55+ collocation với Take thông dụng nhất theo chủ đề!
Trong tiếng Anh, động từ Take xuất hiện rất nhiều và được ghép cùng một số từ hay cụm từ khác để tạo thành các collocation với Take. Trong bài viết ngày hôm nay, PREP sẽ tổng hợp cho bạn 55+ collocation với Take theo chủ đề thông dụng, kèm theo ví dụ và bài tập chi tiết!
- I. Take là gì?
- II. Collocation với Take theo chủ đề thông dụng nhất
- 1. Collocation với Take trong sinh hoạt hằng ngày
- 2. Collocation với Take trong học tập và công việc
- 3. Collocation với Take trong quyết định và hành động
- 4. Collocation với Take liên quan đến thời gian
- 5. Collocation với Take về sức khỏe và y tế
- 6. Collocation với Take trong du lịch và trải nghiệm
- 7. Collocation với Take trong giao tiếp và cảm xúc
- 8. Collocation với Take trong ngữ cảnh học thuật (IELTS band cao)
- IV. Bài tập vận dụng collocation với Take
I. Take là gì?
Take là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh như cầm, lấy, mang, thực hiện hoặc trải qua. Đặc biệt, take thường đi kèm với nhiều danh từ để tạo thành các collocations trong giao tiếp và văn viết học thuật. Ví dụ:
- She took the book from the table. (Cô ấy lấy quyển sách từ trên bàn.)
- It takes me about 30 minutes to get to work every day. (Tôi mất khoảng 30 phút để đi đến chỗ làm mỗi ngày.)
Vì vậy, việc nắm vững collocation với Take sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, mở rộng vốn từ và nâng cao điểm số trong các bài thi.
II. Collocation với Take theo chủ đề thông dụng nhất
Trong tiếng Anh, collocation với Take xuất hiện dày đặc trong giao tiếp, học thuật và đặc biệt là IELTS Writing. Việc nắm chắc các collocation với Take sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đạt điểm từ vựng cao hơn.
1. Collocation với Take trong sinh hoạt hằng ngày
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa |
|
Take a break |
Nghỉ giải lao |
|
Take a rest |
Nghỉ ngơi |
|
Take a seat |
Ngồi xuống |
|
Take a shower |
Tắm vòi sen |
|
Take a bath |
Tắm bồn |
|
Take a deep breath |
Hít thở sâu |
|
Take a look |
Nhìn qua |
|
Take a walk |
Đi dạo |
|
Take a nap |
Ngủ trưa |
|
Take a photo |
Chụp ảnh |
|
Take a sip |
Nhấp một ngụm |
|
Take a bite |
Cắn một miếng |
2. Collocation với Take trong học tập và công việc
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take notes |
Ghi chú |
|
Take an exam |
Làm bài thi |
|
Take a test |
Làm bài kiểm tra |
|
Take a course |
Tham gia khóa học |
|
Take a lesson |
Học một buổi |
|
Take attendance |
Điểm danh |
|
Take responsibility |
Chịu trách nhiệm |
|
Take charge of |
Phụ trách, quản lý |
|
Take control of |
Kiểm soát |
|
Take part in |
Tham gia |
|
Take part actively |
Tham gia tích cực |
|
Take on a role |
Đảm nhận vai trò |
3. Collocation với Take trong quyết định và hành động
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take action |
Hành động |
|
Take immediate action |
Hành động ngay lập tức |
|
Take steps |
Thực hiện các bước |
|
Take measures |
Áp dụng biện pháp |
|
Take precautions |
Thực hiện biện pháp phòng ngừa |
|
Take a decision |
Đưa ra quyết định (BrE) |
|
Take a risk |
Chấp nhận rủi ro |
|
Take a chance |
Nắm lấy cơ hội |
|
Take initiative |
Chủ động |
|
Take responsibility for |
Chịu trách nhiệm về |
4. Collocation với Take liên quan đến thời gian
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take time |
Mất thời gian |
|
Take your time |
Cứ từ từ |
|
Take a while |
Mất một lúc |
|
Take turns |
Thay phiên nhau |
|
Take a day off |
Nghỉ một ngày |
|
Take a break from work |
Nghỉ ngơi khỏi công việc |
5. Collocation với Take về sức khỏe và y tế
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take medicine |
Uống thuốc |
|
Take a pill |
Uống viên thuốc |
|
Take treatment |
Điều trị |
|
Take care of your health |
Chăm sóc sức khỏe |
|
Take exercise |
Tập thể dục |
|
Take a deep breath |
Hít sâu |
|
Take a rest |
Nghỉ ngơi |
6. Collocation với Take trong du lịch và trải nghiệm
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take a trip |
Đi du lịch |
|
Take a journey |
Thực hiện hành trình |
|
Take a tour |
Đi tham quan |
|
Take a vacation |
Đi nghỉ mát |
|
Take a ride |
Đi nhờ xe / đi dạo bằng xe |
|
Take the bus/train |
Đi xe buýt/tàu |
7. Collocation với Take trong giao tiếp và cảm xúc
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take advice |
Nhận lời khuyên |
|
Take someone seriously |
Coi ai đó nghiêm túc |
|
Take offense |
Cảm thấy bị xúc phạm |
|
Take pride in |
Tự hào về |
|
Take interest in |
Quan tâm đến |
|
Take pleasure in |
Thích thú khi làm gì |
|
Take pity on |
Thương hại |
8. Collocation với Take trong ngữ cảnh học thuật (IELTS band cao)
|
Collocation với Take |
Ý nghĩa tiếng Việt |
|
Take advantage of |
Tận dụng |
|
Take into account |
Tính đến, cân nhắc |
|
Take effect |
Có hiệu lực |
|
Take place |
Diễn ra |
|
Take for granted |
Coi là hiển nhiên |
|
Take a stand |
Lập trường rõ ràng |
|
Take a closer look at |
Xem xét kỹ hơn |
|
Take a significant step |
Bước tiến quan trọng |
Ngoài collocation với Take, hãy bổ sung thêm các Collocation với Look, Collocation với Do, Collocation với Make, để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình bạn nhé!
IV. Bài tập vận dụng collocation với Take
Sau khi học các collocation với Take, bạn nên luyện tập ngay để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là bài tập collocation vận dụng phổ biến kèm đáp án.
Bài tập 1. Điền collocation với Take vào chỗ trống
-
You should __________ a break after working for hours.
-
Please __________ a seat and wait for your turn.
-
Students need to __________ notes during the lecture.
-
The government must __________ action to reduce pollution.
-
She decided to __________ part in the competition.
-
Don’t forget to __________ care of your health.
-
He will __________ an exam next week.
-
You should __________ advantage of this opportunity.
-
It’s important to __________ responsibility for your mistakes.
-
They plan to __________ a trip to Japan this summer.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
take a break
-
take a seat
-
take notes
-
take action
-
take part in
-
take care of
-
take an exam
-
take advantage of
-
take responsibility
-
take a trip
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2. Sửa lỗi sai trong câu với collocation Take
-
He took a decision yesterday.
-
Please take a rest for a few minutes.
-
She took action of the situation quickly.
-
I want to take part with the event.
-
You should take advantage from this chance.
-
He took responsibility about the mistake.
-
Let’s take a look on the report.
-
She took notes down during the meeting.
-
The doctor told him to take a medicine.
-
They took a trip in Paris last year.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
took a decision ➝ made a decision / took a decision
-
take a rest ➝ take a break / have a rest
-
take action of ➝ take action on
-
take part with ➝ take part in
-
advantage from ➝ advantage of
-
responsibility about ➝ responsibility for
-
look on ➝ look at
-
notes down ➝ notes
-
a medicine ➝ medicine
-
trip in ➝ trip to
[/prep_collapse_expand]
Nhìn chung, collocation với Take là nhóm cụm từ quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn trong tiếng Anh. Khi ghi nhớ và luyện tập thường xuyên các collocation với Take như take a break, take action, take responsibility, bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp cũng như điểm số trong IELTS và VSTEP.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























