Give up là một Phrasal Verb phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc Give up là cấu trúcc được sử dụng nhiều trong giao tiếp cũng như trong các bài thi thực chiến. Hôm nay prepedu.com sẽ hướng dẫn và giải thích chi tiết cách sử dụng tất cả các cấu trúc Give up cũng như kiến thức liên quan để bạn tự tin sử dụng cấu trúc này.
[caption id="attachment_21247" align="aligncenter" width="501"] Cấu trúc Give Up[/caption]
I. Give up là gì?
Give Up (phiên âm IPA: /ɡɪv ʌp/) có 3 lớp nghĩa chính mà bạn cần lưu ý:
Lớp nghĩa
Chi tiết
Ví dụ
Từ bỏ / Đầu hàng
Ngừng làm một việc gì đó vì nó quá khó, hoặc bạn chấp nhận thất bại.
After ten minutes trying to get the answer, Nam gave up. (Sau mười phút cố gắng để tìm ra đáp án, Nam đã bỏ cuộc)
Từ bỏ một thói quen (thường là xấu)
quyết định chấm dứt một việc bạn thường xuyên làm trước đây.
He decided to give up smoking for his health. (Anh ấy quyết định bỏ thuốc vì sức khỏe.)
Hy sinh/Nhường lại
nhường thứ gì đó của mình cho người khác.
She gave up her seat to an elderly woman. (Cô ấy đã nhường chỗ ngồi của mình cho một cụ bà.)
Không bao giờ từ bỏ tiếng anh là gì? Đó là Never Give up.
Give up là gì?
II. Công thức và cách sử dụng Give up
Give up to V hay Ving? Cùng PREP tìm hiểu cấu trúc và cách sử dụng give up bên dưới nhé!
1. Cấu trúc Give up Something
Trong cấu trúc này, Give Up mang ý nghĩa là “Bỏ cuộc”, dùng khi bạn từ bỏ một thói quen, một công việc hoặc một vật sở hữu.
Công thức Give up:
S + give up + Something (Danh từ)
Ví dụ: She will give up tennis because her arm is injured (Cô ấy sẽ từ bỏ tennis bới vì cánh tay của cô ấy bị thương)
Cấu trúc Give up Something
2. Give up + V-ing
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nói về việc ngừng thực hiện một hành động nào đó.
Công thức:
S + give up + V-ing
Ví dụ: He gave up smoking two years ago (Tôi đã từ bỏ hút thuốc hai năm trước)
Give up to V hay Ving? Give up luôn luôn + V-ing, không bao giờ + to V.
Give up + V-ing
3. Cấu trúc Give someone up
Cấu trúc Give someone up dùng để diễn tả việc từ bỏ một mối quan hệ, hoặc giao nộp ai đó cho cơ quan chức năng.
Công thức:
S + give somebody up
Ví dụ:
After all, I decided to give her up. (Sau tất cả, tôi quyết định từ bỏ cô ấy)
They had to give him up to the police. (Họ đã phải giao nộp anh ta cho cảnh sát)
3. Cấu trúc Give oneself up
Cấu trúc Give oneself up thường dùng trong hai trường hợp: Đầu thú hoặc hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó.
Công thức:
S + give oneself up + (to somebody/something)
Ví dụ:
She gave herself up to her English studies. (Cô ấy dành toàn bộ tâm trí/cống hiến hết mình cho việc học tiếng Anh.)
The murderer gave himself up to the police. (Kẻ sát nhân đã ra đầu thú cảnh sát.)
Give oneself up
4. Cấu trúc Give something up
Cấu trúc Give something up sẽ dùng khi muốn nói về việc dừng một thói quen hoặc rời bỏ một vị trí, công việc.
Công thức Give up:
S + give + something + up + O/mệnh đề
Ví dụ:
Nam is given up driving since his illness (Nam từ bỏ việc lái xe từ khi anh ấy ốm)
I am going to give up my sports club membership after this year (Tôi định từ bỏ tư cách thành viên câu lạc bộ sau năm nay)
5. Cấu trúc Give up on
Cấu trúc này có nghĩa dừng việc hy vọng vào điều gì/ ai đó.
Cấu trúc Give up on:
S + Give up on somebody/something + mệnh đề
Ví dụ:
Lan gave up on the scholarship because she wasn’t qualified enough (Lan từ bỏ hi vọng vào học bổng vì cô ấy không đủ tiêu chuẩn)
Most people gave up on Hung when he quit school, but he went back and earned his degree two years later (Hầu hết mọi người đã từ bỏ hy vọng vào Hùng khi anh ấy bỏ học, nhưng sau hai năm anh ấy qua trở lại trường và lấy được bằng.)
Cấu trúc Give up on
III. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Give up (give up synonym)
Việc sử dụng các từ đồng nghĩa thay cho "Give up" sẽ giúp vốn từ của bạn linh hoạt hơn, đặc biệt hữu ích khi viết bài luận IELTS hoặc trong giao tiếp.
Từ/Cụm từ
Loại từ
Ý nghĩa chi tiết
Ví dụ minh họa
Abandon
Động từ
Từ bỏ hoàn toàn (một kế hoạch, một hy vọng hoặc một ai đó).
They had to abandon the project due to lack of funds.
Quit
Nghỉ, thôi việc hoặc bỏ một thói quen (mang tính dứt khoát).
He decided to quit smoking last month.
Surrender
Đầu hàng, khuất phục (thường dùng trong bối cảnh đối đầu hoặc luật pháp).
The rebels were forced to surrender.
Stop
Ngừng lại một hành động (từ phổ biến nhất).
Please stop worrying about the results.
Renounce
Tuyên bố từ bỏ (quyền lợi, đức tin hoặc danh hiệu) một cách chính thức.
He renounced his claim to the throne.
Cease
Chấm dứt, ngưng (mang sắc thái trang trọng hơn stop).
The company ceased operations in 2025.
Throw in the towel
Thành ngữ
Chấp nhận thất bại, bỏ cuộc (giống như võ sĩ ném khăn trắng).
After failing the test three times, he threw in the towel.
Step down
Cụm động từ
Từ chức, rời bỏ một vị trí quan trọng.
The CEO decided to step down after 10 years.
Discontinue
Động từ
Đình chỉ, không tiếp tục duy trì một dịch vụ hoặc sản phẩm.
This model has been discontinued by the manufacturer.
Admit defeat
Cụm từ
Thừa nhận mình đã thua cuộc.
It’s hard to admit defeat, but we have no other choice.
IV. Các Collocation (cụm từ) và Idioms (thành ngữ) với cấu trúc Give up
Give up là một trong những Phrasal Verb Give thông dụng nhất. Dưới đây là tổng hợp các collocations / thành ngữ phổ biến của Give giúp bạn tự nhiên hơn trong việc vận dụng:
Collocations/Idioms
Định nghĩa
Ví dụ
Give up hope
Ngừng sự hy vọng
I still haven't given up hope of finding him alive. (Tôi vẫn chưa từ bỏ hi vọng tìm được anh ấy còn sống.)
Give up a seat
Nhường chỗ ngồi
He gave up his seat to a person with disabilities.
Give up a secret
Tiết lộ bí mật
Under pressure, he gave up the secret.
Give up a habit
Từ bỏ một thói quen
It’s hard to give up a lifelong habit.
Give somebody up for dead
Nghĩ rằng ai đó chắc chắn sẽ chết
The doctors had virtually given him up for dead, but he eventually recovered. (Bác sĩ nghĩ rằng anh ấy sẽ chắc chắn chết, nhưng cuối cùng anh ấy đã hồi phục)
Give up the ghost
Chỉ rằng một vật không hoạt động hay không còn được sử dụng
Our old radio had finally given up the ghost. (Cái đài đã hư và không sử dụng được nữa)
Don't give up the day job
Đừng bỏ công việc chính hiện tại (vì khả năng ở lĩnh vực bạn đang thử chưa đủ tốt).
You can sing for fun, but don’t give up the day job. (Bạn hát cho vui thì được, chứ đừng nghĩ bỏ việc chính nhé.)
give Somebody up for lost
Cho rằng ai đó đã mất tích, không còn hy vọng tìm thấy hoặc cứu được nữa.
After days of searching, the rescue team gave him up for lost. (Sau nhiều ngày tìm kiếm, đội cứu hộ đành coi như không còn hy vọng tìm thấy anh ấy.)
Các Collocation (cụm từ) và Idioms (thành ngữ) với cấu trúc Give up
V. Phân biệt cấu trúc Give up và Give in
Give up có nghĩa là “từ bỏ, bỏ cuộc”. Trong khi Give in được sử dụng với ý nghĩa khác là “nhượng bộ”.
Phân biệt chi tiết Give up và Give in như sau:
Tiêu chí
Give up
Give in
Nghĩa chính
Từ bỏ / Bỏ cuộc
Nhượng bộ / Chịu thua
Nguyên nhân
Do khó khăn, chán nản, hoặc muốn chấm dứt một thói quen.
Do bị ép buộc, bị thuyết phục hoặc không thể cưỡng lại áp lực từ người khác.
Tính chủ động
Thường mang tính cá nhân (tự mình quyết định dừng lại).
Thường mang tính đối kháng (có sự tác động từ bên ngoài).
Cấu trúc
Give up + V-ing/Noun
Give in (to someone/something)
Ví dụ
I gave up trying to fix the flow mark on the plastic part. (Tôi đã bỏ cuộc trong việc cố gắng sửa lỗi dòng chảy trên chi tiết nhựa.
He gave up smoking. (Anh ấy bỏ thuốc lá.)
Huyen would not give in to these men. (Cô ấy sẽ không nhượng bộ với những người đàn ông này)
He nagged me so much for a new bike that eventually I gave in. (Anh ấy đòi hỏi tôi rất nhiều về chiếc xe mới mà cuối cùng tôi cũng chấp nhận)
[caption id="attachment_21246" align="aligncenter" width="500"] Cấu trúc Give In[/caption]
Trên đây là tổng hợp các kiến thức liên quan đến cấu trúc give up cũng như là cách sử dụng chi tiết, đừng quên vận dụng kiến thức này trong các tình huống giao tiếp cũng như là làm bài tập vận dụng để nắm thật chắc kiến thức nhé.
Hãy đồng hành ngay cùng Prep trong các khóa học dưới đây và chinh phục các kỳ thi tiếng anh bạn nhé.
Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!