Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 kèm bài mẫu cho các dạng thường gặp
IELTS Speaking Part 2 là phần thi yêu cầu thí sinh nói liên tục trong 1–2 phút về một chủ đề cho sẵn, khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc triển khai ý và giữ mạch nói. Nếu không có chiến lược rõ ràng, bạn rất dễ bị bí ý hoặc nói lan man, thiếu trọng tâm. Trong bài viết này, PREP sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời từ tổng quát đến chi tiết từng dạng topic, collocations ăn điểm cũng như các mẹo giúp bạn vượt qua tình trạng bí ý tưởng khi nói nhé!
I. IELTS Speaking Part 2 là gì?
IELTS Speaking Part 2, còn được gọi là "Long turn" hay "Individual long turn", là phần bạn sẽ nhận một đề bài (cue card) kèm 3–4 gợi ý và có 1 phút chuẩn bị trước khi nói liên tục trong khoảng 1–2 phút.
Quy trình cho IELTS Speaking Part 2 như sau:
-
Thời gian chuẩn bị: 1 phút (bạn được cung cấp giấy và bút chì để nháp).
-
Thời gian nói: 1 đến 2 phút. Giám khảo sẽ không ngắt lời cho đến khi hết 2 phút, trừ khi bạn dừng lại quá sớm.
-
Câu hỏi phụ: Sau khi bạn kết thúc, giám khảo có thể hỏi 1-2 câu hỏi ngắn liên quan để chuyển sang Part 3.
IELTS Speaking Topics part 2 xoay quanh những trải nghiệm cá nhân, chia thành các nhóm chính:
-
Người (Person): Một người bạn ngưỡng mộ, một người hàng xóm, một người nổi tiếng...
-
Nơi chốn (Place): Một địa điểm du lịch, một ngôi nhà bạn từng ở, một quốc gia bạn muốn đến...
-
Đồ vật (Object): Một món quà ý nghĩa, một thiết bị điện tử bạn hay dùng...
-
Sự kiện/Trải nghiệm (Event/Experience): Một lần bạn giúp đỡ người khác, một bữa tiệc sinh nhật, một quyết định quan trọng...
-
Thói quen/Sở thích (Hobby/Habit): Một môn thể thao bạn chơi, một thói quen tốt...
II. Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 cho từng phần
1. Mở bài (Khoảng 10-15 giây)
Một số câu mở bài bạn có thể tham khảo khi bắt đầu nói Speaking Part 2 đó là:
|
Mẫu câu mở bài |
Dịch nghĩa |
|
I'd like to talk about... which has had a significant impact on my life. |
Tôi muốn nói về… điều đã có ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của tôi. |
|
One of the most fascinating that comes to mind is... |
Một trong những điều thú vị nhất mà tôi nghĩ đến là… |
|
I've been fortunate enough to ... which I'd love to share with you today. |
Tôi đã may mắn có cơ hội… và hôm nay tôi rất muốn chia sẻ điều đó với bạn. |
|
An unforgettable in my life was when... |
Một trải nghiệm không thể quên trong cuộc đời tôi là khi… |
|
Recently, I had the opportunity to... which turned out to be quite remarkable. |
Gần đây, tôi có cơ hội… và điều đó hóa ra lại rất đáng nhớ/ấn tượng. |
|
Something that holds a special place in my heart is... |
Một điều chiếm vị trí đặc biệt trong trái tim tôi là… |
|
If I were to choose a that has influenced me greatly, it would definitely be... |
Nếu phải chọn một … đã ảnh hưởng lớn đến tôi, thì đó chắc chắn là… |
Lỗi cần tránh: Lặp lại nguyên văn câu hỏi trên cue card. Điều này cho thấy sự thiếu sáng tạo và khả năng ngôn ngữ hạn chế.
KHÔNG NÊN: I am going to describe a memorable journey I have taken. I will say when and where I went, how I traveled, who I went with, and explain why this journey was memorable to me.
NÊN: I'd like to share with you one of the most unforgettable trips I've ever taken, which was my journey to Sapa in Northern Vietnam a few years ago. This experience truly stands out in my memory for several reasons.
2. Phát triển thân bài (Khoảng 1 phút 30 giây - 1 phút 40 giây)
Thân bài là phần quan trọng nhất trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2, nơi bạn phát triển chi tiết các ý tưởng dựa trên các gợi ý từ cue card. Để đạt điểm cao, bạn cần:
-
Trả lời đầy đủ tất cả các gợi ý trên cue card, không bỏ sót
-
Dành thời gian phù hợp cho mỗi gợi ý, tùy theo độ phức tạp và khối lượng thông tin
-
Coi các gợi ý như một dàn bài thu nhỏ, giúp bạn phát triển bài nói một cách logic
-
Sắp xếp các gợi ý theo trình tự hợp lý (thường là theo thứ tự trên cue card, nhưng có thể điều chỉnh nếu cần)
Bạn có thể áp dụng kỹ thuật "DETAIL" để mở rộng ý tưởng cho phần thân bài:
-
D - Describe (Mô tả): Cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, hình dáng, màu sắc, kích thước, không gian, thời gian, v.v.
-
E - Explain (Giải thích): Đưa ra lý do, nguyên nhân, mục đích hoặc cách thức hoạt động của sự vật/sự việc.
-
T - Tell a story (Kể chuyện): Chia sẻ một câu chuyện ngắn, một tình huống cụ thể hoặc một sự kiện liên quan.
-
A - Add feelings/opinions (Thêm cảm xúc/ý kiến): Bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, quan điểm cá nhân về chủ đề.
-
I - Illustrate with examples (Minh họa bằng ví dụ): Đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ ý tưởng.
-
L - Link to personal experience (Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân): Kết nối chủ đề với trải nghiệm, kiến thức hoặc kỷ niệm của bạn.
Ví dụ cách áp dụng DETAIL cho gợi ý "How you traveled" trong chủ đề "Memorable journey":
I traveled to Sapa by an overnight train from Hanoi, which was quite an adventure in itself (Describe). I chose this mode of transportation because I wanted to experience the traditional way Vietnamese people travel to the mountainous regions (Explain). The journey began at around 10 PM, and I remember being nervous yet excited as the train left the bustling Hanoi station and headed into the darkness (Tell a story). The gentle rocking of the train combined with the rhythmic clicking of the wheels against the tracks created a strangely soothing atmosphere that I found incredibly relaxing (Add feelings). The sleeper cabins were basic but comfortable enough, with bunk beds and small tables - quite similar to what you might see in classic travel movies (Illustrate with examples). It reminded me of my childhood dreams of exploring the world by train after reading 'The Orient Express' (Link to personal experience).
(Dịch nghĩa: Tôi đã đến Sapa bằng chuyến tàu đêm từ Hà Nội, và bản thân hành trình đó đã là một trải nghiệm đầy thú vị (Mô tả). Tôi chọn phương tiện này vì muốn trải nghiệm cách di chuyển truyền thống của người Việt khi lên các vùng núi (Giải thích). Chuyến đi bắt đầu vào khoảng 10 giờ tối, và tôi nhớ mình vừa hồi hộp vừa háo hức khi con tàu rời ga Hà Nội nhộn nhịp và lao vào màn đêm (Kể chuyện). Sự lắc lư nhẹ nhàng của con tàu kết hợp với tiếng bánh xe đều đặn trên đường ray tạo nên một không gian yên bình lạ thường, khiến tôi cảm thấy vô cùng thư giãn (Thêm cảm xúc). Các khoang giường nằm khá đơn giản nhưng đủ thoải mái, với giường tầng và những chiếc bàn nhỏ – khá giống với những gì bạn thường thấy trong các bộ phim du lịch cổ điển (Minh họa bằng ví dụ). Điều đó khiến tôi nhớ lại những giấc mơ thời thơ ấu về việc khám phá thế giới bằng tàu hỏa sau khi đọc “The Orient Express” (Liên hệ trải nghiệm cá nhân).)
3. Kết bài (Khoảng 10-15 giây)
Một kết bài hiệu quả trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2 thường:
-
Tóm tắt ngắn gọn những điểm chính hoặc cảm xúc của bạn về chủ đề
-
Thể hiện sự suy ngẫm, bài học hoặc tác động của chủ đề đến bạn
-
Kết thúc mạch lạc, không đột ngột
Một số mẫu câu kết bài ấn tượng bạn có thể tham khảo để áp dụng:
|
Mẫu câu kết bài |
Dịch nghĩa |
|
All in all, this journey truly broadened my horizons and gave me a deep appreciation for the local culture. |
Nhìn chung, chuyến đi này thực sự đã mở rộng tầm nhìn của tôi và giúp tôi trân trọng sâu sắc hơn văn hóa địa phương. |
|
Looking back, I realize how much this experience changed my perspective on life and shaped who I am today. |
Khi nhìn lại, tôi nhận ra trải nghiệm này đã thay đổi góc nhìn của tôi về cuộc sống và góp phần hình thành con người tôi ngày hôm nay. |
|
To this day, I still cherish the memories of that and hope to have similar experiences in the future. |
Cho đến bây giờ, tôi vẫn trân trọng những ký ức về điều đó và hy vọng sẽ có những trải nghiệm tương tự trong tương lai. |
|
In retrospect, though it happened several years ago, the impact of this continues to resonate with me. |
Nhìn lại, dù điều đó đã xảy ra vài năm trước, nhưng ảnh hưởng của nó vẫn còn vang vọng trong tôi đến tận bây giờ. |
|
Ultimately, I believe this is one of those defining moments that I'll remember for the rest of my life. |
Cuối cùng, tôi tin rằng đây là một trong những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt mà tôi sẽ nhớ suốt đời. |
|
This experience taught me valuable lessons about that I continue to apply in my daily life. |
Trải nghiệm này đã dạy tôi những bài học quý giá về… mà tôi vẫn tiếp tục áp dụng trong cuộc sống hàng ngày. |
Một lỗi phổ biến trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2 là kết thúc bài nói một cách đột ngột hoặc thiếu tự nhiên. Những cách kết thúc cần tránh:
|
Không nên |
Nên |
|
|
III. Cách trả lời từng chủ đề cho IELTS Speaking Part 2
Khi đã nắm được cách trả lời tổng quát, hãy cùng PREP đi sâu vào từng dạng chủ đề cụ thể để giúp bạn tự tin hơn, hạn chế lúng túng và chuẩn bị thật hiệu quả cho bài thi.
1. Topic Describe an event/experience
Đối với chủ đề Describe an event or experience (Mô tả một sự kiện hoặc trải nghiệm), bí quyết để bài nói đạt điểm cao là kỹ thuật Storytelling (Kể chuyện). Thay vì chỉ liệt kê các mốc thời gian, bạn nên tập trung vào cảm xúc và chi tiết hình ảnh để bài nói có chiều sâu.
Dù Cue Card hỏi gì, bạn có thể bám sát khung này để nói được 2 phút mà không bị bí ý:
|
Bước |
Nội dung |
Cụm từ gợi ý (Useful Phrases) |
|
1. Introduction |
Giới thiệu tên sự kiện, thời gian và địa điểm. |
|
|
2. Context/Background |
|
|
|
3. The Main Event |
|
|
|
4. Feelings & Reflection |
Cảm xúc của bạn và lý do tại sao nó đáng nhớ. |
|
Ví dụ: Describe an occasion when you heard someone complaining about something in a restaurant/ store or other business places. You should say:
-
When and where it happened
-
What he/she complained about
-
What the result was
And explain how you felt about the experience. (đề thi thật quý 1/2024)
➨ Cách làm:
|
Bước |
Nội dung |
Câu trả lời mẫu |
|
1. Introduction |
Giới thiệu ngắn gọn về sự kiện: sự kiện + nhân vật + bối cảnh chung |
To be honest, there are many situations I’ve witnessed, but the one that stands out is when I heard my aunt complaining about poor service at a bakery. |
|
2. Context |
Làm rõ thời gian, địa điểm và hoàn cảnh trước khi sự việc xảy ra |
It happened just a few days ago when I went to a bakery with my aunt to buy a birthday cake for my younger brother. The shop was extremely crowded, and everyone had to queue up for quite a long time. The hot weather and the long wait made both of us feel a bit impatient. ➞ Có: when + where + who + tình huống trước cao trào |
|
3. The Main Event |
Kể lại tình huống cao trào, có chi tiết và cảm giác |
Everything was going smoothly until it was finally our turn. Suddenly, the salesgirl decided to prioritize a customer standing behind us just because he bought more items. What struck me the most was how unfair that situation felt. I was really annoyed, and my aunt immediately expressed her dissatisfaction to the staff. She even went directly to the shop owner to complain about the poor service and unprofessional attitude. |
|
4. Reflection |
Kết lại bằng cảm nhận + bài học/ấn tượng |
The next day, the shop owner called to apologize and offered us a voucher as compensation. Although we were somewhat satisfied with the response, I still felt disappointed with the overall experience. To this day, I believe that good customer service is essential, and that incident taught me to be more aware of how businesses treat their customers. |
2. Topic Describe a person
Đối với chủ đề Describe a person (Mô tả một người), sai lầm phổ biến nhất là quá tập trung vào ngoại hình (chiều cao, tóc tai, quần áo). Trong IELTS Speaking Part 2, giám khảo muốn nghe về tính cách, tầm ảnh hưởng và mối quan hệ của bạn với người đó.
Với nhóm chủ đề này, có một số nội dung cốt lõi mà thí sinh gần như luôn cần đề cập:
-
Người được nhắc đến là ai
-
Những đặc điểm nổi bật của họ
-
Lý do vì sao người đó lại sở hữu những đặc điểm đó.
Bạn có thể áp dụng cấu trúc khung 4 bước sau để đảm bảo nói đủ 2 phút:
|
Bước |
Nội dung |
Cụm từ gợi ý (Useful Phrases) |
|
1. Who & Relationship |
Họ là ai? Bạn biết họ bao lâu rồi? |
|
|
2. Appearance & Personality |
Ngoại hình sơ lược và 2-3 tính cách nổi bật. |
|
|
3. Common Activity / Memory |
Một kỷ niệm hoặc việc bạn thường làm cùng nhau. |
|
|
4. Influence & Feelings |
Họ có ý nghĩa gì với bạn? Bạn học được gì từ họ? |
|
Lưu ý: Khi mô tả về một người, thì hiện tại đơn thường được sử dụng để diễn đạt các đặc điểm mang tính ổn định. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị sẵn vốn từ gồm các tính từ miêu tả ngoại hình, tính cách, cũng như các danh từ chỉ nghề nghiệp sẽ giúp bài nói trở nên đầy đủ và tự nhiên hơn.
Ví dụ: Describe a person you know who likes to talk a lot. You should say:
-
Who this person is
-
How you knew this person
-
What he/she usually talks about
And explain how you felt about him/her.
➨ Cách làm:
|
Bước |
Nội dung |
Câu trả lời mẫu |
|
1. Who & Relationship |
Họ là ai? Bạn biết họ bao lâu rồi? |
I’m going to talk about a person named Sarah, who is quite well-known in our social circle for her talkative nature. I first got to know Sarah through a mutual friend, and we've been part of the same group for a few years now. She is the kind of person who can strike up a conversation with anyone and keep it going for a long time. |
|
2. Appearance & Personality |
Nêu đặc điểm nổi bật về tính cách |
Sarah is incredibly outgoing and confident, which makes her very approachable. What I admire most about her is her ability to make anyone feel comfortable in a conversation. She's also very warm-hearted and always looks out for others, which makes her easy to get along with. |
|
3. Common Activity / Memory |
Một kỷ niệm hoặc việc bạn thường làm cùng nhau. |
We share a common interest in discussing a wide range of topics, from the latest movies and books to current events and random trivia. I remember a time when we were at a coffee shop, and she went on about her recent trip abroad for over an hour, making everyone laugh with her funny stories. Whenever we hang out, we usually end up talking for hours. |
|
4. Influence & Feelings |
Họ có ý nghĩa gì với bạn? Bạn học được gì từ họ? |
Honestly, I have mixed feelings about Sarah's talkativeness. On one hand, it’s great to have someone in the group who can keep conversations lively and engaging. She has a lot of knowledge and experiences to share, which can be interesting and informative. On the other hand, there are moments when her constant talking can be a bit overwhelming, especially when someone else is trying to share their thoughts or when we're in a quiet setting. Overall, I appreciate Sarah's enthusiasm and her ability to keep our gatherings lively, but there are times when I wish she would dial it down a bit to give others a chance to speak. |
Tìm hiểu thêm:
3. Topic Describe a place
Khi gặp chủ đề Describe a place trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh sẽ được yêu cầu mô tả một địa điểm nào đó, có thể là một nơi đáng nhớ, đã từng thăm, hoặc mong muốn được đến trong tương lai.
Để trả lời hiệu quả cho chủ đề này, bạn cần tập trung vào những điểm sau:
-
Địa điểm đó là gì?
-
Địa điểm đó ở đâu?
-
Cảm nhận của bạn về địa điểm đó là gì?
Với dạng câu hỏi này, bạn có thể sử dụng các thì như hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, hoặc thậm chí là tương lai đơn.
Khung trả lời cho Topic Describe a place bạn có thể áp dụng cho mọi câu hỏi:
|
Bước |
Nội dung |
Cụm từ gợi ý (Useful Phrases) |
|
1. Introduction |
Tên địa điểm và vị trí (thành phố, nông thôn, trong ngõ...). |
|
|
2. Atmosphere & Appearance |
Cảm giác khi bước vào. Kiến trúc, màu sắc, ánh sáng. |
|
|
3. Activities |
Bạn sẽ/thường/đã làm gì ở đó? Với ai? |
|
|
4. Why it’s special |
Tại sao nơi này quan trọng với bạn? Cảm xúc đọng lại. |
|
Ví dụ: Describe a country you would like to visit. You should say:
-
which country it is
-
what you already know about this country
-
when you want to visit this country
and explain why you want to visit this country.
➨ Cách làm:
|
Bước |
Nội dung |
|
1. Introduction – Giới thiệu địa điểm |
I’m going to talk about the country I love to visit, which is Japan. I have been a big fan of anime and started watching this kind of movie when I was a student in high school. |
|
2. Atmosphere & Appearance – Mô tả cảm giác và đặc điểm |
I was impressed by the scenery that appears in those movies. They are the limitless inspiration that sparks the want to visit this country in me. |
|
3. Activities – Các hoạt động |
I intend to embark on the journey between mid-March and May next year. I have heard that this is an ideal time for people to see cherry blossoms. I am not going there alone but with some of my friends, because we all think Japan is a fascinating destination. |
|
4. Why it’s special – Tại sao nó đặc biệt |
I am completing my bucket list, including everything I would do once we set foot in Japan. First, I would try the traditional costume of Japan – the Kimono and take some photos. Then, Akihabara, which has emerged as the center of Japanese anime culture, might be the next place. Lastly, I would take part in the hanami party, which is the annual flower watching celebration of Sakura. |
Tham khảo thêm:
4. Topic Describe an object
Khi gặp chủ đề Describe an object trong IELTS Speaking Part 2, bạn sẽ cần mô tả một vật thể cụ thể, có thể là một món đồ đặc biệt, một món quà hoặc vật dụng quan trọng trong cuộc sống.
Khung trả lời chi tiết cho Topic Describe an Object
|
Bước |
Nội dung |
Cụm từ gợi ý (Useful Phrases) |
|
1. Introduction |
Giới thiệu về vật thể, bạn có nó khi nào và lý do tại sao nó đặc biệt với bạn. |
|
|
2. Appearance & Features |
Mô tả chi tiết về ngoại hình của vật thể: màu sắc, chất liệu, kích thước, hình dạng. |
|
|
3. Usage / Memory |
Giải thích cách sử dụng vật thể hoặc một kỷ niệm đặc biệt liên quan đến vật này. |
|
|
4. Why It’s Special |
Nói về cảm xúc của bạn đối với vật thể và lý do tại sao nó đặc biệt. |
|
Ví dụ: Describe a thing you cannot live without. You should say:
-
What it is?
-
How long have you had it for?
-
How it helps you in your life
-
And explain why you can’t live without it (Đề thi thật ngày 13/6/2022)
➨ Cách làm:
|
Bước |
Nội dung |
Câu trả lời mẫu |
|
1. Introduction |
Giới thiệu về vật thể, bạn có nó khi nào và lý do tại sao nó đặc biệt với bạn. |
Well, there are many things that play a crucial role in my life, and it is impossible for me to live without it. Considering what springs to my mind at the moment, I think I would describe my Sony headphones. |
|
2. Appearance & Features |
Mô tả chi tiết về ngoại hình của vật thể: màu sắc, chất liệu, kích thước, hình dạng. |
It’s a circumaural type that covers the whole ears in order to prevent sound leakage. It has high sound quality and excellent noise-canceling technology. |
|
3. Usage / Memory |
Giải thích cách sử dụng vật thể hoặc một kỷ niệm đặc biệt liên quan đến vật này. |
I have used it for 2 years now. The main reason I bought it is because I am a huge audiophile. Unlike speakers, headphones not only provide a high sound quality but also cancel unwanted noise from the surrounding. I use it mostly for educational purposes. |
|
4. Why It’s Special |
Nói về cảm xúc của bạn đối với vật thể và lý do tại sao nó đặc biệt. |
I think this device is worth the investment as it gives marvelous musical experiences. I literally can bring my headphones everywhere since it is so compact. I can put it on everywhere I can, on a road trip, a flight and so on. |
5. Topic Describe a Hobby/Habit/skills
Khi gặp chủ đề Describe a hobby, habit, or skill trong IELTS Speaking Part 2, bạn sẽ được yêu cầu mô tả về một sở thích, thói quen hoặc kỹ năng.
Khung trả lời cho Topic Describe a Hobby/Habit/skills:
|
Bước |
Nội dung |
Cụm từ gợi ý (Useful Phrases) |
|
1. Introduction |
Giới thiệu sở thích, thói quen hoặc kỹ năng của bạn, khi nào bạn bắt đầu và tại sao nó đặc biệt với bạn. |
|
|
2. Reason and Duration |
Giải thích lý do bạn chọn sở thích/thói quen/kỹ năng này và thời gian bạn thực hiện nó. |
|
|
3. How You Do It |
Mô tả cách bạn thực hiện sở thích/thói quen/kỹ năng này. |
|
|
4. Impact and Feelings |
Nói về cảm xúc và lợi ích bạn có được từ sở thích/thói quen/kỹ năng này. |
|
|
5. Conclusion |
Kết luận bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng và lý do bạn muốn tiếp tục duy trì sở thích/thói quen/kỹ năng này trong tương lai. |
|
Ví dụ: Describe a skill that was difficult for you to learn. You should say:
-
When you learned it
-
Why you learned it
-
How you learned it
And explain how you felt when you learned it.
➨ Cách làm:
|
Bước |
Nội dung |
Câu trả lời mẫu |
|
1. Introduction |
Giới thiệu kỹ năng bạn học, khi nào bắt đầu và lý do tại sao nó đặc biệt khó khăn đối với bạn. |
It was a big challenge for me to learn presentation skills at university. Although I heard about this in high school, I had never given any presentations before, and I’ve always had butterflies in my stomach regarding crowds. |
|
2. Reason and Duration |
Giải thích lý do bạn học kỹ năng này và khoảng thời gian bạn học nó. |
The first time giving a presentation in front of my class was nerve-racking. It was a compulsory subject, so I had no choice but to bite the bullet and learn it. |
|
3. How You Do It |
Mô tả cách bạn học và thực hành kỹ năng này. |
I asked my teacher for advice, and she recommended that I watch speeches by famous speakers. After that, I practiced by myself every day, but I struggled with making eye contact and natural body language. |
|
4. Impact and Feelings |
Nói về cảm xúc và lợi ích bạn có được khi học kỹ năng này, bao gồm cảm giác khi bạn hoàn thành. |
After a month of practice, I had to take the final exam. Although I was still nervous, I received a B grade for my performance, proving that I could do better. |
|
5. Conclusion |
Kết luận bằng việc nhấn mạnh lý do tại sao kỹ năng này quan trọng và bạn sẽ tiếp tục duy trì nó như thế nào. |
Learning presentation skills was tough, but I knew it was key to getting good grades in other subjects. Over time, this skill became less of a nightmare and more of an asset. |
Tìm hiểu thêm:
IV. Các collocations giúp bạn nâng điểm từ vựng
Collocations (kết hợp từ) là những từ thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh. Sử dụng collocations đúng cách trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2 sẽ giúp bài nói của bạn tự nhiên và có tính "bản xứ" hơn.
|
Mô tả |
Collocations |
|
Mô tả người |
|
|
Mô tả nơi chốn |
|
|
Mô tả sự kiện |
|
|
Mô tả cảm xúc |
|
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp 200+ Collocation thường gặp nhất & cách học
V. Mẹo giải quyết khi gặp chủ đề "lạ" hoặc bí ý tưởng
Ngay cả với sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhất, bạn vẫn có thể gặp phải những chủ đề khó hoặc không quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2. Điều quan trọng không phải là bạn biết tất cả mọi thứ, mà là cách bạn xử lý tình huống.
1. Khi không có kinh nghiệm trực tiếp về chủ đề
Nếu bạn gặp một chủ đề mà bạn không có kinh nghiệm trực tiếp thì đừng hoảng sợ. Có nhiều cách sáng tạo để vẫn có thể trả lời một cách thuyết phục và tự nhiên. Đây là những giải pháp hiệu quả khi áp dụng cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề lạ:
|
Cách làm |
Mô tả chi tiết |
Ví dụ |
|
Nói về trải nghiệm tương tự |
|
Nếu bạn được yêu cầu nói về "Describe a time when you went camping" nhưng chưa từng đi cắm trại, bạn có thể nói: → "I'd like to talk about an outdoor experience that was similar to camping - a day-long hiking trip I took with my friends in Sapa. While we didn't stay overnight in tents, we did spend the entire day immersed in nature, cooking meals outdoors, and experiencing many of the same elements that make camping special." |
|
Kể về điều đã đọc/nghe/xem |
|
Ví dụ: "Although I haven't personally visited New York, I'd like to talk about this fascinating city based on what I've learned from documentaries and my sister's vivid descriptions after her recent trip there. She described Times Square as an overwhelming sensory experience with its massive digital billboards and constant energy..." |
|
Chia sẻ mong muốn/dự định |
|
Ví dụ: "I've never learned to play a musical instrument, which is the topic I'd like to discuss today. Learning to play the piano has been a long-standing aspiration of mine. I've been fascinated by piano music since childhood when I first heard my neighbor practicing Chopin..." |
|
Tạo một câu chuyện giả định |
|
Ví dụ: "If I were to describe an important business meeting, I would share the experience of presenting a marketing strategy to potential investors. I would likely feel both nervous and excited as I entered the conference room..." |
2. Khi "bí" ý tưởng giữa chừng
Trong cách trả lời IELTS Speaking Part 2, việc "tắc tị" hay quên ý giữa chừng là tình huống đáng sợ nhưng khá phổ biến. Biết cách câu giờ một cách tự nhiên và lấy lại mạch nói là kỹ năng vô cùng quan trọng.
Các cụm từ "câu giờ" tự nhiên mà bạn có thể áp dụng:
|
Let me think about this for a moment.. (Để tôi suy nghĩ về điều này một chút…) |
That's an interesting question/topic... (Đó là một câu hỏi/chủ đề thú vị…) |
|
If I recall correctly… (Nếu tôi nhớ không nhầm…) |
Well, there are several aspects to consider here... (Ừm, có một vài khía cạnh cần xem xét ở đây…) |
|
I'd like to emphasize that... (Tôi muốn nhấn mạnh rằng…) |
What's particularly interesting about this is... (Điều đặc biệt thú vị về điều này là…) |
|
To put this into perspective... (Để đặt vấn đề này vào bối cảnh…) |
Speaking from personal experience... (Nói từ kinh nghiệm cá nhân…) |
|
Actually, this reminds me of... (Thực ra, điều này làm tôi nhớ đến…) |
I should probably mention that... (Có lẽ tôi nên đề cập rằng…) |
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn tất tần tật về cách trả lời IELTS speaking Part 2, từ công thức chung đến cách trả lời cho từng dạng chủ đề. Ngoài ra, PREP cũng đã cung cấp các collocations và mẹo làm bài giúp bạn nâng cao vốn từ và giải quyết vấn đề bí ý tưởng khi nói. Chúc bạn áp dụng thành công!
PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!
Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















