V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cấu trúc Recommend
- VI. Các từ/cụm từ liên quan đến Recommend
- VII. Phân biệt cấu trúc Recommend với Advise, Introduce, Suggest
- VIII. Bài tập vận dụng cấu trúc Recommend có đáp án chi tiết
I. Recommend là gì?
Recommend có phiên âm IPA là /ˌrek.əˈmend/, đóng vai trò là động từ, có nghĩa: “khuyên”, “đề xuất”, “gợi ý”, “tiến cử” ai hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- Can you recommend a good hotel? (Bạn có thể giới thiệu một khách sạn tốt không?)
- Jane recommends that I should do exercise every day. (Jane khuyên tôi nên tập thể dục mỗi ngày.)
- He sometimes recommends that I go to a museum. (Thỉnh thoảng anh ấy khuyên tôi nên đi bảo tàng.)
II. Recommend Ving hay to V?
Recommend V gì? Recommend To V hay Ving? Cùng tìm hiểu câu trả lời bên dưới nhé!
1. Recommend + Ving
Recommend thường đi với V-ing khi đề xuất một hành động chung chung, và KHÔNG dùng "to V" trực tiếp sau nó.
Cấu trúc:
S + recommend + V-ing
Ví dụ:
- I recommend staying at this hotel. (Tôi khuyên nên ở lại khách sạn này.)
- He recommended reading the book before seeing the movie. (Anh ấy khuyên nên đọc sách trước khi xem phim.)
2. Recommend somebody to do something
Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc này nếu muốn muốn khuyên ai đó làm gì. Cấu trúc Recommend này bắt buộc phải có tân ngữ theo sau ngay động từ.
Cấu trúc:
Recommend somebody to do something
Ví dụ:
- We'd recommend you to book your flight early. (Chúng tôi khuyên bạn nên đặt vé máy bay sớm.)
- I recommend you to visit the museum in the city center. (Tôi khuyên bạn nên thăm bảo tàng ở trung tâm thành phố.)
III. Các cấu trúc Recommend khác trong tiếng Anh
Sau Recommend là gì? Bây giờ chúng ta hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc Recommend khác nhé!
|
Các cấu trúc Recommend |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
S + recommend + somebody/ something + to + somebody. |
Giới thiệu, gợi ý ai đó về ai đó hoặc điều gì mà họ nên trải nghiệm. |
Mary recommended some local beauty stores in her country to me. (Mary đã giới thiệu cho tôi một số cửa hàng mỹ phẩm nội địa ở đất nước của cô ấy.) |
|
S + recommend + (that) + somebody + should + V-inf. |
Khuyên ai đó nên làm gì (Cấu trúc giả định). |
She recommended that he should go out to play with his friend more often. (Cô khuyên anh nên ra ngoài chơi với bạn thường xuyên hơn.) |
|
S + recommend + somebody/ something + for/ as something. |
Tiến cử ai/cái gì cho một vị trí hoặc vai trò phù hợp. |
He recommends her for the marketing manager position. (Anh ấy tiến cử cô ấy lên vị trí trưởng phòng Marketing). |
|
S + recommend + against + something/ V-ing. |
Khuyên ai đó không nên làm gì hoặc tránh điều gì để có lợi cho họ. |
My doctor recommended against fatty foods. (Bác sĩ của tôi khuyên rằng không nên ăn đồ nhiều chất béo.) |
|
S + recommend + (that) + something + should + be + V-ed/3. |
Cấu trúc bị động: Khuyên cái gì đó nên được làm. |
They recommended that this kind of food should be tried. (Họ khuyên rằng nên thử món ăn này) |
|
It is recommended that... |
Được khuyến nghị rằng... (Cách nói trang trọng). |
It is recommended that passengers arrive 2 hours early. (Hành khách được khuyến nghị nên đến sớm trước 2 tiếng.) |
|
Recommend itself to somebody |
Tự thân cái gì đó trở nên hấp dẫn/đáng giá đối với ai. |
The plan recommends itself to me for its simplicity. (Bản kế hoạch này tự ghi điểm với tôi nhờ sự đơn giản của nó.) |
IV. Recommend đi với giới từ gì?
Recommend đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu ở nội dung bên dưới nhé!
| Giới từ | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| To | Recommend something TO somebody | Giới thiệu cái gì đó cho một người nào đó. | I highly recommend this book to all my students. (Tôi rất tiến cử cuốn sách này cho tất cả sinh viên của mình.) |
| For | Recommend somebody/something FOR something | Tiến cử ai/cái gì cho một vị trí, công việc hoặc mục đích cụ thể. | He was recommended for the post of manager. (Anh ấy được tiến cử cho vị trí trưởng phòng.) |
| As | Recommend somebody/something AS something | Giới thiệu ai/cái gì như là/với tư cách là một thứ gì đó tốt. | The guide recommended the hotel as the best in town. (Người dẫn đường giới thiệu khách sạn đó là nơi tốt nhất thị trấn.) |
| Against | Recommend AGAINST something/V-ing | Khuyên không nên làm gì hoặc phản đối điều gì (thường dùng trong y tế/pháp lý). | The committee recommended against the proposal. (Ủy ban đã đưa ra lời khuyên chống lại bản đề xuất đó.) |
V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cấu trúc Recommend
Sau đây sẽ là một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa giúp mở rộng kiến thức về cấu trúc Recommend mà chúng ta vừa được tìm hiểu.
1. Các từ đồng nghĩa với cấu trúc Recommend
Các từ đồng nghĩa với Recommend (Recommend synonym) bao gồm:
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Give advice /ɡɪv ədˈvaɪs/ |
Đưa ra lời đề xuất, lời khuyên |
He gave me some advice on how to survive in the jungle. (Anh ấy đã cho tôi một số lời khuyên về cách sống sót trong rừng rậm.) |
|
Counsel /ˈkaʊn.səl/ |
Tư vấn |
He counseled me on my job position. (Anh ấy tư vấn vị trí công việc cho tôi.) |
|
Advocate /ˈæd.və.keɪt/ |
Công khai đưa ra đề xuất hoặc ủng hộ |
She advocated an ethical foreign policy. (Cô ấy đã ủng hộ một chính sách đối ngoại có đạo đức.) |
|
Suggest /səˈdʒɛst/ |
Đề xuất nên làm gì |
I suggest (that) we take a break and find something to eat. (Tôi đề nghị (rằng) chúng ta hãy nghỉ ngơi và tìm thứ gì đó để ăn.) |
|
Instruct /ɪnˈstrʌkt/ |
Chỉ dẫn, hướng dẫn |
I’ve instructed him to keep the room unlocked. (Tôi đã hướng dẫn anh ta giữ phòng không khóa.) |
2. Các từ trái nghĩa với cấu trúc Recommend
Các từ trái nghĩa với cấu trúc Recommend bao gồm:
|
Từ trái nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Dissuade /dɪˈsweɪd/ |
Can ngăn không cho làm gì |
His friends tried to dissuade him from playing truant. (Bạn bè của anh ấy đã cố gắng ngăn cản anh ấy trốn học.) |
|
Disadvise /ˌdɪs.ədˈvaɪz/ |
Khuyên không nên làm gì |
I disadvise to take a long walk. (Tôi khuyên bạn không nên đi bộ đường dài.) |
|
Urge not to /ɜrdʒ nɒt tu/ |
Giục không nên làm gì, khuyên không nên làm gì |
He urged me not to do something carelessly. (Anh ấy khuyên tôi không nên làm việc đó một cách cẩu thả.) |
|
Disapprove of /ˌdɪsəˈpruːv əv/ |
Không đồng ý, phản đối với điều gì |
I strongly disapprove of smoking. (Tôi rất phản đối việc hút thuốc.) |
|
Persuade against /pərˈsweɪd əˈɡɛnst/ |
Thuyết phục ai không làm gì |
I persuade myself against wasting money. (Tôi thuyết phục bản thân không được lãng phí tiền nữa.) |
VI. Các từ/cụm từ liên quan đến Recommend
Highly recommend là gì? Recommend đi với những từ gì? Cùng PREP khám phá các họ từ (Word Family), cũng như collocations và thành ngữ liên quan đến Recommend dưới đây nhé!
|
Loại |
Từ/ Cụm từ liên quan đến Recommend |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Word family |
Recommendation |
Sự giới thiệu/đề xuất |
The committee put forward thirty recommendations for improvement. (Ủy ban đưa ra ba mươi đề xuất để cải thiện.) |
|
Recommendable |
Đáng tiến cử, nên làm |
It is highly recommendable to back up your data. (Việc sao lưu dữ liệu của bạn là điều cực kỳ nên làm.) |
|
|
Recommended |
Được khuyến nghị |
The doctor advised me to take the recommended daily intake of vitamins. (Bác sĩ khuyên tôi nên bổ sung lượng vitamin khuyến nghị hàng ngày.) |
|
|
Collocations |
Recommended daily allowance |
Khoản trợ cấp hàng ngày theo như đề nghị |
The company provides the recommended daily allowance. (Công ty cung cấp trợ cấp hàng ngày theo như đề nghị.) |
|
Recommended retail price |
Giá bán lẻ được đề xuất |
The manufacturer offers a recommended retail price for Mary to quickly sell to the market. (Nhà sản xuất đưa ra giá bán lẻ được đề xuất cho Mary để nhanh chóng bán ra thị trường.) |
|
|
Highly / Strongly recommend |
Rất khuyến khích, cực kỳ đề xuất |
I highly recommend this app for anyone learning English. (Tôi cực kỳ đề xuất ứng dụng này cho bất kỳ ai đang học tiếng Anh.) |
|
|
Thoroughly recommend |
Hoàn toàn giới thiệu (tin tưởng tuyệt đối) |
I thoroughly recommend the seafood pasta at that restaurant; it's divine. (Tôi hoàn toàn giới thiệu món mì Ý hải sản tại nhà hàng đó; nó thực sự tuyệt hảo.) |
|
|
Personal recommendation |
Lời giới thiệu cá nhân |
Most of our new clients come to us through personal recommendation. (Hầu hết khách hàng mới của chúng tôi đến thông qua lời giới thiệu cá nhân (truyền miệng).) |
|
|
Firm / Strong recommendation |
Lời khuyến nghị mạnh mẽ |
The committee made a firm recommendation to increase the budget. (Ủy ban đã đưa ra một lời khuyến nghị mạnh mẽ về việc tăng ngân sách.) |
|
|
Glowing recommendation |
Lời giới thiệu nồng nhiệt, đầy lời khen ngợi |
My former boss gave me a glowing recommendation for my new job. (Sếp cũ đã dành cho tôi một lời giới thiệu nồng nhiệt (đầy lời khen) cho công việc mới của tôi.) |
|
|
Make a recommendation |
Đưa ra một lời khuyên/đề xuất |
We will review the data before making a final recommendation. (Chúng tôi sẽ xem xét dữ liệu trước khi đưa ra lời đề xuất cuối cùng.) |
|
|
Accept / Follow a recommendation |
Chấp nhận hoặc làm theo lời khuyên |
The board decided to follow the consultant's recommendation. (Ban quản trị đã quyết định làm theo lời khuyên của chuyên gia tư vấn.) |
|
|
Letter of recommendation |
Thư giới thiệu (thường dùng khi xin việc/xin học bổng). |
You need two letters of recommendation from your teachers. (Bạn cần 2 thư giới thiệu từ giáo viên.) |
|
|
On somebody's recommendation |
Dựa trên lời khuyên của một ai đó. |
I bought this laptop on my friend's recommendation. (Tôi mua laptop này theo lời khuyên của bạn.) |
VII. Phân biệt cấu trúc Recommend với Advise, Introduce, Suggest
Chúng ta thường thấy có 3 từ có nghĩa dịch ra tiếng Việt khá giống với Recommend, đó là “Advise”, “Suggest”, “Introduce”. Bây giờ chúng ta hãy đi sâu vào phân biệt 3 cấu trúc này nhé.
|
Các từ |
Phân biệt về cách dùng |
Ví dụ |
|
Recommend |
|
I recommend you should watch this movie. (Tôi đề xuất bạn nên xem phim này.) |
|
Advise |
|
My teacher advised me that I should play with more friends. (Cô giáo của tôi khuyên tôi nên chơi với nhiều bạn hơn.) |
|
Introduce |
Dùng để giới thiệu, đề xuất ai đó, một sự việc cho một người, một tập thể. |
My friends introduced her to me because she is really kind. (Bạn bè của tôi giới thiệu cô ấy với tôi bởi vì cô ấy thực sự tốt bụng.) |
|
Suggest |
|
They suggest eating out. (Họ đề xuất đi ăn ngoài.) |
VIII. Bài tập vận dụng cấu trúc Recommend có đáp án chi tiết
Cùng ôn tập bằng một số câu hỏi luyện tập dưới đây để các bạn có thể nhớ lại cấu trúc Recommend được sử dụng như thế nào và không phải đắn đo về Recommend To V hay Ving, Recommend + gì nhé.
1. Bài tập 1
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh có nghĩa.
- studying online / Our teacher / during the epidemic / recommended.
➔………………………………………………………………………………………..
- a charity fund / They / for the poor/ raising / recommend.
➔ ………………………………………………………………………………………..
- recommend / playing/ not / this game/ Our friends
➔ ………………………………………………………………………………………..
- Jane/ her boyfriend / to / will recommend / her parents tomorrow.
➔ ………………………………………………………………………………………..
- recommended / My mother/ work hard / to / me.
➔ ………………………………………………………………………………………..
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- Our teacher recommended studying online during the pandemic.
- They recommend raising a charity fund for the poor.
- Our friends recommend not playing this game.
- Jane will recommend her boyfriend to her parents tomorrow.
- My mother recommended me to work hard.
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chọn đáp án đúng nhất (Multiple Choice)
-
The doctor recommended ______ more vegetables to improve my health.
A. eating
B. to eat
C. ate
D. eaten
-
I recommend that she ______ a doctor as soon as possible.
A. seeing
B. sees
C. see
D. to see
-
Can you recommend a good restaurant ______ me?
A. for
B. to
C. with
D. about
-
He was recommended ______ the position of Sales Manager.
A. as
B. for
C. to
D. with
-
The guide recommended ______ the museum early in the morning to avoid the crowd.
A. visit
B. visiting
C. to visit
D. visited
-
It is recommended that everyone ______ a seatbelt while the plane is taking off.
A. wear
B. wears
C. to wear
D. wearing
-
The committee recommended ______ the new proposal because it was too expensive.
A. for
B. against
C. to
D. on
-
Students are recommended ______ their homework before coming to class.
A. finish
B. finishing
C. to finish
D. finished
-
I bought this laptop ______ my brother's recommendation.
A. in
B. with
C. on
D. by
-
We strongly recommend ______ your password every three months.
A. change
B. changing
C. to change
D. changed
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
A. eating (Cấu trúc: Recommend + V-ing khi không có tân ngữ chỉ người).
-
C. see (Cấu trúc giả định: Recommend that + S + V-nguyên thể).
-
B. to (Cấu trúc: Recommend something TO somebody).
-
B. for (Cấu trúc: Recommend someone FOR a position - Tiến cử vào vị trí nào đó).
-
B. visiting (Recommend + V-ing).
-
A. wear (Cấu trúc giả định, động từ không chia dù chủ ngữ là "everyone").
-
B. against (Recommend against: Khuyên không nên làm gì/phản đối việc gì).
-
C. to finish (Cấu trúc bị động: Be recommended + TO V).
-
C. on (Cụm từ cố định: On someone's recommendation - Theo lời khuyên của ai).
-
B. changing (Trạng từ + Recommend + V-ing).
[/prep_collapse_expand]
3. Bài tập 3
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- The teacher recommended that Peter (study) ___________ harder for the upcoming exam.
- I don't recommend (walk) ___________ alone in this area at night.
- It was recommended that the old building (be) ___________ demolished.
- My friend recommended a very interesting book (to/for) ___________ me. (Chọn giới từ đúng)
- They recommended that he (not/smoke) ___________ in the office.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- study (Mệnh đề "that" sau recommend dùng động từ nguyên thể).
- walking (Recommend + V-ing).
- be (Dạng bị động trong mệnh đề "that": be + V3/ed).
- to (Recommend something TO somebody).
- not smoke (Phủ định trong mệnh đề giả định: Not + V-nguyên thể).
[/prep_collapse_expand]
Trên đây PREP đã giúp bạn giải đáp thắc mắc Recommend là gì, Recommend to V hay Ving. Đồng thời, PREP cũng đã chia sẻ các cấu trúc khác của Recommend, giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, phân biệt các từ gây nhầm lẫn. Chúc các bạn thành công!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























