Once trong tiếng Anh: cấu trúc, phân biệt với one và bài tập có đáp án
“Once” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, có thể mang nghĩa “một lần”, “trước đây” hoặc “ngay khi”. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm “once” với “one” hoặc chưa biết cách dùng đúng trong câu. Trong bài viết này, PREP sẽ chia sẻ cho bạn cấu trúc “once”, cách phân biệt với “one” và kèm bài tập có đáp án để luyện tập hiệu quả.
[caption id="attachment_44051" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Once[/caption]
I. Once là gì?
Theo từ điển Cambridge, Once được biết đến với 2 vai trò chủ yếu, đó là trạng từ và liên từ. Với mỗi loại từ, nghĩa của Once lại khác nhau:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Trạng từ | Một lần (chỉ tần suất) |
We have lunch at a restaurant together once a month. (Chúng tôi ăn trưa cùng tại nhà hàng mỗi tháng một lần.) |
| Đã từng / Trước đây (chỉ một tình trạng trong quá khứ mà giờ không còn nữa.) | This house once belonged to my grandfather. (Ngôi nhà này đã từng thuộc về ông nội tôi.) → giờ không còn nữa | |
| Liên từ | Một khi |
Once you’ve tried their ice cream, you’ll be back for more. (Một khi bạn đã thử kem của họ, bạn sẽ quay lại để ăn thêm.) |
Lưu ý: Khi Once là liên từ, nó dùng để chỉ một việc gì đó phải xảy ra xong thì việc khác mới diễn ra. Cách dùng của nó gần giống với As soon as hoặc If.
II. Cấu trúc với Once phổ biến trong tiếng Anh
Cấu trúc Once có những cách dùng phổ biến nào? Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
1. Once đóng vai trò là trạng từ
1.1. Đã từng làm gì đó trong quá khứ
Với nghĩa này, once thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ tobe để thể hiện những việc đã từng làm trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
Ví dụ:
- I went to Disney World once. (Tôi đã đến Disney World một lần.)
- I visited New York City once, and I fell in love with its energy. (Tôi đã đến thăm thành phố New York một lần và tôi yêu năng lượng của nó.)
1.2. Một lần (chỉ tuần suất)
Với vai trò là trạng từ chỉ tần suất, cấu trúc Once sẽ thường đi kèm với các từ như:
- Once + a + danh từ số ít: Once a day / Once a month / Once a year/....
- Once + every + danh từ số nhiều: once every weekends, once every two days, once every summers, once every months.
Ví dụ:
- I go swimming once a week. (Tôi đi bơi mỗi tuần một lần)
- We have a team meeting once every two weeks to discuss our progress. (Chúng tôi có cuộc họp nhóm hai lần một tuần để thảo luận về tiến trình của chúng tôi.)
2. Cấu trúc Once đóng vai trò là một liên từ
Cấu trúc Once đóng vai trò là một liên từ và được sử dụng để nối 2 mệnh đề đơn lại với nhau, tạo thành một câu phức có ý nghĩa. Ở vai trò này, Once có nghĩa là "Một khi" hoặc "Sau khi". Nó dùng để diễn tả một hành động phải hoàn thành xong thì hành động kia mới xảy ra.
Công thức Once với vai trò là liên từ như sau:
| Thì | Công thức | Ví dụ |
| Thì Quá khứ (Kể lại sự việc) | Once + S + V2/ed (hoặc had V3/ed), S + V2/ed | Once she had finished the report, she sent it to her boss. (Một khi cô ấy đã xong bản báo cáo, cô ấy đã gửi nó cho sếp.) |
| Thì Hiện tại/Tương lai (Nói về điều kiện) | Once + S + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành), S + will + V (nguyên thể) |
Once I've found somewhere to live I'll send you my address. (Khi tôi tìm được nơi nào đó để sống, tôi sẽ gửi bạn địa chỉ nhà.) |
III. Phân biệt cấu trúc Once và One
Once và One là hai gần giống nhau về bề ngoài, tuy nhiên ý nghĩa, loại từ, cách dùng của Once và One lại hoàn toàn khác nhau. Hãy cùng PREP tìm hiểu dưới đây nhé!
| Tiêu chí | Once | One |
| Ý nghĩa |
|
|
| Loại từ | Trạng từ và liên từ | Số đếm, từ hạn định và đại từ |
| Vị trí trong câu | Đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. | Thường đóng vai trò Chủ ngữ hoặc Tân ngữ. |
| Ví dụ |
|
|
IV. Một số từ/cụm từ với Once
At once là gì? Once in a while là gì? Once in blue moon là gì? Cùng PREP tìm hiểu một số từ/cụm từ với Once ngay dưới đây bạn nhé!
| Cụm từ với cấu trúc Once | Ý nghĩa | Ví dụ |
| At once = at the same time = immediately | Ngay lập tức, cùng lúc đó | He realized he left his wallet at home and needed to get it at once before the meeting. (Anh ấy nhận ra anh ấy đã để ví tiền ở nhà và cần lấy nó ngay lập tức trước cuộc họp.) |
| For once | Chỉ đúng lần này (không xảy ra thường xuyên) | For once, she arrived on time for the party. (Lần này, cô ấy đến bữa tiệc đúng giờ.) |
| Just this once | Chỉ lần này thôi (yêu cầu việc gì) | I'll let you borrow my car just this once, but be careful with it. (Tôi sẽ để bạn mượn xe của tôi lần này, nhưng hãy giữ gìn nó cẩn thận nhé.) |
| Once again = once more = one more time | Lại, lặp lại cái đã diễn ra trước đó | Please repeat the instructions once again; I didn't catch all of them. (Hãy hướng dẫn lại một lần nữa được không; tôi không nghe rõ.) |
| Once or twice | Một hay hai lần gì đó | I've only been to that restaurant once or twice, so I can't really judge the food. (Tôi chỉ đến nhà hàng đó một hoặc hai lần, nên tôi không thể đánh giá hết các món ăn được.) |
| (Every) Once in a while | Thỉnh thoảng, đôi khi | I like to take a break and go for a walk every once in a while to clear my mind. (Thỉnh thoảng tôi lại thích nghỉ ngơi và đi dạo để thư giãn tâm trí.) |
| Once and for all | Hoàn toàn, triệt để | Let's settle this dispute once and for all, so we can move on. (Hãy giải quyết mâu thuẫn này một cách triệt để, vì chúng ta cần phải bước xa hơn nữa.) |
| Once in a lifetime | Chỉ duy nhất một lần trong đời | Visiting the Grand Canyon is a once-in-a-lifetime experience that you shouldn't miss. (Việc thăm Thung lũng Grand Canyon là một trải nghiệm một lần trong đời bạn không nên bỏ lỡ.) |
| The once | Chỉ một lần (đã từng một thời) | He was the once famous singer who had a hit song in the '80s. (Anh ấy là ca sĩ ngày xưa từng nổi tiếng với một bài hát hay vào thập kỷ 80.) |
| Once upon a time (idiom) | Ngày xửa ngày xưa | Once upon a time, there lived a beautiful princess in a far-off kingdom. (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp sống ở một vương quốc xa xôi.) |
| Once in a blue moon (idiom) | Rất hiếm khi, lâu lâu mới xảy ra một lần. | I go to the cinema once in a blue moon. (Tôi rất hiếm khi đi xem phim.) |
V. Bài tập cấu trúc Once có đáp án
Củng cố ngay phần kiến thức về cấu trúc Once với 2 bài tập thực hành ngay dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập 1
Điền once hoặc one vào ô trống thích hợp:
- I need _____more pen to complete the set.
- Can you pass me _____of those books on the shelf?
- She baked _____delicious cake for the party, and everyone loved it.
- _____he graduated from college, he started working for a tech company.
- She only tried sushi _____, and she didn't like it at all.
- I'll help you with your project _____I finish mine.
- _____of my favorite movies is "The Shawshank Redemption."
- I have only _____ticket left for the concert, so who wants to go with me?
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- one
- one
- one
- Once
- Once
- once
- One
- one
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Viết lại câu bằng cách điền vị trí Once thích hợp mà không làm thay đổi nghĩa:
- I visited London for the first time last year.
- She had never been on a roller coaster before.
- The children only saw snow when they went to the mountains in winter.
- We experienced a total solar eclipse in 2017, and it was amazing.
- He tasted sushi for the very first time during his trip to Japan.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- I visited London once last year.
- She had never been on a roller coaster once.
- The children saw snow once they went to the mountains in winter.
- We experienced a total solar eclipse once in 2017, and it was amazing.
- He tasted sushi once during his trip to Japan.
[/prep_collapse_expand]
Hy vọng phần kiến thức về Once mà PREP chia sẻ trong bài viết hôm nay đã giúp bạn mở rộng và hiểu sâu hơn Once là gì, cách dùng Once như thế nào, phân biệt Once và One. Nếu có bất cứ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận và PREP sẽ phản hồi lại trong thời gian sớm nhất nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























