Request: Cấu trúc, giới từ, collocations, synonyms và phân biệt từ gây nhầm lẫn

Bạn thường sử dụng cấu trúc nào để diễn tả yêu cầu ai đó thực hiện một hành động bằng tiếng Anh? Chúng ta có rất nhiều động từ có thể dùng, trong đó có Request là một trong những cấu trúc phổ biến nhất. Bài viết hôm nay hãy cùng PREP tìm hiểu chi tiết kiến thức về cách dùng và cấu trúc Request nhé!

[caption id="attachment_19135" align="aligncenter" width="501"]Cấu trúc Request Request là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Request trong tiếng Anh[/caption]

I. Request là gì? Word family của Request

1. Request là gì?

Request (phiên âm IPA: /rɪˈkwest/) vừa là một danh từ, vừa là một động từ trong tiếng Anh. Về cơ bản, nó mang nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc thỉnh cầu một điều gì đó.

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Thỉnh cầu, yêu cầu (ai đó làm gì) Jenny just requested John to turn off the music. (Jenny vừa yêu cầu John tắt nhạc đi.)
Danh từ  Sự thỉnh cầu, sự yêu cầu Anna followed her doctor’s request. (Anna đã làm theo yêu cầu của bác sĩ cô ấy.)

[caption id="attachment_19133" align="aligncenter" width="900"]cấu trúc request, cấu trúc request that Request là gì?[/caption]

2. Word family của Request

Word family của Request như sau:

Từ loại Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Request Yêu cầu, đề nghị (lịch sự). She requested a meeting with the manager. (Cô ấy đã yêu cầu một buổi gặp với người quản lý.)
Danh từ Request Sự yêu cầu, lời thỉnh cầu. The library granted my request for the book. (Thư viện đã chấp thuận yêu cầu mượn cuốn sách của tôi.)
Requester Người đưa ra yêu cầu. The requester must provide an ID card. (Người yêu cầu phải xuất trình thẻ căn cước / giấy tờ tùy thân.)
Tính từ Requested Được yêu cầu (thường dùng ở dạng phân từ). Please send the requested documents by Friday. (Vui lòng gửi các tài liệu được yêu cầu trước thứ Sáu.)
Unrequested Không được yêu cầu, tự ý (không ai mượn). He gave some unrequested advice. (Anh ấy đưa ra một vài lời khuyên không được yêu cầu.)

II. Request Ving hay to V​? Các cấu trúc Request trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Request dưới dạng động từ

1.1. Cấu trúc yêu cầu ai thực hiện điều gì đó

Cấu trúc Request:

S + request + O + to V

Ví dụ:

  • The boss requests that Peter to stop smoking. (Người chủ yêu cầu Peter ngừng hút thuốc.)
  • Jenny requested the restaurant to bring out the dessert. (Jenny yêu cầu nhà hàng mang đồ tráng miệng ra.)

[caption id="attachment_19134" align="aligncenter" width="900"]cấu trúc request, cấu trúc request that Cấu trúc Request[/caption]

1.2. Cấu trúc yêu cầu cái gì từ đối tượng nào đó

Cấu trúc Request:

S + request + N (From Somebody/something)

Ví dụ:

  • Sara can request a free copy of this data. (Sara có thể yêu cầu bản sao miễn phí của tài liệu này.)
  • The police has requested information from the people involved in this scandal. (Cảnh sát đã yêu cầu những người liên quan đến vụ bê bối này cung cấp thông tin.)

1.3. Cấu trúc yêu cầu đối tượng nào đó thực hiện một hành động

Cấu trúc Request that:

S + request + that + S + V

Ví dụ:

  • John requested that no one be told of his mission. (John yêu cầu không được nói với ai về nhiệm vụ của anh ấy.)
  • Daisy requested that her name not be mentioned on the air. (Daisy yêu cầu không tiết lộ tên của cô ta trên sóng truyền hình.)

2. Cấu trúc Request dưới dạng danh từ

2.1. Cấu trúc ai đó làm gì theo yêu cầu của ai

Cấu trúc Request:

S + V + at somebody’s request/at the request of somebody

Ví dụ:

  • Harry went to the meeting at his manager's request. (Harry đi đến buổi họp theo yêu cầu của quản lý.)
  • Sara was there at the request of her father. (Sara đến đó theo yêu cầu của bố cô ấy.)

Chú ý: cấu trúc Request này được dùng trong những tình huống lịch sự, thường là đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

[caption id="attachment_19132" align="aligncenter" width="900"]cấu trúc request, cấu trúc request that Cấu trúc Request[/caption]

2.2. Cấu trúc ai đó để lại yêu cầu nào đó

Cấu trúc Request:

S + V + with request that + S + V

Ví dụ: Anna left her phone number with a request that the manager call her in the evening. (Anna để lại số điện thoại với yêu cầu là người quản lý gọi cho cô ấy vào buổi tối.)

III. Request đi với giới từ gì?

1. Khi là động từ

Khi là động từ, Request không dùng giới từ nếu theo sau là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

  • ✅ Đúng: I requested a chair (Tôi đã yêu cầu một chiếc ghế).

  • ❌ Sai: I requested for a chair.

Giới từ chỉ xuất hiện sau tân ngữ, chúng ta sẽ có cấu trúc: request something from somebody/something (yêu cầu cái gì từ đối tượng nào đó).

2. Khi là danh từ

Khi là danh từ, Request đi với những giới từ sau (nguồn: Cambridge):

Giới từ Cách dùng Ví dụ
Request + for + vật/việc Dùng khi yêu cầu một cái gì đó.
  • A request for help. (Một lời yêu cầu giúp đỡ)
  • I submitted a request for more time (Tôi đã gửi một yêu cầu thêm thời gian).
Request + of/from + người Dùng khi nói về nguồn gốc của lời yêu cầu (yêu cầu từ ai).
  • I received a request from the manager. (Tôi nhận được yêu cầu từ người quản lý)
  • The next song is a request from/for Roz in Oxford. (Bài hát tiếp theo là một bài hát theo yêu cầu của/dành cho Roz ở Oxford.)

IV. Một số từ/cụm từ đi với Request

Request thường đi kèm với một số từ để tạo thành nhiều collocation khác nhau. Hãy cùng PREP xem những từ/cụm từ đi kèm với cấu trúc Request sau đây:

Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
budget request yêu cầu ngân sách This guideline sets a framework for each part's budget request. (Hướng dẫn này đặt ra một khuôn khổ yêu cầu ngân sách cho mỗi bộ phận.)
customer request yêu cầu của khách hàng Dessert is used at customer request after meal. (Món tráng miệng dùng theo yêu cầu của khách hàng sau bữa ăn.
direct request yêu cầu trực tiếp The boss has a direct request to Anna. (Sếp có yêu cầu trực tiếp tới Anna.)
polite request yêu cầu lịch sự You need to have polite requests for the elderly. (Bạn cần có yêu cầu lịch sự với người lớn tuổi.)
initial request yêu cầu ban đầu The initial requirement of the competition is that there are 3 qualifying rounds before the semi-finals. (Yêu cầu ban đầu của cuộc thi đó là gồm có 3 vòng loại trước khi bán kết.)
written request yêu cầu bằng văn bản According to the written request, you need to study five subjects in a period. (Theo như yêu cầu bằng văn bản, bạn cần học năm môn trong một kỳ)
At someone's request Theo yêu cầu của ai đó The song was played at the bride's request. (Bài hát được phát theo yêu cầu của cô dâu.)
Upon request  Khi có yêu cầu Further details are available upon request. (Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
In request Được ưa chuộng, được săn đón This style of design is still in request. (Phong cách thiết kế này vẫn đang rất được ưa chuộng.)
By popular request  Theo yêu cầu củasố đông The show is back by popular request. (Chương trình quay trở lại theo yêu cầu của đông đảo khán giả.)
Grant a request Chấp thuận yêu cầu They finally granted my request for a salary increase. (Họ cũng cuối cùng cũng chấp thuận yêu cầu tăng lương của tôi)
Denied/Refused a request Từ chối yêu cầu The bank denied her request for a loan. (Ngân hàng từ chối yêu cầu của cô ấy cho khoản vay)

V. Từ đồng nghĩa với Request (Request synonym​)

Từ đồng nghĩa với Request (Request synonym​) bao gồm:

Loại từ Từ Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Ask for Yêu cầu, xin (thứ gì đó cụ thể) I need to ask for some help with this. (Tôi cần xin một chút trợ giúp cho việc này.)
Inquire / Enquire Hỏi để biết thông tin (trang trọng hơn ask) She inquired about the price of the tickets. (Cô ấy hỏi về giá vé.)
Solicit Kêu gọi, xin (ý kiến, sự ủng hộ, đóng góp…) The company is soliciting feedback from customers. (Công ty đang kêu gọi phản hồi từ khách hàng.)
Petition Gửi đơn/yêu cầu chính thức (thường tới chính quyền, tổ chức) The residents petitioned the council for a new road. (Người dân đã gửi đơn kiến nghị hội đồng xây một con đường mới.)
Beg / Entreat Van xin, nài nỉ (mang tính cảm xúc mạnh) He entreated his boss for one more chance. (Anh ấy van nài sếp cho mình thêm một cơ hội.)
Demand Đòi hỏi mạnh mẽ, yêu cầu dứt khoát The strikers demanded a higher wage. (Những người đình công đòi tăng lương.)
Order Ra lệnh (từ người có quyền lực) The judge ordered the witness to speak up. (Thẩm phán ra lệnh cho nhân chứng nói to hơn.)
Danh từ Appeal Lời kêu gọi, lời thỉnh cầu (thường mang tính công khai/nhân đạo) The city made an appeal for disaster relief. (Thành phố đã kêu gọi cứu trợ thiên tai.)
Requirement Yêu cầu, điều kiện bắt buộc Meeting the deadline is a key requirement. (Đáp ứng đúng hạn là một yêu cầu quan trọng.)
Application Đơn xin, hồ sơ đăng ký His application for the grant was approved. (Đơn xin tài trợ của anh ấy đã được chấp thuận.)

VI. Phân biệt cấu trúc Request, Ask, Require, Order

Trong các cấu trúc yêu cầu ai đó làm gì, các bạn thường nhầm lẫn giữa cấu trúc Request, Ask, Require và Order. Chúng mình cùng theo dõi bảng phân biệt dưới đây để biết cách sử dụng đúng nhé:

  Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Ask
  • S + ask + S + to V = yêu cầu có cái gì
  • S + ask for + N = ai yêu cầu ai làm gì 
Cấu trúc Ask dùng cho tất cả mối quan hệ, so với những cấu trúc còn lại thì động từ Ask mang tính yêu cầu nhẹ nhàng hơn.
  • John ask me to bring Anna these flowers. (John bảo tôi đem cho Anna những bông hoa này.)
  • Peter just asked for some fruits. (Peter vừa yêu cầu có trái cây.)
Request
  • S + request + S + to V
  • S + request + N 
So với Ask thì cấu trúc Request có phần trang trọng hơn, thường dùng trong mối quan hệ công việc, đồng nghiệp…

Anna request her parner to come here on Friday. (Anna yêu cầu đối tác đến đây vào thứ sáu.)

Require
  • S + require + S + to V
  • S + require + N
  • N + require + N
Cấu trúc Require được dùng khi muốn diễn đạt cần cái gì đó (để đáp ứng điều kiện cho điều gì). 

Playing chess requires patience. (Chơi cờ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)

Order S + order (+ S) + to V Động từ Order mang nhiều nghĩa gồm: ra lệnh, đặt mua, sắp xếp, gọi (món). Trong đó nghĩa “ra lệnh” của cấu trúc này được dùng bởi người lớn tuổi hơn hoặc cấp bậc cao hơn có tư cách ra lệnh ai làm gì.

The boss ordered me to send John in. (Sếp ra lệnh cho tôi đưa John vào.)

VI. Bài tập về cấu trúc Request có đáp án

Để thử độ hiểu bài của bạn sau các phần kiến thức trên, chúng ta hãy cùng thực hành một số bài tập về Request cấu trúc và cách dùng có đáp án sau đây nhé:

1. Bài 1

Chọn phương án đúng

  1. Jenny __________ on Monday afternoon.
  • A. requested you come
  • B. requested you to come
  • C. request you coming
  1. The message has been sent  __________.
  • A. at Anna’s request
  • B. in request 
  • C. at Anna request
  1. Harry requests  __________.
  • A. her friend a plan
  • B. a plan
  • C. plan
  1. Jenny and her friends  __________.
  • A. request the maid to help them with the housework
  • B. request help with their housework
  • C. Both A and B

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. B
  2. A
  3. B
  4. C

[/prep_collapse_expand]

2. Bài 2

Chọn các từ “ask, require, request, order” và chia đúng động từ cho câu 

  1. “What did Jenny just say?” – “Jenny  __________ for a cup of coffee.”
  2. This job  __________ a lot of skills.
  3. Peter  __________ his brother to come to his wedding!
  4. John  __________ a new film.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. asked
  2. requires
  3. asked
  4. request/requested

[/prep_collapse_expand]

VII. Các câu hỏi thường gặp về Request

1. Make a request là gì?

Make a request có nghĩa là thực hiện một yêu cầu:

  • Trong đời sống: Khi bạn muốn nhờ vả ai đó hoặc đề nghị một dịch vụ. (Ví dụ: "I want to make a request for a song" - Tôi muốn yêu cầu một bài hát).

  • Trong kỹ thuật: Khi một thiết bị (như máy tính của bạn) gửi tín hiệu hỏi dữ liệu từ một máy chủ (server).

2. Booking request là gì?

Booking request có nghĩa là yêu cầu đặt chỗ. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngành du lịch, khách sạn hoặc dịch vụ. Khi bạn gửi một "Booking request", điều đó có nghĩa là việc đặt chỗ của bạn chưa được xác nhận ngay lập tức. Chủ khách sạn hoặc nhà cung cấp dịch vụ sẽ kiểm tra xem còn chỗ hay không rồi mới phản hồi lại là chấp nhận hay từ chối.

3. Request a refund là gì?

Cụm từ này có nghĩa là yêu cầu hoàn tiền. Bạn sử dụng quyền này khi mua một món hàng hoặc dịch vụ nhưng không hài lòng, hàng bị lỗi, hoặc dịch vụ không đúng như cam kết và bạn muốn lấy lại số tiền đã trả.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về Request trong tiếng Anh cho bạn tham khảo. Qua bài viết này, PREP hy vọng bạn có thể biết cách ứng dụng được cấu trúc Request một cách chính xác và nhuần nhuyễn nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!

Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect