150+ Phrasal Verb In thông dụng nhất & Bài tập có đáp án

Phrasal Verb trong tiếng Anh vô cùng đa dạng và mang nhiều tầng nghĩa khác nhau. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ gửi đến bạn một số Phrasal Verb với In thông dụng, thường xuyên được sử dụng để giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi thực chiến. Vậy còn chần chừ gì nữa, lưu lại những cụm động từ này vào sổ tay từ vựng hoặc ứng dụng học từ vựng online ngay thôi nào!!!

[caption id="attachment_13701" align="aligncenter" width="500"]phrasal-verb-voi-in.jpg Phrasal Verb với In - một số cụm động từ với In thông dụng trong tiếng Anh![/caption]

I. Phrasal verb In thông dụng nhất

Trước khi mở rộng vốn từ nâng cao, bạn nên bắt đầu với những phrasal verb In phổ biến nhất vì đây là nhóm xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và các kỳ thi như IELTS, TOEIC.

Phrasal verb In thông dụng nhất
Phrasal verb In thông dụng nhất

1. Break in

Một trong những phrasal verb In quen thuộc nhất là break in, thường dùng khi nói về việc đột nhập hoặc làm quen với điều mới.

Ý nghĩa:

  • Đột nhập trái phép

  • Làm quen với cái mới (giày mới, công việc mới)

Cách dùng:

  • break in + (to) + place

  • break in + new shoes/clothes

Ví dụ:

  • Someone tried to break in last night. (Ai đó đã cố đột nhập tối qua.)

  • I need a few days to break in these new shoes. (Tôi cần vài ngày để đi quen đôi giày mới.)

2. Check in

Check in là phrasal verb In rất phổ biến trong du lịch và khách sạn.

Ý nghĩa: làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay

Cách dùng: check in at + airport/hotel

Ví dụ:

  • We checked in at the hotel at 2 p.m. (Chúng tôi nhận phòng lúc 2 giờ chiều.)

  • Passengers must check in two hours before departure. (Hành khách phải làm thủ tục trước 2 tiếng.)

3. Come in

Trong nhóm phrasal verb In, come in được dùng cực kỳ thường xuyên trong hội thoại.

Ý nghĩa: đi vào, bước vào

Cách dùng: come in! (lời mời)

Ví dụ:

  • Please come in and have a seat. (Mời vào và ngồi xuống.)

  • The teacher came in quietly. (Giáo viên bước vào một cách nhẹ nhàng.)

4. Fill in

Một phrasal verb In quan trọng trong công việc và học tập là fill in.

Ý nghĩa: điền thông tin / làm thay ai đó

Cách dùng:

  • fill in a form

  • fill in for someone

Ví dụ:

  • Please fill in this application form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)

  • She filled in for her colleague yesterday. (Cô ấy làm thay đồng nghiệp hôm qua.)

5. Join in

Join in là phrasal verb In dùng khi tham gia hoạt động chung.

Ý nghĩa: tham gia cùng, hòa vào

Cách dùng: join in + activity/conversation

Ví dụ:

  • Everyone joined in the game happily. (Mọi người tham gia trò chơi rất vui.)

  • He didn’t join in the discussion. (Anh ấy không tham gia thảo luận.)

6. Take in

Trong các phrasal verb In, take in có nhiều nghĩa quan trọng.

Ý nghĩa:

  • hiểu, tiếp thu

  • lừa gạt

  • nhận vào ở

Cách dùng:

  • take in information

  • be taken in

Ví dụ:

  • It was too much information to take in. (Quá nhiều thông tin để tiếp thu.)

  • Don’t be taken in by fake news. (Đừng bị lừa bởi tin giả.)

7. Bring in

Bring in là phrasal verb In hay gặp trong kinh doanh và luật pháp.

Ý nghĩa: mang lại (lợi nhuận) / đưa vào áp dụng

Cách dùng:

  • bring in money

  • bring in new laws

Ví dụ:

  • This project brings in a lot of profit. (Dự án này mang lại nhiều lợi nhuận.)

  • The government brought in new regulations. (Chính phủ ban hành quy định mới.)

8. Hand in

Một phrasal verb In quen thuộc với học sinh là hand in.

Ý nghĩa: nộp bài, nộp tài liệu

Cách dùng: hand in homework/assignment

Ví dụ:

  • Students must hand in their essays on Friday. (Học sinh phải nộp bài luận vào thứ Sáu.)

  • He handed in his resignation yesterday. (Anh ấy nộp đơn xin nghỉ việc hôm qua.)

9. Move in

Move in là phrasal verb In phổ biến khi nói về chỗ ở.

Ý nghĩa: chuyển vào sống

Cách dùng:

  • move in with someone

  • move in to a new house

Ví dụ:

  1. They moved in last weekend. (Họ chuyển vào ở cuối tuần trước.)
    She moved in with her parents. (Cô ấy chuyển về sống với bố mẹ.)

10. Cut in

Một phrasal verb In thường gặp trong giao tiếp là cut in.

Ý nghĩa: xen ngang / chen vào

Cách dùng: cut in while someone is speaking

Ví dụ:

  • Sorry to cut in, but I have a question. (Xin lỗi vì cắt ngang, nhưng tôi có câu hỏi.)

  • A car suddenly cut in front of us. (Một chiếc xe bất ngờ chen vào trước mặt chúng tôi.)

II. Phrasal verb In thường gặp khác

Bên cạnh các Phrasal verb In thông dụng, tiếng Anh còn có nhiều cụm mở rộng mang sắc thái học thuật và giao tiếp nâng cao, rất hữu ích cho IELTS Speaking và Writing.

Phrasal verb In thường gặp khác
Phrasal verb In thường gặp khác

Phrasal verb In

Ý nghĩa

Ví dụ

drop in

ghé qua bất ngờ

She dropped in for a chat. (Cô ấy ghé qua trò chuyện.)

call in

gọi ai đến / báo nghỉ

He called in sick. (Anh ấy báo nghỉ ốm.)

sign in

đăng nhập / ký tên

Please sign in at reception. (Hãy ký tên ở lễ tân.)

log in

đăng nhập hệ thống

I logged in to my email. (Tôi đăng nhập email.)

break in on

xen vào, làm gián đoạn

He broke in on our conversation. (Anh ta xen vào cuộc nói chuyện.)

pitch in

chung tay giúp

Everyone pitched in to help. (Mọi người cùng chung tay giúp.)

chip in

góp tiền

We chipped in for dinner. (Chúng tôi góp tiền ăn tối.)

step in

can thiệp

The teacher stepped in to stop the fight. (Giáo viên can thiệp.)

fill in for

làm thay ai đó

She filled in for her boss. (Cô ấy làm thay sếp.)

take in

tiếp thu / lừa gạt

I couldn’t take in the news. (Tôi không thể tiếp thu tin đó.)

bring in

mang lại lợi nhuận / ban hành

The business brings in a lot of money. (Công việc mang lại nhiều tiền.)

hand in

nộp bài / nộp đơn

He handed in his resignation. (Anh ấy nộp đơn nghỉ việc.)

move in with

chuyển đến sống cùng

She moved in with her parents. (Cô ấy sống cùng bố mẹ.)

cut in on

chen vào cuộc nói chuyện

Don’t cut in on me! (Đừng xen ngang tôi!)

settle in

ổn định cuộc sống mới

It took time to settle in. (Mất thời gian để ổn định.)

squeeze in

chen thêm thời gian

I can squeeze in a quick meeting. (Tôi có thể chen thêm cuộc họp.)

plug in

cắm điện

Plug in the charger. (Cắm sạc vào.)

check in with

liên lạc/xác nhận với ai

I’ll check in with my manager. (Tôi sẽ trao đổi với quản lý.)

take in boarders

nhận người ở trọ

They take in students as boarders. (Họ nhận sinh viên ở trọ.)

let in

cho vào

Please let the cat in. (Hãy cho con mèo vào.)

give in

nhượng bộ

He refused to give in. (Anh ấy không chịu nhượng bộ.)

cave in

sụp đổ / nhượng bộ

The roof caved in. (Mái nhà sập xuống.)

join in with

tham gia cùng

She joined in with the group. (Cô ấy tham gia cùng nhóm.)

mix in

hòa nhập

He mixed in easily at the party. (Anh ấy hòa nhập dễ dàng.)

blend in

hòa lẫn, không nổi bật

She blended in with the crowd. (Cô ấy hòa vào đám đông.)

phase in

đưa vào áp dụng dần

The new system was phased in gradually. (Hệ thống mới được áp dụng dần.)

bring in on

mời tham gia

They brought her in on the project. (Họ mời cô ấy tham gia dự án.)

usher in

mở đầu thời kỳ mới

This invention ushered in a new era. (Phát minh mở ra kỷ nguyên mới.)

rope in

lôi kéo tham gia

They roped me in to help. (Họ kéo tôi vào giúp.)

pull in

đến nơi / thu hút

The train pulled in late. (Tàu đến muộn.)

take in stride

bình thản đón nhận

She took the criticism in stride. (Cô ấy bình thản trước lời chê.)

pack in

nhồi nhét / bỏ việc

The hall was packed in. (Hội trường chật kín.)

pencil in

ghi tạm lịch

Let’s pencil in a meeting. (Hãy ghi tạm cuộc họp.)

cash in

kiếm lời

He cashed in on the opportunity. (Anh ấy kiếm lời từ cơ hội.)

zero in on

tập trung vào

The report zeroed in on key issues. (Báo cáo tập trung vào vấn đề chính.)

take in charge

tiếp quản

He took in charge of the team. (Anh ấy tiếp quản nhóm.)

lock in

cố định, khóa chặt

They locked in the price. (Họ cố định mức giá.)

box in

bao vây, dồn vào góc

The car was boxed in. (Chiếc xe bị chặn.)

burst in

xông vào bất ngờ

He burst in without knocking. (Anh ta xông vào không gõ cửa.)

barge in

xông vào thô lỗ

Don’t barge in like that! (Đừng xông vào thô lỗ thế!)

crowd in

chen chúc vào

People crowded in the room. (Mọi người chen chúc trong phòng.)

close in

tiến lại gần

Darkness closed in. (Bóng tối bao trùm.)

take in account

tính đến

We must take costs in account. (Ta phải tính đến chi phí.)

Tham khảo thêm các Phrasal Verb thông dụng ngay dưới đây bạn nhé!

Phrasal Verbs với Catch

Phrasal Verb với Take

Phrasal Verb với Look

Phrasal verb với Set

III. Bài tập Phrasal verb In có đáp án chi tiết

Để ghi nhớ chắc chắn, bạn nên luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau. Dưới đây là 5 dạng bài tập phrasal verb có đáp án, tham khảo ngay bạn nhé!

Bài tập Phrasal verb In có đáp án chi tiết
Bài tập Phrasal verb In có đáp án chi tiết

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. Please ________ this form.

A. fill in
B. cut in
C. drop in

2. Students must ________ their homework.

A. hand in
B. chip in
C. move in

3. We will ________ at the hotel at 3 p.m.

A. check in
B. join in
C. step in

4. He tried to ________ our discussion.

A. cut in
B. settle in
C. lock in

5. She ________ for a quick visit.

A. dropped in
B. plugged in
C. broke in

6. Everyone ________ to help.

A. pitched in
B. moved in
C. signed in

7. Don’t be ________ by scams.

A. taken in
B. brought in
C. squeezed in

8. They just ________ to the new apartment.

A. moved in
B. called in
C. cut in

9. The government ________ new laws.

A. brought in
B. filled in
C. stepped in

10. Please ________ and sit down.

A. come in
B. chip in
C. lock in

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

1. A

2. A

3. A

4. A

5. A

6. A

7. A

8. A

9. A

10. A

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Điền phrasal verb in thích hợp

  1. We need to ________ some money for the trip.

  2. She ________ sick yesterday.

  3. Please ________ the charger.

  4. I couldn’t ________ all the information.

  5. They will ________ next month.

  6. Sorry to ________, but I disagree.

  7. He always ________ his work on time.

  8. The boss had to ________ and solve the problem.

  9. She quickly ________ the new job.

  10. Friends often ________ unexpectedly.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. chip in

  2. called in

  3. plug in

  4. take in

  5. move in

  6. cut in

  7. hands in

  8. step in

  9. settled in

  10. drop in

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 3: Nối phrasal verb với nghĩa đúng

Cột A (Phrasal Verb In)

Cột B (Ý nghĩa)

1. fill in

a. xen ngang

2. cut in

b. điền vào

3. move in

c. chuyển vào ở

4. drop in

d. ghé qua

5. hand in

e. nộp bài

6. take in

f. tiếp thu

7. check in

g. nhận phòng

8. chip in

h. góp tiền

9. plug in

i. cắm điện

10. step in

j. can thiệp

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. b

  2. a

  3. c

  4. d

  5. e

  6. f

  7. g

  8. h

  9. i

  10. j

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 4: Sửa lỗi sai

  1. Please fill on this form carefully.

  2. We checked out at the hotel at 2 p.m. (meaning: nhận phòng)

  3. She dropped of for a quick visit yesterday.

  4. He always cuts on when others are speaking.

  5. Students must hand on their assignments before Friday.

  6. Everyone chipped on to buy a birthday gift.

  7. The teacher stepped up to stop the argument.

  8. Don’t be take in by online scams.

  9. Please plug on the charger before using the laptop.

  10. He couldn’t take up all the information at once.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1.  fill on → fill in

  2. checked out → checked in

  3. dropped of → dropped in

  4. cuts on → cuts in

  5. hand on → hand in

  6. chipped on → chipped in

  7. stepped up → stepped in

  8. take in → taken in

  9. plug on → plug in

  10.  take up → take in

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng phrasal verb in

  1. She visited unexpectedly. (drop in)

  2. He interrupted me. (cut in)

  3. They contributed money. (chip in)

  4. Please enter the room. (come in)

  5. Students submitted essays. (hand in)

  6. He understood the lesson. (take in)

  7. We registered at the hotel. (check in)

  8. They moved into the house. (move in)

  9. The manager intervened. (step in)

  10. Please complete the form. (fill in)

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. She dropped in unexpectedly.

  2. He cut in on me.

  3. They chipped in money.

  4. Please come in.

  5. Students handed in essays.

  6. He took in the lesson.

  7. We checked in at the hotel.

  8. They moved in.

  9. The manager stepped in.

  10. Please fill in the form.

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là một số Phrasal verb với In thông dụng trong tiếng Anh bạn nên nắm vững để chinh phục được điểm số thật cao trong các kỳ thi tiếng Anh sắp tới. Bên cạnh đó, đừng quên ôn luyện thi bằng cách làm bài tập thường xuyên để tiếp thu trọn vẹn kiến thức tiếng Anh quan trọng này nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect