TBD là gì? FYI là gì? Các thuật ngữ tiếng Anh công sở quan trọng cần biết

Tiếng Anh công sở xuất hiện thường xuyên trong email, cuộc họp và giao tiếp hằng ngày tại nơi làm việc. Vì vậy, nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh công sở quan trọng sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả và giao tiếp chuyên nghiệp hơn. Cùng PREP tìm hiểu TBD là gì, FYI là gì và nhiều thuật ngữ tiếng Anh công sở khác kèm ví dụ minh họa trong bài viết này nhé!

thuat-ngu-tieng-anh-cong-so.png
Thuật ngữ tiếng Anh công sở

I. TBD là gì? TBA là gì? TBU là gì?

 

TBD là viết tắt của từ gì?

TBA là gì?

TBU là gì?

Viết tắt

To Be Determined

To Be Announced

To Be Updated

Nghĩa

“Sẽ được quyết định sau (đã có hướng nhưng chưa chốt)”.

“Sẽ được thông báo sau”, thường dùng cho sự kiện công khai.

“Sẽ được cập nhật sau” (đã có thông tin nhưng cần bổ sung).

Ví dụ

  • The meeting location is TBD. (Địa điểm cuộc họp sẽ được quyết định sau.)

  • The final project deadline is currently TBD until the manager reviews the proposal. (Hạn cuối của dự án hiện vẫn chưa được xác định cho đến khi quản lý xem xét đề xuất.)

  • The guest speaker for the workshop is TBA. (Diễn giả khách mời của hội thảo sẽ được thông báo sau.)

  • The exact schedule for the training session is TBA. (Lịch trình chính xác của buổi đào tạo sẽ được thông báo sau.)

  • The project timeline is TBU by this afternoon. (Tiến độ dự án sẽ được thông báo vào chiều nay.)

  • The meeting agenda is TBU after the manager reviews the plan. (Nội dung cuộc họp sẽ được cập nhật sau khi quản lý xem xét kế hoạch.)

tbd-tba-tbu-la-gi.jpg
TBD là gì? TBA là gì? TBU là gì?

II. FYI (for your Information) / FYA (For Your Action/Attention)

 

FYI là gì?

FYA là gì?

Viết tắt

For Your Information

For Your Action/Attention

Nghĩa

"Để bạn biết thông tin" (Chỉ đọc, không cần trả lời hay hành động).

"Để bạn thực hiện/lưu ý" (Cần bạn xử lý vấn đề này).

Ví dụ

  • FYI, the office will be closed this Friday. (Để bạn biết, văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Sáu tuần này.)

  • FYI, the meeting has been moved to 3 PM. (Để bạn biết, cuộc họp đã được chuyển sang 3 giờ chiều.)

  • I'm forwarding the client's request FYA. (Tôi chuyển tiếp yêu cầu của khách hàng để bạn lưu ý.)

  • FYA: The client has requested an updated proposal by tomorrow. (Để bạn xử lý: Khách hàng đã yêu cầu bản đề xuất cập nhật trước ngày mai.)

fyi-fya-la-gi.jpg
FYI (for your Information) / FYA (For Your Action/Attention)

III. EOD (End of Day)/ TAT (Turnaround Time)

Nội dung

EOD là gì?

TAT là gì?

Viết tắt

End Of Day

Turnaround Time

Nghĩa

“Cuối ngày làm việc”, thường dùng để chỉ hạn hoàn thành công việc trước khi kết thúc ngày làm việc.

“Thời gian hoàn thành một công việc từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.”

Ví dụ

  • Please send me the report by EOD. (Vui lòng gửi cho tôi báo cáo trước cuối ngày làm việc.)

  • The team needs to finish the presentation by EOD today. (Nhóm cần hoàn thành bài thuyết trình trước cuối ngày hôm nay.)

  • I will review the document and give feedback by EOD. (Tôi sẽ xem lại tài liệu và phản hồi trước cuối ngày.)

  • We need to shorten the TAT for customer support. (Chúng ta cần rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu hỗ trợ khách hàng.)

  • The current TAT for approving documents is two days. (Thời gian xử lý hiện tại để phê duyệt tài liệu là hai ngày.)

eod-tat-la-gi.jpg
EOD (End of Day)/ TAT (Turnaround Time)

IV. Thuật ngữ về Thời gian & Nghỉ phép (ASAP,  PTO, OOO)

Thuật ngữ

Viết tắt của

Ý nghĩa / Ứng dụng

Ví dụ trong công việc

ASAP

As Soon As Possible

Càng sớm càng tốt. Dùng khi muốn hối thúc một việc khẩn cấp.

Please send me the final contract ASAP. (Vui lòng gửi cho tôi hợp đồng cuối cùng càng sớm càng tốt.)

PTO

Paid Time Off

Nghỉ phép có hưởng lương. Thường dùng khi nói về chế độ nghỉ phép năm, nghỉ lễ hoặc nghỉ ốm vẫn được trả lương.

I still have 5 days of PTO left this year. (Tôi vẫn còn 5 ngày nghỉ phép có lương trong năm nay.)

OOO

Out Of Office

Đang không ở văn phòng. Thường dùng làm tiêu đề email hoặc trạng thái khi đi vắng.

I am OOO today. For urgent matters, please contact my colleague. (Hôm nay tôi không có mặt tại văn phòng. Với các vấn đề khẩn cấp, vui lòng liên hệ với đồng nghiệp của tôi.)

thuat-ngu-ve-thoi-gian-va-nghi-phep.jpg
Thuật ngữ về Thời gian & Nghỉ phép (ASAP,  PTO, OOO)

V. Thuật ngữ về Hiệu suất & Dự án (KPI, RFP)

Các thuật ngữ tiếng Anh công sở liên quan đến hiệu suất và dự án bao gồm: 

Thuật ngữ

Viết tắt của

Ý nghĩa / Ứng dụng

Ví dụ trong công việc

KPI

Key Performance Indicator

  • Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc.

  • Là các con số cụ thể để đo lường việc hoàn thành mục tiêu như doanh số, số bài viết, tỷ lệ khách hàng…

Reaching 1,000 new users is my main KPI for this quarter. (Đạt 1.000 người dùng mới là KPI chính của tôi trong quý này.)

RFP

Request For Proposal

  • Yêu cầu chào hàng hoặc đề xuất giải pháp

  •  Thường được gửi cho các đối tác khi công ty muốn thuê dịch vụ để nhận báo giá và phương án thực hiện.

We received three responses to our RFP for the new office design. (Chúng tôi đã nhận được ba phản hồi cho yêu cầu đề xuất thiết kế văn phòng mới.)

VI. Thuật ngữ về Nhân sự và Vị trí (JD, PD, VJ, DOR)

JD là gì? PD là gì? VJ là gì? Cùng PREP khám phá qua bảng sau nhé!

Thuật ngữ

Viết tắt của

Ý nghĩa / Ứng dụng

Ví dụ trong công việc

JD

Job Description

Mô tả công việc. Bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí.

Please read the JD carefully before applying. (Vui lòng đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi ứng tuyển.)

PD

Position Description

Tương tự JD, mô tả chi tiết về vị trí, nhiệm vụ và quyền hạn trong tổ chức.

The PD explains the responsibilities and reporting line of this position. (Bản mô tả vị trí giải thích trách nhiệm và cấp quản lý của vị trí này.)

Program Director/Producer Director

  • Nhà sản xuất / Đạo diễn sản xuất

  • Họ chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý quá trình sản xuất chương trình

The PD asked the team to prepare the script before filming. (Nhà sản xuất yêu cầu đội chuẩn bị kịch bản trước khi quay.)

VJ

Video Jockey

Người dẫn chương trình âm nhạc trên truyền hình hoặc nền tảng video (thường dùng trong ngành giải trí).

She started her career as a VJ on a music channel. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò người dẫn chương trình âm nhạc trên một kênh truyền hình.)

DOR

Daily Operating Report

Báo cáo vận hành hàng ngày, dùng để cập nhật tình hình hoạt động trong ngày.

The manager reviews the DOR every morning. (Quản lý xem báo cáo vận hành hàng ngày vào mỗi buổi sáng.)

thuat-ngu-ve-nhan-su-va-vi-tri.jpg
Thuật ngữ về Nhân sự và Vị trí (JD, PD, VJ, DOR)

VII. Các thuật ngữ về Pháp lý & Mô hình kinh doanh (B2B, B2C, NDA)

Thuật ngữ

Viết tắt của

Ý nghĩa / Ứng dụng

Ví dụ trong công việc

NDA

Non-Disclosure Agreement

Thỏa thuận bảo mật thông tin. Đây là văn bản pháp lý yêu cầu các bên không tiết lộ bí mật kinh doanh khi hợp tác.

  • Before we discuss the details of the project, please sign this NDA. (Trước khi chúng ta thảo luận chi tiết dự án, vui lòng ký thỏa thuận bảo mật này.)

  • All employees must sign an NDA to protect the company’s confidential data. (Tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật để bảo vệ dữ liệu mật của công ty.)

B2B

Business to Business

Mô hình kinh doanh trong đó doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác.

  • Our company focuses on B2B software solutions for banks and financial institutions. (Công ty chúng tôi tập trung vào các giải pháp phần mềm B2B cho ngân hàng và tổ chức tài chính.)

  • The company built a strong B2B network with suppliers across Asia. (Công ty đã xây dựng mạng lưới B2B mạnh với các nhà cung cấp trên khắp châu Á.)

B2C

Business to Consumer

Mô hình kinh doanh trong đó doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cá nhân.

  • Many e-commerce platforms operate under the B2C model. (Nhiều nền tảng thương mại điện tử hoạt động theo mô hình B2C.)

  • The brand shifted its strategy from B2B to B2C to reach more individual customers. (Thương hiệu đã chuyển chiến lược từ B2B sang B2C để tiếp cận nhiều khách hàng cá nhân hơn.)

VIII. Giải đáp các câu hỏi thường gặp

1. YEP là viết tắt của từ gì?

Tùy theo ngữ cảnh sử dụng, YEP có thể mang hai ý nghĩa khác nhau:

  • Trong giao tiếp thường ngày: YEP là cách nói thân mật của từ “yes”, dùng để thể hiện sự đồng ý một cách tự nhiên.

  • Trong môi trường doanh nghiệp: YEP lại là viết tắt của Year End Party, chỉ buổi tiệc cuối năm được tổ chức để tổng kết hoạt động và tri ân nhân viên.

2. TY là gì?

Ty là viết tắt của “Thank you” trong tiếng Anh, mang nghĩa cảm ơn. Cách viết này phổ biến trong tin nhắn và các bình luận trên mạng xã hội như Facebook hay Instagram, giúp người dùng thể hiện sự biết ơn một cách nhanh gọn và thân mật.

3. WFH là gì?

WFH (Work From Home) có nghĩa là Làm việc tại nhà.

Trên đây, PREP đã chia sẻ tất tần tật về các thuật ngữ tiếng Anh công sở: TBD là gì, TBA là gì,..... Ngoài ra, PREP cũng giải đáp các câu hỏi thường gặp liên quan đến các thuật ngữ. Hy vọng bài viết này của PREP sẽ giúp bạn sớm làm quen được các thuật ngữ và môi trường công sở nhé!

PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!

Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect