Phrasal verb theo chủ đề: 20+ chủ đề Phrasal verb thông dụng
Phrasal verb theo chủ đề - kiến thức giúp bạn giao tiếp hiệu quả cũng như ẵm trọn được band điểm cao trong phòng thi tiếng Anh thực chiến. Dưới đây là một số chuyên mục Phrasal verb theo chủ đề thông dụng, có tần suất xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tiếng Anh cũng như trong quá trình giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng PREP đi tìm hiểu chi tiết các chủ đề này bạn nhé!
- I. Tại sao nên học Phrasal verb theo chủ đề?
- II. Một số Phrasal verb theo chủ đề thông dụng trong tiếng Anh
- 1. Phrasal verb chủ đề Education
- 2. Phrasal verb chủ đề Food & Drink
- 3. Phrasal verb chủ đề Feelings
- 4. Phrasal verb chủ đề Time
- 5. Phrasal verb chủ đề Job/Career
- 6. Phrasal verb chủ đề People
- 7. Phrasal verb chủ đề Place
- 8. Phrasal verb chủ đề Situations
- 9. Phrasal verb chủ đề Decision
- 10. Phrasal verb chủ đề Plan
- 11. Phrasal verb chủ đề Health
- 12. Phrasal verb chủ đề Shopping
- 13. Phrasal verb chủ đề Technology
- 14. Phrasal verb chủ đề Environment
- 15. Phrasal verb chủ đề Money
- 16. Phrasal verb chủ đề Family
- 17. Phrasal verb chủ đề Friendship
- 18. Phrasal verb chủ đề Crime
- 19. Phrasal verb chủ đề Communication
- 20. Phrasal verb chủ đề Sports
- III. Bài tập Phrasal verb theo chủ đề
[caption id="attachment_13533" align="aligncenter" width="550"]
Phrasal verb theo chủ đề - 30+ chủ đề Phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh bạn nên tham khảo![/caption]
I. Tại sao nên học Phrasal verb theo chủ đề?
Trước khi đi vào danh sách cụ thể, chúng ta cần hiểu vì sao học phrasal verb theo chủ đề lại được xem là phương pháp tối ưu hơn so với học rời rạc từng cụm.
1. Giúp luyện phản xạ tốt hơn
Học Phrasal Verb theo chủ đề sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tốt hơn bởi vì trong quá trình giao tiếp tiếng Anh chúng ta cần một lượng từ vựng lớn để không xảy ra tình trạng “bí từ”. Đó chính là nguyên do bạn cần phải thường xuyên bồi đắp Phrasal verb theo chủ đề nếu bạn muốn nói trơn tru giống như người bản địa.
2. Hiểu được nghĩa của từ nhanh hơn
Phrasal Verb theo chủ đề giúp bạn dễ dàng hình dung ra nghĩa của từ nhanh hơn. Khi các từ vựng có mối liên hệ với nhau và cùng hướng đến một chủ đề nhất định, bạn sẽ có thể thấy chúng dễ hiểu và có thể đoán được nghĩa nhanh hơn. Tương tự với khi bạn xem một bộ phim, đọc một câu chuyện,... dựa trên một ngữ cảnh nhất định bạn sẽ có thể dễ dàng hình dung và ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng hơn!
3. Giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn
Tất nhiên khi chúng ta ghi nhớ một bài hát hay một câu chuyện sẽ dễ dàng hơn và lâu hơn là khi bạn học chúng một cách máy móc. Khi bạn học từ vựng Phrasal Verb theo chủ đề, mọi thứ sẽ có sự liên kết với nhau - cách này giúp cho não bộ tiếp nhận và lưu trữ tốt hơn rất nhiều.
II. Một số Phrasal verb theo chủ đề thông dụng trong tiếng Anh
Dưới đây là một số chủ đề Phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh, hãy cùng PREP tham khảo để học luyện thi tiếng Anh hiệu quả tại nhà bạn nhé!
1. Phrasal verb chủ đề Education
|
Phrasal verb chủ đề Education |
Ý nghĩa |
|
catch up on |
học bù, theo kịp |
|
fall behind |
tụt lại phía sau |
|
hand in |
nộp bài |
|
keep up with |
theo kịp tiến độ học |
|
look up |
tra cứu (từ, thông tin) |
|
figure out |
hiểu ra, tìm ra lời giải |
|
work out |
giải quyết được vấn đề |
|
take notes down |
ghi chép lại |
|
brush up on |
ôn lại kiến thức |
|
drop out of |
bỏ học giữa chừng |
|
sign up for |
đăng ký khóa học |
|
go over |
xem lại bài |
|
carry out |
thực hiện (nghiên cứu) |
|
set out |
bắt đầu học/hành động |
|
pay attention to |
chú ý đến |
2. Phrasal verb chủ đề Food & Drink
|
Phrasal verb chủ đề Food & Drink |
Ý nghĩa |
|
eat out |
ăn ngoài |
|
eat up |
ăn hết |
|
cut down on |
giảm bớt (đồ ăn/uống) |
|
fill up on |
ăn no bằng món gì |
|
heat up |
hâm nóng |
|
make up |
pha chế, chuẩn bị món |
|
whip up |
làm nhanh một món |
|
wash down |
uống để trôi thức ăn |
|
slice up |
thái nhỏ |
|
fry up |
chiên lên |
|
drink up |
uống hết |
|
pick at |
ăn rất ít, ăn lơ đãng |
|
settle for |
chấp nhận món đơn giản |
|
run out of |
hết nguyên liệu |
|
put on |
tăng cân |
3. Phrasal verb chủ đề Feelings
|
Phrasal verb chủ đề Feelings |
Ý nghĩa |
|
calm down |
bình tĩnh lại |
|
cheer up |
vui lên |
|
break down |
suy sụp, bật khóc |
|
feel up to |
đủ sức làm gì |
|
get over |
vượt qua (nỗi buồn) |
|
bottle up |
kìm nén cảm xúc |
|
open up |
cởi mở hơn |
|
lash out |
nổi nóng, cáu gắt |
|
burst into |
òa lên (cười/khóc) |
|
break out in |
đổ ra (mồ hôi) |
|
freak out |
hoảng loạn |
|
carry on |
tiếp tục dù khó khăn |
|
let down |
làm thất vọng |
|
warm up to |
dần có thiện cảm |
|
fall apart |
sụp đổ tinh thần |
4. Phrasal verb chủ đề Time
|
Phrasal verb chủ đề Time |
Ý nghĩa |
|
run out of time |
hết thời gian |
|
put off |
trì hoãn |
|
catch up |
bắt kịp tiến độ |
|
hurry up |
nhanh lên |
|
slow down |
chậm lại |
|
take up |
chiếm thời gian |
|
go by |
thời gian trôi qua |
|
hold on |
chờ một chút |
|
keep on |
tiếp tục |
|
drag on |
kéo dài lê thê |
|
come up |
sắp tới |
|
stay up |
thức khuya |
|
wake up |
thức dậy |
|
turn up |
xuất hiện đúng giờ |
|
miss out on |
bỏ lỡ cơ hội |
5. Phrasal verb chủ đề Job/Career
|
Phrasal verb chủ đề Job/Career |
Ý nghĩa |
|
take on |
nhận việc, đảm nhiệm |
|
take up |
bắt đầu nghề mới |
|
step down |
từ chức |
|
get ahead |
thăng tiến |
|
carry out |
thực hiện nhiệm vụ |
|
set up |
thành lập công ty |
|
work out |
giải quyết công việc |
|
fill in for |
làm thay ai |
|
move up |
thăng chức |
|
back up |
hỗ trợ đồng nghiệp |
|
clock in |
chấm công vào |
|
clock out |
chấm công ra |
|
burn out |
kiệt sức vì công việc |
|
lay off |
sa thải |
|
turn down |
từ chối lời mời làm việc |
6. Phrasal verb chủ đề People
|
Phrasal verb chủ đề People |
Ý nghĩa |
|
get along with |
hòa hợp với |
|
look up to |
ngưỡng mộ |
|
look down on |
coi thường |
|
hang out with |
đi chơi cùng |
|
run into |
tình cờ gặp |
|
take after |
giống ai đó |
|
bring up |
nuôi dạy |
|
fall out with |
cãi nhau với |
|
make up with |
làm hòa |
|
get together |
tụ tập |
|
show off |
khoe khoang |
|
open up to |
tâm sự với |
|
rely on |
dựa vào |
|
let someone down |
làm ai thất vọng |
|
put up with |
chịu đựng ai đó |
7. Phrasal verb chủ đề Place
|
Phrasal verb chủ đề Place |
Ý nghĩa |
|
check in |
nhận phòng |
|
check out |
trả phòng |
|
get in |
vào trong |
|
get out |
ra ngoài |
|
come in |
bước vào |
|
go out |
ra ngoài chơi |
|
drop by |
ghé qua |
|
move in |
chuyển vào ở |
|
move out |
chuyển đi |
|
set off |
khởi hành |
|
stop over |
dừng chân |
|
look around |
tham quan |
|
head back |
quay về |
|
pick up |
đón ai |
|
turn back |
quay lại |
8. Phrasal verb chủ đề Situations
|
Phrasal verb chủ đề Situations |
Ý nghĩa |
|
deal with |
xử lý tình huống |
|
come across |
gặp phải |
|
get through |
vượt qua khó khăn |
|
run into trouble |
gặp rắc rối |
|
sort out |
giải quyết ổn thỏa |
|
carry on |
tiếp tục |
|
end up |
rốt cuộc thì |
|
work out |
kết quả tốt đẹp |
|
break out |
bùng phát |
|
turn out |
hóa ra là |
|
go wrong |
xảy ra sai sót |
|
pull through |
hồi phục, vượt qua |
|
fall apart |
sụp đổ |
|
take place |
diễn ra |
|
step in |
can thiệp |
9. Phrasal verb chủ đề Decision
|
Phrasal verb chủ đề Decision |
Ý nghĩa |
|
decide on |
quyết định chọn |
|
make up one’s mind |
quyết tâm |
|
think over |
suy nghĩ kỹ |
|
go for |
chọn, quyết định làm |
|
turn down |
từ chối |
|
back out |
rút lui |
|
stick to |
kiên định với |
|
opt for |
lựa chọn |
|
rule out |
loại trừ |
|
settle on |
chốt phương án |
|
take up |
chấp nhận lời đề nghị |
|
weigh up |
cân nhắc |
|
go back on |
thất hứa |
|
come to a decision |
đi đến quyết định |
|
follow through |
làm đến cùng |
10. Phrasal verb chủ đề Plan
|
Phrasal verb chủ đề Plan |
Ý nghĩa |
|
plan ahead |
lên kế hoạch trước |
|
set out |
bắt đầu kế hoạch |
|
carry out |
thực hiện |
|
put together |
chuẩn bị |
|
work out |
lên chi tiết |
|
map out |
vạch ra lộ trình |
|
follow up on |
theo sát kế hoạch |
|
stick to |
bám sát |
|
go ahead |
tiến hành |
|
hold off |
tạm hoãn |
|
call off |
hủy bỏ |
|
put off |
trì hoãn |
|
line up |
sắp xếp |
|
come up with |
nghĩ ra ý tưởng |
|
wrap up |
hoàn tất |
11. Phrasal verb chủ đề Health
|
Phrasal verb chủ đề Health |
Ý nghĩa |
|
get over |
hồi phục sau bệnh |
|
come down with |
bị ốm |
|
pass out |
ngất xỉu |
|
throw up |
nôn mửa |
|
work out |
tập luyện |
|
cut down on |
giảm bớt (đồ không tốt) |
|
give up |
bỏ (thói quen xấu) |
|
take up |
bắt đầu tập thể dục |
|
wear off |
thuốc hết tác dụng |
|
break out |
nổi mẩn, phát ban |
|
lie down |
nằm nghỉ |
|
go under |
trải qua phẫu thuật |
|
pull through |
vượt qua bệnh nặng |
|
look after |
chăm sóc |
|
check up on |
kiểm tra sức khỏe |
12. Phrasal verb chủ đề Shopping
|
Phrasal verb chủ đề Shopping |
Ý nghĩa |
|
try on |
thử đồ |
|
pick out |
chọn ra |
|
pay for |
trả tiền |
|
look for |
tìm kiếm |
|
run out of |
hết hàng |
|
sell out |
bán hết |
|
put on |
mặc vào |
|
take back |
trả lại hàng |
|
shop around |
khảo giá nhiều nơi |
|
buy up |
mua sạch |
|
snap up |
mua nhanh vì rẻ |
|
cut down on |
giảm chi tiêu |
|
save up |
tiết kiệm |
|
hand over |
giao tiền/đồ |
|
check out |
thanh toán |
13. Phrasal verb chủ đề Technology
|
Phrasal verb chủ đề Technology |
Ý nghĩa |
|
log in |
đăng nhập |
|
log out |
đăng xuất |
|
turn on |
bật thiết bị |
|
turn off |
tắt thiết bị |
|
set up |
cài đặt |
|
back up |
sao lưu dữ liệu |
|
shut down |
tắt hệ thống |
|
break down |
bị hỏng |
|
plug in |
cắm điện |
|
scroll down |
cuộn xuống |
|
click on |
nhấp vào |
|
load up |
tải lên |
|
hack into |
xâm nhập trái phép |
|
sign up |
đăng ký tài khoản |
|
speed up |
tăng tốc |
14. Phrasal verb chủ đề Environment
|
Phrasal verb chủ đề Environment |
Ý nghĩa |
|
cut down on |
giảm tiêu thụ |
|
throw away |
vứt bỏ |
|
use up |
dùng cạn kiệt |
|
clean up |
dọn sạch |
|
break down |
phân hủy sinh học |
|
die out |
tuyệt chủng |
|
give off |
thải ra khí |
|
run out of |
cạn kiệt tài nguyên |
|
set up |
thành lập tổ chức |
|
wipe out |
xóa sổ |
|
pick up |
nhặt rác |
|
turn into |
biến thành |
|
get rid of |
loại bỏ |
|
call for |
kêu gọi |
|
take action |
hành động |
15. Phrasal verb chủ đề Money
|
Phrasal verb chủ đề Money |
Ý nghĩa |
|
save up |
tiết kiệm |
|
spend on |
chi tiền cho |
|
cut back on |
cắt giảm chi tiêu |
|
pay back |
trả nợ |
|
borrow from |
vay từ |
|
put aside |
để dành |
|
live on |
sống nhờ vào |
|
run up |
tích lũy nợ |
|
cash in |
kiếm lời |
|
give away |
cho đi miễn phí |
|
hand out |
phát tiền/đồ |
|
make up for |
bù đắp |
|
put down |
đặt cọc |
|
chip in |
góp tiền |
|
splash out |
tiêu xài mạnh tay |
16. Phrasal verb chủ đề Family
|
Phrasal verb chủ đề Family |
Ý nghĩa |
|
bring up |
nuôi dạy |
|
grow up |
trưởng thành |
|
look after |
chăm sóc |
|
take care of |
chăm lo |
|
get along with |
hòa hợp |
|
fall out with |
bất hòa |
|
make up with |
làm hòa |
|
settle down |
ổn định gia đình |
|
move in |
chuyển đến sống cùng |
|
move out |
chuyển ra riêng |
|
pass away |
qua đời |
|
take after |
giống ai |
|
look up to |
kính trọng |
|
rely on |
dựa vào |
|
support through |
giúp vượt qua |
17. Phrasal verb chủ đề Friendship
|
Phrasal verb chủ đề Friendship |
Ý nghĩa |
|
hang out |
đi chơi |
|
get together |
tụ tập |
|
hit it off |
hợp cạ ngay |
|
keep in touch |
giữ liên lạc |
|
fall out |
cãi nhau |
|
make up |
làm hòa |
|
count on |
tin cậy |
|
open up |
chia sẻ |
|
back up |
ủng hộ |
|
cheer up |
động viên |
|
look out for |
quan tâm, trông chừng |
|
stick with |
gắn bó |
|
turn against |
quay lưng |
|
drift apart |
xa cách dần |
|
take in |
kết bạn, nhận vào nhóm |
18. Phrasal verb chủ đề Crime
|
Phrasal verb chủ đề Crime |
Ý nghĩa |
|
break into |
đột nhập |
|
get away |
trốn thoát |
|
get away with |
thoát tội |
|
carry out |
thực hiện tội ác |
|
lock up |
nhốt tù |
|
let off |
tha bổng |
|
crack down on |
trấn áp mạnh |
|
track down |
truy tìm |
|
cover up |
che giấu |
|
turn in |
giao nộp |
|
hold up |
cướp |
|
take in |
lừa gạt |
|
shoot up |
gia tăng nhanh |
|
bring in |
ban hành luật |
|
call for |
yêu cầu xử lý |
19. Phrasal verb chủ đề Communication
|
Phrasal verb chủ đề Communication |
Ý nghĩa |
|
speak up |
nói lớn, lên tiếng |
|
bring up |
đề cập |
|
talk over |
thảo luận |
|
point out |
chỉ ra |
|
get through |
liên lạc được |
|
hang up |
cúp máy |
|
call back |
gọi lại |
|
write down |
ghi lại |
|
ask around |
hỏi thăm |
|
give away |
tiết lộ |
|
go on about |
nói mãi về |
|
chat away |
trò chuyện liên tục |
|
keep on |
tiếp tục nói |
|
cut off |
ngắt lời/ngắt kết nối |
|
reach out |
liên hệ |
20. Phrasal verb chủ đề Sports
|
Phrasal verb chủ đề Sports |
Ý nghĩa |
|
warm up |
khởi động |
|
work out |
tập luyện |
|
build up |
tăng cường thể lực |
|
tire out |
làm kiệt sức |
|
keep up |
duy trì phong độ |
|
take up |
bắt đầu môn thể thao |
|
drop out |
bỏ cuộc |
|
get back into |
quay lại tập |
|
push on |
cố gắng tiếp tục |
|
slow down |
giảm tốc |
|
speed up |
tăng tốc |
|
knock out |
loại trực tiếp |
|
cheer on |
cổ vũ |
|
go for |
nhắm tới chiến thắng |
|
win out |
chiến thắng cuối cùng |
Tham khảo thêm các Phrasal Verb thông dụng ngay dưới đây bạn nhé!
III. Bài tập Phrasal verb theo chủ đề
Để ghi nhớ sâu và sử dụng đúng trong ngữ cảnh thực tế, bạn nên luyện tập thường xuyên với các dạng bài đa dạng. Dưới đây là 5 dạng bài tập phrasal verb giúp bạn củng cố phrasal verb theo chủ đề một cách hệ thống và hiệu quả.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
-
I need to ________ my homework before going out.
A. hand in
B. turn down
C. check in
-
She decided to ________ smoking for her health.
A. give up
B. set off
C. take after
-
We have ________ milk, so let’s buy some more.
A. run out of
B. look up to
C. get along
-
They will ________ a new company next year.
A. set up
B. break up
C. fall for
-
Please ________! Everything will be okay.
A. calm down
B. drop out
C. put off
-
He really ________ his father in personality.
A. takes after
B. carries out
C. wipes out
-
Don’t forget to ________ your assignment tomorrow.
A. hand in
B. hang out
C. pick at
-
The meeting was ________ because of the storm.
A. called off
B. brought up
C. looked around
-
I finally ________ the solution to the problem.
A. worked out
B. passed away
C. checked out
-
She is trying to ________ with her classmates.
A. get along
B. go under
C. put on
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
-
A
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2: Điền phrasal verb thích hợp (Gap Filling)
-
I must ________ on my lessons because I missed class.
-
He ________ with his girlfriend last month.
-
We will ________ for the trip early tomorrow.
-
She ________ a new hobby: yoga.
-
The teacher asked us to ________ the research carefully.
-
They ________ a lot of money on unnecessary things.
-
My phone suddenly ________, so I couldn’t call anyone.
-
Please ________ the lights when you leave.
-
I don’t want to ________ any opportunity.
-
She always ________ her younger brother.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
catch up
-
broke up
-
set off
-
took up
-
carry out
-
splash out
-
broke down
-
turn off
-
miss out on
-
looks after
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 3: Nối phrasal verb với nghĩa đúng (Matching)
|
A (Phrasal Verb) |
B (Meaning) |
|
1. look up to |
a. trì hoãn |
|
2. put off |
b. ngưỡng mộ |
|
3. run into |
c. chăm sóc |
|
4. look after |
d. tình cờ gặp |
|
5. call off |
e. hủy bỏ |
|
6. calm down |
f. bình tĩnh |
|
7. set up |
g. thành lập |
|
8. get over |
h. vượt qua |
|
9. take on |
i. đảm nhận |
|
10. throw away |
j. vứt bỏ |
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
1 – b
2 – a
3 – d
4 – c
5 – e
6 – f
7 – g
8 – h
9 – i
10 – j
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong câu (Error Correction)
-
I ran out milk yesterday.
-
She put up her jacket because it was cold.
-
They called up the meeting due to rain.
-
He looks down his teacher very much.
-
Please turn down the lights when leaving.
-
I can’t catch on with my classmates.
-
He decided to give on smoking.
-
We checked out at the hotel at 9 a.m. to get our room.
-
She fell out her friend last week.
-
They set off a new company last month.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
ran out → ran out of
-
put up → put on
-
called up → called off
-
looks down → looks up to
-
turn down → turn off
-
catch on → get along
-
give on → give up
-
checked out → checked in
-
fell out → fell out with
-
set off → set up
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng phrasal verb (Sentence Rewriting)
-
She cancelled the trip. (call off)
-
He recovered from his illness. (get over)
-
They started their journey at dawn. (set off)
-
I admire my parents. (look up to)
-
She is taking care of her baby. (look after)
-
We used all the sugar. (use up)
-
He rejected the job offer. (turn down)
-
I postponed the meeting. (put off)
-
She began learning French. (take up)
-
I met my old friend by chance. (run into)
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
She called off the trip.
-
He got over his illness.
-
They set off at dawn.
-
I look up to my parents.
-
She is looking after her baby.
-
We used up all the sugar.
-
He turned down the job offer.
-
I put off the meeting.
-
She took up French.
-
I ran into my old friend.
[/prep_collapse_expand]
Bài viết trên đây, Prep đã gửi đến bạn toàn bộ 10 chủ đề thường gặp về Phrasal verb theo chủ đề mà bạn có thể tham khảo để bổ sung thêm vào vốn từ vựng của bản thân. Các bạn hãy tiếp tục theo dõi Prep cho những bài viết chia sẻ kiến thức hay ho nữa nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























