However: Vị trí, cách dùng, từ đồng nghĩa, phân biệt từ gây nhầm lẫn
"However" là một liên từ thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự đối lập, tuy nhiên, cách sử dụng và vị trí của nó trong câu có thể gây nhầm lẫn cho người học. Trong bài viết này, PREP sẽ giải thích vị trí, cách dùng của "however", chỉ ra từ đồng nghĩa và phân biệt với những từ dễ gây nhầm lẫn, giúp bạn sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp. Ngoài ra, PREP cũng sẽ cung cấp phần bài tập thực hành có đáp án để giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. Bắt đầu nhé!
I. However là gì?
Theo từ điển Cambridge, However (phiên âm IPA là /ˌhaʊˈev.ɚ/) có nghĩa “mặc dù, mặc cho, bằng cách gì đi nữa. However đóng vai trò là trạng từ hoặc liên từ trong câu. Nó được dùng để thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai ý tưởng hoặc hai mệnh đề.
Ví dụ:
- The task was difficult; however, she managed to finish it on time. (Công việc rất khó khăn; tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.) → However đóng vai trò là trạng từ.
- I wanted to go to the party. However, I had to work late. (Tôi muốn đi dự tiệc. Tuy nhiên, tôi phải làm việc muộn.) → However đóng vai trò liên từ.
II. Vị trí và cách dùng dấu câu với However
However có đứng sau dấu phẩy không? Sau However là gì? Vị trí của However có thể thay đổi trong câu tùy thuộc vào cấu trúc câu và ý muốn của người viết. Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay vị trí và cách dùng dấu câu với However dưới đây nhé!
1. However đứng đầu câu
However đứng đầu câu dùng để nối câu thứ hai với câu phía trước. Sau However bắt buộc phải có dấu phẩy. Đây là vị trí phổ biến nhất của cách dùng However.
Cấu trúc However:
However, S + V.
Ví dụ: It was raining heavily. However, we still went to the concert. (Trời mưa to. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi xem ca nhạc.)
2. Đứng giữa câu (Nối 2 mệnh đề)
However còn có thể đứng giữa câu để nối hai mệnh đề trong một câu duy nhất. Trong trường hợp này, bạn phải dùng dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau.
Cấu trúc However:
; however,
Ví dụ: He studied very hard ; however, he didn't pass the exam. (Anh ấy học rất chăm; tuy nhiên, anh ấy đã không đậu kỳ thi.)
3. Đứng giữa câu (Ngắt quãng)
Trong trường hợp này, However dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý trong câu. Khi đó, however sẽ đứng sau chủ ngữ và được bao quanh bởi hai dấu phẩy để tách biệt nó ra khỏi phần còn lại của câu.
Cấu trúc However:
, however,
Ví dụ: He was late. He, however, managed to catch the bus. (Anh ấy đã muộn. Tuy nhiên, anh ấy vẫn kịp bắt xe buýt.)
4. Đứng cuối câu
Cách dùng However đứng cuối câu ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp, dùng để bổ sung sự tương phản vào cuối ý kiến. Khi However đứng cuối câu, cần có dấu phẩy ngay trước nó.
Cấu trúc:
, however.
Ví dụ: I didn't like the food. The service was excellent, however. (Tôi không thích đồ ăn. Tuy nhiên, dịch vụ thì rất tuyệt vời.)
III. Cách dùng However
Cách sử dụng However như thế nào? Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay phần cách dùng However dưới đây nhé!
1. However với vai trò là trạng từ
Khi However được sử dụng như một trạng từ, nó thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu. Với trạng từ, nó thường đi kèm tính từ hoặc mệnh đề để chỉ ý "dù thế nào đi nữa, dù bằng cách nào đi nữa".
Ví dụ:
- However challenging it may be, we must strive to find solutions to these problems. (Dù khó khăn đến đâu, chúng ta phải cố gắng tìm ra giải pháp cho những vấn đề này.)
- However hard he tried, John couldn't solve the problem. (Dù cố gắng thế nào, John vẫn không thể giải quyết được vấn đề.)
- They were excited about the trip. However, they had to cancel it. (Họ rất phấn khích về chuyến đi, tuy nhiên họ đành phải hủy.)
2. However đóng vai trò là liên từ
Khi however được dùng làm liên từ, nó thường đặt giữa hai mệnh đề để tạo sự tương phản hoặc phản đối ý trước đó. Cấu trúc này giúp giới thiệu ý tưởng trái ngược với phần trước đó trong câu.
Ví dụ:
- However, there are still some challenges to overcome. (Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua.)
- I wanted to go to the party; however, I had to study for my IELTS exam. ((Tôi muốn đi dự tiệc; tuy nhiên, tôi phải học bài cho kỳ thi IELTS.)
IV. Một số từ đồng nghĩa với However
Trong giao tiếp, trong bài thi nói, viết, bạn có thể linh hoạt sử dụng các However Synonym để tránh sự nhàm chán.
|
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Nevertheless /ˌnev.ɚ.ðəˈles/ |
Tuy nhiên |
The weather was bad. Nevertheless, we decided to go for a walk on the beach. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo ở bờ biển.) |
|
Nonetheless /nʌnðəˈlɛs/ |
Tuy nhiên |
The task was difficult. Nonetheless, he managed to complete it early. (Công việc rất khó. Tuy nhiên, anh ấy đã xoay sở để hoàn thành sớm.) |
|
Notwithstanding /nɒtˈstændɪŋ/ |
Mặc dù |
Notwithstanding his inexperience, he was offered the job. (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được nhận công việc.) |
|
Still /stɪl/ |
Nhưng |
Sophia is tired, but she still wants to go out. (Sophia mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn muốn đi ra ngoài.) |
|
/jɛt/ |
Nhưng |
I've studied English for many years, yet I still make mistakes when I speak. (Tôi đã học tiếng Anh nhiều năm, nhưng tôi vẫn mắc lỗi khi tôi nói.) |
|
Though /ðoʊ/ |
Dù vậy |
Though Jim is very old and sick, he is still very active. (Mặc dù Jim rất già và bệnh tật, nhưng ông ấy vẫn rất năng động.) |
|
/ɔːlˈðoʊ/ |
Mặc dù |
Although it was raining, we went for a walk and camping. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo và cắm trại.) |
|
/ɪn spaɪt əv ðæt/ |
Mặc dù |
The traffic was heavy; in spite of that, we arrived on time. (Giao thông đông đúc; mặc dù vậy, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.) |
|
Even so /iːvən səʊ/ |
Mặc dù vậy |
Tim is very young. Even so, he is very responsible. (Tim rất trẻ. Mặc dù vậy, anh ấy rất có trách nhiệm.) |
|
On the other hand /ɒn ði ʌðə hænd/ |
Mặt khác |
At first, I felt really embarrassed about my mistake. On the other hand, it taught me a valuable lesson. (Lúc đầu, tôi cảm thấy rất xấu hổ về lỗi lầm của mình. Mặt khác, nó đã dạy cho tôi một bài học quý giá.) |
|
/bʌt/ |
Nhưng |
I thought everything had gone according to my plan, but I was wrong. (Tôi nghĩ mọi thứ đã theo ý tôi, nhưng tôi đã sai.) |
|
Conversely /kənˈvɜːrsli/ |
Ngược lại |
He is very outgoing. Conversely, his brother is quite introverted. (Anh ấy rất hướng ngoại. Ngược lại, em trai anh ấy lại khá hướng nội.) |
|
Regardless of /rɪˈɡɑːdləs ɒv/ |
Bất kể như thế nào |
Regardless of the weather, I will go for a run every morning. (Bất kể thời tiết như thế nào, tôi sẽ chạy bộ mỗi sáng.) |
|
/iːvən səʊ/ |
Nhưng |
She's only a child; even so, she has a deep understanding of the world. (Cô bé chỉ là một đứa trẻ, nhưng thậm chí như vậy, cô bé đã có một sự hiểu biết sâu sắc về thế giới.) |
|
On the contrary /ɒn ðə kɒntrəri/ |
Nhưng ngược lại |
She doesn't look very strong;on the contrary, she can lift heavy weights. (Cô ấy trông không có vẻ mạnh mẽ lắm, nhưng ngược lại, cô ấy có thể nâng những vật nặng.) |
V. Cấu trúc đảo ngữ However
Cấu trúc đảo ngữ However thường dùng để nhấn mạnh sự trái ngược. Cấu trúc này mang nghĩa: "Dù cho... đến thế nào đi chăng nữa".
Công thức đảo ngữ However:
However + Adj/Adv + S + V, S + V
Ví dụ:
- However rich he is, he never feels satisfied. (Dù anh ta có giàu đến thế nào, anh ta không bao giờ cảm thấy hài lòng.)
- However fast you drive, you won't arrive on time. (Dù bạn có lái xe nhanh đến thế nào, bạn cũng sẽ không đến đúng giờ.)
Lưu ý: Trong công thức đảo ngữ với howver:
- Với tính từ (Adj): Dùng khi động từ trong mệnh đề là động từ to-be hoặc động từ nối (linking verbs như feel, look, become...).
- Với trạng từ (Adv): Dùng khi động từ trong mệnh đề là động từ thường.
VI. Phân biệt However với But, Therefore, Nevertheless và Although
Cấu trúc However, But, Therefore, Nevertheless và Although là những từ liên kết trong tiếng Anh. Vậy làm thế nào để phân biệt được chúng? Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay nhé!
1. Phân biệt However với But
Cách phân biệt However và But như sau:
|
|
However |
But |
|
Ý nghĩa |
Nhưng, Tuy nhiên. |
Nhưng. |
|
Cách dùng |
However được sử dụng như là một trạng từ. |
But được sử dụng như là một liên từ. |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
However được sử dụng trong bối cảnh học thuật, trang trọng hơn. |
But được sử dụng trong bối cảnh đàm thoại, thân mật hơn. |
|
Vị trí |
However có thể bắt đầu một câu. |
But thường không bắt đầu một câu. |
|
Ví dụ |
She studied hard for the exam. However, she failed the oral test. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, cô ấy đã trượt phần vấn đáp.) |
She studied hard for the exam, but she failed the oral test. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, cô ấy đã trượt phần vấn đáp.) |
2. Phân biệt However với Therefore
Phân biệt However với Therefore như sau:
| Tiêu chí | However | Therefore |
| Ý nghĩa | Tuy nhiên | Vì vậy, Do đó |
| Mối quan hệ | Sự tương phản, đối lập giữa 2 ý. | Sự hệ quả, kết quả của ý trước đó. |
| Logic | Ý B ngược lại với mong đợi từ ý A. | Ý B là kết quả tất yếu xảy ra từ ý A. |
|
Ví dụ |
Living in a big city offers many opportunities for employment. However, the cost of living is often very high. (Sống ở thành phố lớn mang đến nhiều cơ hội việc làm. Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt thường rất cao.) |
Many people now work from home. Therefore, they have less face-to-face interaction with colleagues. (Nhiều người hiện nay làm việc tại nhà. Do đó, họ có ít tương tác trực tiếp với đồng nghiệp hơn.) |
3. Phân biệt However và Nevertheless
Các tiêu chí phân biệt However và Nevertheless bao gồm:
| Tiêu chí | However | Nevertheless |
| Độ trang trọng | Trang trọng vừa phải. Dùng phổ biến cả trong nói và viết. | Rất trang trọng. Thường dùng trong văn viết học thuật, chính trị, hoặc văn bản pháp lý. |
| Sắc thái ý nghĩa | Nhấn mạnh vào sự đối lập/tương phản đơn thuần giữa hai ý. | Nhấn mạnh vào yếu tố "bất chấp điều đó" (Despite that). Mang nghĩa mạnh hơn, gây ngạc nhiên hơn. |
| Độ phổ biến | Rất phổ biến. | Ít phổ biến hơn, nghe có vẻ "trịnh trọng" hơn. |
| Vị trí trong câu | Rất linh hoạt (Đầu, giữa, cuối câu). | Thường đứng đầu hoặc giữa câu (hiếm khi đứng cuối). |
|
Ví dụ |
The weather was cold. However, we enjoyed the trip. (Thời tiết lạnh. Tuy nhiên, chúng tôi đã tận hưởng chuyến đi.) |
There was little chance of success. Nevertheless, they decided to perform the surgery. (Cơ hội thành công là rất ít. Tuy nhiên (bất chấp điều đó), họ vẫn quyết định tiến hành phẫu thuật. |
4. Although và However
Để giúp bạn dễ dàng phân biệt Although và However, hãy tham khảo bảng sau nhé!
| Đặc điểm | Although (Mặc dù) | However (Tuy nhiên) |
| Loại từ | Liên từ phụ thuộc (Conjunction) | Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb) |
| Chức năng | Nối 2 mệnh đề trong cùng 1 câu. | Nối 2 câu riêng biệt hoặc 2 ý lớn. |
| Vị trí | Đầu câu hoặc giữa câu. | Đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. |
| Dấu câu | Thường có dấu phẩy ngăn cách 2 mệnh đề. | Luôn cần dấu phẩy (hoặc chấm phẩy) đi kèm. |
| Ví dụ | Although it rained heavily, we went to the concert. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi xem hòa nhạc.) | It rained heavily. However, we still went to the concert. (Trời mưa rất to. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi xem hòa nhạc.) |
VII. Bài tập với cấu trúc However
Để nắm chắc được kiến thức về cấu trúc However, không những học kỹ phần lý thuyết mà bạn cần kết hợp cả việc thực hành nhiều bài tập khác nhau. Dưới đây, PREP có sưu tầm được 2 mẫu bài tập về cấu trúc However, bạn có thể tham khảo nhé!
1. Bài tập 1
Viết lại câu với các từ cho trong ngoặc
- I want to buy a new phone, but I don't have enough money. (However)
- She tried to finish her homework early, but she couldn't concentrate. (However)
- The weather forecast predicted sunshine, but it rained heavily. (Nevertheless)
- He failed the exam, so he decided to study harder. (Therefore)
- They wanted to go camping, but their car broke down. (Despite)
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- I want to buy a new phone; however, I don't have enough money.
- She tried to finish her homework early; however, she couldn't concentrate.
- The weather forecast predicted sunshine; nevertheless, it rained heavily.
- He failed the exam; therefore, he decided to study harder.
- Despite wanting to go camping, their car broke down.
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Dịch nghĩa các câu sau sang tiếng Việt
- The weather was beautiful; however, I didn't feel like going outside.
- She studied hard for the exam; however, she failed it.
- He wanted to buy a new car; however, he didn't have enough money.
- The movie was supposed to be scary; however, it was quite boring.
- They wanted to go camping; however, it started to rain.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- Thời tiết rất đẹp; tuy nhiên, tôi không có cảm giác muốn ra ngoài.
- Cô ấy đã học rất chăm cho kỳ thi; tuy nhiên, cô ấy lại trượt.
- Anh ấy muốn mua một chiếc xe hơi mới; tuy nhiên, anh ấy không đủ tiền.
- Bộ phim được cho là đáng sợ; tuy nhiên, nó lại khá nhàm chán.
- Họ muốn đi cắm trại; tuy nhiên, trời bắt đầu mưa.
[/prep_collapse_expand]
3. Bài tập 3
Đặt câu với However
-
The movie was very long. We enjoyed every minute of it.
-
He has a lot of money. He is not happy with his life.
-
I am not a big fan of football. I will go to the stadium with you.
-
The laptop is old. It still works very well.
-
They tried their best to win the match. They lost in the end.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
The movie was very long. However, we enjoyed every minute of it.
(Hoặc: The movie was very long; however, we enjoyed every minute of it.) -
He has a lot of money. However, he is not happy with his life.
-
I am not a big fan of football. However, I will go to the stadium with you.
-
The laptop is old. It still works very well, however.
(Cách dùng however đứng cuối câu) -
They tried their best to win the match; however, they lost in the end.
[/prep_collapse_expand]
VIII. Giải đáp câu hỏi thường gặp với However
1. However là loại từ gì?
However là một liên từ (conjunction) trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai ý trong câu.
2. Khi nào dùng However?
However được dùng khi bạn muốn thể hiện sự đối lập hoặc phản bác một ý kiến trước đó, hoặc giới thiệu một ý tưởng trái ngược.
Ví dụ: She is very tired. However, she still wants to go out. (Cô ấy rất mệt, tuy nhiên, cô ấy vẫn muốn đi ra ngoài.)
3. However đi với gì?
However có thể đi với:
- Mệnh đề: However, chủ ngữ + động từ.
Ví dụ: She was tired. However, she kept working. (Cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.) - Cụm từ chỉ sự đối lập hoặc ngắt quãng: ,... however, ...
Ví dụ: He was late. He, however, managed to catch the bus. (Anh ấy đã muộn. Tuy nhiên, anh ấy vẫn kịp bắt xe buýt.)
Trên đây PREP đã cung cấp cho các bạn phần kiến thức lý thuyết về However, từ vị trí, cách dùng đến các từ đồng nghĩa cũng như phần bài tập kèm đáp án ở cuối bài viết để các bạn có thể ôn tập lại một cách chắc chắn nhất. Hãy tự luyện tập thêm bằng cách đặt câu với However. Theo dõi PREP hàng ngày để cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























