55+ collocation với Take thông dụng nhất theo chủ đề!

Trong tiếng Anh, động từ Take xuất hiện rất nhiều và được ghép cùng một số từ hay cụm từ khác để tạo thành các collocation với Take. Trong bài viết ngày hôm nay, PREP sẽ tổng hợp cho bạn 55+ collocation với Take theo chủ đề thông dụng, kèm theo ví dụ và bài tập chi tiết!

55+ collocation với Take thông dụng nhất theo chủ đề!
55+ collocation với Take thông dụng nhất theo chủ đề!

I. Take là gì?

Take là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh như cầm, lấy, mang, thực hiện hoặc trải qua. Đặc biệt, take thường đi kèm với nhiều danh từ để tạo thành các collocations trong giao tiếp và văn viết học thuật. Ví dụ:

  • She took the book from the table. (Cô ấy lấy quyển sách từ trên bàn.)
  • It takes me about 30 minutes to get to work every day. (Tôi mất khoảng 30 phút để đi đến chỗ làm mỗi ngày.)
Take là gì?
Take là gì?

Vì vậy, việc nắm vững collocation với Take sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, mở rộng vốn từ và nâng cao điểm số trong các bài thi.

II. Collocation với Take theo chủ đề thông dụng nhất

Trong tiếng Anh, collocation với Take xuất hiện dày đặc trong giao tiếp, học thuật và đặc biệt là IELTS Writing. Việc nắm chắc các collocation với Take sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đạt điểm từ vựng cao hơn.

1. Collocation với Take trong sinh hoạt hằng ngày

Collocation với Take

Ý nghĩa

Take a break

Nghỉ giải lao

Take a rest

Nghỉ ngơi

Take a seat

Ngồi xuống

Take a shower

Tắm vòi sen

Take a bath

Tắm bồn

Take a deep breath

Hít thở sâu

Take a look

Nhìn qua

Take a walk

Đi dạo

Take a nap

Ngủ trưa

Take a photo

Chụp ảnh

Take a sip

Nhấp một ngụm

Take a bite

Cắn một miếng

2. Collocation với Take trong học tập và công việc

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take notes

Ghi chú

Take an exam

Làm bài thi

Take a test

Làm bài kiểm tra

Take a course

Tham gia khóa học

Take a lesson

Học một buổi

Take attendance

Điểm danh

Take responsibility

Chịu trách nhiệm

Take charge of

Phụ trách, quản lý

Take control of

Kiểm soát

Take part in

Tham gia

Take part actively

Tham gia tích cực

Take on a role

Đảm nhận vai trò

3. Collocation với Take trong quyết định và hành động

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take action

Hành động

Take immediate action

Hành động ngay lập tức

Take steps

Thực hiện các bước

Take measures

Áp dụng biện pháp

Take precautions

Thực hiện biện pháp phòng ngừa

Take a decision

Đưa ra quyết định (BrE)

Take a risk

Chấp nhận rủi ro

Take a chance

Nắm lấy cơ hội

Take initiative

Chủ động

Take responsibility for

Chịu trách nhiệm về

4. Collocation với Take liên quan đến thời gian

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take time

Mất thời gian

Take your time

Cứ từ từ

Take a while

Mất một lúc

Take turns

Thay phiên nhau

Take a day off

Nghỉ một ngày

Take a break from work

Nghỉ ngơi khỏi công việc

5. Collocation với Take về sức khỏe và y tế

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take medicine

Uống thuốc

Take a pill

Uống viên thuốc

Take treatment

Điều trị

Take care of your health

Chăm sóc sức khỏe

Take exercise

Tập thể dục

Take a deep breath

Hít sâu

Take a rest

Nghỉ ngơi

6. Collocation với Take trong du lịch và trải nghiệm

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take a trip

Đi du lịch

Take a journey

Thực hiện hành trình

Take a tour

Đi tham quan

Take a vacation

Đi nghỉ mát

Take a ride

Đi nhờ xe / đi dạo bằng xe

Take the bus/train

Đi xe buýt/tàu

7. Collocation với Take trong giao tiếp và cảm xúc

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take advice

Nhận lời khuyên

Take someone seriously

Coi ai đó nghiêm túc

Take offense

Cảm thấy bị xúc phạm

Take pride in

Tự hào về

Take interest in

Quan tâm đến

Take pleasure in

Thích thú khi làm gì

Take pity on

Thương hại

8. Collocation với Take trong ngữ cảnh học thuật (IELTS band cao)

Collocation với Take

Ý nghĩa tiếng Việt

Take advantage of

Tận dụng

Take into account

Tính đến, cân nhắc

Take effect

Có hiệu lực

Take place

Diễn ra

Take for granted

Coi là hiển nhiên

Take a stand

Lập trường rõ ràng

Take a closer look at

Xem xét kỹ hơn

Take a significant step

Bước tiến quan trọng

Collocation với Take thông dụng nhất
Collocation với Take thông dụng nhất

Ngoài collocation với Take, hãy bổ sung thêm các Collocation với Look, Collocation với Do, Collocation với Make, để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình bạn nhé!

IV. Bài tập vận dụng collocation với Take

Sau khi học các collocation với Take, bạn nên luyện tập ngay để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là bài tập collocation vận dụng phổ biến kèm đáp án.

Bài tập 1. Điền collocation với Take vào chỗ trống

  1. You should __________ a break after working for hours.

  2. Please __________ a seat and wait for your turn.

  3. Students need to __________ notes during the lecture.

  4. The government must __________ action to reduce pollution.

  5. She decided to __________ part in the competition.

  6. Don’t forget to __________ care of your health.

  7. He will __________ an exam next week.

  8. You should __________ advantage of this opportunity.

  9. It’s important to __________ responsibility for your mistakes.

  10. They plan to __________ a trip to Japan this summer.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. take a break

  2. take a seat

  3. take notes

  4. take action

  5. take part in

  6. take care of

  7. take an exam

  8. take advantage of

  9. take responsibility

  10. take a trip

[/prep_collapse_expand]

Bài tập vận dụng collocation với Take
Bài tập vận dụng collocation với Take

Bài tập 2. Sửa lỗi sai trong câu với collocation Take

  1. He took a decision yesterday.

  2. Please take a rest for a few minutes.

  3. She took action of the situation quickly.

  4. I want to take part with the event.

  5. You should take advantage from this chance.

  6. He took responsibility about the mistake.

  7. Let’s take a look on the report.

  8. She took notes down during the meeting.

  9. The doctor told him to take a medicine.

  10. They took a trip in Paris last year.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. took a decision ➝ made a decision / took a decision

  2. take a rest ➝ take a break / have a rest

  3. take action of ➝ take action on

  4. take part with ➝ take part in

  5. advantage from ➝ advantage of

  6. responsibility about ➝ responsibility for

  7. look on ➝ look at

  8. notes down ➝ notes

  9. a medicine ➝ medicine

  10. trip in ➝ trip to

[/prep_collapse_expand]

Nhìn chung, collocation với Take là nhóm cụm từ quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn trong tiếng Anh. Khi ghi nhớ và luyện tập thường xuyên các collocation với Take như take a break, take action, take responsibility, bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp cũng như điểm số trong IELTS và VSTEP.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect