The Same là gì? 5 cấu trúc The Same chuẩn, cách dùng & lỗi sai thường gặp

Nếu bạn từng học tiếng Anh, chắc chắn đã gặp cụm từ the same trong rất nhiều tình huống giao tiếp và bài thi. Tuy nhiên, không ít người học vẫn dùng sai vì nhầm lẫn giữa the same, similar hay like - dù chúng có vẻ mang nghĩa “giống nhau”.

Vậy the same là gì, dùng như thế nào cho đúng ngữ pháp và làm sao để nói tự nhiên như người bản xứ? Dưới đây PREP sẽ giúp bạn hiểu trọn vẹn từ bản chất ngữ pháp, cấu trúc quan trọng đến lỗi sai phổ biến và cách áp dụng trong thực tế.

cấu trúc the same
The Same là gì? 5 cấu trúc The Same chuẩn, cách dùng & lỗi sai thường gặp

I. The same là gì?

Trước khi học công thức, bạn cần hiểu đúng bản chất của the same. Đây là bước giúp tránh học thuộc lòng nhưng vẫn dùng đúng trong mọi ngữ cảnh.

1. Định nghĩa

The same là cụm từ dùng để diễn tả hai hoặc nhiều sự vật hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Nghĩa tiếng Việt: giống hệt nhau / y như nhau.

Ví dụ:

  • We are wearing the same shirt. (Chúng tôi đang mặc cùng một chiếc áo.)

  • They made the same mistake. (Họ đã mắc cùng một lỗi.)

2. Vì sao luôn có “the” trước same?

Đây là điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản rất nhiều người bỏ qua. Same là một tính từ đặc biệt, luôn cần mạo từ xác định the vì nó ám chỉ một sự giống nhau đã được xác định giữa các đối tượng.

  • same book ❌

  • the same book ✅

3. Khi nào dùng the same?

The same được sử dụng khi muốn nhấn mạnh:

  • Hai người/vật giống hoàn toàn.

  • Không chỉ tương tự mà là y hệt.

Ví dụ:

  • We have the same idea. (Chúng tôi có cùng một ý tưởng.)

  • This phone is the same as mine. (Chiếc điện thoại này giống hệt chiếc của tôi.)

The same là gì?
The same là gì?

II. 5 cấu trúc The Same quan trọng nhất

Sau khi hiểu nghĩa, hãy nắm vững các cấu trúc The Same - phần xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp và bài thi IELTS.

1. The same + noun

Dùng khi so sánh trực tiếp hai đối tượng, có nghĩa: Cùng một cái gì đó

Công thức:

S + V + the same + N

Ví dụ:

  • We study at the same school. (Chúng tôi học cùng một trường.)

  • They ordered the same dish. (Họ chọn cùng một màu.)

2. The same as + noun/pronoun

Đây là cấu trúc người học dùng nhiều nhất khi muốn so sánh hai đối tượng, có nghĩa: Giống với ai/cái gì; Giống hệt.

Công thức:

S + V + the same + N + as + N/pronoun

Hoặc

S + V + the same as + N

Ví dụ:

  • My bag is the same as yours. (Hai chiếc túi giống nhau)

  • She has the same personality as her mother. (Tính cách tương tự)

Lưu ý: luôn dùng as, không dùng like.

3. The same as + clause (mệnh đề)

Đây là cấu trúc nâng cao hơn một chút, dùng khi muốn nói mức độ ngang bằng, tương tự cấu trúc as…as.

Công thức:

S + V + the same + noun + as + N

Ví dụ:

  • He has the same responsibility as a manager. (Anh ấy có trách nhiệm ngang với quản lý.)

  • This phone has the same function as mine. (Điện thoại này có chức năng tương tự.)

4. The same way (as)

Diễn tả cách thức thực hiện giống nhau. Rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên.

Công thức:

S + V + the same way as + clause/N

Ví dụ:

  • She solved the problem the same way as I did. (Cô ấy giải quyết vấn đề giống cách tôi làm.)

  • Cook it the same way as before. (Hãy nấu theo cách cũ.)

5. The same + amount / number / size / age…

Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc mô tả số liệu.

Công thức:

S + V + the same + amount of + N (không đếm được) + as

S + V + the same + number of + N (đếm được) + as

S + be + the same + size/age/height/price… + as

Ví dụ:

  • We spent the same amount of money. (Chúng tôi tiêu cùng một lượng tiền.)

  • There are the same number of chairs as yesterday. (Số ghế bằng hôm qua.)

  • My sister is the same age as me. (Chị tôi bằng tuổi tôi.)

5 cấu trúc The Same quan trọng nhất
5 cấu trúc The Same quan trọng nhất

III. Phân biệt The Same với các cấu trúc dễ nhầm

Người học tiếng Anh thường nhầm the same với các cấu trúc so sánh quen thuộc như similar, like, equal hoặc identical. Nguyên nhân là vì tất cả đều mang nghĩa “giống nhau”, nhưng mức độ giống và cách dùng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau.

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

the same (as)

Dùng khi hai đối tượng giống hoàn toàn hoặc được xem là một

We wear the same uniform. (Chúng tôi mặc cùng một bộ đồng phục.)

similar to

Dùng khi chỉ na ná, có điểm giống nhưng không hoàn toàn

Your idea is similar to mine. (Ý tưởng của bạn khá giống với ý tưởng của tôi.)

like

So sánh mang tính cảm nhận hoặc ví von

He looks like his father. (Anh ấy trông giống bố của mình.)

equal to

Nhấn mạnh sự bằng nhau về giá trị, số lượng, toán học

Two plus two equals four. (Hai cộng hai bằng bốn.)

identical to

Giống hệt tuyệt đối, không có khác biệt

The twins look identical. (Cặp song sinh trông giống hệt nhau.)

Phân biệt The Same với các cấu trúc dễ nhầm
Phân biệt The Same với các cấu trúc dễ nhầm

IV. Lỗi sai phổ biến khi dùng The Same

Dù the same là cấu trúc khá cơ bản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc lỗi vì nhầm lẫn giữa so sánh giống hệt, so sánh tương tự và cách dùng giới từ đi kèm. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà giáo viên tiếng Anh thường gặp khi sửa bài viết và bài nói của học viên.

Lỗi sai phổ biến

Câu sai

Câu đúng

Giải thích

Thiếu mạo từ the

We have same opinion.

We have the same opinion.

Same gần như luôn cần the đứng trước khi làm tính từ.

Dùng sai giới từ (with, to)

My bag is the same with yours.

My bag is the same as yours.

Cấu trúc chuẩn là the same as, không dùng with/to.

Nhầm với similar to

Our ideas are the same similar.

Our ideas are the same / similar.

Không dùng hai cấu trúc giống nghĩa cùng lúc.

Dùng same như trạng từ

She sings same me.

She sings the same as me.

Cần thêm as để hoàn chỉnh cấu trúc so sánh.

Nhầm “giống hệt” với “giống”

This phone is the same my phone.

This phone is the same as my phone.

Thiếu as khiến câu sai ngữ pháp.

Dùng the same khi chỉ sự tương tự

Your idea is the same mine.

Your idea is similar to mine.

Nếu chỉ gần giống → dùng similar to, không phải the same.

Sai với danh từ số nhiều

They wear same clothes.

They wear the same clothes.

Vẫn phải có the dù danh từ số nhiều.

Lỗi sai phổ biến khi dùng The Same
Lỗi sai phổ biến khi dùng The Same

V. Bài tập vận dụng The Same

Sau khi đã hiểu rõ cách dùng và phân biệt the same, bạn nên thực hành bài tập ngữ pháp ngay dưới đây để ghi nhớ cấu trúc lâu hơn nhé!

Bài tập 1: Dạng 1: Điền the same / the same as vào chỗ trống

  1. We ordered ______ food yesterday.

  2. Her dress is ______ mine.

  3. They live in ______ apartment building.

  4. This problem is ______ the one we solved last week.

  5. I don’t want ______ mistake again.

  6. Your answer is exactly ______ mine.

  7. We arrived at ______ time.

  8. His phone looks ______ my phone.

  9. The twins have ______ hairstyle.

  10. That movie has ______ ending ______ the book.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. the same

  2. the same as

  3. the same

  4. the same as

  5. the same

  6. the same as

  7. the same

  8. the same as

  9. the same

  10. the same … as

/prep_collapse_expand] 

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc The Same

  1. My bag and your bag are identical.
    → My bag is __________________________.

  2. We chose an identical topic for the presentation.
    → We chose __________________________.

  3. Her opinion matches mine.
    → Her opinion is __________________________.

  4. Tom and I arrived at an identical time.
    → Tom and I arrived at __________________________.

  5. Their uniforms are identical.
    → They wear __________________________.

  6. This cake tastes identical to the one yesterday.
    → This cake tastes __________________________.

  7. John has an identical idea to mine.
    → John has __________________________.

  8. Both teams scored an equal number of goals.
    → Both teams scored __________________________.

  9. Our teacher gave us identical homework.
    → Our teacher gave us __________________________.

  10. These two pictures look identical.
    → These two pictures look __________________________.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. the same as yours

  2. the same topic

  3. the same as mine

  4. the same time

  5. the same uniforms

  6. the same as the one yesterday

  7. the same idea as me

  8. the same number of goals

  9. the same homework

  10. the same

/prep_collapse_expand] 

Bài tập vận dụng The Same
Bài tập vận dụng The Same

VI. Câu hỏi thường gặp về The Same (FAQ)

Những câu hỏi dưới đây là các thắc mắc phổ biến của người học tiếng Anh khi tìm hiểu về cấu trúc the same. Việc hiểu rõ các điểm này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai khi giao tiếp và làm bài tập ngữ pháp.

1. The same là gì?

The same là một cụm từ trong tiếng Anh mang nghĩa “giống hệt”, “y như nhau”, hoặc “không có sự khác biệt” giữa hai hoặc nhiều người/vật/sự việc.

2. The same as là so sánh gì?

The same as là cấu trúc so sánh dùng để diễn tả hai đối tượng giống nhau hoàn toàn (100%).

3. Sau the same cộng gì?

Sau the same thường là danh từ (noun) hoặc đi kèm với as để tạo cấu trúc so sánh.

4. All the same là gì?

All the same là một thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa: “dù vậy”, “mặc dù thế”, “không thay đổi kết quả”. Cụm này thường dùng khi muốn nói rằng một điều gì đó không làm thay đổi quyết định hoặc cảm xúc.

Câu hỏi thường gặp về The Same (FAQ)
Câu hỏi thường gặp về The Same (FAQ)

The same là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Khi hiểu đúng bản chất rằng cụm từ này dùng để diễn tả sự giống nhau hoàn toàn, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào giao tiếp và học tập.

Thay vì chỉ học công thức, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, tránh các lỗi sai phổ biến và luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế. Chỉ cần nắm chắc những cấu trúc trong bài viết này, bạn đã có thể sử dụng the same tự nhiên và chính xác như người bản xứ.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect