Cấu trúc Propose: Định nghĩa, công thức, phân biệt từ gây nhầm lẫn và bài tập
Propose là động từ mang nghĩa đưa ra ý kiến, kế hoạch; đề xuất một giải pháp nào đó hoặc cầu hôn. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa biết Propose to V hay Ving, hay cách phân biệt propose với các từ gần nghĩa như suggest, recommend hay offer do sự khác biệt về cấu trúc và cách dùng. Trong bài viết này, hãy cùng PREP tìm hiểu đầy đủ về cấu trúc Propose, bao gồm định nghĩa, họ từ, công thức sử dụng, cách phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn và luyện tập qua các bài tập thực hành.
[caption id="attachment_22891" align="aligncenter" width="500"]
Propose là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Propose trong tiếng Anh[/caption]
I. Propose là gì?
1. Propose nghĩa là gì?
Propose (phiên âm IPA: /prəˈpəʊz/)là một động từ mang ý nghĩa phổ biến là “dự định”, “đề nghị” hoặc “cầu hôn”. Propose đồng thời là cả ngoại động từ và nội động từ, mang những ý nghĩa khác nhau tương ứng với từng cấu trúc khác nhau.
Ví dụ:
- My boss proposed changes to the buying system in this company. (Sếp của tôi đã đề xuất những thay đổi đối với hệ thống mua trong công ty này.)
- Martin was afraid that if he proposed Jenny might refuse. (Martin sợ rằng nếu anh ấy cầu hôn Jenny có thể từ chối.)
2. Word families của Propose
Danh từ của Propose là gì? Cùng PREP tìm hiểu Word families của Propose qua bảng sau nhé!
| Loại từ | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| Động từ | Propose | /prəˈpəʊz/ | Đề xuất, đưa ra ý kiến, cầu hôn, dự định. | She proposed a new marketing strategy. (Cô ấy đã đề xuất một chiến lược marketing mới.) |
| Danh từ | Proposal | /prəˈpəʊzəl/ | Sự đề nghị, bản đề án, kế hoạch, lời cầu hôn. | The board is considering your proposal. (Ban quản trị đang xem xét bản đề án của bạn.) |
| Danh từ | Proposition | /ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/ | Lời tuyên bố, xác nhận, hoặc một vấn đề cần giải quyết (thường trong kinh doanh). | I have a business proposition for you. (Tôi có một lời gợi ý làm ăn dành cho bạn.) |
| Danh từ | Proposer | /prəˈpəʊ.zər/ | Người đưa ra đề nghị, người đề xướng. | The proposer of the motion spoke for ten minutes. (Người đề xướng kiến nghị đã phát biểu trong 10 phút.) |
| Tính từ | Proposed | /prəˈpəʊzd/ | Được đề xuất, nằm trong kế hoạch. | The proposed changes will be implemented next month. (Những thay đổi được đề xuất sẽ được thực hiện vào tháng tới.) |
| Tính từ | Propositional | /ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən.əl/ | (Thuộc) mệnh đề, liên quan đến các lời tuyên bố. | Propositional logic is a branch of philosophy. (Logic mệnh đề là một nhánh của triết học.) |
II. Propose to V hay Ving? Các cấu trúc Propose
1. Cấu trúc Propose to do something
Cấu trúc Propose này mang nghĩa là có ý định, dự định làm điều gì đó. Công thức:
Propose to do something
Ví dụ:
- What does Kathy propose to prepare for her party? (Kathy có dự định chuẩn bị những gì cho bữa tiệc của cô ấy nhỉ?)
- Peter does not propose to take any further decision in this project. (Peter không có dự định đưa ra bất kỳ quyết định nào khác trong dự án này.)
2. Cấu trúc Propose doing something
Cấu trúc Propose doing something có nghĩa là đề xuất một kế hoạch, một ý tưởng, công việc gì đó để cho mọi người suy nghĩ và quyết định. Công thức:
Propose doing something
Ví dụ:
- Sara proposed changing the logo of her company. (Sara đề xuất thay đổi logo của công ty của cô ấy.)
- After passing the exams, Daisy proposes hanging out tonight. (Dịch: Sau khi vượt qua kỳ thi, Daisy đề xuất đi chơi cùng nhau tối nay.)
3. Cấu trúc Propose something
Cấu trúc Propose something dùng để gợi ý giải thích về điều gì đó cho mọi người xem xét. Công thức:
Propose something
Ví dụ:
- Jenny proposed a meeting to solve this problem. (Jenny đã gợi ý một cuộc họp để giải quyết vấn đề này.)
- This bench is broken, Luna proposes a new sofa! (Ghế dài này bị hỏng, Luna gợi ý một chiếc ghế sofa mới!)
[caption id="attachment_22890" align="aligncenter" width="500"]
Cách dùng các cấu trúc Propose[/caption]
4. Cấu trúc Propose somebody (for/as something)
Cấu trúc Propose này mang ý nghĩa là đề xuất điều gì đó tại một cuộc họp chính thức và yêu cầu mọi người bỏ phiếu về nó. Công thức:
Propose somebody (for/as something)
Ví dụ:
- Many people proposed Martin for vice president. (Nhiều người đề xuất Martin cho chức phó chủ tịch.)
- Kathy was proposed for the position of monitor in my class. (Kathy đã được đề xuất cho vị trí lớp trưởng trong lớp tôi.)
5. Cấu trúc Propose to somebody
Cấu trúc Propose to somebody có nghĩa là cầu hôn, đề nghị ai đó cưới bạn. Công thức:
Propose to somebody
Ví dụ:
- Harry spent three months preparing to propose to his wife. (Harry đã dành ba tháng để chuẩn bị cầu hôn vợ mình.)
- John proposed to Anna last night. (John đã cầu hôn Anna vào đêm qua.)
6. Cấu trúc Propose that + clause
Cấu trúc Propose that dùng để đưa ra gợi ý về kế hoạch, ý tưởng hay hành động gì để cho mọi người suy nghĩ về nó. Công thức:
Propose that + clause
Ví dụ: Anna proposes that we wait until the budget has been announced before deciding the next plan. (Anna đề nghị chúng tôi chờ đợi ngân sách được công bố để quyết định cho kế hoạch tiếp theo.)
III. Các từ đồng nghĩa với Propose
Các từ đồng nghĩa với Propose bao gồm:
| Từ | Nghĩa | Sắc thái sử dụng | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|
| suggest | đề xuất, gợi ý | dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày | I suggest going by train. (Tôi đề nghị đi bằng tàu hỏa.) | |
| recommend | khuyến nghị | mang tính lời khuyên hoặc chuyên môn | The doctor recommended a healthy diet. (Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn lành mạnh.) | |
| offer | đề nghị, đưa ra | tự nguyện đưa ra ý tưởng hoặc sự giúp đỡ | She offered a new solution to the problem. (Cô ấy đưa ra một giải pháp mới cho vấn đề.) | |
| put forward | đưa ra (ý kiến/kế hoạch) | trang trọng, thường dùng trong họp hành | He put forward a new business plan. (Anh ấy đưa ra một kế hoạch kinh doanh mới.) | |
| present | trình bày, đề xuất | mang tính chính thức | They presented a proposal to the committee. (Họ trình bày một đề xuất với ủy ban.) | |
| nominate | đề cử | dùng trong bầu cử, giải thưởng | She was nominated for the award. (Cô ấy được đề cử cho giải thưởng.) | |
| advocate | ủng hộ, đề xuất mạnh mẽ | nhấn mạnh sự ủng hộ một ý tưởng | He advocates stricter laws. (Anh ấy đề xuất/ủng hộ luật nghiêm khắc hơn.) | |
| move (formal) | đề nghị (trong cuộc họp) | ngôn ngữ họp hành, nghị viện | I move that we approve this plan. (Tôi đề nghị chúng ta thông qua kế hoạch này.) | |
| volunteer | tình nguyện đề xuất | tự nguyện nhận việc hoặc đưa ra ý tưởng | She volunteered a helpful suggestion. (Cô ấy tự nguyện đưa ra một gợi ý hữu ích.) | |
| proffer | đưa ra, đề xuất | rất trang trọng, ít dùng | He proffered an explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích.) | |
IV. Phân biệt cấu trúc Propose, Agree và Mean
Cấu trúc Propose, Agree và Mean là ba cấu trúc rất dễ gây nhầm lẫn cho người học Tiếng Anh. Dưới đây PREP sẽ hướng dẫn cách phân biệt chúng chi tiết:
| Phân biệt | Propose | Agree | Mean | |
| Giống nhau | Cả ba từ này đều có lớp nghĩa diễn tả dự định một kế hoạch trong tương lai sẽ làm. | |||
| Khác nhau |
Thường được sử dụng trong trường hợp làm một việc gì có sự tham gia của người khác. |
Cấu trúc này là đồng ý cho ai đó làm gì, vì thế có thể thấy rõ được sự khác biệt với Propose. |
Cấu trúc này không trang trọng như cấu trúc Propose và thường nói về dự định cá nhân hơn là làm việc cùng với người khác. |
|
| Ví dụ |
|
|
|
|
V. Phân biệt cấu trúc Propose, Suggest, Recommend và Offer
Cùng PREP phân biệt các từ Propose, Suggest, Recommend và Offer nhé!
| Từ vựng | Ý nghĩa cốt lõi | Mức độ trang trọng | Mục đích chính | Ví dụ minh họa |
| Suggest | Gợi ý | Thân mật / Trung bình | Đưa ra một ý tưởng, khả năng để thảo luận chung. | I suggest going to the cinema tonight. |
| Recommend | Khuyên dùng | Trung bình / Trang trọng | Giới thiệu cái gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc sự tin tưởng. | The doctor recommended that I get more sleep. |
| Propose | Đề xuất | Trang trọng (Formal) | Đưa ra một kế hoạch, đề án cụ thể để được phê duyệt hoặc biểu quyết. | He proposed a new strategy for the company. |
| Offer | Cung cấp / Mời | Mọi ngữ cảnh | Sẵn sàng cho đi cái gì đó hoặc sẵn sàng giúp đỡ ai đó. | They offered me a job with a high salary. |
VI. Idiom của cấu trúc Propose
Cấu trúc Propose có 2 idiom thường gặp mà các bạn có thể áp dụng đó là:
Propose a toast (to somebody) = Propose somebody’s health
Idiom này mang nghĩa là chúc sức khỏe, chúc hạnh phúc, chúc cho sự thành công của ai đó bằng cách nâng ly và uống.
Ví dụ: Jenny proposed a toast to the bride and groom. (Jenny chúc phúc cho chú rể và cô dâu.)
VII. Bài tập cấu trúc Propose có đáp án
1. Bài 1
Sử dụng cấu trúc Propose trong câu
- Kathy _______(have) a meeting every Thursday.
- After lunch, Jenny ______(go) to school.
- Hoa’s grandparents ______(live) in the countryside when they are old.
- Harry _______a promotion at the end of this year.
- Anna _______(buy) a new dress for her mother.
- Sara is the only person we _______her ______ our boss.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- Kathy proposes having a meeting every Thursday.
- After lunch, Jenny proposes to go to school.
- Hoa’s grandparents propose to live in the countryside when they are old.
- Harry proposes a promotion at the end of this year.
- Anna proposes buying a new dress for her mother.
- Sara is the only person we propose her as our boss.
[/prep_collapse_expand]
2. Bài 2
Chọn đáp án đúng
1. Daisy has agreed ________ to the movies with John.
- A. going
- B. to go
- C. go
2. Jenny meant ________ a new pair of shoes but she changed her mind.
- A. buying
- B. to buy
- C. would buy
3. Kathy proposes ________ to Da Nang next week.
- A. to travel
- B. traveling
- C. travel
4. What is Jenny’s proposal? – Jenny proposes _______ the lightbulbs.
- A. fixing
- B. to fix
- C. have fixed
5. Harry would like to _______ hiring a new employee.
- A. mean
- B. agree
- C. propose
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- B
- B
- A
- A
- C
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là toàn bộ kiến thức về Propose mà PREP đã tổng hợp chi tiết cho bạn. Hãy áp dụng vào bài tập và giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Đừng quên theo dõi chúng mình thường xuyên mỗi ngày để cập nhật nhiều kiến thức bổ ích!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















