Cấu trúc Asked: công thức, cách dùng, cụm từ đi kèm, phân biệt từ và bài tập
Asked là dạng V2 và V3 của ask, thường gặp trong giao tiếp cũng như các bài ngữ pháp quan trọng như câu tường thuật, câu bị động hay cấu trúc yêu cầu – đề nghị. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc asked, cách dùng trong từng ngữ cảnh, các cụm từ thường gặp, cách phân biệt với những từ liên quan và luyện tập qua bài tập để ghi nhớ hiệu quả hơn.
I. Asked là gì?
Ask có phiên âm IPA là /æsk/, đóng vai trò là động từ, có ý nghĩa: hỏi, nhờ, yêu cầu.
Ví dụ:
-
Jennie asks me a question about the homework. (Jennie hỏi tôi một câu về bài tập về nhà.)
-
I will ask Ms.Anna for help. (Tôi sẽ nhờ cô Anna giúp đỡ.)
Cấu trúc Asked được sử dụng trong câu tường thuật. Lưu ý lùi thì và thay đổi một số trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn theo quy tắc khi chuyển từ câu trực tiếp hoặc gián tiếp nhé.
Ví dụ:
-
Anna asked Jack if he would help her clean out the bins. (Anna hỏi Jack liệu anh ta có thể giúp cô dọn dẹp thùng rác không.)
-
Mona asked me what that person was doing. (Mona hỏi tôi rằng người đó đang làm gì.)
II. Cấu trúc Asked trong câu gián tiếp
Sau asked dùng gì? Cùng PREP điểm danh các cấu trúc Asked thông dụng trong câu tường thuật dưới đây!
1. Cấu trúc Asked dạng Yes/No question
Yes/No question là loại câu hỏi mà người nghe phải lựa chọn trả lời “Yes” hoặc “No”.
Cấu trúc câu tường thuật Asked với Yes/No Question:
S + asked/wondered/wanted to know/ + (sb) + if/whether + Clause
Ví dụ:
-
"Do you like reading comics?" – Lisa asked Jennie. ➡ Jenny asked Jennie if/whether she likes reading comics. (Lisa hỏi Jennie liệu cô ấy có thích đọc truyện tranh không.)
-
"Do you love to eat pork or not?" - Susan asked her daughter. ➡ Susan asked her daughter whether she loves to eat pork. (Susan hỏi con gái có thích ăn thịt lợn không.)
Lưu ý: Nếu như trong câu trực tiếp chứa “or not” thì câu gián tiếp bắt buộc phải sử dụng “Whether”, không sử dụng cấu trúc asked if ở trường hợp này.
2. Cấu trúc Asked dạng câu hỏi Wh-questions
Wh-questions là dạng câu hỏi bắt đầu từ những từ để hỏi với “Wh” (Ví dụ như what, when, where, why,… ).
Công thức Asked:
S + asked/wondered/wanted to know + (sb) + Wh-word + Clause
Ví dụ:
-
"What are you doing with my tablet?" – Matthew asked Lisa. ➡ Matthew asked Lisa what she was doing with his tablet. (Matthew hỏi Lisa rằng cô ta đang làm gì với máy tính bảng của anh ấy.)
-
"Where do you keep your book?" - Jack asked Sarah. ➡ John asked Sarah where she kept her book. (John hỏi Sarah để sách ở đâu.)
3. Cấu trúc Asked câu mệnh lệnh
Cấu trúc Asked dùng trong câu mệnh lệnh có nghĩa là đề nghị, yêu cầu.
Công thức Asked:
Trực tiếp: V-inf/ Don’t + V-inf, please
→ Gián tiếp: S + asked/told/advised/ordered/wanted/warned + sb + (not) + to V-inf
Ví dụ:
-
"Turn on the fan, please!" – Lisa asked Jennie. ➡ Lisa asked Jennie to turn on the fan. (Lisa yêu cầu Jennie bật quạt lên.)
-
Jack asked me to close the door. (Jack yêu cầu tôi đóng cửa lại.)
III. Ask đi với giới từ gì? Các cấu trúc với Asked khác
Ask đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu các cấu trúc với Asked khác qua bảng dưới đây nhé!
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ask after sb | Hỏi thăm sức khỏe ai đó | He asked after your mother. (Anh ấy hỏi thăm sức khỏe mẹ bạn.) |
| Ask sb out | Mời ai đó đi chơi (thường là hẹn hò) | He finally asked her out on a date. (Cuối cùng anh ấy cũng mời cô ấy đi hẹn hò.) |
| Ask for sth | Xin cái gì đó | I asked for a glass of water. (Tôi đã xin một ly nước.) |
| Ask around | Hỏi quanh (nhiều người) để tìm thông tin | I don't know the way, let's ask around. (Tôi không biết đường, hãy hỏi quanh đây xem.) |
| Ask sb in | Mời ai đó vào nhà | It's cold outside, why don't you ask him in? (Ngoài trời lạnh lắm, sao bạn không mời anh ấy vào nhà?) |
| Asked sb to v | Yêu cầu, đề nghị ai làm gì |
Maria asked her daughter to come back home before 12 AM. (Maria yêu cầu con gái trở về nhà trước 12 giờ tối.) |
Ask đi với giới từ gì? Từ bảng trên chúng ta thấy rằng Ask đi với nhiều giới từ: after, for, around, in, out.
IV. Từ/cụm từ đi với Asked
|
Từ/ cụm từ đi với Asked |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
| Ask sb for a lift | Xin đi nhờ xe | A girl asked me for a lift. (Một cô gái đã xin tôi cho đi nhờ xe.) |
|
Ask sb to go on a date |
Mời/ hẹn hò ai đó đi chơi |
Matthew asked Jennie to go out tonight. (Matthew rủ Jennie đi chơi tối nay.) |
|
Ask for it |
Xứng đáng hứng chịu điều tồi tệ |
“John asked for it!” (John xứng đáng phải chịu điều đó.) |
|
Be asking for trouble/ Be asking for it |
Gây sự |
Richard was asking for trouble when he insulted their country. (Richard đã gây sự khi anh ta xúc phạm đất nước của họ.) |
|
I ask you |
Thể hiện sự bực mình khi yêu cầu ai đó làm gì |
Lisa told me I had to work late on Friday night. I ask you! (Lisa nói với tôi rằng tôi phải làm việc tới tối muộn vào thứ 6. Thật bực mình!) |
|
If you ask me |
Theo ý kiến của tôi |
Anna’s decision was a mistake, if you ask me. (Quyết định của Anna là một sự sai lầm, theo ý kiến cá nhân của tôi là vậy.) |
|
For the asking |
Dễ dàng đạt được điều gì |
The job is Linda for the asking. (Công việc đó là của Linda nếu cô ấy muốn.) |
V. Từ đồng nghĩa với Ask
Từ đồng nghĩa với Ask bao gồm:
|
Từ đồng nghĩa với Ask |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Inquire /ɪnˈkwaɪər/ |
Hỏi để biết thông tin |
Jackson inquired about the opening hours of the store. (Jackson hỏi về giờ mở cửa của cửa hàng.) |
|
Consult /kənˈsʌlt/ |
Tư vấn |
Richard consulted a lawyer for legal advice. (Richard tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn pháp lý.) |
|
Ask around /æsk əˈraʊnd/ |
Hỏi thăm xung quanh |
I asked around to find the best restaurant in town. (Tôi hỏi thăm xung quanh để tìm nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.) |
|
Question /ˈkwɛsʧən/ |
Hỏi cung |
The detective questioned the witness about the accident. (Thám tử đã thẩm vấn nhân chứng về vụ tai nạn.) |
|
Interview /ˈɪntərˌvjuː/ |
Phỏng vấn |
The journalist interviewed the famous actress.(Nhà báo đã phỏng vấn nữ diễn viên nổi tiếng.) |
VI. Phân biệt cấu trúc Ask, Require và Request
Cùng PREP phân biệt sự khác nhau giữa 3 từ Ask, Request và Require dưới đây nhé!
|
|
Ask |
||
|
Khác nhau |
Dùng khi muốn hỏi hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì một cách thông thường, không trang trọng. |
Dùng khi muốn đưa ra một yêu cầu trang trọng hoặc lịch sự hơn so với "ask". |
Dùng khi muốn diễn đạt sự bắt buộc hoặc nhu cầu cần thiết đối với một điều kiện hoặc hành động nào đó. |
|
Ví dụ |
Liz asked Jackson what time the shop opened to go shopping. (Liz hỏi Jackson mấy giờ cửa hàng mở cửa để đi mua sắm.) |
Police requested to arrest the suspect in drug possession. (Cảnh sát yêu cầu bắt tạm giam nghi phạm tàng trữ ma túy.) |
The new employees are required to comply with the company's rules. (Các nhân viên mới đượcyêu cầu phải tuân thủ nội quy công ty.) |
VII. Bài tập cấu trúc Asked
Để hiểu hơn về cấu trúc Asked, cùng PREP hoàn thành bài tập dưới đây nhé!
Sử dụng cấu trúc Ask viết lại câu:
-
“Open the door.” – Jack said to his son.
➡ Jack asked his son ____________
-
“Which campaigns did they take part in?” – Mona asked.
➡ Mona asked _________________________
-
“Where is your son going next year?” – Jack asked Lisa.
➡ Jack asked Lisa where _____________________
-
“Is it going to be a rainy day today?” – Matthew asked Lisa.
➡ Matthew asked Lisa __________________________
-
“Please let me borrow your pencil.” – Anna said to Susan.
➡ Anna asked ___________________________
-
“Is the park far away?” – Hannah asked.
➡ Hannah asked ___________________
-
“How many subjects have you finished since 2024?” – the teacher asked Lisa.
➡ The examiner asked _______________________________________
-
“Can I borrow your textbook, Lisa?” – asked Peter.
➡ Peter asked Lisa if _______________________
-
“Where is the best place to buy clothes for my children?”- Richard asked.
➡ Richard asked _____________________________________
-
“What do you want for breakfast today, Peter?” – Jennie asked.
➡ Jennie asked ______________________________
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
|
|
[/prep_collapse_expand]
Trên đây PREP đã chia sẻ toàn bộ kiến thức về cấu trúc Asked. PREP hy vọng bạn đã nắm rõ toàn bộ kiến thức Ask là gì, công thức Asked, Ask đi với giới từ gì. Chúc bạn thành công!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























