Tả Bạn Thân Bằng Tiếng Anh Lớp 6: Từ Vựng, Bài Mẫu, Dàn Ý và Lưu Ý
Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn các đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 mẫu từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo từ vựng, dàn ý và các lưu ý cần thiết. Đặc biệt, PREP sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng từ vựng chuyên biệt để miêu tả người bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 một cách sinh động và tự nhiên nhất.
I. Từ vựng miêu tả bạn thân lớp 6
1. Từ vựng miêu tả ngoại hình (Appearance)
|
Từ vựng (Phiên âm IPA) |
Ý nghĩa |
Câu ví dụ (Dịch nghĩa) |
|
tall /tɔːl/ |
cao |
My best friend is tall and has long hair. (Bạn thân của tôi cao và có mái tóc dài.) |
|
short /ʃɔːt/ |
thấp, ngắn |
She is short but very energetic. (Cô ấy thấp nhưng rất năng động.) |
|
thin /θɪn/ |
gầy |
He is thin and likes to play basketball. (Anh ấy gầy và thích chơi bóng rổ.) |
|
fat /fæt/ |
béo |
The cat is fat because it eats too much. (Con mèo béo vì ăn quá nhiều.) |
|
beautiful /ˈbjuːtɪfl/ |
xinh đẹp |
My sister is very beautiful with her bright smile. (Chị gái tôi rất xinh đẹp với nụ cười tươi.) |
|
handsome /ˈhænsəm/ |
đẹp trai |
Tom is handsome and popular at school. (Tom đẹp trai và nổi tiếng ở trường.) |
|
curly /ˈkɜːli/ |
xoăn |
She has curly brown hair. (Cô ấy có mái tóc nâu xoăn.) |
|
straight /streɪt/ |
thẳng |
My hair is long and straight. (Tóc của tôi dài và thẳng.) |
|
blonde /blɒnd/ |
vàng hoe (tóc) |
Her blonde hair looks beautiful in the sunlight. (Mái tóc vàng hoe của cô ấy trông đẹp dưới ánh nắng.) |
|
dark /dɑːk/ |
tối màu |
He has dark eyes and black hair. (Anh ấy có đôi mắt tối màu và tóc đen.) |
2. Từ vựng miêu tả tính cách (Personality)
|
Từ vựng (Phiên âm IPA) |
Ý nghĩa |
Câu ví dụ (Dịch nghĩa) |
|
friendly /ˈfrendli/ |
thân thiện |
My best friend is very friendly to everyone. (Bạn thân của tôi rất thân thiện với mọi người.) |
|
kind /kaɪnd/ |
tốt bụng |
She is kind and always helps her classmates. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ các bạn cùng lớp.) |
|
funny /ˈfʌni/ |
vui tính |
Tom is funny and makes everyone laugh. (Tom vui tính và làm mọi người cười.) |
|
smart /smɑːt/ |
thông minh |
My friend is smart and gets good grades. (Bạn tôi thông minh và có điểm số tốt.) |
|
lazy /ˈleɪzi/ |
lười biếng |
Don't be lazy, let's do homework together. (Đừng lười biếng, chúng ta cùng làm bài tập nhé.) |
|
hard-working /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/ |
chăm chỉ |
She is hard-working and studies every day. (Cô ấy chăm chỉ và học bài mỗi ngày.) |
|
quiet /ˈkwaɪət/ |
yên tĩnh |
My brother is quiet but very thoughtful. (Anh trai tôi yên tĩnh nhưng rất chu đáo.) |
|
talkative /ˈtɔːkətɪv/ |
hay nói |
Anna is talkative and loves sharing stories. (Anna hay nói và thích chia sẻ câu chuyện.) |
|
generous /ˈdʒenərəs/ |
hào phóng |
He is generous and often shares his snacks. (Anh ấy hào phóng và thường chia sẻ đồ ăn vặt.) |
|
honest /ˈɒnɪst/ |
trung thực |
My best friend is honest and never lies. (Bạn thân của tôi trung thực và không bao giờ nói dối.) |
3. Từ vựng về sở thích và hoạt động chung (Hobbies & Activities)
|
Từ vựng (Phiên âm IPA) |
Ý nghĩa |
Câu ví dụ (Dịch nghĩa) |
|
reading /ˈriːdɪŋ/ |
đọc sách |
I love reading adventure books with my friend. (Tôi thích đọc sách phiêu lưu cùng bạn.) |
|
swimming /ˈswɪmɪŋ/ |
bơi lội |
We go swimming every weekend at the pool. (Chúng tôi đi bơi mỗi cuối tuần ở hồ bơi.) |
|
dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ |
nhảy múa |
She enjoys dancing and takes ballet classes. (Cô ấy thích nhảy múa và học lớp ballet.) |
|
singing /ˈsɪŋɪŋ/ |
hát |
My friend loves singing pop songs. (Bạn tôi thích hát những bài hát pop.) |
|
drawing /ˈdrɔːɪŋ/ |
vẽ |
We spend time drawing pictures together. (Chúng tôi dành thời gian vẽ tranh cùng nhau.) |
|
cooking /ˈkʊkɪŋ/ |
nấu ăn |
She learns cooking from her grandmother. (Cô ấy học nấu ăn từ bà ngoại.) |
|
cycling /ˈsaɪklɪŋ/ |
đạp xe |
We enjoy cycling in the park on Sundays. (Chúng tôi thích đạp xe trong công viên vào chủ nhật.) |
|
gaming /ˈɡeɪmɪŋ/ |
chơi game |
He spends his free time gaming with friends. (Anh ấy dành thời gian rảnh chơi game cùng bạn bè.) |
|
collecting /kəˈlektɪŋ/ |
sưu tập |
My hobby is collecting stamps from different countries. (Sở thích của tôi là sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.) |
|
gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ |
làm vườn |
My friend enjoys gardening and grows beautiful flowers. (Bạn tôi thích làm vườn và trồng những bông hoa đẹp.) |
II. Dàn ý bài văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6
Để tạo ra một tả bạn thân bằng tiếng anh lớp 6 ngắn gọn nhưng đầy đủ và ấn tượng, học sinh cần nắm vững cấu trúc ba phần kinh điển: mở bài, thân bài và kết bài. Mỗi phần đều có vai trò và mục đích riêng biệt, tạo nên một bài viết hoàn chỉnh và logic.
I. Mở bài (Introduction)
Giới thiệu tổng quan về bạn thân
-
Tên của bạn thân
-
Thời gian quen biết
-
Lý do tại sao chọn viết về người này
Ví dụ cấu trúc câu:
-
"I want to tell you about my best friend..."
-
"Let me introduce my best friend, [Tên]..."
-
"I have a wonderful friend named..."
2. Thân bài (Body)
2.1 Mô tả ngoại hình (Physical Appearance)
|
Ngoại hình |
Chi tiết |
Ví dụ từ vựng / cấu trúc |
|
Đặc điểm chung |
Tuổi tác |
He/She is ... years old |
|
Chiều cao |
tall / short / medium height |
|
|
Cân nặng |
thin / fat / well-built |
|
|
Khuôn mặt |
Hình dáng mặt |
round / oval / square face |
|
Đôi mắt |
big / small eyes, brown / black / blue eyes |
|
|
Mũi |
straight / small / big nose |
|
|
Miệng |
small / big mouth, beautiful smile |
|
|
Tóc |
Màu sắc |
black / brown / blonde hair |
|
Kiểu dáng |
long / short / curly / straight hair |
|
|
Cách tạo kiểu |
ponytail / braid / loose hair |
|
|
Cách ăn mặc |
Phong cách |
casual / formal / sporty style |
|
Màu sắc yêu thích |
favorite colors |
|
|
Phụ kiện |
glasses / watch / accessories |
2.2 Mô tả tính cách (Personality)
|
Tính cách |
Chi tiết |
Ví dụ / gợi ý |
|
Tính cách tích cực |
Thân thiện |
friendly |
|
Tốt bụng |
kind |
|
|
Vui tính |
funny |
|
|
Thông minh |
smart |
|
|
Chăm chỉ |
hard-working |
|
|
Trung thực |
honest |
|
|
Hay giúp đỡ |
helpful |
|
|
Cách thể hiện tính cách |
Hành động cụ thể minh chứng |
Ví dụ thực tế trong cuộc sống |
|
Cách đối xử với bạn bè |
Luôn quan tâm, sẵn sàng giúp đỡ |
|
|
Điểm đặc biệt trong tính cách |
Điều làm bạn ấy trở nên đặc biệt |
Tính cách nổi bật, khác biệt |
|
Kỹ năng nổi bật |
Kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, học tập… |
|
|
Tài năng riêng |
Âm nhạc, thể thao, hội họa… |
2.3 Sở thích và hoạt động chung (Hobbies & Activities)
|
Sở thích và hoạt động chung |
Chi tiết |
Ví dụ / gợi ý |
|
Sở thích cá nhân |
Đọc sách |
reading books |
|
Chơi thể thao |
football / basketball / badminton |
|
|
Nghe nhạc |
listening to music |
|
|
Xem phim |
watching movies |
|
|
Vẽ tranh |
drawing / painting |
|
|
Nấu ăn |
cooking |
|
|
Hoạt động chung |
Đi học cùng nhau |
Go to school together |
|
Chơi thể thao |
Play sports together |
|
|
Làm bài tập chung |
Do homework together |
|
|
Đi dạo công viên |
Walk in the park |
|
|
Chia sẻ bí mật |
Share secrets |
|
|
Giúp đỡ lẫn nhau |
Help each other |
|
|
Kỷ niệm đặc biệt |
Lần đầu gặp gỡ |
The first time we met |
|
Chuyến đi đáng nhớ |
A memorable trip |
|
|
Thành tích chung |
Our achievements together |
2.4 Mối quan hệ và tình bạn (Relationship & Friendship)
|
Tình bạn và mối quan hệ |
Chi tiết |
Gợi ý trình bày |
|
Cách trở thành bạn thân |
Hoàn cảnh gặp gỡ đầu tiên |
Lần đầu quen nhau trong lớp, CLB, chuyến đi… |
|
Điều khiến hai bạn hợp nhau |
Chung sở thích, tính cách hợp |
|
|
Thời gian phát triển tình bạn |
Quá trình thân thiết dần theo thời gian |
|
|
Những điều tuyệt vời trong tình bạn |
Sự tin tưởng lẫn nhau |
Luôn tin tưởng và tôn trọng |
|
Chia sẻ niềm vui, nỗi buồn |
Luôn lắng nghe, động viên |
|
|
Luôn bên cạnh khi cần thiết |
Sẵn sàng giúp đỡ |
|
|
Hiểu nhau không cần nói |
Hiểu ý nhau qua ánh mắt, hành động |
|
|
Cách giải quyết mâu thuẫn |
Thái độ khi có xung đột |
Bình tĩnh, lắng nghe |
|
Cách hòa giải |
Nói chuyện thẳng thắn, xin lỗi |
|
|
Bài học rút ra |
Hiểu nhau hơn, trân trọng tình bạn |
3. Kết bài (Conclusion)
Tóm tắt những điểm nổi bật
-
Nhắc lại những đặc điểm quan trọng nhất
-
Khẳng định tầm quan trọng của bạn thân
Bày tỏ cảm xúc cá nhân
-
Cảm giác hạnh phúc khi có bạn thân
-
Sự biết ơn đối với tình bạn
-
Mong muốn duy trì mối quan hệ
Kết thúc ấn tượng
-
"I am so lucky to have [Tên] as my best friend"
-
"I hope our friendship will last forever"
-
"She/He is truly the best friend I could ever ask for"
-
"I cannot imagine my life without this wonderful friend"
III. 5+ bài văn mẫu tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6
Để giúp học sinh có cái nhìn tổng quan và học hỏi từ những bài viết mẫu chất lượng cao, PREP đã tuyển chọn và phân tích những tả bạn thân bằng tiếng anh lớp 6 ngắn nhưng điểm cao nhất. Các bài mẫu được chia thành ba cấp độ khác nhau để phù hợp với năng lực đa dạng của học sinh.
1. Mẫu cấp độ cơ bản
My best friend is Nam. He is twelve years old and he is in my class. Nam has short black hair and brown eyes. He is tall and thin. Nam is very kind and funny. He always makes me laugh when I feel sad. We often play football together after school. Sometimes we do homework together at my house. Nam likes to read comic books and play video games. I like him because he is always ready to help me. Nam is a very good friend and I am happy to know him.
Bản dịch: Bạn thân nhất của tôi là Nam. Cậu ấy mười hai tuổi và cùng lớp với tôi. Nam có mái tóc đen ngắn và đôi mắt nâu. Cậu ấy cao và gầy. Nam rất tốt bụng và vui tính. Cậu ấy luôn làm tôi cười khi tôi buồn. Chúng tôi thường chơi bóng đá cùng nhau sau giờ học. Thỉnh thoảng chúng tôi làm bài tập cùng nhau ở nhà tôi. Nam thích đọc truyện tranh và chơi game. Tôi thích cậu ấy vì cậu ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi. Nam là một người bạn rất tốt và tôi hạnh phúc khi biết cậu ấy.
2. Mẫu cấp độ khá
I would like to introduce my closest friend, Linh, who has been my classmate for three years. Linh is a beautiful girl with long, straight hair that she usually ties in a ponytail. Her eyes are big and bright, and she has a lovely smile that can light up the whole room. What I admire most about Linh is her personality - she is incredibly kind, patient, and intelligent. Whenever I have problems with my studies, she is always willing to explain difficult lessons to me until I understand completely. We share many common interests, especially reading novels and listening to K-pop music. Every weekend, we often go to the library together or visit bookstores in the city center. Linh also has a talent for drawing, and she sometimes creates beautiful illustrations for our school projects. Having a friend like Linh makes my school life much more enjoyable and meaningful.
Bản dịch: Tôi muốn giới thiệu người bạn thân nhất của mình, Linh, người đã là bạn cùng lớp của tôi trong ba năm. Linh là một cô gái xinh đẹp với mái tóc dài, thẳng mà cô ấy thường buộc thành đuôi ngựa. Đôi mắt của cô ấy to và sáng, và cô ấy có nụ cười đáng yêu có thể làm sáng cả căn phòng. Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Linh là tính cách của cô ấy - cô ấy vô cùng tốt bụng, kiên nhẫn và thông minh. Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề trong học tập, cô ấy luôn sẵn sàng giải thích những bài học khó cho tôi cho đến khi tôi hiểu hoàn toàn. Chúng tôi có nhiều sở thích chung, đặc biệt là đọc tiểu thuyết và nghe nhạc K-pop. Mỗi cuối tuần, chúng tôi thường đến thư viện cùng nhau hoặc ghé thăm các hiệu sách ở trung tâm thành phố. Linh cũng có tài năng vẽ, và thỉnh thoảng cô ấy tạo ra những hình minh họa đẹp cho các dự án của trường chúng tôi. Có một người bạn như Linh khiến cuộc sống học đường của tôi trở nên thú vị và ý nghĩa hơn nhiều.
3. Mẫu cấp độ giỏi
Among all the friendships I have formed throughout my academic journey, the bond I share with my dearest friend, Minh, stands out as the most precious and enduring relationship in my life. Minh possesses a striking appearance that immediately captures attention - he has thick, wavy hair that he styles casually, expressive dark eyes that reflect his thoughtful nature, and a warm smile that instantly puts everyone at ease. However, what truly sets Minh apart is not his physical attributes but rather his exceptional character traits that have consistently impressed both teachers and peers alike.
Minh demonstrates remarkable intellectual curiosity and academic excellence, particularly in mathematics and science subjects, where he often achieves top grades while maintaining genuine humility about his accomplishments. His generous spirit manifests in countless ways - from voluntarily tutoring struggling classmates to organizing charity drives for underprivileged children in our community. What I value most about our friendship is the way Minh challenges me to become a better version of myself, encouraging me to pursue my goals with determination while providing unwavering support during difficult times.
Our shared adventures extend beyond the classroom, encompassing weekend cycling trips through scenic countryside routes, intense chess matches that can last for hours, and collaborative science experiments that fuel our mutual passion for discovery. Looking toward the future, I am confident that our friendship will continue to flourish and serve as a source of inspiration and strength for both of us as we navigate the challenges and opportunities that lie ahead.
Bản dịch:
Trong suốt hành trình học tập của mình, giữa rất nhiều tình bạn đã hình thành, mối quan hệ gắn bó giữa tôi và người bạn thân yêu nhất – Minh – luôn là tình bạn quý giá và bền chặt nhất trong cuộc đời tôi. Minh có ngoại hình nổi bật, dễ dàng thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên: cậu ấy có mái tóc dày, xoăn nhẹ thường để kiểu tự nhiên, đôi mắt đen giàu cảm xúc phản ánh một tâm hồn sâu sắc, cùng nụ cười ấm áp khiến mọi người xung quanh luôn cảm thấy dễ chịu. Tuy nhiên, điều thực sự khiến Minh trở nên đặc biệt không phải là ngoại hình mà chính là những phẩm chất tuyệt vời trong tính cách, luôn gây ấn tượng với cả thầy cô và bạn bè.
Minh thể hiện sự ham học hỏi đáng ngưỡng mộ và thành tích học tập xuất sắc, đặc biệt ở các môn toán và khoa học, nơi cậu ấy thường xuyên đạt điểm cao nhưng vẫn luôn khiêm tốn về những thành công của mình. Tấm lòng hào hiệp của Minh được thể hiện qua rất nhiều việc làm ý nghĩa — từ việc tự nguyện kèm cặp những bạn học còn yếu cho đến tổ chức các hoạt động từ thiện dành cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng. Điều tôi trân trọng nhất ở tình bạn này là cách Minh luôn thúc đẩy tôi trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, khích lệ tôi theo đuổi mục tiêu với quyết tâm và luôn sát cánh động viên trong những lúc khó khăn.
Những kỷ niệm chung của chúng tôi không chỉ gói gọn trong lớp học mà còn mở rộng ra những chuyến đạp xe cuối tuần trên những cung đường quê yên bình, những ván cờ căng thẳng kéo dài hàng giờ liền, và những thí nghiệm khoa học cùng nhau thực hiện, nuôi dưỡng niềm đam mê khám phá của cả hai. Nhìn về tương lai, tôi tin chắc rằng tình bạn của chúng tôi sẽ tiếp tục phát triển bền vững và trở thành nguồn cảm hứng, sức mạnh cho cả hai khi cùng nhau đối mặt với những thử thách và cơ hội phía trước.
IV. Lưu ý khi viết bài tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6
Trong quá trình giảng dạy và chấm bài tả bạn thân bằng tiếng anh lớp 6, PREP đã thống kê những lỗi sai phổ biến nhất mà học sinh thường mắc phải, gây mất điểm đáng tiếc trong các bài kiểm tra và thi cử.
-
Sử dụng sai động từ "to be" (is/am/are) trong các câu miêu tả.
-
Nhiều học sinh viết "My friend are tall" thay vì "My friend is tall" hoặc "My friends is kind" thay vì "My friends are kind". Để khắc phục, các bạn cần nhớ quy tắc: sử dụng "is" cho chủ ngữ số ít (he, she, it, my friend), "are" cho chủ ngữ số nhiều (they, my friends, we), và "am" chỉ dùng với "I".
-
-
Lỗi thêm "s" không cần thiết vào động từ khi chủ ngữ số nhiều.
-
Ví dụ sai: "My friends likes to play football" - cần sửa thành "My friends like to play football".
-
Quy tắc cần nhớ: chỉ thêm "s" vào động từ khi chủ ngữ là số ít ở ngôi thứ ba (he, she, it).
-
-
Nhầm lẫn giữa "his" và "her" khi đề cập đến sở hữu. Học sinh thường viết "My female friend, his name is Linh" thay vì "My female friend, her name is Linh".
-
Cách nhớ đơn giản: "his" dùng cho nam (he), "her" dùng cho nữ (she).
-
-
Quên sử dụng mạo từ "a" hoặc "an" trước danh từ đếm được số ít.
-
Ví dụ sai: "She is good student" - cần viết "She is a good student". Quy tắc: sử dụng "a" trước phụ âm, "an" trước nguyên âm (a, e, i, o, u).
-
-
Lỗi sắp xếp trật tự tính từ không đúng quy tắc tiếng Anh. Thay vì "She has hair long black", cần viết "She has long black hair". Thứ tự đúng là: kích thước + màu sắc + danh từ.
V. Giải đáp các thắc mắc thường gặp (FAQs)
1. Bài viết tả bạn thân nên dài khoảng bao nhiêu từ để đạt điểm cao?
Đối với học sinh lớp 6, một bài tả bạn thân bằng tiếng anh lớp 6 lý tưởng nên có độ dài từ 80-120 từ. Điều quan trọng không phải là số lượng từ mà là chất lượng nội dung và tính chính xác của ngữ pháp. Bài viết cần đảm bảo đầy đủ ba phần: giới thiệu, miêu tả chi tiết, và kết luận về tình bạn.
2. Có nên viết về bạn thân của cùng giới hay khác giới để tránh nhầm lẫn ngữ pháp?
Học sinh hoàn toàn có thể viết về bạn thân bất kể giới tính nào, miễn là sử dụng đúng đại từ sở hữu và tính từ sở hữu tương ứng. Việc viết về bạn khác giới thậm chí còn giúp rèn luyện kỹ năng sử dụng "he/his" và "she/her" một cách chính xác hơn.
3. Nên tập trung miêu tả ngoại hình hay tính cách nhiều hơn?
Cân bằng là chìa khóa thành công. Ngoại hình nên chiếm khoảng 30% (2-3 câu), tính cách chiếm 50% (4-5 câu), và hoạt động chung chiếm 20% (1-2 câu). Tính cách là phần quan trọng nhất vì thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về người bạn.
4. Có thể sử dụng tên thật của bạn thân trong bài viết không?
Hoàn toàn có thể sử dụng tên thật hoặc tên giả đều được. Tuy nhiên, việc sử dụng tên cụ thể sẽ làm bài viết thêm chân thực và dễ dàng hơn trong việc sử dụng đại từ nhân xưng xuyên suốt bài viết.
Một bài tả bạn thân bằng tiếng anh lớp 6 thành công không chỉ thể hiện qua việc sử dụng từ vựng cao cấp hay cấu trúc câu phức tạp, mà còn qua khả năng truyền tải được những cảm xúc thật và mối quan hệ đặc biệt giữa hai người bạn. Chúc các bạn học tập hiệu quả!
PREP mang đến phương pháp học tiếng Anh online thông minh cùng AI độc quyền. Bạn sẽ được học trực tuyến tại nhà, tự học hiệu quả và chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay nâng cao kỹ năng giao tiếp. Sự hỗ trợ từ Teacher Bee AI giúp bạn giải quyết mọi vấn đề, học tập dễ dàng và nhanh chóng.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc nhấn TẠI ĐÂY để đăng ký khóa học!
Tải app PREP ngay để học tiếng Anh trực tuyến chất lượng tại nhà.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















