Remind: Cấu trúc, cách dùng, từ đồng nghĩa và bài tập chi tiết!
Trong tiếng Anh, khi muốn nhắc một ai đó nhớ về điều thì chúng ta thường dùng cấu trúc Remind. Tuy nhiên nhiều bạn còn chưa nắm rõ cách dùng và cách công thức chính xác của cấu trúc này. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết kiến thức về Remind nhé!
I. Remind là gì?
Remind (phiên âm IPA: /rɪˈmaɪnd/) đóng vai trò là một ngoại động từ tiếng Anh, có nghĩa: nhắc nhở, gợi nhớ cho ai đó về cái gì. Sau remind luôn là một tân ngữ tiếng Anh.
Ví dụ:
-
My boss reminded me to submit the report before the end of the day. (Sếp đã nhắc tôi nộp báo cáo trước cuối ngày.)
-
Could you remind me to call Sarah this evening? (Bạn có thể nhắc tôi gọi cho Sarah tối nay không?)
II. Cấu trúc Remind thông dụng và cách dùng trong tiếng Anh
Remind to V hay Ving? Cấu trúc Remind có rất nhiều công thức khác nhau với cách dùng riêng phù hợp với hoàn cảnh. Hãy cùng PREP khám phá chi tiết về Remind qua nội dung dưới đây nhé!
1. Remind someone to do something
Cấu trúc Remind này có nghĩa là nhắc nhở ai đó thực hiện một việc gì đó (thường là việc họ phải làm hoặc đã quên). Đây là cách dùng phổ biến nhất khi muốn nhắc nhở về một nhiệm vụ hoặc hành động trong tương lai.
Cấu trúc:
S + remind + O + to-V
Ví dụ:
- Please remind me to lock the door before leaving. (Làm ơn nhắc tôi khóa cửa trước khi đi nhé.)
- Please remind him to bring his notebook to the meeting. (Làm ơn nhắc anh ấy mang theo sổ tay đến buổi họp.)
2. Cấu trúc Remind of
Remind of là gì? Cấu trúc Remind of có ý nghĩa là gợi nhớ cho ai đó nhớ về một người hoặc một sự vật/sự việc nào đó (do có nét tương đồng hoặc liên quan).
Cấu trúc:
S + remind + O + of + N/V-ing
Ví dụ:
- That song reminds me of my childhood. (Bài hát đó làm tôi nhớ về thời thơ ấu.)
-
The smell of fresh bread reminds me of baking with my mom. (Mùi bánh mì mới ra lò gợi cho tôi nhớ lại những lần nướng bánh cùng mẹ.)
3. Cấu trúc Remind about
Cấu trúc Remind about nhắc nhở ai đó về một sự việc, một cuộc hẹn hoặc một vấn đề đã được thảo luận từ trước.
Cấu trúc:
S + remind + O + about + N
Ví dụ:
- I’m calling to remind you about our meeting tomorrow. (Tôi gọi điện để nhắc bạn về cuộc họp ngày mai của chúng ta.)
- She reminded him about sending the email by the end of the day. (Cô ấy nhắc anh về việc gửi email trước cuối ngày.)
Phân biệt "Remind Of" và "Remind About":
Remind of: Gợi lên ký ức, hình ảnh (tính chất hồi tưởng).
Remind about: Nhắc nhở để không quên thông tin/sự kiện (tính chất nhắc việc).
4. Remind someone that + mệnh đề
Cấu trúc này mang nghĩa nhắc nhở ai đó rằng một sự thật hoặc một sự việc gì đó đang diễn ra.
Cấu trúc:
S + remind + O + that + S + V
Ví dụ:
- The teacher reminded the students that the deadline was Friday. (Giáo viên nhắc nhở học sinh rằng hạn chót là vào thứ Sáu.)
- He reminded us that the deadline is next Monday. (Anh ấy nhắc chúng tôi rằng hạn chót là thứ Hai tới.)
5. Cấu trúc May I remind..?
Cấu trúc ”May I remind..?" dùng để nhắc nhở ai đó đó một cách lịch sự, dùng với người lạ lần đầu gặp mặt, hoặc với một nhóm người hay các dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Cấu trúc:
May I remind + O + …?
Ví dụ:
-
May I remind you to submit your report by Friday? (Bạn nhớ nộp báo cáo trước thứ Sáu nhé?)
-
May I remind everyone that the meeting starts promptly at 9 AM? (Buổi họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng nha mọi người.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Remind
1. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Remind
Remind có rất nhiều từ/cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Anh mà chúng ta có thể linh hoạt thay thế khi sử dụng. Hãy cùng xem nhé!
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Jog someone’s memory |
Làm hoặc khơi gợi cho ai đó nhớ về điều gì hay ký ức nào đó |
Seeing the old photos really jogged my memory about our trip to the mountains. (Nhìn thấy những bức ảnh cũ thực sự đã khơi dậy ký ức của tôi về chuyến đi lên núi.) |
|
Prompt |
Nhắc, gợi ý (thường dùng trong những trường hợp nhắc lời thoại của một cảnh diễn) |
His hesitation prompted me to ask if something was wrong. (Sự do dự của anh ấy nhắc nhở tôi phải hỏi liệu có chuyện gì không ổn không.)
|
|
Bring to mind |
gợi nhớ lại cái gì đó |
The scent of lavender always brings to mind peaceful summer evenings. (Mùi hương của hoa oải hương luôn gợi nhớ cho tôi những buổi tối mùa hè yên bình.) |
|
Call to mind |
gợi nhớ lại cái gì đó |
That movie calls to mind the adventures we had as kids. (Bộ phim đó khiến tôi nhớ lại những cuộc phiêu lưu chúng ta từng có khi còn nhỏ.) |
|
Put someone in mind of something/ someone |
Nhắc nhở, làm cho ai đó gợi nhớ hoặc liên tưởng về ai hoặc điều gì |
The way he laughs puts me in mind of my older brother. (Cách anh ấy cười làm tôi nhớ đến anh trai tôi.) |
|
Evoke |
gợi lên (ký ức, tình cảm) |
The painting evokes a sense of nostalgia for a simpler time. (Bức tranh gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời kỳ đơn giản hơn.) |
|
Remember |
Nhớ |
I suddenly remembered where I had left my keys. (Tôi chợt nhớ ra mình đã để chìa khóa ở đâu.) |
|
Recall |
Nhắc nhở, gợi lại, nhắc lại |
I recall the day we first met like it was yesterday. (Tôi nhớ lại ngày chúng ta gặp nhau lần đầu như thể mới hôm qua.) |
|
Recollect |
Nhớ ra, nhận ra |
He couldn’t quite recollect the name of the restaurant they visited. (Anh ấy không thể nhớ ra tên nhà hàng họ đã ghé thăm.) |
|
Come back |
Nhớ lại việc gì đã quên |
The melody came back to her as soon as she heard the first notes of the song. (Giai điệu đó đã quay trở lại trong đầu cô ngay khi cô nghe những nốt nhạc đầu tiên của bài hát.) |
2. Từ/Cụm từ trái nghĩa với Remind
Từ/Cụm từ trái nghĩa với cấu trúc Remind bao gồm:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Forget | Quên, không nhớ | Don't forget to call her. (Đừng quên gọi cho cô ấy nhé.) |
| Ignore | Phớt lờ, lờ đi | He ignored my advice. (Anh ta đã phớt lờ lời khuyên của tôi.) |
| Overlook | Bỏ sót, không chú ý tới | I overlooked that mistake. (Tôi đã bỏ sót lỗi sai đó.) |
| Distract | Làm xao nhãng, gây mất tập trung | Music distracts me from working. (Âm nhạc làm tôi xao nhãng công việc.) |
| Disregard | Không quan tâm, coi thường | Please disregard the last email. (Vui lòng bỏ qua/không quan tâm email trước.) |
| Lose sight of | Quên mất, không còn chú ý đến | Don't lose sight of your goal. (Đừng quên mất mục tiêu của bạn.) |
| Put out of mind | Gạt ra khỏi tâm trí, cố quên đi | I tried to put it out of my mind. (Tôi đã cố gắng gạt nó ra khỏi tâm trí.) |
| Obliterate | Xóa sạch (ký ức/dấu vết) | Time obliterated his memory. (Thời gian đã xóa sạch ký ức của anh ấy.) |
Tham khảo thêm: 100+ cặp từ trái nghĩa tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay
IV. Phân biệt cấu trúc Remind và Remember
Rất nhiều người học tiếng Anh hay nhầm lẫn với cấu trúc Remind với cấu trúc Remember, Vậy chúng khác nhau như thế nào? Hãy cùng PREP xem bảng so sánh dưới đây nhé!
| Tiêu chí | Remind (Nhắc nhở / Gợi nhớ) | Remember (Nhớ / Ghi nhớ) |
| Bản chất | Là một tác động bên ngoài (người khác, đồ vật, lời nhắn...) khiến bạn nhớ ra. | Là một quá trình nội tâm (tự bản thân bạn nhớ, không cần ai tác động). |
| Chủ ngữ (S) | Là nguyên nhân gây ra sự nhớ lại (người nhắc hoặc vật gợi nhớ). | Là người tự thực hiện việc nhớ trong đầu. |
| Cấu trúc |
|
|
| Ví dụ |
|
|
V. Bài tập về Remind có đáp án
Sau khi đã đọc qua về các lý thuyết của cấu trúc Remind ở trên, chúng mình hãy cùng thực hành ngay những bài tập về cấu trúc Remind dưới đây để nắm vững kiến thức nhé!
1. Bài tập 1
Hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền đúng dạng của từ remind với cấu trúc phù hợp.
-
Can you __________ me __________ (call) Sarah after the meeting?
-
This song __________ me __________ my childhood.
-
He __________ us __________ the deadline was approaching.
-
Please __________ her __________ (bring) the documents tomorrow.
-
That photo __________ me __________ our trip to Italy last year.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
Can you remind me to call Sarah after the meeting?
-
This song reminds me of my childhood.
-
He reminded us that the deadline was approaching.
-
Please remind her to bring the documents tomorrow.
-
That photo reminds me of our trip to Italy last year.
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc với remind sao cho nghĩa của câu không thay đổi.
-
Don’t forget to submit your assignment before Friday.
-
That movie makes me think about our high school days.
-
I told him again that he needed to finish the report by the next day.
-
This smell brings back memories of my grandmother’s cooking.
-
Please don’t forget to attend the meeting at 3 PM.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
Please remind me to submit my assignment before Friday.
-
That movie reminds me of our high school days.
-
I reminded him that he needed to finish the report by the next day.
-
This smell reminds me of my grandmother’s cooking.
-
Please remind me to attend the meeting at 3 PM.
[/prep_collapse_expand]
VI. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về Remind
1. Remind to V hay V-ing?
Khác với động từ Remember (có thể đi với cả To-V và V-ing), động từ Remind luôn yêu cầu một tân ngữ (người được nhắc) và theo sau là một động từ nguyên mẫu có "To".
Cấu trúc: S + remind + O (tân ngữ) + TO-V
Ví dụ: Please remind him to bring his umbrella. (Làm ơn hãy nhắc anh ấy mang theo ô).
2. Remind đi với giới từ gì?
Động từ Remind chủ yếu đi với 2 giới từ chính là Of và About. Nghĩa và cách dung của 2 cấu trúc này như sau:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Of | Gợi nhớ: Làm nhớ đến vì có nét giống hoặc liên quan đến kỷ niệm. | You remind me of my father. (Bạn làm tôi nhớ đến bố tôi.) |
| About | Nhắc việc: Nhắc nhở đừng quên một nhiệm vụ, sự kiện, lịch trình. | Remind me about the meeting. (Nhắc tôi về cuộc họp nhé.) |
Trên đây là toàn bộ kiến thức về Remind mà PREP đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết. Vậy là bạn đã biết cấu trúc Remind + gì và Remind đi với giới từ gì rồi đúng không nào! Hãy ghi chép lại và luyện tập với các bài tập thực hành thường xuyên nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























