Look down on​: Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa/trái nghĩa

Look down on là một cụm động từ dùng để diễn tả thái độ coi thường hoặc xem ai đó kém hơn mình. Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan đến look down on để áp dụng chính xác trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

look-down-on.png
Look down on là gì​?

I. Look down on là gì​?

Look down on (phiên âm IPA: /lʊk daʊn ɒn/) là cụm động từ có nghĩa là "coi thường""khinh miệt" hoặc “đánh giá thấp” ai / cái gì đó. Cụm này diễn tả thái độ cho rằng người khác kém hơn mình về địa vị, khả năng hoặc giá trị.

Ví dụ:

  • She looks down on people who don’t have a university degree. (Cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.)

  • Some people still look down on manual labor. (Một số người vẫn coi thường lao động chân tay.)

  • He was raised to respect everyone and never look down on others. (Anh ấy được dạy phải tôn trọng mọi người và không bao giờ coi thường người khác.)

  • They look down on him because he comes from a poor family. (Họ coi thường anh ấy vì anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.)

Look down upon là gì​? Look down on và Look down upon có khác nhau không? Về mặt ý nghĩa và cấu trúc, "Look down on" và "Look down upon" hoàn toàn giống nhau. Cả hai đều mang nghĩa là coi thường, khinh miệt một ai đó hoặc một cái gì đó.

Tuy nhiên, Look down upon mang sắc thái trang trọng hơn (more formal) và có phần hơi cổ điển. Bạn sẽ thường bắt gặp cấu trúc này trong các văn bản văn học, bài diễn văn hoặc các bài luận học thuật.

look-down-on-la-gi.jpg
Look down on là gì​?

Tìm hiểu thêm: Danh sách 15+ phrasal Verb Look thông dụng nhất

II. Cấu trúc với Look down on và cách dùng

Cấu trúc với Look down on như sau:

S + look(s) down on + Somebody/Something

Cấu trúc này có nghĩa là coi thường, khinh thường ai đó.

Ví dụ:

  • He looks down on people who didn't go to university. (Anh ta coi thường những người không học đại học.)

  • We should not look down on anyone based on their job. (Chúng ta không nên coi thường bất kỳ ai chỉ vì nghề nghiệp của họ.)

Cấu trúc bị động với look down on như sau:

S (người bị coi thường) + be + looked down on (by somebody)

Ví dụ: She felt looked down on because of her accent. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường vì giọng nói của mình.)

cau-truc-look-down-on.jpg
Cấu trúc với Look down on và cách dùng

III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Look down on

1. Từ đồng nghĩa với Look down on

Từ đồng nghĩa với Look down on bao gồm:

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái / Ngữ cảnh

Ví dụ minh họa

Despise

Khinh bỉ, xem thường

Rất mạnh. Cảm giác ghét bỏ cực độ vì ai đó thiếu đạo đức.

I despise people who are cruel to animals. (Tôi khinh bỉ những người tàn nhẫn với động vật.)

Disdain

Coi rẻ, không thèm để ý

Trang trọng. Nghĩ rằng ai đó không xứng đáng với sự chú ý của mình.

He disdained the offer of help from his rivals. (Anh ta coi rẻ lời đề nghị giúp đỡ từ các đối thủ của mình.)

Scorn

Khinh miệt, dè bỉu

Mạnh. Thể hiện sự coi thường ra mặt bằng lời nói hoặc thái độ.

They scorned his ideas as being unrealistic. (Họ khinh miệt và cho rằng ý tưởng của anh ta là không thực tế.)

Slight

Coi nhẹ, xem thường

Nhẹ. Đối xử với ai đó như thể họ không quan trọng.

She felt slighted when she wasn't invited to the meeting. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi không được mời đến cuộc họp.)

Underestimate

Đánh giá thấp

Trung lập. Coi thường về mặt năng lực hoặc khả năng.

Don't underestimate her; she is much smarter than she looks. (Đừng đánh giá thấp cô ấy; cô ấy thông minh hơn vẻ ngoài rất nhiều.)

Dismiss

Gạt đi, không coi trọng

Công việc. Coi một ý kiến hoặc một người là không đáng để xem xét.

The manager dismissed my suggestion without even looking at it. (Người quản lý đã gạt bỏ đề xuất của tôi mà thậm chí không xem qua.)

Snob / Snobbish

Trưởng giả học làm sang

Tính cách. Coi thường người khác vì họ không giàu hoặc không “sang” bằng mình.

He is so snobbish; he looks down on anyone who doesn't wear designer clothes. (Anh ta rất trưởng giả; anh ta coi thường bất kỳ ai không mặc quần áo hàng hiệu.)

tu-dong-nghia-voi-look-down-on.jpg
Từ đồng nghĩa với Look down on

2. Từ trái nghĩa với Look down on

Look down on trái nghĩa​ với từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái / Ngữ cảnh

Ví dụ minh họa

Look up to

Ngưỡng mộ, kính trọng

Phổ biến nhất. Dùng cho người lớn tuổi, thần tượng hoặc người có tài.

I’ve always looked up to my older brother. (Tôi luôn ngưỡng mộ anh trai của mình.)

Respect

Tôn trọng

Trung lập / Trang trọng. Công nhận giá trị, quyền lợi hoặc phẩm chất của ai đó.

You should respect your parents' opinions. (Bạn nên tôn trọng ý kiến của bố mẹ.)

Admire

Ngưỡng mộ, khâm phục

Tích cực. Cảm thấy ấn tượng vì ai đó giỏi hoặc có phẩm chất tốt.

I really admire your ability to stay calm under pressure. (Tôi thực sự ngưỡng mộ khả năng giữ bình tĩnh của bạn dưới áp lực.)

Esteem

Quý trọng, trân trọng

Rất trang trọng. Thường dùng trong văn viết hoặc khi đánh giá cao về chuyên môn.

He is a highly esteemed member of the scientific community. (Ông ấy là một thành viên rất được kính trọng trong cộng đồng khoa học.)

Venerate

Tôn thờ, sùng kính

Rất mạnh. Dùng cho các bậc vĩ nhân, thánh thần hoặc người có đức hạnh cao.

The monk was venerated by the entire village for his wisdom. (Vị sư được cả ngôi làng tôn kính vì sự thông thái của ông.)

Appreciate

Trân trọng, đánh giá cao

Giao tiếp. Nhận ra giá trị tốt đẹp của một người hoặc hành động của họ.

I really appreciate all the hard work you’ve put in. (Tôi thực sự trân trọng tất cả những nỗ lực mà bạn đã bỏ ra.)

Revere

Tôn kính

Trang trọng. Gần giống “venerate”, thể hiện sự kính trọng sâu sắc.

Nelson Mandela is revered for his fight against apartheid. (Nelson Mandela được tôn kính vì cuộc đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)

tu-trai-nghia-voi-look-down-on.jpg
Từ trái nghĩa với Look down on

IV. Bài tập vận dụng

Chọn cụm động từ đúng (Look down on, Look up to, Look after, Look into, Look for, Look forward to, Look out for) để điền vào chỗ trống.

  1. My grandmother has been sick, so I have to __________ her until she feels better.

  2. The board of directors has decided to __________ the allegations of fraud within the company.

  3. Young children often __________ their older siblings as role models.

  4. I have been __________ my keys for an hour but I still can't find them anywhere.

  5. You should __________ aggressive drivers when you are cycling on busy roads.

  6. Some wealthy people unfortunately __________ those who work in low-paying service jobs.

  7. I really __________ meeting you in person at the conference next month.

  8. It is not fair to __________ a student just because they struggle with a specific subject.

  9. Before you sign the contract, you should __________ the terms and conditions very carefully. (nghĩa là kiểm tra, nghiên cứu kỹ)

  10. She grew up in a poor neighborhood, but she never __________ anyone, regardless of their background.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

Câu

Đáp án

Nghĩa của cụm từ

1

look after

Chăm sóc (take care of).

2

look into

Điều tra, xem xét kỹ lưỡng (investigate).

3

look up to

Ngưỡng mộ, kính trọng (admire/respect).

4

looking for

Tìm kiếm (search for).

5

look out for

Đề phòng, cẩn thận với (be careful of).

6

look down on

Xem thường, khinh rẻ (disrespect).

7

look forward to

Mong chờ, háo hức (wait eagerly for).

8

look down on

Xem thường (disrespect).

9

look into

Kiểm tra, nghiên cứu kỹ (examine).

10

looked down on

Xem thường (disrespect).

[/prep_collapse_expand]

Look down on là cụm động từ dùng để diễn tả thái độ coi thường hoặc đánh giá thấp người khác. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của cụm này, cùng với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan, sẽ giúp bạn sử dụng look down on chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất th  ị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect