15 Phrasal verb với Find thông dụng & Bài tập có đáp án

Phrasal Verb là phần kiến thức nâng cao nhưng không hề xa lạ với bất kể người học tiếng Anh nào. Bài viết dưới đây Prep sẽ tổng hợp các Phrasal Verb với Find thường xuất hiện trong tất cả các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, THPT Quốc gia, VSTEP,... Hãy cùng Prep tìm hiểu ngay bài viết dưới đây để tiếp thu kiến thức hiệu quả và chinh phục được điểm số tuyệt đối trong các bài thi sắp tới nhé!!!

[caption id="attachment_12750" align="aligncenter" width="900"]phrasal-verb-voi-find.jpg “Bắt trọn” 8 Phrasal verb với Find thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh![/caption]

I. Find là gì?

Find là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là tìm thấy, phát hiện ra hoặc nhận ra điều gì đó. Động từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết học thuật.

Ví dụ:

  • I can’t find my keys. (Tôi không tìm thấy chìa khóa.)

  • Scientists found a new solution. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một giải pháp mới.)

Find là gì?
Find là gì?

Đặc biệt, khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ, find tạo thành nhiều Phrasal Verb với Find, giúp câu văn tự nhiên và đa dạng hơn.

II. Phrasal Verb với Find thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là danh sách các Phrasal Verb với Find thường gặp nhất mà bạn nên ghi nhớ. Mỗi cụm động từ với Find đều đúng và có tính ứng dụng cao trong giao tiếp cũng như các bài thi.

1. Find out

Trong số các Phrasal Verb với Find phổ biến nhất, cụm đầu tiên chính là Find out. Find out = tìm ra, khám phá hoặc phát hiện thông tin/sự thật. Ví dụ:

  • We may never find out the truth about what happened. (Chúng ta có thể không bao giờ tìm ra sự thật về những gì đã xảy ra.)

  • It was only a matter of time before someone found her out. (Chỉ là vấn đề thời gian trước khi ai đó phát hiện ra cô ấy không trung thực.)

2. Find out about

Một Phrasal Verb với Find rất thông dụng khác là Find out about. Find out about sth = tìm hiểu thông tin về điều gì đó. Ví dụ:

  • She wants to find out about the new job opportunity. (Cô ấy muốn tìm hiểu về cơ hội việc làm mới.)

  • I found out about the event through social media. (Tôi biết về sự kiện đó qua mạng xã hội.)

3. Find out from

Tiếp theo là Find out from, một cụm quan trọng trong nhóm Phrasal Verb với Find. Find out from sb = biết thông tin từ ai đó. Ví dụ:

  • I found out from my teacher that the exam was postponed. (Tôi biết từ giáo viên rằng kỳ thi đã bị hoãn.)

  • You can find out from the receptionist where the meeting room is. (Bạn có thể hỏi lễ tân để biết phòng họp ở đâu.)

4. Find out why/how/when…

Trong tiếng Anh, Phrasal Verb với Find còn được dùng với các từ để hỏi. Find out + wh-word = tìm ra lý do/cách/thời gian… Ví dụ:

  • We need to find out why this problem keeps happening. (Chúng ta cần tìm ra lý do vì sao vấn đề này cứ xảy ra.)

  • Scientists are trying to find out how the disease spreads. (Các nhà khoa học đang cố tìm hiểu bệnh lây lan như thế nào.

5. Find yourself

Một Phrasal Verb với Find mang nghĩa đặc biệt là Find yourself. Find yourself + V-ing = nhận ra mình đang ở trong trạng thái/tình huống nào đó. Ví dụ:

  • She found herself crying after watching the movie. (Cô ấy nhận ra mình đã khóc sau khi xem phim.)

  • I found myself thinking about my future a lot. (Tôi nhận ra mình suy nghĩ rất nhiều về tương lai.)

6. Find yourself in

Một dạng mở rộng phổ biến của Phrasal Verb với Find là Find yourself in. Find yourself in trouble/a difficult situation = rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ:

  • He found himself in serious trouble after the mistake. (Anh ấy rơi vào rắc rối nghiêm trọng sau sai lầm đó.)

  • Many people find themselves in debt due to overspending. (Nhiều người rơi vào cảnh nợ nần vì chi tiêu quá mức.)

7. Find your way

Trong nhóm Phrasal Verb với Find, cụm Find your way cũng rất thường gặp. Find your way = tìm được đường đi hoặc tìm ra hướng đi trong cuộc sống. Ví dụ:

  • He found his way to the hotel easily. (Anh ấy tìm đường đến khách sạn rất dễ dàng.)

  • Young people need time to find their way in life. (Người trẻ cần thời gian để tìm ra con đường của mình.)

8. Find your way back

Một cụm liên quan khác là Find your way back. Find your way back = tìm đường quay lại. Ví dụ:

  • We managed to find our way back home after getting lost. (Chúng tôi đã tìm được đường về nhà sau khi bị lạc.)

  • Ví dụ: The dog found its way back to its owner. (Con chó đã tìm đường quay lại với chủ.)

9. Find your way into

Trong văn viết học thuật, bạn cũng sẽ gặp Find your way into. Find your way into = dần dần xuất hiện hoặc len lỏi vào. Ví dụ

  • New technologies find their way into education. (Công nghệ mới dần xuất hiện trong giáo dục.)

  • Foreign words have found their way into modern English. (Nhiều từ ngoại lai đã len lỏi vào tiếng Anh hiện đại.)

10. Find for

Một Phrasal Verb với Find mang tính pháp lý là Find for. Find for sb = xử thắng kiện cho ai. Ví dụ:

  • The court found for the defendant. (Tòa án xử thắng cho bị đơn.)

  • The judge found for the company in the lawsuit. (Thẩm phán xử thắng cho công ty trong vụ kiện.)

11. Find against

Ngược lại với find for, ta có Find against. Find against sb = đưa ra phán quyết bất lợi cho ai. Ví dụ:

  • The jury found against him. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết bất lợi cho anh ta.)

  • The court found against the accused. (Tòa án đưa ra phán quyết chống lại bị cáo.)

12. Find in

Một cụm đơn giản trong nhóm Phrasal Verb với Find là Find in. Find in = tìm thấy bên trong một nơi nào đó. Ví dụ:

  • They found the documents in his bag. (Họ tìm thấy tài liệu trong túi của anh ấy.)

  • I found my phone in the drawer. (Tôi tìm thấy điện thoại trong ngăn kéo.)

13. Find on

Một Phrasal Verb với Find ít gặp hơn là Find on, thường mang nghĩa “bắt gặp ai đó đang làm gì”. Ví dụ:

  • I found him on the phone late at night. (Tôi bắt gặp anh ấy đang gọi điện lúc khuya.)

  • She found her son on the computer again. (Cô ấy bắt gặp con trai mình lại đang dùng máy tính.)

14. Find back

Trong một số ngữ cảnh, Phrasal Verb với Find còn có cụm Find back, mang nghĩa “tìm lại được điều gì đó đã mất”. Ví dụ:

  • She finally found back her confidence. (Cô ấy cuối cùng cũng tìm lại được sự tự tin.)

  • He tried to find back the happiness he once had. (Anh ấy cố tìm lại niềm hạnh phúc trước đây.)

15. Find your way out

Một Phrasal Verb với Find rất hữu ích khác là Find your way out. Find your way out = tìm đường ra khỏi nơi nào đó hoặc thoát khỏi tình huống khó khăn. Ví dụ:

  • We couldn’t find our way out of the maze. (Chúng tôi không thể tìm được đường ra khỏi mê cung.)

  • She managed to find her way out of financial difficulties. (Cô ấy đã xoay sở để thoát khỏi khó khăn tài chính.)

  • Phrasal Verb với Find thông dụng trong tiếng Anh
    Phrasal Verb với Find thông dụng trong tiếng Anh

Ngoài các Phrasal Verb với Find, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb put" và "phrasal verb với carry" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!

III. Bài tập về Phrasal Verb với Find

Sau khi đã nắm được danh sách Phrasal Verb với Find thông dụng trong tiếng Anh, việc luyện tập qua bài tập thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng ngữ cảnh. Dưới đây là một số bài tập phrasal verb vận dụng Phrasal Verb với Find kèm đáp án, tham khảo ngay!

Bài tập 1. Điền phrasal verb với Find vào chỗ trống

  1. I need to __________ the answer to this question.

  2. She wants to __________ about the new job opportunity.

  3. He __________ that the meeting was cancelled.

  4. We should __________ why the system failed.

  5. I __________ myself feeling nervous before the exam.

  6. They __________ the information from a reliable source.

  7. He __________ himself in serious trouble.

  8. The child couldn’t __________ his way home.

  9. We finally __________ our way back after getting lost.

  10. New technologies quickly __________ their way into education.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. find out

  2. find out

  3. found out

  4. find out

  5. found

  6. found out

  7. found

  8. find

  9. found

  10. find

[/prep_collapse_expand]

Bài tập về Phrasal Verb với Find
Bài tập về Phrasal Verb với Find

Bài tập 2. Sửa lỗi sai với Phrasal Verb với Find

  1. I want to find about the course.

  2. She found out me crying after the movie.

  3. We need find out why it happens.

  4. He found himself in to trouble.

  5. They found their way back to home.

  6. I found out from my friend the news yesterday.

  7. She found herself to be very tired after work.

  8. Can you find out me the answer?

  9. He found his way into to the wrong room.

  10. We must find out abouted the new rules.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. find about ➝ find out about

  2. found out me ➝ found myself

  3. need find ➝ need to find

  4. in to ➝ in

  5. back to home ➝ back home

  6. found out from my friend the news ➝ found out the news from my friend

  7. found herself to be ➝ found herself

  8. find out me ➝ find out

  9. into to ➝ into

  10. abouted ➝ about

[/prep_collapse_expand]

Nhìn chung, Phrasal Verb với Find là nhóm cụm động từ quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong tiếng Anh. Những cụm phổ biến như find out, find out about, find yourself hay find your way xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi IELTS và VSTEP. Vì vậy, việc ghi nhớ và luyện tập thường xuyên các Phrasal Verb với Find thông qua ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ, sử dụng đúng ngữ cảnh và cải thiện kỹ năng viết – nói hiệu quả hơn.

  1. khóa học toeic
  2. khóa học ielts
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect