Danh sách 15+ phrasal Verb Look thông dụng nhất

Phrasal verb Look - tổng hợp các cụm động từ tiếng Anh thông dụng, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp cũng như trong các bài thi thực chiến. Nhanh chóng bỏ túi ngay một số Phrasal verb với Look dưới đây để nhanh chóng cải thiện vốn từ tiếng Anh bạn nhé!

[caption id="attachment_20433" align="aligncenter" width="500"]phrasal-verb-look.jpg Tổng hợp Phrasal Verb với Look - các cụm động từ thông giúp giúp bạn tăng vốn từ vựng hiệu quả![/caption]

I. 15+ Phrasal verb Look thông dụng

Cùng PREP tổng hợp danh sách những phrasal verb với Look thường gặp nhất, được sử dụng trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi chuẩn hóa như VSTEP hay IELTS bạn nhé!

1. Look after

Phrasal verb look after: chăm sóc, trông nom ai đó hoặc vật gì đó.

Ví dụ:  She looks after her younger brother while her parents are at work. (Cô ấy chăm sóc em trai khi bố mẹ đi làm.)

2. Look ahead

Phrasal verb look ahead: nghĩ đến, chuẩn bị cho tương lai.

Ví dụ: We need to look ahead and plan for potential challenges. (Chúng ta cần nhìn xa và lên kế hoạch cho những thách thức có thể xảy ra.)

3. Look away

Phrasal verb look away: quay mặt đi, không nhìn vào điều gì đó.

Ví dụ: He looked away when he saw the accident. (Anh ấy quay đi khi nhìn thấy tai nạn.)

4. Look back on

Look back on: hồi tưởng, nhìn lại một sự kiện trong quá khứ (thường kèm cảm xúc).

Ví dụ: She looks back on her university years with fond memories. (Cô ấy nhớ lại quãng thời gian đại học với nhiều kỷ niệm đẹp.)

5. Look down on

Look down on: coi thường, xem thường người khác.

Ví dụ: He looks down on people who didn’t go to university. (Anh ta coi thường những người không học đại học.)

6. Look for

Look for: tìm kiếm ai đó hoặc vật gì đó.

Ví dụ: I’m looking for my keys. Have you seen them? (Tôi đang tìm chìa khóa. Bạn có thấy không?)

7. Look forward to

Look forward to: mong chờ, háo hức điều gì đó (theo sau là V-ing / danh từ).

Ví dụ: I’m looking forward to meeting you soon. (Tôi rất mong được gặp bạn sớm.)

8. Look in

Look in: ghé vào, nhìn vào bên trong trong thời gian ngắn.

Ví dụ: I’ll look in later to see how things are going. (Tôi sẽ ghé qua sau để xem mọi việc thế nào.)

9. Look into

Look into: điều tra, xem xét kỹ một vấn đề.

Ví dụ: The police are looking into the cause of the incident. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ việc.)

10. Look on

Look on: đứng nhìn, quan sát mà không tham gia.

Ví dụ: She just looked on while others were arguing. (Cô ấy chỉ đứng nhìn trong khi những người khác tranh cãi.)

11. Look up

Look up: tra cứu thông tin (từ điển, dữ liệu) hoặc trở nên tốt hơn.

Ví dụ:

  • You can look up the word in a dictionary. (Bạn có thể tra từ đó trong từ điển.)

  • Things are finally looking up for him. (Mọi thứ cuối cùng cũng đang tốt lên với anh ấy.)

12. Look over

Look over: xem nhanh, kiểm tra lướt qua.

Ví dụ: Please look over the report before submitting it. (Hãy xem lại báo cáo trước khi nộp.)

13. Look out (for)

  • Look out: coi chừng, cẩn thận.

  • Look out for: để ý, trông chừng ai/cái gì.

Ví dụ: Look out! There’s a car coming. (Coi chừng! Có xe đang tới.)

14. Look through

Phrasal verb look through: xem kỹ từ đầu đến cuối.

Ví dụ: She looked through all the documents carefully. (Cô ấy xem kỹ toàn bộ tài liệu.)

15. Look up to

Phrasal verb look up to: ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.

Ví dụ: Many students look up to their teachers. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ giáo viên của mình.)

16. Look around / Look round

Phrasal verb look around / round: nhìn quanh, tham quan một nơi.

Ví dụ: We looked around the campus before making a decision. (Chúng tôi tham quan khuôn viên trước khi đưa ra quyết định.)

Phrasal verb Look thông dụng
15+ Phrasal verb Look thông dụng

Prep đã cung cấp cho bạn các Phrasal Verb với Look, ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb turn" và "phrasal verb give" để nâng cao sự hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!

II. Idiom với Look thông dụng nhất

Bên cạnh phrasal verb Look, động từ look còn xuất hiện trong nhiều idiom thông dụng, mang ý nghĩa giàu sắc thái và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp cũng như các bài đọc tiếng Anh.

Idiom

Nghĩa

Ví dụ

Look on the bright side

Nhìn nhận vấn đề theo hướng tích cực

Try to look on the bright side — at least you gained experience.(Hãy nhìn theo hướng tích cực — ít nhất bạn cũng đã có thêm kinh nghiệm.)

Look before you leap

Suy nghĩ kỹ trước khi hành động

You should look before you leap when making big decisions.(Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những quyết định lớn.)

Look someone in the eye

Nhìn thẳng vào mắt, thể hiện sự tự tin hoặc trung thực

He looked the interviewer in the eye and answered confidently.(Anh ấy nhìn thẳng vào mắt người phỏng vấn và trả lời một cách tự tin.)

Look the other way

Làm ngơ, bỏ qua hành vi sai trái

The manager decided to look the other way this time.(Người quản lý đã quyết định làm ngơ trong trường hợp này.)

Look like a million dollars

Trông rất đẹp, rất ấn tượng

She looked like a million dollars at the party.(Cô ấy trông cực kỳ xinh đẹp tại buổi tiệc.)

Look down one’s nose at

Khinh thường, coi thường người khác

He looks down his nose at people from rural areas.(Anh ta coi thường những người đến từ vùng nông thôn.)

Look someone up and down

Nhìn ai đó từ đầu đến chân để đánh giá

She looked him up and down before offering help.(Cô ấy nhìn anh ta từ đầu đến chân trước khi đề nghị giúp đỡ.)

Look daggers at

Nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ

She looked daggers at him after the rude comment.(Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt giận dữ sau lời nói thô lỗ.)

Idiom với Look thông dụng nhất
Idiom với Look thông dụng nhất

III. Bài tập Phrasal verb Look có đáp án

Làm ngay một số bài tập Phrasal Verb dưới đây để nằm lòng Phrasal verb Look thông dụng nhất trong tiếng Anh bạn nhé!

Bài 1: Chọn phrasal verb Look chính xác

1. I am _____ my holiday next week.

A. Looking to

B. Looking forward to

C. Looking out for

D. Looking through

2. _____ the potholes in the road when you drive your motorbike.

A. Look to

B. Look over

C. Look out

D. Look out for

3. Hoa can't find my iPhone 14. Can you help her _____ them?

A. Look for

B. Look after

C. Look out

D. Look up

4. My friend Hoang Anh always asks me to _____ his cat when he goes out of city.

A. Look at

B. Look after

C. Look with

D. Look to

5. I don't know where I am going, I need to _____ a map.

A. Look with

B. Look to

C. Look for

D. Look at

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. D

[/prep_collapse_expand]

Bài tập Phrasal verb Look có đáp án
Bài tập Phrasal verb Look có đáp án

Bài 2: Hoàn thành các câu với các từ "“after, ahead, back, for, forward to, in, on, out, around, through, to, up”

1. If my younger brother doesn’t know any words, look them __________ in my dictionary book.

2. Can you look __________ my rabbit when I am away?

3. Nam Anh woke up earlier than usual to look __________ his notes.

4. Look __________! I have just mopped the floor and it is wet.

5. We will have to look __________ a few tears before we make a decision.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. up
  2. after
  3. through
  4. out
  5. ahead

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất  top 20+ Phrasal verb Look giúp các bạn chinh phục từ vựng Tiếng Anh một cách dễ dàng hơn. Hãy cùng theo dõi những bài viết tiếp theo trên trang prepedu.com về chủ đề Phrasal Verb các bạn nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect