Otherwise là gì? Sử dụng cấu trúc Otherwise như thế nào?
Otherwise là từ khá quen thuộc mà có lẽ bạn đã từng gặp. Vậy Otherwise có nghĩa là gì và có cách dùng cụ thể ra sao? Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ hướng dẫn các bạn cách dùng cấu trúc Otherwise cụ thể nhất!
[caption id="attachment_39480" align="aligncenter" width="500"]
Cấu trúc Otherwise: cách dùng đầy đủ[/caption]
I. Otherwise là gì?
Otherwise là một từ rất linh hoạt, có thể đóng vai trò là liên từ, trạng từ hoặc tính từ. Ý nghĩa thông dụng nhất của Otherwise là nếu không thì. Otherwise được sử dụng để diễn tả hai mệnh đề/ hai ý trái ngược nhau trong một câu.
Ví dụ:
- You should bring an umbrella, otherwise you will get wet. (Bạn nên đem theo một chiếc ô, nếu không bạn sẽ bị ướt.)
- You have to arrive at the office before 9:00 am, otherwise you will be punished. (Bạn phải đến văn phòng trước 9 giờ nếu không bạn sẽ bị phạt.)
Ngoài nghĩa là "nếu không thì", Otherwise còn có những lớp nghĩa thú vị sau:
| Ý nghĩa của Otherwise | Cách dùng | Ví dụ |
| "Về những mặt khác" (Trạng từ) | Dùng để nói rằng ngoại trừ một chi tiết vừa đề cập ra, thì mọi thứ còn lại đều ổn hoặc đi theo hướng khác. |
|
| "Theo cách khác" hoặc "Trái lại" (Trạng từ) | Dùng để chỉ một hành động hoặc niềm tin khác với cái đã nêu. |
|
| “Không như giả định” hoặc “khác” (tính từ) |
|
II. Vị trí Otherwise trong câu
Dưới đây là các vị trí thường gặp của otherwise trong câu:
1. Otherwise đứng giữa câu/hai mệnh đề
Trong trường hợp cấu trúc otherwise được sử dụng như một liên từ (mang nghĩa là “nếu không thì") và một trạng từ (mang nghĩa “khác nhau, hoặc theo cách khác”), Otherwise đứng giữa 2 mệnh đề. Cấu trúc Otherwise đứng giữa câu/mệnh đề:
Clause 1 +, otherwise (liên từ) + Clause 2.
S + otherwise (trạng từ) + V + O.
Ví dụ:
- Eat ice cream now, otherwise it will be melted. (Ăn kem ngay đi, nếu không nó sẽ tan chảy.)
- Uncle Ho, otherwise known as the leader of Vietnam, is forever respected. (Bác Hồ, nói cách khác là vị lãnh tụ vĩ đại của Việt Nam, đời đời được tôn kính.)
2. Otherwise đứng cuối câu
Trong trường hợp là tính từ, Otherwise thường đứng cuối câu và được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hoàn toàn khác với những gì bạn nghĩ hoặc từ những gì đã nêu trước đó. Cấu trúc Otherwise đứng cuối câu:
S + to be + otherwise.
Ví dụ:
- Everyone thought he was a thief, he is otherwise. (Mọi người đều nghĩ anh ta là kẻ trộm, nhưng anh ta không phải.)
- People think she's happy but the truth is otherwise. (Mọi người đều nghĩa cô ấy hạnh phúc nhưng sự thật thì khác.)
III. Cách dùng Otherwise
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ các dùng Otherwise trong từng tình huống cụ thể, các bạn có thể tham khảo chi tiết cấu trúc và ví dụ để sử dụng khi học tiếng Anh nhé!
1. Cấu trúc Otherwise được sử dụng với vai trò là liên từ
Otherwise trong câu được hiểu với nghĩa là “nếu không thì”, thường đứng ở vị trí nối giữa 2 mệnh đề.
Ví dụ:
- Don’t talk in the room, otherwise we will have to go out. (Đừng nói quá nhiều nếu không thì chúng ta sẽ phải ra ngoài.)
- You should do your homework, otherwise you will be punished. (Bạn nên làm bài tập về nhà, nếu không bạn sẽ bị phạt.)
2. Cấu trúc Otherwise được dùng như một tính từ
Khi đóng vai trò là tính từ, Otherwise thường đứng ở vị trí cuối câu. Otherwise được sử dụng với nghĩa là “không như giả định, khác”. Otherwise trong trường hợp này được sử dụng với nghĩa thể hiện điều gì đó khác hoàn toàn với cách nghĩ hoặc những nhận định đã có trước đây.
Ví dụ:
- She may say she's talented in the interview, but the truth is otherwise. (Cô ấy có thể nói mình là một người tài giỏi trong cuộc phỏng vấn, nhưng sự thật thì khác.)
- He says he loves you but it's otherwise. (Anh ta nói yêu bạn nhưng sự thật thì không phải vậy.)
3. Cấu trúc Otherwise được sử dụng như trạng từ
Với vai trò là trạng từ, otherwise có nghĩa là “về mọi mặt khác” hoặc “ngoại trừ điều vừa đề cập”. Trong trường hợp này, Otherwise thường sẽ đứng ở vị trí giữa câu. Cấu trúc Otherwise = Apart from this và thường đi kèm với từ but.
Ví dụ:
- This room has no balcony, but otherwise everything is fine. (Căn phòng này không có ban công, ngoại trừ việc đó ra thì mọi thứ đều tốt.)
- This dress is pretty, but otherwise it's too short. (Cái váy này rất xinh ngoại trừ việc nó quá ngắn.)
4. Sử dụng cấu trúc Otherwise trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện, otherwise được dùng như một liên từ, mang nghĩa “nếu không thì / nếu không như vậy thì”. Từ này dùng để nêu kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện trước đó không được thực hiện. Khi dùng otherwise để nối hai mệnh đề, bạn cần tách câu bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, không dùng dấu phẩy. Với câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3, mệnh đề đứng sau otherwise phải lùi thì giống như mệnh đề điều kiện tương ứng.
Ví dụ:
- I need to save up for my tuition fee, otherwise I would spend it on travelling to the Singapore for my bestfriend's birthday. (Tôi cần tiết kiệm để trang trải học phí, nếu không thì tôi sẽ dùng tiền đó đến Singapore dự sinh nhật của bạn thân tôi.)
- I travelled by plane, otherwise I would have missed the important event. (Tôi đã di chuyển bằng máy bay nếu không thì tôi đã lỡ 1 sự kiện quan trọng.)
IV. Cấu trúc/cụm từ tương đương với cấu trúc Otherwise
Dưới đây là một số cấu trúc, cụm từ tương đương với Otherwise:
1. Unless tương đương cấu trúc Otherwise
Unless là một liên từ trong tiếng Anh, được sử dụng để biểu thị điều kiện ngược lại hoặc điều kiện không xảy ra. Cụ thể, "unless" có ý nghĩa tương tự như "if not", “otherwise”.
Cách dùng Unless:
- Dùng để nêu điều kiện cần để một việc xảy ra
- Thường dùng trong câu điều kiện loại 1
- Không dùng “not” trong mệnh đề có unless
Cấu trúc Unless:
| Unless + mệnh đề (hiện tại), mệnh đề chính |
Ví dụ:
- Bring a raincoat. If you don’t, you will get wet = Unless you bring a raincoat, you will get wet. = Bring a raincoat, otherwise you will get wet. (Hãy đem theo áo mưa nếu không bạn sẽ bị ướt.)
- Unless you study, you will fail the exam = You should study, otherwise you will fail the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
2. Or else tương đương cấu trúc Otherwise
Or else là gì? Or else có nghĩa là nếu không thì, nếu không, tương đương với nghĩa liên từ của Otherwise.
Cách dùng Or else:
- Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên
- Phần sau or else thường nêu hậu quả tiêu cực
Cấu trúc Or else:
| Mệnh đề 1 (yêu cầu / điều kiện) + or else + mệnh đề 2 (kết quả xấu) |
Ví dụ:
- Move now or else we'll miss our flight! = Move now otherwise we will miss our flight! ( Di chuyển ngay nếu không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến bay!)
- Study hard or else you will miss the exam = Study hard otherwise you will miss the exam. (Hãy học hành chăm chỉ ngay đi nếu không thì bạn sẽ trượt kỳ thi.
[caption id="attachment_39476" align="aligncenter" width="900"]
Cấu trúc or else tương đương với otherwise[/caption]
Hãy lưu ý về ngữ cảnh khi sử dụng cấu trúc Otherwise và những từ tương đương nhé!
V. Bài tập vận dụng cấu trúc Otherwise
Dưới đây là một bài tập luyện tập cách sử dụng Otherwise mà bạn có thể tham khảo để ghi nhớ kiến thức nhuần nhuyễn hơn:
1. Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
|
1. ………………………………….. you hurry up, you will miss the train. A. If B. Unless C. Otherwise 2. ……………………………………. you do not study hard, you will not become a teacher. A. Unless B. Otherwise C. If 3. The vaccine has saved childrens who would …………………………….. have died. A. If B. Unless C. Otherwise 4. We must go out now …………………………………. Our dad will be angry. A. Otherwise B. If C. ,otherwise 5. We must hurry up; ……………………………. we will miss the meeting. A. Otherwise B. If C. unless |
2. Bài tập 2: Viết lại các câu sau
|
1. If my mother doesn’t read the instructions before using, she will not use it well. (Otherwise) 2. If I don’t study carefully, I will fail the test. (Otherwise) 3. If you don’t get up early, you will miss the bus tomorrow (Unless) 4. I could have acted differently. (Otherwise) 5. They need to hurry up. They will miss the train. (Otherwise/Unless) |
3. Đáp án
Bài tập 1:
| 1. B | 2. C | 3. C | 4. C | 5. A |
Bài tập 2:
|
1. My mother must read the instructions before using; otherwise she will not use it well. 2. I must study carefully; otherwise I will fail the test. 3. Unless you get up early, you will miss the bus tomorrow. 4. I could have acted otherwise. 5. They need to hurry up, otherwise they will miss the train./Unless they hurry up, they will miss the train. |
VI. Câu hỏi thường gặp liên quan đến Otherwise
1. Otherwise là loại từ gì?
Otherwise là một từ rất linh hoạt, có thể đóng vai trò ở 3 loại từ chính:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Trạng từ (Adverb) - cách dùng phổ biến nhất. | "Nếu không thì" | Hurry up; otherwise, you'll be late. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ muộn.) |
| "Khác đi/Theo cách khác" | I thought he was joking, but he said otherwise. (Tôi tưởng anh ấy đùa, nhưng anh ấy nói khác thế.) | |
| "Về những mặt khác" | He's a bit noisy, but otherwise a nice boy. (Cậu ấy hơi ồn ào, nhưng ngoài ra là một cậu bé ngoan.) | |
| Tính từ (Adjective) | "Khác/Trái ngược" | The truth is otherwise. (Sự thật thì khác/trái lại.) |
| Liên từ (Conjunction) | xem như một liên từ nối các ý trái ngược. |
2. Nếu không tiếng Anh là gì?
Tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, bạn có thể dịch "nếu không" sang các từ sau:
| Từ tiếng Anh | Cách dùng | Ví dụ |
| Otherwise | Dùng để chỉ một hậu quả nếu điều kiện trước đó không xảy ra. | Study hard; otherwise, you'll fail. |
| Unless | Có nghĩa là "trừ khi" (If not). | You'll fail unless you study hard. |
| If not | Dùng trong câu điều kiện hoặc để hỏi lựa chọn. | Are you free? If not, let's meet tomorrow. |
| Or / Or else | Dùng như một lời cảnh báo hoặc đe dọa. | Stop that, or else I'll call the police! |
| But for | Dùng với cụm danh từ (thường trong câu điều kiện loại 2, 3). | But for your help, I would have failed. |
Trên đây là những kiến thức về cách sử dụng cấu trúc Otherwise mà bạn nên nắm rõ. Hãy luyện tập các dạng bài về Otherwise để nhuần nhuyễn cách sử dụng nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























