Các từ đồng nghĩa Problem (Problem Synonym) trong IELTS
Trong IELTS Writing và Speaking, việc lặp lại từ “problem” nhiều lần có thể khiến bài nói hoặc bài viết kém tự nhiên. Vì vậy, người học cần nắm được các từ đồng nghĩa với “problem” (problem synonym) để diễn đạt đa dạng hơn và cải thiện tiêu chí Lexical Resource. Hãy cùng PREP khám phá Problem synonym để thay thế trong ngữ cảnh IELTS nhé!
I. Các từ đồng nghĩa với Problem (Problem synonym)
1. Nhóm từ dùng cho Writing Task 2 (Vấn đề xã hội/toàn cầu)
Theo từ điển Cambridge, các từ đồng nghĩa với Problem dùng cho vấn đề xã hội/toàn cầu bao gồm:
|
Từ vựng |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Issue |
Dùng cho các vấn đề đang được tranh luận hoặc thảo luận rộng rãi. |
Environmental issues have become a top priority for governments. (Các vấn đề môi trường đã trở thành ưu tiên hàng đầu của chính phủ.) |
|
Obstacle |
Một rào cản ngăn chặn sự tiến bộ hoặc ngăn ai đó đạt được mục đích. |
Lack of funding is a major obstacle to the development of new technology. (Thiếu nguồn tài trợ là một rào cản lớn đối với sự phát triển của công nghệ mới.) |
|
Hurdle |
Một khó khăn cần phải vượt qua trước khi đạt được thành công. |
Getting a work permit is often the first hurdle for immigrants. (Việc xin giấy phép lao động thường là trở ngại đầu tiên đối với người nhập cư.) |
|
Setback |
Một vấn đề khiến quá trình phát triển bị chậm lại hoặc tồi tệ hơn. |
The project suffered a series of setbacks due to the pandemic. (Dự án đã gặp phải một loạt trở ngại do đại dịch.) |
Tham khảo thêm: 5 phút phân biệt Issue, Trouble và Problem chính xác
2. Nhóm từ mô tả sự khó khăn (Difficulty)
Các Problem synonym với ý nghĩa mô tả sự khó khăn:
|
Từ vựng |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Dùng khi muốn nói về sự vất vả hoặc khó khăn khi hoàn thành việc gì đó. |
The company is facing financial difficulties. (Công ty đang đối mặt với những khó khăn về tài chính.) |
|
|
Pitfall |
Một khó khăn hoặc nguy hiểm tiềm ẩn, không dễ nhận ra ngay từ đầu. |
One of the pitfalls of remote working is the lack of social interaction. (Một trong những hạn chế của làm việc từ xa là thiếu sự tương tác xã hội.) |
|
Trouble |
Sự lo lắng, khó khăn hoặc các vấn đề tiêu cực nói chung. |
We’ve had a lot of trouble with the new system. (Chúng tôi đã gặp rất nhiều rắc rối với hệ thống mới.) |
3. Nhóm từ cao cấp hơn
Thay vì dùng từ “Problem”, bạn có thể thay thế bằng các từ cao cấp hơn để nâng band điểm:
|
Từ vựng |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Conundrum / Puzzle |
Một vấn đề hóc búa, khó giải quyết hoặc gây bối rối. |
The management faces a conundrum regarding how to reduce costs without firing staff. (Ban quản lý đang đối mặt với một vấn đề hóc búa về việc làm thế nào để giảm chi phí mà không phải sa thải nhân viên.) |
|
Intractable (Adj) |
Mô tả một vấn đề cực kỳ khó kiểm soát hoặc giải quyết. |
The gap between the rich and the poor is an intractable problem in many societies. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề rất khó giải quyết ở nhiều xã hội.) |
4. Nhóm từ dùng trong Speaking
Bên cạnh problem synonym formal, PREP sẽ chia sẻ cho bạn các từ đồng nghĩa được dùng trong Speaking với văn phong tự nhiên hơn:
|
Từ vựng |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Snag / Hitch |
Một khó khăn nhỏ, không mong đợi làm gián đoạn kế hoạch. |
The ceremony went without a hitch. (Buổi lễ diễn ra suôn sẻ mà không gặp trở ngại nào.) |
|
Glitch |
Một lỗi nhỏ, thường liên quan đến kỹ thuật hoặc hệ thống. |
A technical glitch caused the website to crash. (Một lỗi kỹ thuật nhỏ đã khiến trang web bị sập.) |
Tham khảo thêm: Điểm danh 50+ collocation với Problem thông dụng nhất
II. Từ trái nghĩa với Problem
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, bạn cũng cần biết các từ trái nghĩa với Problem để đa dạng hơn trong cách diễn đạt:
|
Nhóm từ |
Từ vựng |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Sự giải quyết (Solution) |
Solution |
Giải pháp cho một vấn đề (từ trái nghĩa phổ biến nhất của problem). |
The government is looking for effective solutions to environmental problems. (Chính phủ đang tìm kiếm các giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường.) |
|
Answer |
Câu trả lời hoặc cách giải quyết cho một vấn đề hoặc câu hỏi. |
Scientists are trying to find the answer to climate change. (Các nhà khoa học đang cố gắng tìm ra câu trả lời cho vấn đề biến đổi khí hậu.) |
|
|
Resolution |
Sự giải quyết dứt điểm một xung đột hoặc khó khăn. |
The meeting ended with a resolution to improve working conditions. (Cuộc họp kết thúc với một quyết định nhằm cải thiện điều kiện làm việc.) |
|
|
Sự thuận lợi / Dễ dàng (Ease) |
Advantage |
Lợi thế giúp đạt kết quả tốt hơn. |
Studying abroad gives students a great advantage in learning languages. (Du học mang lại lợi thế lớn cho sinh viên trong việc học ngoại ngữ.) |
|
Benefit |
Lợi ích nhận được từ một hành động hoặc tình huống. |
Regular exercise has many benefits for our health. (Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.) |
|
|
Ease |
Sự dễ dàng, không gặp trở ngại. |
She solved the math problem with ease. (Cô ấy giải bài toán một cách dễ dàng.) |
|
|
Simplicity |
Sự đơn giản, không phức tạp. |
The simplicity of the new system makes it easier to use. (Sự đơn giản của hệ thống mới khiến nó dễ sử dụng hơn.) |
|
|
Sự hỗ trợ / Thúc đẩy (Aid) |
Assistance / Aid |
Sự hỗ trợ hoặc trợ giúp khi gặp khó khăn. |
The organization provides aid to people affected by natural disasters. (Tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.) |
|
Help |
Sự giúp đỡ nói chung. |
My teacher gave me help with my homework. (Giáo viên đã giúp tôi làm bài tập về nhà.) |
|
|
Asset |
Một người hoặc điều gì đó có giá trị, mang lại lợi ích. |
Her language skills are a great asset to the company. (Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy là một tài sản lớn đối với công ty.) |
|
|
Sự suôn sẻ / Thành công (Success) |
Success |
Sự thành công sau khi đạt được mục tiêu. |
Hard work is the key to success. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.) |
|
Boon |
Một điều rất có lợi hoặc mang lại lợi ích lớn. |
The new technology is a boon for small businesses. (Công nghệ mới là lợi ích lớn cho các doanh nghiệp nhỏ.) |
|
|
Peace |
Sự yên bình, không có xung đột hoặc rắc rối. |
The agreement helped bring peace to the region. (Thỏa thuận đã giúp mang lại hòa bình cho khu vực.) |
Tham khảo thêm: Điểm danh 50+ collocation với Solution thông dụng nhất
III. Ứng dụng từ đồng nghĩa với Problem trong IELTS
Để bài thi IELTS đạt điểm cao (đặc biệt là Band 7.0+), bạn không chỉ cần biết từ đồng nghĩa mà còn phải biết cách kết hợp từ (collocations) và ngữ cảnh sử dụng.
1. Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2 (Vấn đề xã hội)
Trong Writing, thay vì lặp lại từ "problem", hãy dùng các từ mang tính học thuật cao hơn để mô tả các khía cạnh khác nhau của vấn đề.
|
Ứng dụng |
Ví dụ |
|
Dùng "Issue" hoặc "Matter" để nêu vấn đề tổng quan |
|
|
Dùng "Obstacle" hoặc "Hurdle" khi nói về khó khăn trong phát triển |
High tuition fees are a significant obstacle for students from low-income families. |
|
Dùng "Pitfall" khi nói về mặt trái của một xu hướng |
One of the potential pitfalls of digital addiction is the decline in face-to-face communication. |
2. Các cụm từ (Collocations) thay thế cho "Solve the problem"
Giám khảo sẽ đánh giá cao nếu bạn thay đổi cả động từ đi kèm và từ đồng nghĩa với Problem:
|
Thay vì nói... |
Hãy thử dùng... |
Giải thích |
|
Solve a problem |
Address an issue |
Giải quyết/xử lý một vấn đề (rất trang trọng). |
|
Solve a problem |
Overcome an obstacle |
Vượt qua một rào cản. |
|
Solve a problem |
Alleviate a situation |
Làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của vấn đề. |
|
Solve a problem |
Tackle a challenge |
Giải quyết một thách thức khó khăn. |
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp 200+ Collocation thường gặp nhất kèm bài tập
3. Ứng dụng trong IELTS Speaking (Phản xạ tự nhiên)
Trong luyện thi IELTS Speaking, bạn nên dùng các từ ít trang trọng hơn nhưng vẫn thể hiện được vốn từ phong phú. Dưới đây là một số ví dụ:
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Dùng “Glitch” hoặc “Snag” cho các sự cố nhỏ |
We planned a trip last week, but there was a minor hitch with the car. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi tuần trước, nhưng có một trục trặc nhỏ với chiếc xe.) |
|
Dùng “Setback” khi nói về một dự định bị hoãn hoặc gặp trở ngại |
I wanted to finish my project early, but I hit a setback when my laptop broke down. (Tôi muốn hoàn thành dự án sớm, nhưng đã gặp trở ngại khi laptop bị hỏng.) |
|
Dùng “Dilemma” khi đứng trước hai lựa chọn khó khăn |
I'm in a dilemma about whether to study abroad or stay in my hometown. (Tôi đang phân vân không biết nên đi du học hay ở lại quê hương.) |
IV. Bài mẫu ứng dụng từ đồng nghĩa của Problem trong IELTS
Topic: Some people think that the increasing use of private cars is causing many problems in cities. What are these problems and what solutions can you suggest?
Bài mẫu:
It is often argued that the surge in private vehicle ownership has led to numerous complications within urban areas. This essay will discuss the primary issues arising from this trend and propose some viable remedies to alleviate the situation.
One of the most immediate challenges is the severe traffic congestion that plagues major cities. As more people rely on personal cars, the existing road infrastructure often becomes an obstacle to smooth transit, resulting in hours wasted in gridlock. Furthermore, environmental degradation is another critical concern. The exhaust fumes emitted by a high volume of cars contribute significantly to air pollution, which is a major hurdle for public health initiatives.
To tackle these dilemmas, governments must implement multi-faceted strategies. First, a major breakthrough could be achieved by investing heavily in public transport systems. By making buses and trains more efficient, authorities can provide a reliable alternative to private driving. Additionally, imposing "congestion charges" in city centers can serve as a financial deterrent, encouraging people to opt for greener modes of transport. This approach would not only address the matter of traffic but also reduce the carbon footprint of urban dwellers.
In conclusion, while the rise of private cars poses significant setbacks to urban living, these hurdles can be overcome through improved infrastructure and strict government policies.
[prep_collapse_expand open_text="Dịch nghĩa " close_text="Ẩn dịch nghĩa "]
Có ý kiến cho rằng sự gia tăng của việc sở hữu xe hơi cá nhân đã dẫn đến nhiều hệ lụy (complications) trong các khu vực đô thị. Bài viết này sẽ thảo luận về những vấn đề (issues) chính nảy sinh từ xu hướng này và đề xuất một số biện pháp cứu vãn (remedies) khả thi để làm giảm bớt tình hình.
Một trong những thử thách (challenges) tức thời nhất chính là tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng đang bủa vây các thành phố lớn. Khi nhiều người phụ thuộc vào xe cá nhân, cơ sở hạ tầng đường bộ hiện tại thường trở thành một rào cản (obstacle) đối với việc lưu thông thông suốt, dẫn đến việc lãng phí nhiều giờ đồng hồ vì kẹt xe. Hơn nữa, sự suy thoái môi trường là một mối lo ngại (concern) quan trọng khác. Khí thải từ lượng lớn xe hơi góp phần đáng kể vào ô nhiễm không khí, đây là một trở ngại (hurdle) lớn cho các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Để giải quyết những tình huống hóc búa này (tackle these dilemmas), chính phủ phải thực hiện các chiến lược đa phương diện. Đầu tiên, một sự đột phá (breakthrough) lớn có thể đạt được bằng cách đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giao thông công cộng. Bằng cách làm cho xe buýt và tàu hỏa hiệu quả hơn, chính quyền có thể cung cấp một sự lựa chọn thay thế (alternative) đáng tin cậy cho việc lái xe cá nhân. Ngoài ra, việc áp dụng "phí ùn tắc" tại các trung tâm thành phố có thể đóng vai trò như một biện pháp răn đe (deterrent) về tài chính, khuyến khích mọi người lựa chọn các phương thức vận tải xanh hơn. Cách tiếp cận này không chỉ xử lý vấn đề (address the matter) giao thông mà còn giảm lượng dấu chân carbon của cư dân đô thị.
Tóm lại, mặc dù sự gia tăng của xe hơi cá nhân gây ra những trở ngại (setbacks) đáng kể cho đời sống đô thị, những khó khăn (hurdles) này có thể được vượt qua thông qua việc cải thiện cơ sở hạ tầng và các chính sách nghiêm ngặt của chính phủ.
[/prep_collapse_expand]
V. Problem đi với giới từ gì?
Problem đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu nhé!
|
Giới từ |
Cấu trúc phổ biến |
Ý nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
With |
A problem with sth/sb |
Chỉ vật bị hỏng hoặc người đang gây khó khăn. |
I'm having a problem with my internet connection. |
|
Of |
The problem of + N/V-ing |
Gọi tên hoặc mô tả bản chất của vấn đề đó. |
We discussed the problem of plastic pollution. |
|
In |
A problem in + area |
Chỉ lĩnh vực hoặc vị trí mà vấn đề tồn tại. |
There are many problems in our current legal system. |
|
For |
A problem for sb/sth |
Chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi vấn đề. |
Rising sea levels are a major problem for island nations. |
|
To |
A solution to a problem |
(Lưu ý) Dùng khi nói về giải pháp cho một vấn đề. |
Scientists are looking for a solution to the problem. |
|
About |
A problem about sth |
Sự băn khoăn hoặc tranh luận về một việc gì đó. |
There's no problem about hiring more staff. |
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn về Problem Synonym (Các từ đồng nghĩa với problem), từ trái nghĩa, đồng thời cung cấp ứng dụng của nó trong IELTS và bài mẫu vận dụng. Hy vọng bài viết này của PREP sẽ giúp bạn diễn đạt từ Problem một cách phong phú hơn và nâng cao band điểm nhé!
Học IELTS online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học IELTS!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học IELTS tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























