Nevertheless: Ý nghĩa, cách dùng, từ đồng nghĩa, phân biệt từ gây nhầm lẫn

Nevertheless là một trạng từ liên kết thường gặp trong văn viết học thuật và tiếng Anh trang trọng, dùng để diễn đạt sự đối lập hoặc nhượng bộ giữa hai ý tưởng. Vậy Nevertheless có nghĩa là gì và được sử dụng trong những trường hợp nào? Cùng PREP tìm hiểu tất tần tật về Nevertheless, từ ý nghĩa, cách dùng đến từ các từ đồng nghĩa phổ biến, đồng thời phân biệt Nevertheless với những từ dễ gây nhầm lẫn trong bài viết này nhé!

[caption id="attachment_39418" align="aligncenter" width="500"]cau-truc-nevertheless.jpg Chi tiết cách dùng cấu trúc Nevertheless[/caption]

I. Nevertheless là gì?

Nevertheless nghĩa là gì? Nevertheless (phiên âm IPA: /ˌnevərðəˈles/) có nghĩa là tuy nhiên, dẫu vậy, tuy thế mà. Nó được sử dụng như một trạng từ liên kết - conjunctive adverb.

Ví dụ:

  • The competition was high. Nevertheless, I won. (Sự cạnh tranh rất cao. Mặc dù thế, tôi đã thắng.)
  • The test was very difficult; nevertheless, I earned a good grade. (Bài kiểm tra rất khó, mặc dù vậy, tôi đã đạt điểm cao.)

Về vị trí, Nevertheless đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, tùy thuộc vào từng trường hợp, từng cách dùng. Ví dụ: 

  • It is raining heavily. Nevertheless, she went out. (Trời mưa rất to. Dù vậy, cô ấy vẫn ra ngoài.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí đầu câu.
  • The interview was difficult, nevertheless, I passed. (Buổi phỏng vấn rất khó; mặc dù vậy, tôi đã đậu.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí giữa câu. 
  • My house is guarded around the clock, thieves still break in nevertheless. (Nhà tôi đóng cửa suốt ngày đêm, mặc dù vậy bọn trộm vẫn đột nhập vào được.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí cuối câu. 

[caption id="attachment_39421" align="aligncenter" width="900"]Cấu trúc Nevertheless là gì? Cấu trúc Nevertheless là gì?[/caption]

II. Cách dùng Nevertheless kèm cấu trúc

Cấu trúc Nevertheless thường được dùng để diễn tả những thông tin có tính gây ngạc nhiên, hoặc để diễn đạt điều gì đó trái ngược với những gì đã đề cập trước đó. Dưới đây là cách dùng Nevertheless trong từng trường hợp cụ thể:

1. Nevertheless đứng đầu câu 

Nevertheless đứng cầu câu, là trạng từ nối ý tương phản giữa 2 câu. Trong trường hợp này, sau Nevertheless BẮT BUỘC phải có dấu phẩy.

Cấu trúc Nevertheless đứng đầu câu:

Mệnh đề 1. Nevertheless, mệnh đề 2.

Ví dụ cách dùng:

  • He stopped working as a doctor in 2010. Nevertheless, he remained active in medical research. (Ông ấy đã thôi làm bác sĩ từ năm 2012. Mặc dù vậy, ông ấy vẫn tích cực nghiên cứu về y học.)
  • The design had several flaws. Nevertheless, the client approved it. (Bản thiết kế có một số thiếu sót. Tuy nhiên, khách hàng vẫn chấp thuận.)

[caption id="attachment_39420" align="aligncenter" width="900"]Cấu trúc Nevertheless đứng ở đầu câu Cấu trúc Nevertheless đứng ở đầu câu[/caption]

2. Nevertheless đứng giữa câu

Trong trường hợp này, Nevertheless đóng vai trò là trạng từ liên kết giới thiệu (introductory conjunctive adverb). 

Cấu trúc Nevertheless đứng giữa câu:

Mệnh đề 1, nevertheless, mệnh đề 2.

Hoặc

Mệnh đề 1; nevertheless, mệnh đề 2

Ví dụ:

  • Some people disagree with this idea, nevertheless, nobody speaks up. (Một số người không đồng ý với ý kiến này, mặc dù vậy, không ai lên tiếng.)
  • The project was over budget; nevertheless, it was completed on time. (Dự án đã vượt quá ngân sách dự kiến; tuy nhiên, nó vẫn được hoàn thành đúng thời hạn.)

Lưu ý: Trong trường hợp đặc biệt, khi Nevertheless bổ nghĩa cho các từ liền kề như động từ, tính từ, hay trạng từ khác thì không cần dấu phẩy đi kèm. 

Ví dụ:

  • Although already crazy due to the heavy traffic, I was nevertheless calm. (Mặc dù bực bội vì tắc đường, tôi vẫn bình tĩnh.)
  • The project failed. I have nevertheless decided to start again. (Dự án đã thất bại. Mặc dù vậy tôi đã quyết định bắt đầu lại.)

3. Nevertheless đứng cuối câu

Nevertheless nằm ở cuối câu biểu thị ý nghĩa dù có việc gì xảy ra thì chủ thể vẫn thực hiện hành động, tuy nhiên, có khoảng thời gian dừng và cân nhắc trước khi quyết định thực hiện. 

Cấu trúc Nevertheless đứng cuối câu:

Câu 1. (,) Câu 2, nevertheless. 

S + V, but S + V + nevertheless.

Lưu ý: Trong trường hợp này, dấu phẩy trong cấu trúc Nevertheless có thể có hoặc không. 

Ví dụ:

  • My project failed. I would start the project again, nevertheless. (Dự án đã thất bại. Mặc dù vậy tôi sẽ bắt đầu lại dự án.)
  • I knew everything about the film, but I watched it again nevertheless. (Mặc dù tôi đã biết mọi thứ về bộ phim, nhưng tôi vẫn xem lại nó.)

[caption id="attachment_39419" align="aligncenter" width="900"]Cấu trúc Nevertheless đứng ở cuối câu Cấu trúc Nevertheless đứng ở cuối câu[/caption]

IV. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Nevertheless

1. Từ đồng nghĩa với Nevertheless (Nevertheless synonym​)

Tuy nhiên tiếng Anh là gì​? Dưới đây là một số từ có nghĩa tương đương với cấu trúc Nevertheless (Nevertheless synonym​) mà các bạn nên biết:

Từ/cụm từ  Ý nghĩa  Ví dụ 
Nonetheless Tuy nhiên, mặc dù My team faced many challenges; nonetheless, we managed to win the championship. (Nhóm của tôi đã đối mặt với nhiều thách thức, tuy nhiên chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.).
However Nhưng, mặt khác, tuy vậy I like working out, however, I am lazy. (Tôi thích tập thể dục nhưng tôi lười.)
But Nhưng, tuy nhiên Long received, but I like  handwritten letters. (Tôi thích thư tay dù mất nhiều thời gian hơn)
Notwithstanding Tuy nhiên, tuy thế mà Such criticisms notwithstanding, he is a hero. (Mặc dù có nhiều lời chỉ trích, anh ấy vẫn là người hùng.)
Though/although Mặc dù, tuy nhiên

Although it's raining, I am going out. (Mặc dù trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)

Though the restaurant was busy, the service was excellent. (Mặc dù nhà hàng vô cùng đông đúc, tuy nhiên dịch vụ rất tốt.)

Even so Tuy nhiên, ngay cả như vậy, mặc dù You don’t like her, but you should say hello to her even so. (Bạn không thích cô ấy nhưng dẫu vậy bạn nên nói lời chào với cô ấy).
In spite of/despite Mặc dù, bất kể In spite of the rain, I went out. (Bất kể trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)

2. Từ trái nghĩa với Nevertheless

Các từ trái nghĩa với Nevertheless bao gồm: 

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Therefore / Thus Vì thế, do đó (kết quả tất yếu từ ý trước). She didn’t revise for the test; therefore, she failed. (Cô ấy không ôn bài, vì vậy cô ấy trượt.)
Consequently Hệ quả là, kết quả là. The company cut costs; consequently, many employees were laid off. (Công ty cắt giảm chi phí, hệ quả là nhiều nhân viên bị cho nghỉ việc.)
Moreover / Furthermore Hơn nữa, ngoài ra (thêm thông tin cùng chiều). The course is affordable; moreover, it’s highly practical. (Khóa học có giá hợp lý, hơn nữa còn rất thực tế.)
Additionally Thêm vào đó. Additionally, students receive free study materials. (Ngoài ra, học viên còn được cung cấp tài liệu miễn phí.)
Similarly / Likewise Tương tự như vậy, cũng như thế. She enjoys reading novels; likewise, her brother loves books. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết, tương tự như vậy anh trai cô ấy cũng yêu sách.)
In the same way Theo cách tương tự. He learned English through movies; in the same way, I improved my listening skills. (Anh ấy học tiếng Anh qua phim; theo cách tương tự, tôi cải thiện kỹ năng nghe.)
Of course / Certainly Dĩ nhiên, chắc chắn là (khẳng định ý trước). Of course, you can ask questions during the lecture. (Tất nhiên, bạn có thể đặt câu hỏi trong giờ học.)

V. Các từ/ cụm từ hay đi cùng Nevertheless

Các cụm từ  thường đứng gần hoặc kết hợp trực tiếp với Nevertheless để nhấn mạnh ý nghĩa bao gồm:

Từ/Cụm từ Cách kết hợp Ví dụ
But But nevertheless (Nhưng dẫu vậy) What you said was true but nevertheless useful. (Những gì bạn nói là đúng sự thật nhưng dù vậy không hữu ích.)
Still Still... nevertheless (Vẫn... dẫu vậy) We broke up, he still cares about me nevertheless. (Chúng tôi đã chia tay dẫu vậy anh ấy vẫn quan tâm tôi.)
And And nevertheless (Và dẫu vậy) The price is high, and nevertheless, people buy it. (Giá cao, vậy mà người ta vẫn mua.)
Or Or nevertheless (Hoặc dẫu vậy) Is it true, or nevertheless just a rumor? (Điều đó có đúng hay chỉ là tin đồn?)

VI. Phân biệt However, Nevertheless​ và các từ gây nhầm lần khác

1. However và Nevertheless

Cùng PREP phân biệt cách dùng Nevertheless và However​ dưới đây nhé!

Tiêu chí However Nevertheless
Độ trang trọng Trung bình (Dùng được cả trong văn nói và văn viết). Rất cao (Chủ yếu dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, diễn thuyết trang trọng).
Sắc thái ý nghĩa Nhấn mạnh vào sự đối lập đơn thuần giữa hai sự việc. Nhấn mạnh vào sự nhượng bộ (Mặc dù có A, nhưng B vẫn xảy ra/vẫn đúng).
Độ mạnh Nhẹ nhàng hơn. Mạnh mẽ, kiên định hơn (giống như "bất chấp điều đó").
Sự phổ biến Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ít phổ biến hơn, mang tính chất "văn chương" hơn. Thường gặp trong bài thi IELTS, báo cáo, hợp đồng.
Ví dụ I wanted to go for a walk. However, it started to rain. (Đơn giản là hai sự việc trái ngược nhau) The team was exhausted and had many injuries. Nevertheless, they won the championship. (Nhấn mạnh sự nỗ lực, vượt khó để đạt kết quả).

2. Phân biệt Nevertheless với các từ khác

Dưới đây là một số điểm khác biệt giữa Nevertheless với các cụm từ/ cấu trúc tương tự mà bạn nên biết:

Từ  Cách dùng  Cấu trúc  Ví dụ 
Nevertheless Được sử dụng chỉ hành động, tình huống đã đang hoặc có thể xảy ra. 

Phần III của bài viết này 

We broke up, he still cares about me nevertheless. (Chúng tôi đã chia tay dẫu vậy anh ấy vẫn quan tâm tôi.)
Nonetheless Chỉ ra một ý kiến hoặc tình huống trái ngược với những gì đã được đề cập trước đó. Tương tự nevertheless  The company faced financial difficulties; nonetheless, they decided to proceed with their expansion plans.(Dù công ty đối mặt với khó khăn tài chính, nhưng họ quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch mở rộng.)
But Thường dùng để nối 2 mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau.  Mệnh đề 1 + but + mệnh đề 2 She studied very hard for the test, but she didn't get a good grade. (Cô ấy học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra, nhưng cô ấy vẫn không đạt điểm tốt.)
Notwithstanding Từ "Notwithstanding" có nghĩa là "bất chấp", "mặc dù", "không kể đến", thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc diễn đạt sự trang trọng, đối lập. Notwithstanding + Noun/Noun Phrase/Pronoun/Verb-ing 

We will proceed with the plan, notwithstanding the challenges we may face. (Chúng tôi sẽ tiếp tục kế hoạch, bất chấp những thách thức có thể đối diện.)



 

Although/Though Thường dùng nhiều trong văn nói 

1. Although + S + V, S + V

2. S + V + Although S + V

1. Although it rained heavily, we went out for dinner. (Mặc dù trời đang mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.)

2. I am still going to work although I am sick. (Tôi vẫn làm việc mặc dù đang bị ốm.) 

Despite/In spite of Đi sau là danh từ/cụm danh từ.

1. In spite of/ Despite + danh từ/ đại từ/ V-ing, mệnh đề chính.

2. Mệnh đề chính + in spite of/ despite + danh từ/ đại từ/ V-ing.

1. In spite of the storm, I went out. (Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.)

2. She went swimming in spite of all the danger signs. (Cô ấy vẫn đi bơi bất chấp mọi biển báo nguy hiểm.) 

VII. Bài tập vận dụng cấu trúc Nevertheless

Để nắm rõ cách sử dụng cấu trúc Nevertheless, các bạn có thể luyện tập với các dạng bài sau:

1. Bài tập 1

Chọn Correct or Incorrect :

1. She really appreciates you nevertheless you still have to lose points for copying the exam.

  • Correct
  •  Incorrect 

2. “Nevertheless” có thể đứng ở vị trí cuối câu. 

  • Correct
  •  Incorrect 

3. “Nevertheless” có thể theo sau từ “but”.

  •  Correct
  •  Incorrect 

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

1 - Incorrect  2 - Correct 3 - Correct 

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn đáp án đúng 

1. My brother said his English is terrible. ____, he got a perfect score on his exam.

  • A. Nevertheless
  • B. Despite
  • C. Although

2. I didn't study for the test. ____, I passed it.

  • A. Although
  • B. Though
  • C. Nevertheless

3. The air quality in the city is alarming. ____that, she likes living there.

  • A. Yet
  • B. Nonetheless
  • C. Despite

4. There aren't many beautiful places here, but I was having a memorable time ____.

  • A. despite
  • B. even so
  • C. that yet

5. She is a vegetarian. ____, she sometimes eats meat. 

  • A. Although
  • B. However
  • C. Despite

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

1 - A  2 - C  3 - C  4 - B  5 - B 

[/prep_collapse_expand]

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến Nevertheless mà các bạn nên ghi nhớ. Hãy luyện thêm nhiều bài tập để có thể nhuần nhuyễn cách sử dụng cấu trúc Nevertheless nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect