Insist: Khái niệm, word family, công thức, từ đồng nghĩa và bài tập có đáp án
Cấu trúc Insist là phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn chưa nắm rõ được cách dùng của cấu trúc Insist cũng như thường nhầm lẫn Insist với các từ khác. Trong bài viết ngày hôm nay, PREP sẽ đem đến cho các bạn kiến thức về cấu trúc Insist từ A đến Z và trả lời câu hỏi “ Insist đi với giới từ gì?” cùng phần bài tập thực hành có đáp án nhé! Tham khảo ngay!
[caption id="attachment_43262" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Insist[/caption]
I. Insist là gì?
Theo từ điển Cambridge, Insist (phiên âm IPA: /ɪnˈsɪst/) là động từ có nghĩa khăng khăng, nhất quyết làm điều gì đó.
Ví dụ:
- She insisted on paying for dinner even though it was her birthday. (Cô ấy nhất quyết trả tiền bữa tối dù hôm đó là sinh nhật của cô ấy.)
- Despite his injury, he insisted on participating in the marathon. (Dù bị thương nhưng anh vẫn nhất quyết tham gia cuộc chạy marathon.)
II. Word family của Insist
Dưới đây, PREP sẽ giới thiệu đến các bạn những loại từ khác của cấu trúc Insist Nhé!
| Word family | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Insistent (tính từ) | Phấn khích, dồn dập, liên tục. | Her insistent requests for a promotion finally paid off when she demonstrated her dedication to the company. (Những yêu cầu liên tục của cô ấy về việc thăng chức cuối cùng đã thành công khi cô ấy chứng tỏ sự tận tâm đối với công ty.) |
| Insistence (danh từ) | Yêu cầu mạnh mẽ | At her father's insistence, Amelia's been moved into a new class. (Theo yêu cầu của cha, Amelia đã được chuyển sang một lớp học mới.) |
| Insistently (trạng từ) | Một cách dồn dập, phấn khích. | She insistently asked for an explanation, refusing to accept the vague response. (Cô ấy đòi hỏi một lời giải thích nhất định, từ chối chấp nhận câu trả lời mập mờ.) |
Tham khảo thêm: Word families: Định nghĩa, họ từ thường gặp, công cụ tra cứu
III. Các cấu trúc Insist thường gặp
Cùng PREP khám phá các cấu trúc Insist thường gặp trong tiếng Anh dưới đây nhé!
1. Cấu trúc Insist on
Insist on nghĩa là gì? Cấu trúc Insist on dùng để diễn tả việc ai đó khăng khăng làm việc gì hoặc đòi hỏi một điều gì đó.
Công thức:
S + insist(s/ed) + on + V-ing/Noun
Ví dụ:
-
She insisted on paying for the meal. (Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn).
-
He insisted on his innocence. (Anh ấy quả quyết về sự vô tội của mình).
2. Cấu trúc Insist that (Giả định)
Cấu trúc Insist that dùng khi bạn yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh ai đó phải làm gì. Trong cấu trúc này, động từ ở mệnh đề sau "that" luôn ở dạng nguyên thể không "to" (V-bare) hoặc dùng với should.
Công thức:
S1 + insist(s/ed) + that + S2 + (should) + V-inf
Ví dụ:
- My doctor insists that I stop smoking. (Bác sĩ của tôi khăng khăng yêu cầu tôi phải bỏ thuốc).
- They insisted that he be present at the meeting. (Họ khăng khăng đòi anh ấy phải có mặt tại cuộc họp).
Lưu ý: Dù S2 là số ít hay số nhiều, hay câu ở thì quá khứ, động từ vẫn giữ nguyên mẫu.
Tìm hiểu thêm: Kiến thức về câu giả định trong tiếng Anh (Subjunctive)
3. Cấu trúc Insist that (Diễn tả một sự thật)
Cấu trúc này dùng khi người nói muốn khẳng định mạnh mẽ một sự việc là đúng/đã xảy ra (không phải là một yêu cầu). Trong trường hợp này, động từ được chia theo thì của câu như bình thường.
Công thức:
S1 + insist(s/ed) + that + S2 + V (chia theo thì)
Ví dụ:
-
He insisted that he hadn't stolen the money. (Anh ta quả quyết rằng mình đã không lấy trộm tiền - Khẳng định một sự thật trong quá khứ).
-
She insists that she is right. (Cô ấy khăng khăng rằng mình đúng).
IV. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Insist
Dưới đây, PREP đã sưu tầm và tổng hợp một số từ/cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc Insist. Tham khảo ngay nhé!
| Từ đồng nghĩa với Insist | Ví dụ |
| Assert | Mr. Smith always asserts his viewpoint in meetings. (Mr. Smith luôn khẳng định quan điểm của mình trong các cuộc họp.) |
| Demand | Rose demanded a refund for the defective product. (Rose yêu cầu hoàn lại tiền cho sản phẩm bị lỗi.) |
| Maintain | D.O maintains that he is innocent. (D.O khẳng định mình vô tội.) |
| Contend | The lawyer will contend that his client was not at the scene of the crime. (Luật sư sẽ tranh luận rằng thân chủ của mình không có mặt tại hiện trường vụ án.) |
| Reiterate | The government has reiterated its refusal to compromise with terrorists. (Chính phủ đã nhắc lại việc từ chối thỏa hiệp với những kẻ khủng bố.) |
| Persist | Despite the challenges, Lisa persisted in her efforts to succeed. (Dù khó khăn nhưng Lisa vẫn kiên trì nỗ lực để đạt được thành công.) |
| Be unwavering | Her belief in the project has been unwavering. (Niềm tin của cô vào dự án là không thể lay chuyển.) |
| Stand firm | The protesters stood firm as the police tried to disperse them. (Những người biểu tình vẫn cố chấp khi cảnh sát cố gắng giải tán họ.) |
| Emphasize strongly | Mr.John emphasized strongly the importance of teamwork. (Mr.John nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.) |
| Hold one's ground | Nam held his ground in the face of criticism. (Nam đã giữ vững lập trường của mình trước những lời chỉ trích.) |
| Stick to one's guns | Jisoo stuck to her guns and refused to compromise (Jisoo kiên quyết không chịu thỏa hiệp.) |
| Stand one's ground | The protesters stood their ground against the authorities. (Những người biểu tình đã đứng lên chống lại chính quyền.) |
| Stand one's point | He stood his point during the negotiation. (Anh ấy đã giữ vững quan điểm của mình trong suốt cuộc đàm phán.) |
| Insist on one's position | She insisted on her position regarding the new policy. (Cô ấy nhấn mạnh vào quan điểm của mình về chính sách mới.) |
V. Bài tập với cấu trúc Insist & Đáp án
Sau khi nắm chắc được phần lý thuyết phía trên, bạn hãy thực hành các bài tập dưới này để hiểu sâu hơn về cấu trúc Insist nhé!
1. Bài tập 1
Chia động từ trong ngoặc
- The chef insisted on (use) only the freshest ingredients for the meal.
- Despite his busy schedule, he insisted on (spend) quality time with his family.
- She insisted that her friend (apologize) for the misunderstanding.
- He insisted that the company (implement) stricter security measures.
- Despite the bad weather, they insisted on (go) camping.
-
The witness insisted that he (see) the suspect near the bank yesterday.
-
I insist on (have) a written receipt for the transaction.
-
The teacher insisted that Peter (be) more careful with his spelling.
-
My parents insist that my sister (not stay) out after 10 PM.
-
He insisted that he (not be) the one who broke the vase.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
using (Sau insist on + V-ing)
-
spending (Sau insist on + V-ing)
-
apologize (Cấu trúc giả định: insist that + S + V-bare)
-
implement (Cấu trúc giả định: insist that + S + V-bare)
-
going (Sau insist on + V-ing)
-
had seen (Khẳng định một sự thật đã xảy ra trong quá khứ)
-
having (Sau insist on + V-ing)
-
be (Cấu trúc giả định: insist that + S + V-bare)
-
not stay (Cấu trúc giả định phủ định: S + insist that + S + not + V-bare)
-
was not / hadn't been (Khẳng định một sự thật/lời thanh minh)
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chọn đáp án đúng
- Despite my _______ warnings, he proceeded with the risky investment.
- Insist
- Insistent
- Insistently
- The child _______ tugged at his mother's sleeve, demanding her attention
- Insist
- Insistent
- Insistently
- She _______ on seeing her lawyer.
- Insists
- Insistent
- Insistently
-
Despite my _______ warnings, he proceeded with the risky investment.
A. Insist B. Insistent C. Insistently -
The child _______ tugged at his mother's sleeve, demanding her attention.
A. Insist B. Insistent C. Insistently
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
B. Insistent (Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "warnings")
-
C. Insistently (Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "tugged")
-
A. Insists (Cần một động từ chính trong câu)
-
C. Insistence (Cụm từ: at someone's insistence - theo sự nài nỉ của ai)
-
B. Insistent (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ "ringing")
[/prep_collapse_expand]
VI. Câu hỏi thường gặp với Insist
1. Insist đi với giới từ gì?
Insist thường đi với giới từ on (hoặc upon – trang trọng hơn).
Công thức:
insist on + V-ing / noun
Ví dụ:
-
She insisted on paying the bill.
-
He insisted on his innocence.
2. Insisted đi với giới từ gì?
Insisted là dạng quá khứ của insist, nên cũng đi với giới từ on/upon giống hệt.
Hy vọng phần kiến thức mà PREP đưa ra trên đây đã giúp bạn nắm rõ hơn về cách dùng của cấu trúc Insist. Thường xuyên theo dõi PREP để được cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh hay và bổ ích khác nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























