8 Phrasal Verbs với Catch & Bài tập luyện cụm động từ với Catch
Trong các bài thi tiếng Anh, Phrasal Verb luôn là một phần kiến thức quan trọng, luôn xuất hiện trong các dạng câu hỏi liên quan đến từ vựng. Vậy nên, hãy cùng Prep khám phá kho cụm động từ tiếng Anh - Phrasal Verb với Catch giúp bạn nâng cao điểm số một cách nhanh chóng nhé!
[caption id="attachment_13172" align="aligncenter" width="529"]
Một số Phrasal Verb với Catch thông dụng trong tiếng Anh![/caption]
I. Phrasal Verb với Catch thông dụng trong tiếng Anh
Dưới đây là những phrasal verb với Catch thường gặp trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh và sử dụng tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
1. Catch up
Cụm phrasal verb với Catch đầu tiên chúng ta sẽ tìm hiểu là Catch up. Vậy catch up có nghĩa là gì? Catch up = bắt kịp, theo kịp ai đó hoặc tiến độ công việc. Ví dụ:
-
I need to catch up with my studies after being sick. (Tôi cần bắt kịp việc học sau khi bị ốm.)
-
She worked late to catch up on unfinished tasks. (Cô ấy làm việc muộn để bắt kịp những nhiệm vụ còn dang dở.)
2. Catch up on
Phrasal verb tiếp theo là Catch up on. Vậy catch up on có nghĩa là gì? Catch up on sth = hoàn thành hoặc cập nhật những việc còn bỏ lỡ. Ví dụ:
-
She spent the weekend catching up on her homework. (Cô ấy dành cuối tuần để làm bù bài tập.)
-
I need to catch up on the latest news. (Tôi cần cập nhật những tin tức mới nhất.)
3. Catch up with
Một phrasal verb với Catch rất phổ biến khác là Catch up with. Catch up with sb/sth = bắt kịp ai đó hoặc theo kịp một sự thay đổi. Ví dụ:
-
He ran fast to catch up with his friends. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp bạn mình.)
-
Technology is developing so quickly that it’s hard to catch up with it. (Công nghệ phát triển nhanh đến mức thật khó để theo kịp.)
4. Catch on
Cụm động từ với Catch tiếp theo là Catch on. Vậy catch on nghĩa là gì? Catch on = trở nên phổ biến hoặc được nhiều người chấp nhận. Ví dụ:
-
The new fashion trend quickly caught on among teenagers. (Xu hướng thời trang mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới trẻ.)
-
Online learning has caught on in recent years. (Học trực tuyến đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)
5. Catch on to
Ngoài ra, bạn cũng sẽ gặp Catch on to trong tiếng Anh học thuật. Catch on to sth = hiểu ra, nắm bắt được ý tưởng hoặc vấn đề. Ví dụ:
-
She quickly caught on to what the teacher was explaining. (Cô ấy nhanh chóng hiểu điều giáo viên đang giải thích.)
-
It took him a while to catch on to the new system. (Anh ấy mất một lúc mới hiểu được hệ thống mới.)
6. Catch out
Một Phrasal verb với Catch mang nghĩa đặc biệt là Catch out. Catch sb out = bắt lỗi, phát hiện ai đó nói dối hoặc mắc sai lầm. Ví dụ:
-
The teacher caught him out when he tried to cheat. (Giáo viên đã phát hiện ra khi cậu ấy cố gian lận.)
-
Don’t lie, or someone will catch you out. (Đừng nói dối, nếu không sẽ có người bắt lỗi bạn.)
7. Catch fire
Cụm Catch fire rất thông dụng trong đời sống. Catch fire = bốc cháy, bắt lửa. Ví dụ:
-
The old building caught fire during the night. (Tòa nhà cũ đã bốc cháy vào ban đêm.)
-
Be careful, the paper can easily catch fire. (Hãy cẩn thận, giấy rất dễ bắt lửa.)
8. Catch sight of
Cuối cùng là cụm hay gặp trong bài đọc: Catch sight of. Catch sight of sb/sth = nhìn thấy thoáng qua ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ:
-
I caught sight of her in the crowd. (Tôi thoáng nhìn thấy cô ấy trong đám đông.)
-
He caught sight of a strange animal in the forest. (Anh ấy thoáng thấy một con vật lạ trong rừng.)
Ngoài các Phrasal Verb với Catch, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb look" và "phrasal verb với drop" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!
II. Idiom với Catch thường gặp
Bên cạnh phrasal verb với Catch, động từ catch còn xuất hiện trong nhiều idiom quen thuộc trong tiếng Anh. Việc nắm được các idiom này sẽ giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh, đồng thời diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.
|
Idiom với Catch |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Catch someone’s eye |
Thu hút sự chú ý của ai đó |
The beautiful painting caught my eye. (Bức tranh đẹp đã thu hút sự chú ý của tôi.) |
|
Catch someone red-handed |
Bắt quả tang ai đó đang làm sai |
The police caught him red-handed stealing a bike. (Cảnh sát bắt quả tang anh ta đang trộm xe đạp.) |
|
Catch a cold |
Bị cảm lạnh |
She caught a cold after walking in the rain. (Cô ấy bị cảm sau khi đi dưới mưa.) |
|
Catch up in the moment |
Bị cuốn theo cảm xúc/tình huống |
He got caught up in the moment and forgot his worries. (Anh ấy bị cuốn theo khoảnh khắc và quên hết lo lắng.) |
|
Catch your breath |
Lấy lại hơi, nghỉ một chút |
After running, he stopped to catch his breath. (Sau khi chạy, anh ấy dừng lại để lấy lại hơi.) |
|
Catch the point |
Hiểu được ý chính |
I didn’t catch the point of his speech. (Tôi không hiểu ý chính trong bài phát biểu của anh ấy.) |
|
Catch fire |
Bốc cháy nhanh chóng |
The curtains caught fire because of the candle. (Rèm cửa bốc cháy vì ngọn nến.) |
|
Catch someone’s attention |
Thu hút sự chú ý |
The headline caught everyone’s attention. (Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của mọi người.) |
III. Bài tập Phrasal Verb với Catch
Dưới đây là bài tập cụm động từ về Phrasal verb với Catch trong tiếng Anh giúp bạn học luyện thi tiếng Anh hiệu quả.
Bài tập 1. Điền phrasal verb với Catch vào chỗ trống
-
I need to __________ on my homework before the deadline.
-
He ran faster to __________ with his friends.
-
Online shopping has really __________ in recent years.
-
It took her a while to __________ to the new working system.
-
The teacher __________ him __________ when he tried to cheat.
-
I couldn’t __________ with all the changes in technology.
-
She stayed up late to __________ after missing several classes.
-
I must __________ on the latest news before the meeting.
-
Don’t lie, or someone will __________ you __________.
-
He finally managed to __________ with the rest of the group.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
catch up
-
catch up
-
caught on
-
catch on
-
caught / out
-
catch up
-
catch up
-
catch up
-
catch / out
-
catch up
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2. Sửa lỗi sai trong câu với phrasal verb
-
I need to catch on my assignments this weekend.
-
He tried to catch up to his classmates, but he was too slow.
-
The new idea quickly caught up among young people.
-
She couldn’t catch out to the teacher’s explanation.
-
The police caught him on when he lied.
-
I want to catch up with the news I missed.
-
It took him time to catch up the new software.
-
Don’t worry, you will catch on with the lesson soon.
-
She stayed late to catch up with her homework.
-
The teacher caught the student out cheating.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
catch on ➞ catch up on
-
catch up to ➞ catch up with
-
caught up ➞ caught on
-
catch out to ➞ catch on to
-
caught him on ➞ caught him out
-
catch up with ➞ catch up on
-
catch up ➞ catch on to
-
catch on with ➞ catch on to
-
catch up with ➞ catch up on
-
caught the student out cheating ➞ caught the student out when he was cheating
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là 8 Phrasal verb với Catch thông dụng trong tiếng Anh. PREP chúc bạn học luyện thi hiệu quả tại nhà và chinh phục được điểm số thật cao trong kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia. Nếu như bạn muốn học thêm kiến thức về từ vựng cùng các thầy cô tại prepedu.com thì hãy tham khảo ngay các lộ trình học toàn diện tại Prep dưới đây nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























