15+ Phrasal verb với Set thông dụng trong tiếng Anh

Phrasal verb với Set - những cụm động từ thông dụng, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Vậy những từ set aside, set back, set down, set in, set off,... này có nghĩa là gì và được sử dụng như thế nào? Hãy cùng prepedu.com đi tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể của những từ này bạn nhé!

[caption id="attachment_13465" align="aligncenter" width="900"]phrasal-verb-voi-set.jpg Phrasal verb với Set - một số cụm động từ thông dụng trong các bài thi tiếng Anh![/caption]

I. Phrasal verb với Set thường gặp trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, phrasal verb với Set là nhóm cụm động từ rất quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật. Việc nắm vững các phrasal verb với Set sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và nâng cao vốn từ trong các kỳ thi như IELTS hoặc VSTEP.

Phrasal verb với Set thường gặp trong tiếng Anh
Phrasal verb với Set thường gặp trong tiếng Anh

1. Set up

Trong số các phrasal verb với Set phổ biến nhất, cụm đầu tiên chính là Set up.

  • Set up: thành lập, thiết lập. Ví dụ: They set up a new business last year. (Họ đã thành lập một doanh nghiệp mới năm ngoái.)

  • Set up: sắp xếp, chuẩn bị. Ví dụ: I will set up the meeting room. (Tôi sẽ chuẩn bị phòng họp.)

2. Set off

Một phrasal verb với Set rất quen thuộc khác là Set off.

  • Set off: khởi hành. Ví dụ: We set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.)

  • Set off: kích hoạt (chuông báo, bom…). Ví dụ: Smoke set off the fire alarm. (Khói đã kích hoạt chuông báo cháy.)

3. Set out

Tiếp theo trong nhóm phrasal verb với Set, chúng ta có Set out.

  • Set out: bắt đầu hành trình. Ví dụ: They set out on a long journey. (Họ bắt đầu một chuyến đi dài.)

  • Set out: trình bày, nêu rõ. Ví dụ: The rules are set out in the document. (Các quy tắc được nêu rõ trong tài liệu.)

4. Set in

Một phrasal verb với Set thường dùng để nói về sự bắt đầu của một trạng thái là Set in. Set in: bắt đầu xảy ra, bắt đầu kéo dài. Ví dụ: Darkness set in quickly. (Bóng tối nhanh chóng bao trùm.)

5. Set aside

Trong số các phrasal verb với Set, Set aside cũng rất quan trọng.

  • Set aside: để dành (tiền, thời gian). Ví dụ: She sets aside money every month. (Cô ấy để dành tiền mỗi tháng.)

  • Set aside: gạt bỏ (cảm xúc, ý kiến). Ví dụ: Let’s set aside our differences. (Hãy gạt bỏ những khác biệt của chúng ta.)

6. Set back

Một phrasal verb với Set mang nghĩa tiêu cực là Set back. Set back: làm trì hoãn, cản trở. Ví dụ: The accident set back the project. (Vụ tai nạn đã làm dự án bị trì hoãn.)

7. Set about

Một phrasal verb với Set dùng trong văn viết học thuật là Set about. Set about: bắt tay vào làm việc gì. Ví dụ: He set about solving the problem.  (Anh ấy bắt tay vào giải quyết vấn đề.)

8. Set to

Tiếp theo là Set to, một phrasal verb với Set khá phổ biến. Set to: bắt đầu làm việc gì một cách nghiêm túc. Ví dụ: They set to work immediately. (Họ bắt đầu làm việc ngay lập tức.)

9. Set down

Một phrasal verb với Set quan trọng khác là Set down.

  • Set down: viết ra, ghi lại. Ví dụ: She set down her thoughts in a diary. (Cô ấy ghi lại suy nghĩ vào nhật ký.)

  • Set down: thả ai xuống xe. Ví dụ: The taxi set me down near the station. (Taxi thả tôi gần nhà ga.)

10. Set forth

Trong văn phong trang trọng, bạn có thể gặp Set forth. Set forth: trình bày, giải thích rõ. Ví dụ: The plan was set forth clearly. (Kế hoạch đã được trình bày rõ ràng.)

11. Set on

Một phrasal verb với Set khác là Set on.

  • Set on: tấn công. Ví dụ: He was set on by thieves. (Anh ấy bị kẻ trộm tấn công.)

  • Set on: quyết tâm làm gì. Ví dụ: She is set on becoming a doctor. (Cô ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.)

12. Set against

Phrasal verb với Set tiếp theo là Set against. Set against: so sánh hoặc đặt đối lập. Ví dụ: The benefits must be set against the costs. (Lợi ích phải được cân nhắc so với chi phí.)

13. Set out to do sth

Trong nhóm phrasal verb với Set, cụm Set out to do something được dùng rất phổ biến khi bạn muốn diễn đạt việc ai đó bắt đầu làm gì với một mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng.

Set out to do sth: bắt đầu với mục tiêu làm gì. Ví dụ: He set out to improve his English. (Anh ấy bắt đầu với mục tiêu cải thiện tiếng Anh.)

14. Set up for

Một phrasal verb với Set quan trọng khác mà bạn cũng nên ghi nhớ là Set up for. Cụm này thường được dùng khi nói về việc chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.

Set up for: chuẩn bị cho điều gì. Ví dụ: They set up for the event. (Họ chuẩn bị cho sự kiện.)

Ngoài các Phrasal Verb với Set, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb turn" và "phrasal verb với hold" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!

II. Bài tập của Phrasal verb với Set

Sau khi học các phrasal verb với Set, bạn nên luyện tập bài tập phrasal verb để ghi nhớ lâu và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Bài tập của Phrasal verb với Set
Bài tập của Phrasal verb với Set

Bài tập 1: Điền phrasal verb với Set vào chỗ trống (10 câu)

  1. They decided to __________ a new company.

  2. We __________ early to avoid traffic.

  3. She __________ on a trip around Europe.

  4. Please __________ some money for emergencies.

  5. The storm __________ the construction work.

  6. He __________ solving the puzzle immediately.

  7. The teacher asked students to __________ their ideas.

  8. Winter has __________ earlier this year.

  9. The plan is __________ in the report.

  10. She is __________ becoming a lawyer.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. set up

  2. set off

  3. set out

  4. set aside

  5. set back

  6. set about

  7. set down

  8. set in

  9. set out

  10. set on

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Sửa lỗi sai với phrasal verb Set

  1. They set uped a new business.

  2. We set off to home late.

  3. She set asideed money monthly.

  4. Darkness set on quickly.

  5. He set about to fix the car.

  6. The accident set backed the schedule.

  7. Please set downed your name here.

  8. They set out the journey yesterday.

  9. She is set in becoming famous.

  10. The rules are set up in the document.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. set uped ➝ set up

  2. set off to home ➝ set off for home

  3. asideed ➝ aside

  4. set on ➝ set in

  5. about to fix ➝ about fixing

  6. backed ➝ back

  7. downed ➝ down

  8. set out the journey ➝ set out on the journey

  9. set in becoming ➝ set on becoming

  10. st up ➝ set out

[/prep_collapse_expand]

Ngoài các Phrasal Verb với Set, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb turn" và "phrasal verb với hold" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!

Trên đây là một số Phrasal verb với Set thông dụng bạn nên nằm lòng để chinh phục được điểm số thật cao trong các kỳ thi tiếng Anh thực chiến như IELTS, THPT Quốc gia hay TOEIC. Vậy thì còn chần chừ gì nữa, ghi ngay những cụm động từ ăn điểm này vào số tay từ vựng để học thuộc lòng ngay thôi nào!!!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect