Put through: Ý nghĩa, cấu trúc, cụm từ/ thành ngữ phổ biến và từ đồng nghĩa
Put through là cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh với nhiều cách dùng khác nhau, có thể mang nghĩa nối máy điện thoại, khiến ai đó trải qua một tình huống khó khăn hoặc hoàn tất một kế hoạch, thỏa thuận. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ các ý nghĩa, cấu trúc, các cụm từ/thành ngữ phổ biến và từ đồng nghĩa với put through để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.
I. Put through là gì?
Put through (phiên âm IPA: /pʊt θruː/) là cụm động từ mang nhiều lớp nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh nó được sử dụng.
Theo từ điển Cambridge, các nghĩa chính của Put through bao gồm:
|
Nghĩa của put through |
Giải thích |
Ví dụ |
|
|
Kết nối điện thoại (chuyển máy) |
Dùng khi yêu cầu tổng đài hoặc lễ tân nối máy để nói chuyện với một người khác trong công ty. |
Could you put me through to the manager, please? (Bạn có thể vui lòng nối máy cho tôi gặp quản lý được không?) |
|
|
Bắt ai đó phải chịu đựng điều khó khăn |
Dùng khi một người hoặc tình huống khiến ai đó phải trải qua sự vất vả, đau đớn hoặc thử thách. |
I'm sorry to put you through all this trouble. (Tôi xin lỗi vì đã khiến bạn phải chịu đựng tất cả những rắc rối này.) |
|
|
Nuôi ai đó ăn học |
Dùng khi chi trả chi phí học tập để ai đó hoàn thành việc học, thường là đại học. |
His parents worked two jobs to put him through medical school. (Bố mẹ anh ấy đã làm hai công việc cùng lúc để nuôi anh ấy học hết trường y.) |
|
|
Khởi xướng và theo đuổi một việc đến khi thành công |
Dùng khi ai đó bắt đầu một kế hoạch/dự án và kiên trì thực hiện cho đến khi đạt kết quả thành công. |
She put the project through despite many challenges. (Cô ấy đã theo đuổi và hoàn thành dự án dù gặp nhiều khó khăn.) |
|
Tìm hiểu thêm: Điểm danh 20+ Phrasal verb với Put thông dụng nhất
II. Các cấu trúc với Put through
1. Put something through
Put something through có nghĩa là tiếp tục thực hiện và hoàn tất một kế hoạch, chương trình hoặc một thỏa thuận nào đó.
Cấu trúc:
S + put + sự việc/kế hoạch + through
Ví dụ:
-
The company is working hard to put the new merger through by the end of the month. (Công ty đang nỗ lực để hoàn tất thương vụ sáp nhập mới vào cuối tháng này.)
-
The committee is trying to put the proposal through before the deadline. (Ủy ban đang cố gắng thông qua đề xuất trước thời hạn.)
-
They managed to put the agreement through after several rounds of negotiation. (Họ đã hoàn tất thỏa thuận sau nhiều vòng đàm phán.)
2. Put somebody through something (Nghĩa tiêu cực)
Cấu trúc này có nghĩa là bắt ai đó phải trải qua một điều gì đó rất khó khăn, khó chịu hoặc đau đớn.
Cấu trúc:
S + put + người + through + thử thách/nỗi đau
Ví dụ:
-
I'm so sorry, I didn't mean to put you through all this stress. (Tôi rất xin lỗi, tôi không cố ý bắt bạn phải chịu đựng tất cả sự căng thẳng này.)
-
The long investigation put the family through a lot of anxiety. (Cuộc điều tra kéo dài đã khiến gia đình phải trải qua nhiều lo lắng.)
-
Losing his job put him through a very difficult time. (Mất việc đã khiến anh ấy trải qua một giai đoạn rất khó khăn.)
3. Put somebody through something (Nghĩa giáo dục)
Với lĩnh vực giáo dục, put sb through là gì? Cụm từ này có nghĩa là sắp xếp hoặc chi trả toàn bộ chi phí để ai đó đi học (trường học, cao đẳng, đại học...).
Cấu trúc:
S + put + người + through + môi trường học tập/học tập.
Ví dụ:
-
She took on three different jobs to put her younger brother through university. (Cô ấy đã nhận ba công việc khác nhau để nuôi em trai học hết đại học.)
-
The scholarship helped put many students through medical school. (Học bổng đã giúp nhiều sinh viên hoàn thành việc học tại trường y.)
4. Put somebody through (to somebody/...)
Cấu trúc Put somebody through (to sb) có nghĩa là kết nối điện thoại cho ai đó gặp một người khác hoặc một phòng ban khác.
Cấu trúc:
S + put + người + through + to + người nhận/nơi nhận
Ví dụ:
-
Hold on a second, I’ll put you through to our technical support team. (Chờ một chút nhé, tôi sẽ nối máy cho bạn gặp đội hỗ trợ kỹ thuật.)
-
Could you put me through to Mr. Brown, please? (Bạn có thể nối máy cho tôi gặp ông Brown được không?)
Tham khảo thêm các kiến thức hữu ích khác:
III. Các cụm từ/thành ngữ với Put through
Các cụm từ/thành ngữ với Put through:
|
Thành ngữ / Cụm từ |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Put someone through their paces |
Kiểm tra năng lực hoặc kỹ năng của ai đó một cách kỹ lưỡng |
The interviewer put her through her paces with some very difficult coding questions. (Người phỏng vấn đã kiểm tra kỹ năng của cô ấy bằng những câu hỏi lập trình rất khó.) |
|
Put something through its paces |
Chạy thử nghiệm máy móc/thiết bị để xem nó hoạt động tốt đến đâu |
Before buying the laptop, I put it through its paces by running heavy software. (Trước khi mua chiếc laptop, tôi đã chạy thử các phần mềm nặng để kiểm tra hiệu suất của nó.) |
|
Put someone through the wringer (hoặc go through the wringer) |
(Thành ngữ) Trải qua hoặc khiến ai đó trải qua một giai đoạn rất khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ. |
The boss put me through the wringer during the meeting about the project delay. (Sếp đã chất vấn tôi rất căng thẳng trong cuộc họp về việc dự án bị chậm.) |
IV. Các từ đồng nghĩa với Put through (put through synonym)
Các từ đồng nghĩa với Put through (put through synonym) theo từng ý nghĩa sẽ được PREP chia sẻ đến bạn ở phần này!
1. Nghĩa: Hoàn tất, thông qua (một kế hoạch, thỏa thuận)
Các từ đồng nghĩa với Put through ở lớp nghĩa này bao gồm:
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Finalize |
Hoàn tất những khâu cuối |
We need to finalize the contract by Friday. (Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước thứ Sáu.) |
|
Complete |
Hoàn thành |
The team worked hard to complete the transaction. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành giao dịch.) |
|
Implement |
Triển khai thực hiện |
The school decided to implement the new safety plan. (Trường đã quyết định triển khai kế hoạch an toàn mới.) |
|
Pass |
Thông qua (luật) |
The Senate voted to pass the new environmental law. (Thượng viện đã bỏ phiếu thông qua luật môi trường mới.) |
|
Approve |
Phê duyệt |
The board of directors finally approved the budget. (Hội đồng quản trị cuối cùng đã phê duyệt ngân sách.) |
|
Conclude |
Kết thúc, chốt lại |
They are hoping to conclude the deal this afternoon. (Họ hy vọng sẽ chốt thỏa thuận vào chiều nay.) |
2. Nghĩa: Bắt ai đó chịu đựng (khó khăn, thử thách)
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Subject someone to |
Bắt ai đó phải chịu đựng |
The prisoners were subjected to harsh conditions. (Các tù nhân bị buộc phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.) |
|
Inflict on |
Gây ra (nỗi đau, sự khổ sở) |
You shouldn't inflict your anger on your family. (Bạn không nên trút cơn giận của mình lên gia đình.) |
|
Force to undergo |
Ép buộc phải trải qua |
New recruits are forced to undergo rigorous training. (Những tân binh bị buộc phải trải qua huấn luyện khắc nghiệt.) |
|
Expose to |
Đẩy ai vào tình trạng nguy hiểm |
The scandal exposed the company to a lot of criticism. (Vụ bê bối khiến công ty phải đối mặt với nhiều chỉ trích.) |
|
Torture |
Hành hạ (nghĩa bóng) |
Stop torturing me with all these endless questions! (Đừng làm khổ tôi bằng những câu hỏi bất tận này nữa!) |
3. Nghĩa: Nuôi ăn học (trả chi phí giáo dục)
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Finance |
Tài trợ, cấp vốn |
His uncle agreed to finance his master's degree. (Chú của anh ấy đồng ý tài trợ cho chương trình thạc sĩ của anh.) |
|
Fund |
Cấp kinh phí |
The scholarship will fund her studies in Japan. (Học bổng sẽ tài trợ cho việc học của cô ấy tại Nhật Bản.) |
|
Pay for |
Trả tiền cho |
I’m working two jobs to pay for my son's tuition. (Tôi làm hai công việc để trả học phí cho con trai.) |
|
Sponsor |
Bảo trợ, tài trợ |
A local business is sponsoring him through college. (Một doanh nghiệp địa phương đang tài trợ cho anh ấy học đại học.) |
|
Support |
Nuôi dưỡng, hỗ trợ |
She supports her sister through vocational school. (Cô ấy hỗ trợ em gái học trường nghề.) |
4. Nghĩa: Kết nối điện thoại (chuyển máy)
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Connect |
Kết nối |
Please wait while I connect you. (Vui lòng chờ trong khi tôi kết nối cuộc gọi cho bạn.) |
|
Transfer |
Chuyển máy |
I will transfer your call to the accounting department. (Tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn đến phòng kế toán.) |
|
Patch through |
Nối máy (kỹ thuật) |
The operator will patch the call through to the pilot. (Nhân viên điều hành sẽ nối cuộc gọi tới phi công.) |
|
Redirect |
Chuyển hướng cuộc gọi |
We need to redirect these inquiries to the sales team. (Chúng ta cần chuyển những yêu cầu này đến bộ phận bán hàng.) |
V. Bài tập với Put through
Ghép các tình huống (A-E) với ý nghĩa tương ứng (1-5) của "Put through":
|
Tình huống sử dụng |
Ý nghĩa của Put through |
|
A. Hold on, I will put you through to our technical support team. |
1. Bắt ai đó phải chịu đựng sự đau đớn/căng thẳng. |
|
B. They worked day and night to put the new law through before the deadline. |
2. Nuôi/Chi trả chi phí học tập cho ai đó. |
|
C. I’m sorry to put you through all this stress and anxiety. |
3. Nối máy điện thoại cho ai đó gặp người khác. |
|
D. His grandparents put him through university by selling their land. |
4. Kiểm tra năng lực của ai đó một cách kỹ lưỡng. |
|
E. The trainer put the athletes through their paces to select the final team. |
5. Hoàn tất/Thông qua một kế hoạch, luật lệ hoặc dự án. |
|
6. Trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm. |
[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]
-
A - 3 (Nối máy)
-
B - 5 (Thông qua luật/kế hoạch)
-
C - 1 (Bắt chịu đựng)
-
D - 2 (Nuôi ăn học)
-
E - 4 (Kiểm tra năng lực)
(Phương án 6 là phương án gây nhiễu)
[/prep_collapse_expand]
Put through là cụm động từ có nhiều cách dùng trong tiếng Anh, từ việc nối máy điện thoại, khiến ai đó trải qua thử thách đến việc hoàn tất một kế hoạch hoặc thỏa thuận. Hy vọng bài viết này của PREP đã giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và các cụm từ liên quan, từ đó sử dụng nó chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong môi trường học tập và công việc.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất th ị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























