1000 từ vựng tiếng Anh file PDF thông dụng, đầy đủ nhất

Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, vì khi có vốn từ vựng nhất định, chúng ta mới có thể giao tiếp, đọc các thông tin cũng như viết bằng tiếng Anh. Vậy cần bao nhiêu từ vựng là đủ? Dưới đây, PREP đã tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng kèm ý nghĩa và các ví dụ để các bạn hiểu rõ hơn về nó.

[caption id="attachment_34650" align="aligncenter" width="500"]

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng[/caption]

I. 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây, PREP đã sưu tầm và tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo thứ tự bảng chữ cái để các bạn có thể dễ dàng theo dõi. Ngoài ra, PREP đã cung cấp cả ý nghĩa, loại từ và ví dụ để các bạn có thể hiểu rõ hơn nghĩa của các từ này nhé!

1. 1000 từ tiếng anh thông dụng từ A - M

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

A

a

/ə/

một

ability

/əˈbɪlɪti/

khả năng

able

/ˈeɪbl/

có khả năng

about

/əˈbaʊt/

khoảng

above

/əˈbʌv/

trên, phía trên

accept

/əkˈsept/

chấp nhận

according (to)

/əˈkɔːrdɪŋ/

theo

account

/əˈkaʊnt/

tài khoản

across

/əˈkrɒs/

Đi qua

act

/ækt/

hành động, đóng vai.

action

/ˈækʃən/

hành động, hành vi.

activity

/ækˈtɪvəti/

hoạt động.

actually

/ˈæktʃuəli/

thực sự, trong thực tế.

add

/æd/

cộng thêm, thêm vào.

address

/əˈdres/

địa chỉ, nói chuyện với ai đó, giải quyết.

administration

/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

quản lý, sự điều hành.

admit

/ədˈmɪt/

thừa nhận, cho vào, công nhận.

adult

/ˈædʌlt/

người trưởng thành.

affect

/əˈfekt/

ảnh hưởng, tác động.

after

/ˈæftɚ/

sau, sau khi.

again

/əˈɡen/

lại, một lần nữa.

against

/əˈɡenst/

chống lại, phản đối.

age

/eɪdʒ/

tuổi, thời gian sống.

agency

/ˈeɪdʒənsi/

cơ quan, công ty, đại lý.

agent

/ˈeɪdʒənt/

đại lý, người đại diện.

ago

/əˈɡoʊ/

trước đây, cách đây.

agree

/əˈɡri/

đồng ý, đồng thuận.

agreement

/əˈɡriːmənt/

sự đồng ý, hợp đồng.

ahead

/əˈhed/

phía trước, trước mặt.

air

/er/

không khí

all

/ɔːl/

tất cả, mọi thứ.

allow

/əˈlaʊ/

cho phép, chấp nhận.

almost

/ˈɔːlmoʊst/

gần như, hầu như.

alone

/əˈloʊn/

một mình, cô đơn.

along

/əˈlɔːŋ/

dọc theo, cùng với.

already

/ɔːlˈredi/

đã, đã xảy ra.

also

/ˈɔːlsoʊ/

cũng, cũng như.

although

/ɔːlˈðoʊ/

mặc dù, dù.

always

/ˈɔːlweɪz/

luôn luôn, luôn.

American

/əˈmerɪkən/

người Mỹ, thuộc về Mỹ.

among

/əˈmʌŋ/

trong số, giữa.

amount

/əˈmaʊnt/

số lượng, tổng số.

analysis

/əˈnæləsɪs/

phân tích, phân loại.

and

/ænd/

và.

animal

/ˈænɪməl

động vật.

another

/əˈnʌðɚ/

một cái khác, một người khác.

answer

/ˈænsɚ/

câu trả lời, trả lời.

any

/ˈeni/

bất kỳ, một số.

anyone

/ˈeniwʌn/

bất kỳ ai, ai đó.

anything

/ˈeniθɪŋ/

bất cứ điều gì, cái gì đó.

appear

/əˈpɪr/

xuất hiện, hiện ra.

apply

/əˈplaɪ/

áp dụng, nộp đơn.

approach

/əˈproʊtʃ/

tiếp cận, phương pháp.

area

/ˈeriə/

khu vực, diện tích.

argue

/ˈɑːrɡjuː/

tranh luận, bàn cãi.

arm

/ɑːrm/

cánh tay, vũ khí.

around

/əɚaʊnd/

xung quanh, xung quanh.

arrive

/əɚaɪv/

đến, tới nơi.

art

/ɑːrt/

nghệ thuật.

article

/ˈɑːrtɪkl/

bài báo, mục, mạo từ.

artist

/ˈɑːrtɪst/

nghệ sĩ, họa sĩ.

as

/æz/

như, như là, khi, trong khi.

ask

/æsk/

hỏi, yêu cầu, đề nghị.

assume

/əˈsjuːm/

cho rằng, giả định.

at

/æt/

tại, ở.

attack

/əˈtæk/

tấn công, công kích.

attention

/əˈtenʃən/

sự chú ý, sự tập trung.

attorney

/əˈtɜːrni/

luật sư, công tố viên.

audience

/ˈɔːdiəns/

khán giả, công chúng.

author

/ˈɔːθɚ/

tác giả, nhà văn.

authority

/əˈθɔːrəti/

quyền lực, chính quyền.

available

/əˈveɪləbl/

có sẵn, có thể sử dụng.

avoid

/əˈvɔɪd/

tránh, né.

away

/əˈweɪ/

xa, đi xa.

B

baby

/ˈbeɪbi/

em bé.

back

/bæk/

phía sau, trở lại.

bad

/bæd/

xấu, tồi, không tốt.

bag

/bæɡ/

túi, cặp.

ball

/bɔːl/

quả bóng, quả cầu.

bank

/bæŋk/

ngân hàng.

bar

/bɑːr/

thanh, quầy, bar.

base

/beɪs/

căn cứ, cơ sở.

be

/biː/

là, ở.

beat

/biːt/

đánh, đập, đánh bại.

beautiful

/ˈbjuːtɪfəl/

đẹp, xinh đẹp.

because

/bɪˈkɔːz/

bởi vì, vì.

become

/bɪˈkʌm/

trở thành, trở nên.

bed

/bed/

cái giường, nằm.

before

/bɪˈfɔːr/

trước, trước khi.

begin

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu, khởi đầu.

behavior

/bɪˈheɪvjɚ/

hành vi, cách cư xử.

behind

/bɪˈhaɪnd/

phía sau, đằng sau.

believe

/bɪˈliːv/

tin, tin tưởng.

benefit

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích, được lợi.

best

/best/

tốt nhất, hay nhất.

better

/ˈbetɚ/

tốt hơn, tốt hơn.

between

/bɪˈtwiːn /

giữa, ở giữa.

beyond

/bɪˈjɑːnd/

vượt ra ngoài, xa hơn.

big

/bɪɡ/

lớn, to.

bill

/bɪl/

hóa đơn, tờ tiền.

billion

/ˈbɪljən/

tỷ.

bit

/bɪt/

một chút, một ít.

black

/blæk/

đen, màu đen.

blood

/blʌd/

máu, huyết.

blue

/bluː/

màu xanh dương.

board

/bɔːrd/

tấm ván, ban quản trị.

body

/ˈbɑːdi/

cơ thể, thân thể.

book

/bʊk/

sách, đặt chỗ.

born

/bɔːrn/

sinh ra, được sinh ra.

both

/boʊθ/

cả hai, cùng.

box

/bɒks /

hộp, thùng.

boy

/bɔɪ/

cậu bé, con trai.

break

/breɪk /

phá vỡ, nghỉ ngơi.

bring

/brɪŋ/

mang, đưa đến.

brother

/ˈbrʌðɚ/

anh em (nam).

budget

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách, ngân sách.

build

/bɪld/

xây dựng, xây nên.

building

/ˈbɪldɪŋ/

tòa nhà, công trình xây dựng.

business

/ˈbɪznəs/

kinh doanh, doanh nghiệp.

but

/bʌt/

nhưng, tuy nhiên.

buy

/baɪ/

mua, mua sắm.

by

/baɪ/

bởi, bên cạnh.

C

call

/kɔːl/

gọi điện, gọi, kêu gọi.

camera

/ ˈkæmɚə/

máy ảnh, máy quay.

campaign

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch, cuộc vận động.

can

/kæn/

có thể.

cancer

/ˈkænsɚ/

ung thư.

candidate

/ˈkændɪdət/

ứng viên.

capital

/ˈkæpɪtl/

thủ đô, vốn.

car

/kɑːr/

xe hơi, ô tô.

card

/kɑːrd/

thẻ

career

/kəɚɪr/

sự nghiệp, nghề nghiệp.

carry

/ˈkæri/

mang, vận chuyển.

case

/keɪs/

trường hợp, hộp đựng.

catch

/kætʃ/

bắt, nắm bắt.

cause

/kɔːz/

nguyên nhân, gây ra.

cell

/sel/

tế bào, ngăn.

center

/ˈsentɚ/

trung tâm, tâm điểm.

central

/ˈsentrəl/

trung tâm, trung ương.

century

/ˈsentʃɚi/

thế kỷ, 100 năm.

certain

/ˈsɜːrtən/

chắc chắn, nhất định.

certainly

/ˈsɜːrtənli/

chắc chắn, nhất định.

chair

/tʃer/

ghế, chủ tịch.

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/

thách thức, thử thách.

chance

/tʃæns/

cơ hội, may mắn.

change

/tʃeɪndʒ/

thay đổi, biến đổi.

character

/ˈkærɪktɚ/

nhân vật, tính cách.

charge

/tʃɑːrdʒ/

tính phí, cáo buộc.

check

/tʃek/

kiểm tra, thanh toán.

child

/ tʃaɪld/

trẻ em, đứa trẻ.

choice

/tʃɔɪs/

sự lựa chọn, sự chọn lựa.

choose

/tʃuːz/

chọn, lựa chọn.

church

/tʃɜːrtʃ/

nhà thờ, giáo đường.

citizen

/ ˈsɪtɪzn /

công dân, thành viên.

city

/ˈsɪti/

thành phố.

civil

/ˈsɪvəl /

dân sự, công dân.

claim

/kleɪm/

tuyên bố, đòi hỏi.

class

/klæs/

lớp học, giai cấp.

clear

/klɪr/

rõ ràng, trong sáng.

clearly

/ˈklɪrli/

rõ ràng, rành mạch.

close

/kloʊz/

gần, đóng lại.

coach

/koʊtʃ/

huấn luyện viên, xe khách.

cold

/koʊld/

lạnh, cảm lạnh.

collection

/kəˈlekʃən/

bộ sưu tập, sự thu thập.

college

/ˈkɑːlɪdʒ/

trường đại học, trường cao đẳng.

color

/ˈkʌlɚ/

màu sắc, sắc thái.

come

/kʌm/

đến, đi đến.

commercial

/kəˈmɜːrʃəl/

quảng cáo, thương mại.

common

/ˈkɑːmən/

phổ biến, chung.

community

/kəˈmjuːnɪti/

cộng đồng, cộng đồng.

company

/ˈkʌmpəni/

công ty, công ty.

compare

/kəmˈper/

so sánh, đối chiếu.

computer

/ kəmˈpjuːtɚ/

máy tính, máy vi tính.

concern

/kənˈsɜrn/

quan tâm, lo ngại.

condition

/kənˈdɪʃən/

điều kiện, trạng thái.

conference

/ˈkɑːnfɚəns/

hội nghị, cuộc họp.

Congress

/ˈkɑːŋɡres /

Quốc hội, Đại hội.

consider

/kənˈsɪdɚ/

xem xét, cân nhắc.

consumer

/kənˈsuːmɚ/

người tiêu dùng, khách hàng.

contain

/kənˈteɪn/

chứa đựng, gồm có.

continue

/kənˈtɪnjuː/

tiếp tục, duy trì.

control

/kənˈtroʊl/

kiểm soát, quản lý.

cost

/kɔːst/

giá, chi phí.

could

/kʊd/

có thể, có khả năng.

country

/ˈkʌntri/

quốc gia, đất nước.

couple

/ˈkʌpl/

cặp đôi, hai người.

course

/kɔːrs/

khóa học, quá trình.

court

/kɔːrt/

tòa án, sân tennis.

cover

/ ˈkʌvɚ/

bìa, phủ, che đậy.

create

/kriˈeɪt/

tạo ra, sáng tạo.

crime

/kraɪm/

tội phạm, tội ác.

cultural

/ˈkʌltʃɚəl/

văn hóa, thuộc văn hóa.

culture

/ˈkʌltʃɚ/

văn hóa, văn minh.

cup

/kʌp/

cốc, ly.

current

/ˈkɜːrənt/

hiện tại, dòng chảy.

customer

/ˈkʌstəmɚ/

khách hàng, người mua hàng.

cut

/kʌt/

cắt, chặt.

D

dark

/dɑːrk/

tối, đen.

data

/ˈdeɪtə/

dữ liệu, thông tin.

daughter

/ˈdɔːtɚ/

con gái, con ruột.

day

/deɪ/

ngày, buổi ban ngày.

dead

/ded/

chết, đã mất.

deal

/diːl/

thỏa thuận, giao dịch.

death

/deθ/

cái chết, sự qua đời.

debate

/dɪˈbeɪt/

tranh luận, cuộc tranh cãi.

decade

/ˈdekeɪd/

thập kỷ, mười năm.

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định, giải quyết.

decision

/dɪˈsɪʒən/

quyết định, sự đánh giá.

deep

/diːp/

sâu, sự sâu sắc.

defense

/dɪˈfens/

phòng vệ, bảo vệ.

degree

/dɪˈɡriː/

bằng cấp, độ.

Democrat

/ˈdeməkræt /

người Dân chủ, Đảng Dân chủ.

democratic

/ˌdeməˈkrætɪk/

dân chủ, dân chủ.

describe

/dɪsˈkraɪb/

mô tả, miêu tả.

design

/dɪˈzaɪn/

thiết kế, bản thiết kế.

despite

/dɪˈspaɪt/

mặc dù, bất chấp.

detail

/ˈdiːteɪl/

chi tiết, đặc điểm.

determine

/dɪˈtɜːrmɪn/

xác định, quyết định.

develop

/dɪˈveləp/

phát triển, tiến bộ.

development

/dɪˈveləpmənt/

sự phát triển, quá trình phát triển.

die

/daɪ/

chết, qua đời.

difference

/ˈdɪfɚəns/

sự khác biệt, sự khác nhau.

different

/ˈdɪfɚənt/

khác nhau, khác biệt.

difficult

/ˈdɪfɪkəlt/

khó khăn, khó.

dinner

/ˈdɪnɚ/

bữa tối, bữa ăn tối.

direction

/dɪˈrekʃən/

hướng, phương hướng.

director

/dɪˈrektɚ/

giám đốc, đạo diễn.

discover

/ dɪˈskʌvɚ/

khám phá, tìm ra.

discuss

/dɪˈskʌs/

thảo luận, bàn thảo.

discussion

/dɪˈskʌʃən/

cuộc thảo luận, cuộc bàn thảo.

disease

/dɪˈziz/

bệnh tật, căn bệnh.

do

/duː/

làm, thực hiện.

doctor

/ˈdɑːktɚ/

bác sĩ, y tá.

dog

/dɔːɡ/

chó, con chó.

door

/dɔːr/

cửa, cánh cửa.

down

/daʊn/

xuống, về phía dưới.

draw

/drɔː/

vẽ, kéo.

dream

/driːm/

giấc mơ, mơ mộng.

drive

/draɪv/

lái xe, điều khiển.

drop

/drɑːp /

rơi, làm rơi.

drug

/drʌɡ/

thuốc, chất ma túy.

during

ˈdʊrɪŋ /

trong suốt, trong khoảng thời gian.

E

each

/iːtʃ/

mỗi, từng cái.

early

/ˈɜːrli/

sớm, sớm hơn thường lệ.

east

/iːst/

phía đông.

easy

/ ˈiːzi/

dễ dàng, đơn giản.

eat

/iːt/

ăn, ăn uống.

economic

/ˌiːkəˈnɑːmɪk/

kinh tế, liên quan đến kinh tế.

economy

/ɪˈkɑːnəmi/

nền kinh tế, kinh tế.

edge

/edʒ/

mép, cạnh.

education

/ˌedʒʊˈkeɪʃən/

giáo dục, sự giáo dục.

effect

/ ɪˈfekt/

hiệu quả, tác động.

effort

/ ˈefɚt/

nỗ lực, sự cố gắng.

eight

/eɪt/

tám, số tám.

either

/ˈiːðɚ/

hoặc là, một trong hai.

election

/ɪˈlekʃən/

cuộc bầu cử, sự bỏ phiếu.

else

/els/

khác, nếu không.

employee

/ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên, người lao động.

end

/ end/

cuối, kết thúc.

energy

/ ˈenɚdʒi/

năng lượng, sinh lực.

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thưởng thức, tận hưởng.

enough

/ɪˈnʌf/

đủ, đủ rồi.

enter

/ ˈentɚ/

đi vào, nhập vào.

entire

/ɪnˈtaɪɚ/

toàn bộ, hoàn toàn.

environment

/ɪnˈvaɪrənmənt /

môi trường, môi trường sống.

environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/

liên quan đến môi trường, về môi trường.

especially

/ɪˈspeʃəli/

đặc biệt, nhất là.

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

thành lập, thiết lập.

even

/ˈiːvn/

ngay cả, ngay cả khi.

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối, tối.

event

/ɪˈvent/

sự kiện, sự việc.

ever

/ˈevɚ/

từng, mọi khi.

every

/ˈevri/

mỗi, mọi.

everybody

/ˈevribɑːdi/

mọi người, tất cả mọi người.

everyone

/ˈevrɪwʌn/

mỗi người, tất cả mọi người.

everything

/ˈevriθɪŋ/

mọi thứ, tất cả mọi thứ.

evidence

/ˈevɪdəns/

bằng chứng, tài liệu.

exactly

/ɪɡˈzæktli/

chính xác, đúng.

example

/ɪɡˈzæmpl̩/

ví dụ, gương mẫu.

executive

/ɪɡˈzekjətɪv/

điều hành, quản lý.

exist

/ ɪɡˈzɪst/

tồn tại, có thực.

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi, dự đoán.

experience

/ɪkˈspɪriəns/

kinh nghiệm, trải nghiệm.

expert

/ˈekspɜrt/

chuyên gia, chuyên viên.

explain

/ɪkˈspleɪn/

giải thích, làm rõ.

eye

/aɪ/

mắt, con mắt.

F

face

/feɪs/

mặt, khuôn mặt.

fact

/fækt/

sự thật, thực tế.

factor

/ˈfæktɚ/

yếu tố, nhân tố.

fail

/feɪl/

thất bại, không thành công.

fall

/fɔːl/

rơi, ngã, sụp đổ.

family

/ˈfæməli/

gia đình, họ hàng.

far

/fɑːr/

xa, xa xôi.

fast

/fæst/

nhanh, nhanh chóng.

father

/ˈfɑːðɚ/

cha, bố.

fear

/fɪr/

sợ, sợ hãi.

federal

/ˈfedɚəl/

liên bang, liên bang hóa.

feel

/fiːl/

cảm thấy, cảm nhận.

feeling

/ˈfiːlɪŋ/

cảm giác, tình cảm.

few

/fjuː /

vài, một ít.

field

/fiːld/

cánh đồng, bãi, lĩnh vực.

fight

/faɪt/

chiến đấu, đánh nhau.

figure

/ˈfɪɡjɚ/

hình dạng, số liệu, con số.

fill

/fɪl/

lấp đầy, điền vào.

film

/fɪlm/

phim, bộ phim.

final

/ˈfaɪnəl/

cuối cùng, sau cùng.

finally

/ˈfaɪnəli/

cuối cùng, sau cùng.

financial

/faɪˈnænʃəl/

tài chính, về tài chính.

find

/faɪnd/

tìm thấy, phát hiện.

fine

/faɪn/

tốt, tuyệt vời, phạt tiền.

finger

/ˈfɪŋɡɚ/

ngón tay.

finish

/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành, kết thúc.

fire

/faɪr/

ửa, cháy, sa thải.

firm

/fɜːrm/

công ty, công ty cố định, vững chắc.

first

/fɜːrst/

đầu tiên, trước tiên.

fish

/fɪʃ/

cá, câu cá.

five

/faɪv/

năm, số năm.

floor

/flɔːr/

sàn nhà, tầng.

fly

/flaɪ/

bay, con ruồi.

focus

/ˈfoʊkəs/

tập trung, nhìn chăm chú.

follow

/ˈfɑːloʊ/

theo sau, đi theo.

food

/fuːd/

thức ăn, đồ ăn.

foot

/fʊt/

chân, bàn chân.

for

/fɔːr/

cho, vì, để.

force

/fɔːrs/

lực, cưỡng bức, ép buộc.

foreign

/ˈfɔːrɪn/

nước ngoài, ngoại quốc.

forget

/fɚɡet/

quên, quên đi.

form

/fɔːrm/

hình thức, form.

former

/ˈfɔːrmɚ/

trước, nguyên, cũ.

forward

/ˈfɔːrwɚd/

về phía trước, tiến lên.

four

/fɔːr/

bốn, số bốn.

free

/friː/

miễn phí, tự do.

friend

/frend/

bạn, người bạn.

from

/frɒm/

từ, từ phía.

front

/frʌnt/

mặt trước, phía trước.

full

/fʊl/

đầy đủ, đầy.

fund

/fʌnd/

quỹ, quỹ tiền, quỹ tài chính.

future

/ˈfjuːtʃɚ /

tương lai, tương lai hơn.

G

game

/ɡeɪm/

trò chơi, trò thể thao.

garden

/ˈɡɑːrdn/

vườn, khu vườn.

gas

/ɡæs/

khí, khí gas.

general

/ˈdʒenɚəl/

tổng quát, chung, tướng.

generation

/ ˌdʒenəɚeɪʃən/

thế hệ, đời, sự sinh ra.

get

/ɡet/

nhận được, đạt được.

girl

/ɡɜːrl/

cô gái, con gái.

give

/ɡɪv/

cho, tặng, đưa.

glass

/ɡlæs/

ly, cốc, kính.

go

/ɡoʊ/

đi, đi ra.

goal

/ɡoʊl/

mục tiêu, bàn thắng.

good

/ɡʊd/

tốt, tốt đẹp.

government

/ˈɡʌvɚnmənt/

chính phủ, chính quyền.

great

/ɡreɪt/

tuyệt vời, vĩ đại.

green

/ɡriːn/

màu xanh lá cây, xanh.

ground

/ɡraʊnd/

mặt đất, bãi đất, sân.

group

/ɡruːp/

nhóm, nhóm hợp.

grow

/ɡroʊ/

mọc, phát triển, trưởng thành.

growth

/ɡroʊθ/

sự tăng trưởng, sự phát triển.

guess

/ɡes/

đoán, phỏng đoán, ước chừng.

gun

/ɡʌn/

súng, khẩu súng.

guy

/ɡaɪ/

chàng trai, chàng.

H

hair

/her/

tóc, mái tóc.

half

/hæf/

một nửa, nửa.

hand

/hænd/

tay, bàn tay.

hang

/hæŋ/

treo, mắc, treo lên.

happen

/ˈhæpən/

xảy ra, xảy đến.

happy

/ˈhæpi/

vui vẻ, hạnh phúc.

hard

/hɑːrd/

khó khăn, cứng, cứng rắn.

have

/hæv/

có, sở hữu.

he

/hiː/

anh ấy, ông ấy.

head

/hed /

đầu, phần đầu.

health

/helθ

sức khỏe, tình trạng sức khỏe.

hear

/hɪr/

nghe, lắng nghe.

heart

/hɑːrt/

trái tim, lòng trắc ẩn.

heat

/hit/

nhiệt, sức nóng.

heavy

/ˈhevi/

nặng, nặng nề.

help

/help/

giúp đỡ, trợ giúp.

her

/hɚ/

cô ấy, bà ấy.

here

/hɪr/

ở đây, tại đây.

herself

/hɜrˈself/

chính bản thân cô ấy, chính bản thân bà ấy.

high

/haɪ/

cao, cao hơn, mức cao.

him

/hɪm/

anh ấy, ông ấy.

himself

/hɪmˈself/

chính bản thân anh ấy, chính bản thân ông ấy.

his

/hɪz/

của anh ấy, của ông ấy.

history

/ˈhɪstɚi/

lịch sử, quá khứ.

hit

/hɪt/

đánh, đập, va chạm.

hold

/hoʊld/

cầm, giữ, nắm.

home

/hoʊm/

nhà, gia đình, quê hương.

hope

/hoʊp/

hy vọng, hi vọng.

hospital

/ˈhɑːspɪtl/

bệnh viện, viện dưỡng lão.

hot

/hɑt/

nóng, nóng bức.

hotel

/hoʊˈtel /

khách sạn.

hour

/aʊɚ/

giờ, giờ đồng hồ.

house

/haʊs/

ngôi nhà, căn nhà.

how

/haʊ/

như thế nào, làm sao.

however

/haʊˈevɚ/

tuy nhiên, dù sao.

huge

/hjuːdʒ/

to lớn, khổng lồ.

human

/ˈhjuːmən/

con người, loài người.

hundred

/ˈhʌndrəd/

một trăm, hàng trăm.

husband

/ˈhʌzbənd/

chồng, ông xã.

I

I

/aɪ/

tôi, tớ, ta.

idea

/aɪˈdiə/

ý tưởng, ý kiến.

identify

/aɪˈdentəˌfaɪ/

xác định, nhận biết.

if

/ɪf

nếu, nếu như.

image

/ˈɪmɪdʒ

hình ảnh, hình tượng.

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng, tưởng tượng ra.

impact

/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng.

important

/ɪmˈpɔrtnt/

quan trọng, trọng đại.

improve

/ɪmˈpruv/

cải thiện, cải tiến.

in

/ɪn/

trong, ở trong.

include

/ɪnˈklud/

bao gồm, kể cả.

including

/ɪnˈkludɪŋ/

bao gồm, kể cả.

increase

/ɪnˈkris/

tăng, tăng lên.

indeed

/ɪnˈdid/

thực sự, quả thật.

indicate

/ˈɪndɪˌkeɪt/

chỉ ra, cho thấy.

individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

cá nhân, riêng lẻ.

industry

/ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp, ngành nghề.

information

/ˌɪnfɚmeɪʃən/

thông tin, tin tức.

inside

/ɪnˈsaɪd/

bên trong, trong.

instead

/ɪnˈsted/

thay vì, thay vào đó.

institution

/ˌɪnstɪˈtuːʃən/

tổ chức, cơ quan.

interest

/ˈɪntrəst/

sự quan tâm, lợi ích.

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị, hấp dẫn.

international

/ˌɪntɚnæʃənəl/

quốc tế, toàn cầu.

interview

/ˈɪntɚvjuː/

cuộc phỏng vấn, cuộc trò chuyện.

into

/ˈɪntuː/

vào trong, vào trong.

investment

/ɪnˈvestmənt/

đầu tư, khoản đầu tư.

involve

/ɪnˈvɑlv/

liên quan, tham gia.

issue

/ˈɪʃuː/

vấn đề, vấn đề.

it

/ɪt/

nó, nó (đại từ nhân xưng).

item

/ˈaɪtəm/

mục, hàng hóa.

its

/ɪts/

của nó, của nó (đại từ sở hữu).

itself

/ɪtˈself /

chính nó, nó tự.

J

job

/dʒɑb/

công việc, nghề nghiệp.

join

/dʒɔɪn/

tham gia, gia nhập.

just

/dʒʌst/

chỉ, mới chỉ, đúng.

K

keep

/kiːp/

giữ, duy trì.

key

/kiː/

chìa khóa, yếu tố quan trọng.

kid

/kɪd/

đứa trẻ, con nít.

kill

/kɪl/

giết, sát hại.

kind

/kaɪnd/

loại, thể loại; tử tế, tốt bụng.

kitchen

/ˈkɪtʃən/

nhà bếp.

know

/noʊ/

biết, hiểu.

knowledge

/ˈnɑːlɪdʒ/

kiến thức, tri thức.

L

land

/lænd/

đất, đất đai.

language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ.

large

/lɑːrdʒ/

lớn, rộng.

last

/læst/

cuối cùng, trước khi hết.

late

/leɪt/

muộn, trễ; đã mất, đã qua đời.

later

/ˈleɪtɚ/

sau này, sau đó.

laugh

/læf/

cười

law

/lɔː/

luật, pháp luật.

lawyer

/ˈlɔɪ.jɚ/

người luật sư.

lay

/leɪ/

đặt, để, bố trí.

lead

/liːd/

dẫn dắt, dẫn đường.

leader

/ˈliːdɚ/

người lãnh đạo, người dẫn đầu.

learn

/lɜːrn/

học, tìm hiểu.

least

/liːst/

ít nhất, nhỏ nhất.

leave

/liːv/

rời đi, ra đi.

left

/left/

trái, còn lại.

leg

/leɡ/

chân.

legal

/ˈliːɡəl/

hợp pháp, pháp lý.

less

/les/

ít hơn, không nhiều.

let

/let/

để, cho phép.

letter

/ˈletɚ/

lá thư, chữ cái.

level

/ˈlevəl/

mức độ, trình độ.

lie

/laɪ/

nói dối, nằm.

life

/laɪf/

cuộc sống, sự sống.

light

/laɪt/

ánh sáng, nhẹ nhàng.

like

/laɪk/

giống, như.

likely

/ˈlaɪkli/

có khả năng, có thể.

line

/laɪn/

dòng, hàng, đường.

list

/lɪst/

danh sách, liệt kê.

listen

/ˈlɪsən/

nghe, lắng nghe.

little

/ˈlɪtəl/

nhỏ, ít.

live

/lɪv /

sống, sinh sống.

local

/ˈloʊkəl/

địa phương.

long

/lɔːŋ/

dài, lâu.

look

/lʊk/

nhìn.

lose

/luːz/

mất.

loss

/lɔːs/

sự mất mát, tổn thất.

lot

/lɑːt/

nhiều, rất nhiều.

love

/lʌv/

yêu

low

/loʊ/

thấp.

M

machine

/məˈʃiːn/

máy móc, thiết bị.

magazine

/ˌmæɡəˈziːn/

tạp chí, ấn phẩm.

main

/meɪn/

chính, chủ yếu.

maintain

/meɪnˈteɪn /

duy trì, bảo quản.

major

/ˈmeɪdʒɚ/

chính, quan trọng; chuyên ngành.

majority

/məˈdʒɔːrəti/

đa số, phần lớn.

make

/meɪk/

làm, tạo ra.

man

/mæn/

người đàn ông, người.

manage

/ˈmænɪdʒ/

quản lý, điều hành.

management

/ˈmænɪdʒmənt/

quản lý, sự quản lý.

manager

/ˈmænɪdʒɚ/

người quản lý, giám đốc.

many

/ˈmeni/

nhiều, nhiều.

market

/ˈmɑːrkɪt/

thị trường, chợ.

marriage

/ˈmæriɪdʒ/

hôn nhân, cuộc sống hôn nhân.

material

/məˈtɪriəl/

vật liệu, nguyên liệu; chất liệu, tài liệu.

matter

/ˈmætɚ/

vấn đề, điều quan trọng.

may

/meɪ/

có thể, có lẽ.

maybe

/ˈmeɪbiː/

có thể, có lẽ.

me

/miː/

tôi, tớ.

mean

/miːn/

có nghĩa là, ý chỉ.

measure

/ˈmeʒɚ/

đo lường, biện pháp.

media

/ˈmidiə/

truyền thông, phương tiện truyền thông.

medical

/ˈmedɪkl/

y tế, thuộc về y học.

 

meet

/miːt/

gặp gỡ, họp.

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp, buổi gặp gỡ.

member

/ˈmembər/

thành viên

memory

/ˈmeməri/ 

trí nhớ, kỷ niệm

mention

/ˈmenʃn/ 

đề cập

message

/ˈmesɪdʒ/

tin nhắn, thông điệp

method

/ˈmeθəd/

phương pháp

middle

/ˈmɪdl/

ở giữa, trung tâm

might

/maɪt/

có thể (quá khứ của may)

military

/ˈmɪləteri/

quân sự, quân đội

milk

/mɪlk/

sữa

million

/ˈmɪljən/

triệu

mind

/maɪnd/

tâm trí, phiền/ngại

minute

/ˈmɪnɪt/

phút

1000-tu-thong-dung-tu-a-m.jpg
1000 từ vựng thông dụng từ A - M

Xem têm:

2. 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng từ N - Z

Cùng PREP 1000 từ tiếng Anh cơ bản theo bảng chữ cái từ N - Z nhé!

Từ vựng Phiên âm IPA Ý nghĩa
N
name /neɪm/ tên, danh tánh
nation /ˈneɪʃən/ quốc gia
nature /ˈneɪtʃɚ/ tự nhiên, thiên nhiên
near /nɪr/ gần
necessary /ˈnesəseri/ cần thiết
need /niːd/ cần, nhu cầu
never /ˈnevər/ không bao giờ
new /nuː/ mới
news /nuːz/ tin tức
next /nekst/ tiếp theo, kế tiếp
nice /naɪs/ tốt, đẹp, thú vị
night /naɪt/ ban đêm
no /noʊ/ không
north /nɔːrθ/ phía bắc
not /nɑːt/ không (phủ định)
note /noʊt/ ghi chú, lưu ý
nothing /ˈnʌθɪŋ/ không có gì
now /naʊ/ bây giờ
number /ˈnʌmbər/ con số
O
object /ˈɑːbdʒekt/ vật thể, mục tiêu
of /əv/ của
off /ɔːf/ tắt, khỏi, cách xa
offer /ˈɔːfər/ đề nghị, cung cấp
office /ˈɔːfɪs/ văn phòng
often /ˈɔːfn/ thường xuyên
oil /ɔɪl/ dầu
old /oʊld/ cũ, già
on /ɑːn/ trên, bật
once /wʌns/ một lần, đã từng
one /wʌn/ số một, một người/vật
only /ˈoʊnli/ chỉ, duy nhất
open /ˈoʊpən/ mở, cởi mở
opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ cơ hội
option /ˈɑːpʃən/ sự lựa chọn
or /ɔːr/ hoặc
order /ˈɔːrdər/ đơn hàng, thứ tự, ra lệnh
other /ˈʌðər/ khác
our /ɑːr/ của chúng tôi/chúng ta
out /aʊt/ ngoài, ra ngoài
over /ˈoʊvər/ trên, qua, kết thúc
own /oʊn/ riêng, sở hữu
P
page /peɪdʒ/ trang (sách)
pain /peɪn/ nỗi đau
paper /ˈpeɪpər/ giấy
parent /ˈperənt/ cha mẹ
part /pɑːrt/ phần, bộ phận
participant /pɑːrˈtɪsəpənt/ người tham gia
party /ˈpɑːrti/ bữa tiệc, đảng phái
pass /pæs/ vượt qua, chuyền
past /pæst/ quá khứ, đi qua
pay /peɪ/ trả tiền, thanh toán
people /ˈpiːpl/ mọi người, con người
perform /pərˈfɔːrm/ biểu diễn, thực hiện
perhaps /pərˈhæps/ có lẽ
person /ˈpɜːrsn/ một người
personal /ˈpɜːrsənl/ cá nhân, riêng tư
phone /foʊn/ điện thoại
physical /ˈfɪzɪkl/ thuộc thể chất, vật lý
pick /pɪk/ chọn, nhặt
picture /ˈpɪktʃər/ bức tranh, bức ảnh
piece /piːs/ mẩu, miếng
place /pleɪs/ địa điểm, đặt/để
plan /plæn/ kế hoạch, lên kế hoạch
play /pleɪ/ chơi
point /pɔɪnt/ điểm, chỉ tay
police /pəˈliːs/ cảnh sát
poor /pʊr/ nghèo, tội nghiệp
popular /ˈpɑːpjələr/ phổ biến, nổi tiếng
position /pəˈzɪʃən/ vị trí
possible /ˈpɑːsəbl/ có thể, khả thi
power /ˈpaʊər/ sức mạnh, quyền lực
practice /ˈpræktɪs/ thực hành, luyện tập
prepare /prɪˈper/ chuẩn bị
present /ˈpreznt/ món quà, hiện tại
president /ˈprezɪdənt/ chủ tịch, tổng thống
pressure /ˈpreʃər/ áp lực
pretty /ˈprɪti/ xinh đẹp, khá là
price /praɪs/ giá cả
private /ˈpraɪvət/ riêng tư
probably /ˈprɑːbəbli/ có lẽ, chắc là
problem /ˈprɑːbləm/ vấn đề
process /ˈprɑːses/ quá trình
produce /prəˈduːs/ sản xuất
product /ˈprɑːdʌkt/ sản phẩm
program /ˈproʊɡræm/ chương trình
project /ˈprɑːdʒekt/ dự án
protect /prəˈtekt/ bảo vệ
prove /pruːv/ chứng minh
provide /prəˈvaɪd/ cung cấp
public /ˈpʌblɪk/ công cộng, công chúng
pull /pʊl/ kéo
purpose /ˈpɜːrpəs/ mục đích
push /pʊʃ/ đẩy
put /pʊt/ đặt, để
Q
quality /ˈkwɑːləti/ chất lượng
question /ˈkwestʃən/ câu hỏi, thắc mắc
quick /kwɪk/ nhanh
quickly /ˈkwɪkli/ một cách nhanh chóng
quite /kwaɪt/ khá, hoàn toàn
R
race /reɪs/ cuộc đua, chủng tộc
radio /ˈreɪdioʊ/ đài phát thanh
raise /reɪz/ nâng lên, nuôi nấng
range /reɪndʒ/ phạm vi, dãy
rate /reɪt/ tỷ lệ, tốc độ
rather /ˈræðər/ thà, hơn là
reach /riːtʃ/ với tới, đạt được
read /riːd/ đọc
ready /ˈredi/ sẵn sàng
real /riːəl/ thật, thực tế
reality /riˈæləti/ thực tế
realize /ˈriːəlaɪz/ nhận ra
really /ˈriːəli/ thực sự
reason /ˈriːzn/ lý do
receive /rɪˈsiːv/ nhận
recent /ˈriːsnt/ gần đây
recently /ˈriːsntli/ mới đây, gần đây
recognize /ˈrekəɡnaɪz/ công nhận, nhận ra
record /ˈrekərd/ hồ sơ, ghi âm/ghi hình
red /red/ màu đỏ
reduce /rɪˈduːs/ giảm bớt
reflect /rɪˈflekt/ phản chiếu, phản ánh
region /ˈriːdʒən/ vùng, miền
relate /rɪˈleɪt/ liên quan, kể lại
relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ mối quan hệ
remain /rɪˈmeɪn/ còn lại, duy trì
remember /rɪˈmembər/ nhớ
remove /rɪˈmuːv/ loại bỏ, dời đi
report /rɪˈpɔːrt/ báo cáo
represent /ˌreprɪˈzent/ đại diện
require /rɪˈkwaɪər/ yêu cầu
research /ˈriːsɜːrtʃ/ nghiên cứu
resource /ˈriːsɔːrs/ tài nguyên, nguồn lực
respond /rɪˈspɑːnd/ phản hồi
response /rɪˈspɑːns/ câu trả lời, sự phản hồi
responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ trách nhiệm
rest /rest/ phần còn lại, nghỉ ngơi
result /rɪˈzʌlt/ kết quả
return /rɪˈtɜːrn/ trở lại, trả lại
reveal /rɪˈviːl/ tiết lộ
rich /rɪtʃ/ giàu có
right /raɪt/ đúng, bên phải, quyền lợi
rise /raɪz/ tăng lên, mọc lên
risk /rɪsk/ rủi ro
road /roʊd/ con đường
rock /rɑːk/ đá, nhạc rock
role /roʊl/ vai trò
room /ruːm/ căn phòng
rule /ruːl/ quy tắc, cai trị
run /rʌn/ chạy, vận hành
S
safe /seɪf/ an toàn
same /seɪm/ giống nhau
save /seɪv/ cứu, tiết kiệm, lưu
say /seɪ/ nói
scene /siːn/ cảnh, hiện trường
school /skuːl/ trường học
science /ˈsaɪəns/ khoa học
score /skɔːr/ điểm số, ghi điểm
sea /siː/ biển
season /ˈsiːzn/ mùa
seat /siːt/ chỗ ngồi
second /ˈsekənd/ giây, thứ hai (vị trí)
section /ˈsekʃən/ phần, mục
security /səˈkjʊrəti/ an ninh
see /siː/ nhìn thấy
seek /siːk/ tìm kiếm
seem /siːm/ dường như
sell /sel/ bán
send /send/ gửi
sense /sens/ giác quan, ý thức
serious /ˈsɪriəs/ nghiêm trọng, nghiêm túc
serve /sɜːrv/ phục vụ
service /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
set /set/ thiết lập, bộ
seven /ˈsevn/ số 7
several /ˈsevrəl/ một vài
sex /seks/ giới tính
shake /ʃeɪk/ rung, lắc
share /ʃer/ chia sẻ, cổ phần
she /ʃiː/ cô ấy
short /ʃɔːrt/ ngắn, thấp
should /ʃʊd/ nên
shoulder /ˈʃoʊldər/ vai
show /ʃoʊ/ chỉ ra, buổi biểu diễn
side /saɪd/ bên, cạnh, phía
sign /saɪn/ dấu hiệu, ký tên
significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ quan trọng, đáng kể
similar /ˈsɪmələr/ tương tự
simple /ˈsɪmpl/ đơn giản
since /sɪns/ từ khi, bởi vì
sing /sɪŋ/ hát
single /ˈsɪŋɡl/ đơn, độc thân
sister /ˈsɪstər/ chị/em gái
sit /sɪt/ ngồi
site /saɪt/ trang web, địa điểm
situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình huống
six /sɪks/ số 6
size /saɪz/ kích thước
skill /skɪl/ kỹ năng
skin /skɪn/ da
small /smɔːl/ nhỏ
smile /smaɪl/ mỉm cười, nụ cười
so /soʊ/ vì vậy, quá
social /ˈsoʊʃl/ thuộc xã hội
society /səˈsaɪəti/ xã hội
soldier /ˈsoʊldʒər/ người lính
some /sʌm/ một vài, một số
somebody /ˈsʌmbədi/ ai đó
someone /ˈsʌmwʌn/ ai đó
something /ˈsʌmθɪŋ/ cái gì đó
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng
son /sʌn/ con trai
song /sɔːŋ/ bài hát
soon /suːn/ sớm
sort /sɔːrt/ loại, phân loại
sound /saʊnd/ âm thanh, nghe có vẻ
source /sɔːrs/ nguồn
south /saʊθ/ phía nam
space /speɪs/ không gian
speak /spiːk/ nói
special /ˈspeʃl/ đặc biệt
specific /spəˈsɪfɪk/ cụ thể
speech /spiːtʃ/ bài phát biểu
spend /spend/ dành (tiền/thời gian)
sport /spɔːrt/ thể thao
spring /sprɪŋ/ mùa xuân
staff /stæf/ nhân viên
stage /steɪdʒ/ sân khấu, giai đoạn
stand /stænd/ đứng
standard /ˈstændərd/ tiêu chuẩn
star /stɑːr/ ngôi sao
start /stɑːr/ bắt đầu
state /steɪt/ tiểu bang, trạng thái, phát biểu
statement /ˈsteɪtmənt/ lời tuyên bố
station /ˈsteɪʃən/ nhà ga, trạm
stay /steɪ/ ở lại
step /step/ bước đi, bước
still /stɪl/ vẫn
stock /stɑːk/ cổ phiếu, kho hàng
stop /stɑːp/ dừng lại
store /stɔːr/ cửa hàng, lưu trữ
story /ˈstɔːri/ câu chuyện, tầng (nhà)
strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược
street /striːt/ đường phố
strong /strɔːŋ/ mạnh mẽ
structure /ˈstrʌktʃər/ cấu trúc
student /ˈstuːdnt/ học sinh, sinh viên
study /ˈstʌdi/ học, nghiên cứu
stuff /stʌf/ đồ đạc (nói chung)
style /staɪl/ phong cách
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ môn học, chủ đề
success /səkˈses/ sự thành công
successful /səkˈsesfl/ thành công
such /sʌtʃ/ như vậy
suddenly /ˈsʌdnli/ đột ngột
suffer /ˈsʌfər/ chịu đựng, đau khổ
suggest /səˈdʒest/ gợi ý
summer /ˈsʌmər/ mùa hè
support /səˈpɔːrt/ ủng hộ, hỗ trợ
sure /ʃʊr/ chắc chắn
surface /ˈsɜːrfɪs/ bề mặt
system /ˈsɪstəm/ hệ thống
T
table /ˈteɪbl/ cái bàn
take /teɪk/ cầm, nắm, lấy
talk /tɔːk/ nói chuyện
task /tæsk/ nhiệm vụ
tax /tæks/ thuế
teach /tiːtʃ/ dạy học
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
team /tiːm/ đội, nhóm
technology /tekˈnɑːlədʒi/ công nghệ
television /ˈteləvɪʒən/ ti vi
tell /tel/ kể, bảo
ten /ten/ số 10
tend /tend/ có khuynh hướng
term /tɜːrm/ thuật ngữ, kỳ hạn
test /test/ bài kiểm tra, thử nghiệm
than /ðæn/ hơn (so sánh)
thank /θæŋk/ cảm ơn
that /ðæt/ cái kia, điều đó, rằng
the /ðə/ (mạo từ xác định)
their /ðer/ của họ
them /ðem/ họ (tân ngữ)
themselves /ðəmˈselvz/ chính họ
then /ðen/ sau đó, khi đó
theory /ˈθɪri/ lý thuyết
there /ðer/ ở đó, có (there is)
these /ðiːz/ những cái này
they /ðeɪ/ họ, chúng
thing /θɪŋ/ sự vật, điều
think /θɪŋk/ nghĩ
third /θɜːrd/ thứ ba
this /ðɪs/ cái này
those /ðoʊz/ những cái kia
though /ðoʊ/ mặc dù
thought /θɔːt/ suy nghĩ
thousand /ˈθaʊznd/ nghìn
threat /θret/ mối đe dọa
three /θriː/ số 3
through /θruː/ xuyên qua, thông qua
throughout /θruːˈaʊt/ xuyên suốt
throw /θroʊ/ ném
thus /ðʌs/ như vậy, do đó
time /taɪm/ thời gian
to /tuː/ đến, để
today /təˈdeɪ/ hôm nay
together /təˈɡeðər/ cùng nhau
tonight /təˈnaɪt/ tối nay
too /tuː/ cũng, quá
top /tɑːp/ đỉnh, hàng đầu
total /ˈtoʊtl/ tổng cộng
tough /tʌf/ khó khăn, cứng rắn
toward /tɔːrd/ hướng về
town /taʊn/ thị trấn
trade /treɪd/ thương mại, buôn bán
traditional /trəˈdɪʃənl/ truyền thống
training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo
travel /ˈtrævl/ du lịch, đi lại
treat /triːt/ đối xử, điều trị
treatment /ˈtriːtmənt/ sự điều trị, sự đối xử
tree /triː/ cái cây
trial /ˈtraɪəl/ phiên tòa, thử nghiệm
trip /trɪp/ chuyến đi
trouble /ˈtrʌbl/ rắc rối
true /truː/ đúng, thật
truth /truːθ/ sự thật
try /traɪ/ cố gắng, thử
turn /tɜːrn/ xoay, rẽ, lượt
TV /ˌtiː ˈviː/ tivi
two /tuː/ số 2
type /taɪp/ loại, đánh máy
U
under /ˈʌndər/ ở dưới
understand /ˌʌndərˈstænd/ hiểu
unit /ˈjuːnɪt/ đơn vị
until /ənˈtɪl/ cho đến khi
up /ʌp/ lên, ở trên
upon /əˈpɑːn/ trên (trang trọng hơn on)
us /ʌs/ chúng tôi (tân ngữ)
use /juːz/ sử dụng, công dụng
usually /ˈjuːʒuəli/ thường xuyên
V
value /ˈvæljuː/ giá trị
various /ˈveriəs/ đa dạng, khác nhau
very /ˈveri/ rất
victim /ˈvɪktɪm/ nạn nhân
view /vjuː/ tầm nhìn, xem
violence /ˈvaɪələns/ bạo lực
visit /ˈvɪzɪt/ thăm, chuyến thăm
voice /vɔɪs/ giọng nói
vote /voʊt/ bầu cử, lá phiếu
W
wait /weɪt/ chờ đợi
walk /wɔːk/ đi bộ
wall /wɔːl/ bức tường
want /wɑːnt/ muốn
war /wɔːr/ chiến tranh
watch /wɑːtʃ/ xem, đồng hồ đeo tay
water /ˈwɔːtər/ nước
way /weɪ/ đường, cách thức
we /wiː/ chúng tôi/chúng ta
weapon /ˈwepən/ vũ khí
wear /wer/ mặc, đeo
week /wiːk/ tuần
weight /weɪt/ cân nặng
well /wel/ tốt, khỏe
west /west/ phía tây
western /ˈwestərn/ thuộc về phương tây
what /wʌt/ cái gì
whatever /wətˈevər/ bất cứ điều gì
when /wen/ khi nào, khi
where /wer/ ở đâu, nơi mà
whether /ˈweðər/ liệu rằng
which /wɪtʃ/ cái nào, điều mà
while /waɪl/ trong khi
white /waɪt/ màu trắng
who /huː/ ai, người mà
whole /hoʊl/ toàn bộ
whom /huːm/ ai (tân ngữ)
whose /huːz/ của ai
why /waɪ/ tại sao
wide /waɪd/ rộng
wife /waɪf/ vợ
will /wɪl/ sẽ
win /wɪn/ chiến thắng
wind /wɪnd/ gió
window /ˈwɪndoʊ/ cửa sổ
wish /wɪʃ/ ước, điều ước
with /wɪð/ với
within /wɪˈðɪn/ trong vòng, bên trong
without /wɪˈðaʊt/ không có
woman /ˈwʊmən/ phụ nữ
wonder /ˈwʌndər/ tự hỏi, kỳ quan
word /wɜːrd/ từ
work /wɜːrk/ làm việc, công việc
worker /ˈwɜːrkər/ công nhân
world /wɜːrld/ thế giới
worry /ˈwɜːri/ lo lắng
would /wʊd/ sẽ (quá khứ của will)
write /raɪt/ viết
writer /ˈraɪtər/ nhà văn
wrong /rɔːŋ/ sai
Y
yard /jɑːrd/ cái sân
yeah /jeə/ ừ, vâng (thân mật)
year /jɪr/ năm
yes /jes/ vâng, có
yet /jet/ chưa
you /juː/ bạn
young /jʌŋ/ trẻ
your /jʊr/ của bạn
yourself /jʊrˈself/ chính bạn
Z
zone /zoʊn/ khu vực, vùng
1000-tu-thong-dung-tu-n-z.jpg
1000 từ vựng thông dụng từ N - Z

Tham khảo thêm:

II. Link download 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Để có thể thuận tiện cho các bạn có thể tải về file 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF, đưới đây prepedu.com đã sưu tầm và tổng hợp lại 1000 từ vựng tiếng anh cơ bản để giúp các bạn học thật hiệu quả nhé!

DOWNLOAD 1000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG PDF

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo "Oxford 3000 and 5000" - tài liệu chính thống từ Oxford giúp bạn học những từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất!

OXFORD 3000 AND 5000

III. Cách học từ vựng tiếng Anh thông dụng hiệu quả

Vậy làm thế nào để học 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng hiệu quả? Cùng tìm hiểu trong phần dưới đây nhé!

1. Áp dụng phương pháp "Lặp lại ngắt quãng" (Spaced Repetition)

Phương pháp "Lặp lại ngắt quãng" (Spaced Repetition) là chìa khóa giúp bạn chuyển trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Não bộ sẽ quên rất nhanh nếu không ôn tập đúng thời điểm.

  • Nguyên tắc: Ôn lại từ vựng ngay lúc bạn sắp quên nó.

  • Công cụ: Không cần tự tính toán, hãy dùng App.

    • Anki: Ứng dụng số 1 về thuật toán lặp lại. Giao diện hơi cũ nhưng cực kỳ hiệu quả.

    • Quizlet: Dễ dùng, có nhiều trò chơi, giao diện đẹp.

    • MochiMochi: App của Việt Nam, tính toán thời điểm vàng để ôn tập rất tốt.

2. Quy tắc "3 KHÔNG" khi học từ

Để không học vẹt, bạn hãy tuân thủ quy tắc "3 không" khi học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng:

  • Không học từ đơn lẻ: Đừng học: Book = Quyển sách. Thay vào đó, hãy học cả cụm: Read a book (đọc sách), Book a ticket (đặt vé).

  • Không bỏ qua phát âm: Nếu bạn biết nghĩa mà phát âm sai, bạn sẽ không nghe được từ đó khi người khác nói. Để khắc phục, hãy tra từ điển (Cambridge/Oxford) và nghe audio, nhại lại (shadowing) ngay lập tức.

  • Không học nhồi nhét:

    • Mục tiêu 1000 từ nên chia nhỏ: 10-15 từ/ngày.

    • Liên tục trong 3 tháng sẽ xong 1000 từ. Học 50 từ/ngày sẽ khiến não quá tải và bỏ cuộc sau 1 tuần.

quy-tac-3-khong-khi-hoc-tu.jpg
Quy tắc "3 KHÔNG" khi học từ

3. Học theo chủ đề (Topic) và Hình ảnh

Não bộ thích sự liên kết. Do đó hãy nhóm các từ vựng thông dụng liên quan lại với nhau. Ví dụ từ vựng chủ đề Gia đình: Father, Mother, Sibling, Relative, Get along with...

Ngoài ra, việc sử dụng hình ảnh cũng có thể giúp bạn ghi nhớ từ vựng thông dụng lâu hơn. Bạn có thể sử dụng sử dụng Google Images: Khi học từ "Butterfly", hãy tìm hình ảnh con bướm thay vì dịch sang tiếng Việt trong đầu. Điều này giúp tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh.

4. Áp dụng ngay lập tức

Sau khi học xong, nếu bạn không sử dụng thì rất dễ quên từ do không được áp dụng vào thực tế. Với mỗi từ mới, hãy tự đặt 1 câu liên quan đến cuộc sống của bạn. Ví dụ học từ "Delicious": My mom cooks delicious food. Ngoài ra, bạn cũng nên đứng trước gương hoặc ghi âm lại câu nói chứa từ vừa học.

IV. Bài tập ghi nhớ 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là một số bài tập mà prepedu.com đưa ra để giúp các bạn ôn tập lại 1000 từ vựng thông dụng nhất bạn vừa học ở trên, hãy làm thật cẩn thận nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The zookeeper fed the ________in the morning.
    1. Animals
    2. People
    3. House
  2. We have a team meeting at 2 p.m. to ______the project progress.
    1. Stop
    2. Understand
    3. Discuss
  3. She went to the local _______to buy fresh fruits and vegetables.
    1. Hospital
    2. Market
    3. School
  4. I want to ________how to play the piano.
    1. Play
    2. Continue
    3. Learn
  5. Reading books is a great way to expand your _______.
    1. Selfishness
    2. Ability
    3. Knowledge

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. A
  2. C
  3. B
  4. C
  5. C

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Điền các giới từ thích hợp vào các câu dưới đây: In, about, into

  1. The cat curled up _______ the cozy bed.
  2. They had a heated discussion _______ the upcoming election.
  3. The children jumped _______ the swimming pool with excitement.
  4. I found my keys _______ the jacket pocket.
  5. She wrote an article _______ the benefits of exercising regularly.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. In
  2. About
  3. Into
  4. In
  5. About

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 3: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành mỗi câu sau

  1. She needs to buy some new clothes, but she doesn't have much __________.

    1. money

    2. time

    3. friend

    4. house

  2. My favorite way to relax after a long day is to __________ a good book.

    1. cook

    2. read

    3. drive

    4. walk

  3. They are planning to __________ the summer holidays at the beach next year.

    1. take

    2. spend

    3. watch

    4. make

  4. We missed the bus, so we had to walk all the way __________ to school.

    1. quickly

    2. instead

    3. slowly

    4. home

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. A
  2. B
  3. B
  4. D
  5. C

[/prep_collapse_expand]

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng đã được PREP giới thiệu ngay trong bài viết này, các từ vựng đã bao gồm loại từ, phát âm kèm theo ý nghĩa để các bạn hiểu sâu hơn. Ngoài ra, PREP còn cung cấp cho các bạn link download 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF để thuận tiện cho các bạn tải về học và khóa học tiếng anh giao tiếp để bạn có thể cải thiện khả năng phát âm cũng như kỹ năng nói của mình. Hy vọng các bạn có thể chinh phục nhiều hơn nữa các từ vựng trong tiếng Anh nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect