Manage to V hay Ving: Cấu trúc, cách dùng, từ đồng nghĩa và bài tập chi tiết!
Manage là động từ vô cùng phổ biến đối với những người học tiếng Anh và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp. Manage to V hay Ving? Có những cấu trúc Manage nào và cách dùng ra sao? Hãy đọc bài viết dưới đây của PREP để nắm trong tay động từ "Manage" nhé!
[caption id="attachment_22898" align="aligncenter" width="500"]
Manage là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Manage trong tiếng Anh[/caption]
I. Manage là gì?
Manage (phiên âm IPA/ˈmæn.ədʒ/) là một động từ thường gặp trong tiếng Anh, có nghĩa là: quản lý, kiểm soát, giải quyết, lãnh đạo….
Ví dụ:
- Sara’s lawyer manages all her legal money. (Luật sư của Sara quản lý các vấn đề về tiền bạc của cô ấy.)
- Harry manages the local tennis team. (James lãnh đạo đội bóng tennis địa phương.)
- Will Peter manage to repair his bicycle? (Liệu Peter có thể giải quyết để sửa chữa xe đạp của anh ấy?)
- Daisy’s good at managing people. (Daisy giỏi về quản lý mọi người.)
Family words của Manage:
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
| Manage | Động từ | Quản lý, điều hành; xoay xở |
| Mismanage | Động từ | Quản lý yếu kém |
| Manager | Danh từ | Người quản lý |
| Management | Sự quản lý; ban quản lý | |
| Mismanagement | Sự quản lý kém, điều hành sai | |
| Self-management | Khả năng tự quản lý bản thân | |
| Manageable | Tính từ | Có thể quản lý/kiểm soát được |
| Unmanageable | Không thể kiểm soát, khó quản lý | |
| Managed | Được thực hiện/sắp xếp với sự cẩn thận và kiểm soát |
II. Manage to V hay Ving?
Cấu trúc Manage to do sth mang nghĩa là thành công khi thực hiện hoặc đối phó với điều gì, đặc biệt là vấn đề gì đó khó khăn mà bạn phải vật lộn để thực hiện được nó. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để chỉ khả năng có thể tham dự hoặc làm điều gì đó vào thời điểm cụ thể.
Công thức:
S + manage + to V(inf) + O
Ví dụ:
- Sara managed to catch the bus because she woke up late this morning. (Sara cố gắng bắt được xe buýt vì cô ấy thức dậy muộn vào sáng nay.)
- How do Anna manage to work in her hot room without air conditioning? (Làm thế nào mà Anna có thể xoay sở để làm việc trong căn phòng nóng bức của cô ấy mà không có điều hòa thế?)
- Kathy managed to translate the kind of book which she had never known before. (Kathy đã dịch được loại sách mà cô ấy chưa từng biết trước đây.)
Manage Ving hay to V? Manage luôn đi với to V, không đi với Ving.
III. Các cấu trúc khác của Manage
Cùng PREP tìm hiểu các cấu trúc khác của Manage dưới đây nhé!
1. Manage + Danh từ
Cấu trúc Manage + N dùng khi nói về việc kiểm soát, tổ chức một công ty, công việc, thời gian hoặc tiền bạc.
Cấu trúc:
S + manage + something (Noun)
Ví dụ:
-
She manages a large department with 50 employees. (Cô ấy quản lý một phòng ban lớn với 50 nhân viên.)
-
You need to learn how to manage your time better. (Bạn cần học cách quản lý thời gian tốt hơn.)
2. Manage with / Manage without
Cấu trúc Manage này dùng để nói về việc đối phó với một tình huống khó khăn bằng cách sử dụng những gì mình đang có, hoặc dù thiếu thốn vẫn làm được.
Cấu trúc:
S + manage + with + something (Xoay xở với cái gì.)
S + manage + without + something (Xoay xở mà không cần cái gì.)
Ví dụ:
-
I don't have much money, but I can manage with what I have. (Tôi không có nhiều tiền, nhưng tôi có thể xoay xở với những gì mình có.)
-
We can't manage without a car in this remote area. (Chúng tôi không thể xoay xở được nếu thiếu ô tô ở vùng hẻo lánh này.)
3. Manage on
Cấu trúc Manage on có nghĩa là xoay xở sống dựa trên một số tiền nhất định hoặc một mức thu nhập cụ thể.
Cấu trúc:
S + manage + on + số tiền/mức lương
Ví dụ:
-
How can they manage on such a low income? (Làm sao họ có thể xoay xở sống được với mức thu nhập thấp như vậy?)
- John has to manage on less than £45 a week. (John phải xoay sở với mức lương dưới 45 bảng một tuần.)
4. Manage + Tân ngữ chỉ người
Cấu trúc này dùng để nói về việc kiểm soát hành vi của một người hoặc một nhóm người (thường là người khó bảo).
Cấu trúc:
S + manage + someone
Ví dụ: He is a difficult child to manage. (Nó là một đứa trẻ rất khó bảo/khó kiểm soát.)
5. Manage khi là nội động từ
Khi manage được dùng như nội động từ (không có tân ngữ theo sau), từ này mang nghĩa xoay xở được, tự lo được, vẫn ổn trong một bối cảnh đã rõ với người nghe. Cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, khi người nói muốn khẳng định mình không cần thêm sự giúp đỡ.
Ví dụ: Do you need any help with those bags?
→ No thanks, I can manage. (Bạn có cần giúp xách mấy cái túi đó không? - Không cảm ơn, tôi tự lo được.)
Tìm hiểu thêm: Nội động từ và ngoại động từ là gì?
IV. Manage đi với giới từ gì? Các trạng từ, động từ đi kèm Manage
Cùng PREP tìm hiểu các giới từ, trạng từ và động từ đi kém với Manage qua bảng sau nhé!
| Nhóm cấu trúc | Cách dùng với manage | Ví dụ |
| Đi kèm trạng từ |
|
|
| Đi kèm động từ / trợ động từ |
|
|
| Đi kèm giới từ |
|
|
V. Một số từ vựng đồng nghĩa với cấu trúc Manage to
Để sử dụng linh hoạt nhiều từ vựng trong tiếng Anh thì chúng ta hãy cùng PREP tham khảo một số từ/cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế được cho cấu trúc Manage nhé!
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Be able to do sth | Có đủ điều kiện hoặc cơ hội để làm một việc gì đó | Will Jenny be able to cope with this difficult task? (Liệu Jenny có thể đương đầu với nhiệm vụ khó khăn này không?) |
| Obtain | Có được, đạt được một cái gì đó bằng một nỗ lực có kế hoạch | Peter was finally able to obtain legal title to the house. (Cuối cùng, Peter đã có thể có được quyền sở hữu hợp pháp đối với ngôi nhà.) |
| Achieve | Thành công khi hoàn thành một việc gì đó hoặc đạt được mục tiêu sau rất nhiều nỗ lực | After 5 years, Kathy finally achieved success on the big screen and became famous. (Sau 5 năm, cuối cùng Kathy cũng đạt được thành công trên màn ảnh rộng và trở nên nổi tiếng.) |
| Attain | Đạt được hoặc thành công được việc gì đó | Sara needs to clearly define the best ways of attaining her objectives ahead. (Sara cần xác định rõ những cách tốt nhất để đạt được các mục tiêu của cô ấy.) |
| Grasp | Khả năng đạt được, nắm giữ thứ gì đó | Anna's losing her grasp on judging what is real and what is not. (Anna đang mất dần khả năng đánh giá đâu là thật và đâu là giả.) |
| Reach | Giới hạn mà ai đó có thể đạt được | Such a luxurious trip would be completely out of her reach. (Một chuyến đi xa xỉ như vậy sẽ hoàn toàn nằm ngoài tầm với của cô ấy.) |
| Be capable of sth/doing sth | Có khả năng để làm điều gì đó | When John's drunk, he's capable of saying impolite things. (Khi John say, anh ấy có khả năng nói những điều bất lịch sự.) |
| Know how to do sth | Có thể làm điều gì đó nếu có kiến thức cần thiết | Do Harry know how to solve this exercise? (Harry có biết cách giải bài tập này không?) |
VI. Bài tập về cấu trúc Manage có đáp án
Sau khi đã học lý thuyết về cấu trúc Manage phía trên, chúng mình cùng đến với bài tập thực hành nhé:
Bài tập: Áp dụng kiến thức cấu trúc Manage để điền các từ sau đây vào chỗ trống thích hợp: managing, managed, manage on, manage, management, managed to.
- The teams in some companies are poorly maintained and badly_________.
- A volunteer group is _________ the nature reserve.
- The restaurant is now under new _________.
- Some people found it difficult to _________ their weekly income during the outbreak of the pandemic.
- The new law helps the company enable pension funds to _________ risks.
- Kathy _________ go to work on time despite bad weather.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- The teams in some companies are poorly maintained and badly managed.
- A volunteer group is managing the nature reserve.
- The restaurant is now under new management.
- Many people found it difficult to manage on their weekly income during the pandemic outbreak.
- The new law helps the company enable pension funds to manage risks.
- Kathy managed to go to work on time despite the bad weather.
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là toàn bộ kiến thức về Manage một cách chi tiết, kèm theo những lưu ý trong cách dùng, ví dụ và bài tập có đáp án. Hy vọng bài viết này sẽ là nguồn tài liệu có ích cho bạn trong học tập.
Nếu bạn đang trong giai đoạn luyện thi ielts, toeic hay tiếng anh thptqg thì hãy chọn ngay cho mình 1 lộ trình học. Prep và các thầy cô rất vui khi được đồng hành cùng bạn trong quá trình chinh phục tiếng anh

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















