Cấu trúc Bring: Ý nghĩa, cách dùng, giới từ, phân biệt với take và bài tập
Bring trong tiếng Anh là một cấu trúc phổ biến khi cần diễn tả mang, cầm cái gì. Tuy nhiên, bạn phải sử dụng cấu trúc Bring như thế nào mới phù hợp và chính xác? Hãy cùng PREP tìm hiểu chi tiết kiến thức về cấu trúc Bring trong bài viết dưới đây nhé!
[caption id="attachment_19637" align="aligncenter" width="500"]
Bring là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Bring trong tiếng Anh[/caption]
I. Bring là gì?
Bring (phiên âm IPA: /brɪŋ/) là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có nghĩa là đem/mang gì đó đến một địa điểm hoặc cho một người. Trong một số trường hợp, ta có thể hiểu cấu trúc Bring mang nghĩa là gây ra/đem lại điều gì đó.
Ví dụ:
- Should Anna bring some Whiskey to the party? (Anna có nên mang một chút rượu Whiskey đến bữa tiệc không?)
- Could Kathy bring me some loaves of bread? (Kathy có thể đem cho tôi một vài ổ bánh mì không?)
- It’s nice to bring a smile to Peter’s face. (Thật tốt khi có thể khiến Peter cười.)
II. Cấu trúc thông dụng với Bring trong tiếng Anh
Cấu trúc Bring được dùng rất đa dạng trong tiếng Anh. Sau đây PREP sẽ giới thiệu cho bạn các cấu trúc Bring cơ bản thường gặp mà bạn cần biết nhé!
1. Cấu trúc Bring sb sth
Cấu trúc Bring này có ý nghĩa là mang cho ai đó cái gì.
Công thức Bring như sau:
| Bring + O + N |
Ví dụ:
- Can you bring Jenny the laptop? (Bạn có thể lấy cho Jenny chiếc laptop không?)
- I will bring Daisy a cup of coffee. (Tôi sẽ mang cho Daisy một tách cà phê.)
- Sara has just brought her friend this letter. (Sara vừa mang cho bạn của cô ấy bức thư này.)
2. Cấu trúc Bring sth to somewhere
Ở trường hợp này, cấu trúc Bring to có nghĩa là mang cái gì/ai tới chỗ nào.
Công thức:
| Bring + N + to + place |
Ví dụ:
- Jenny needs to bring these books to school. (Jenny cần mang những quyển sách này tới trường.)
- Does John bring any wine to the party? (John có mang rượu đến bữa tiệc không?
- Don’t forget to bring the workbook to class! (Đừng quên mang sách giáo khoa đến lớp nhé!)
3. Cấu trúc Bring sth to sb
Cấu trúc Bring này có nghĩa là mang cái gì cho ai (thường là mang cho tôi - người nói).
Công thức:
| Bring + N + to + O |
Ví dụ:
- Please bring that cake to me. (Xin hãy đưa chiếc bánh kia cho tôi.)
- Bring that hat to John. (Đem chiếc mũ kia cho John.)
Bring sth to sb
III. Bring đi với giới từ gì?
Bring đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu các giới từ với bring để tạo nên các phrasal verbs trong bảng sau nhé!
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bring up | Nuôi nấng ai/ Đề cập đến một chủ đề |
|
| Bring about | Gây ra, dẫn đến (sự thay đổi) | The new law brought about many changes. (Luật mới đã gây ra/đem lại nhiều thay đổi.) |
| Bring back | Gợi lại kỷ niệm / Mang trả lại | That song brings back memories. (Bài hát đó gợi lại những kỷ niệm.) |
| Bring out | Làm nổi bật / Xuất bản, tung ra sản phẩm | This dress brings out the color of your eyes. ( Chiếc váy này làm nổi bật màu mắt của bạn.) |
| Bring down | Hạ bệ, làm ai đó thất bại / Làm ai buồn | The scandal brought down the government. (Vụ bê bối đã làm sụp đổ chính phủ.) |
| Bring on | Gây ra (thường là điều tiêu cực) | Stress can bring on a headache. ( Căng thẳng có thể gây ra đau đầu.) |
| Bring in | Thu hút / Kiếm tiền / Giới thiệu luật mới | The sale brought in a lot of money. (Đợt bán hàng đã mang về rất nhiều tiền.) |
| Bring off | Thành công trong việc khó khăn | It was a tough deal, but we brought it off. (Đó là một thỏa thuận khó, nhưng chúng tôi đã hoàn thành/thành công được.) |
| Bring forward | Đẩy sớm lịch trình / Đề xuất một ý tưởng |
|
| Bring into | Đưa vào (sử dụng, vận hành, thảo luận) | The new safety regulations were brought into effect last month. (Các quy định an toàn mới đã được đưa vào áp dụng từ tháng trước.) |
| Bring around (round) | Thuyết phục ai theo ý mình / Giúp ai tỉnh lại (sau khi ngất) | It took a while, but I finally brought her around to my way of thinking. (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được cô ấy theo cách suy nghĩ của mình.) |
| Bring along | Mang theo (khi đi đâu đó) | You're welcome to bring along a friend to the party. (Bạn có thể mang theo một người bạn đến bữa tiệc.) |
| Bring through | Giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn | It was a tough illness, but the doctors brought him through. (Đó là một căn bệnh nặng, nhưng các bác sĩ đã giúp anh ấy vượt qua.) |
| Bring to | Làm cho ai tỉnh lại (sau khi bất tỉnh) | We used cold water to bring him to. (Chúng tôi dùng nước lạnh để làm anh ấy tỉnh lại.) |
Tìm hiểu thêm: 14 phrasal verb với Bring thường gặp trong tiếng Anh!
IV. Collocations/thành ngữ đi với Bring trong tiếng Anh
Ngoài việc chỉ đứng 1 mình, cấu trúc Bring còn đi với một số các từ/cụm từ khác để tạo thành các collocation hoặc idiom. Hãy cùng PREP tham khảo một số cụm từ thường xuất hiện sau đây nhé:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|
Bring attention to something = Bring something to one’s attention = Bring to one’s attention something |
Đem đến thông tin cho ai đó chú tâm |
We need to bring more attention to the issue of school violence. (Chúng ta cần quan tâm đến vấn đề bạo lực học đường hơn.) |
| Bring to mind | Gợi nhớ về điều gì đó |
This song brings to mind my first meeting with Jenny. (Bài hát này gợi nhớ về buổi gặp đầu tiên của tôi với Jenny.) |
| Bring something to light | Hé lộ |
John’s problems should have been brought to light earlier. (Những vấn đề của John cần phải được công khai sớm hơn.) |
| Bring something to the table | Cung cấp điều gì đó có lợi |
Harry was the suitable person to hire – he brings a lot of experience to the table. (Harry là người phụ hợp để thuê - anh ta mang đến nhiều kinh nghiệm có ích.) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi sống gia đình |
Peter can't sit around all day - he must bring home the bacon. (Peter không thể ngồi như thế cả ngày - anh ta phải đi kiếm tiền nuôi sống gia đình.) |
| Bring up the rear | Ở phía sau của một nhóm đang đi |
You just go ahead! I and Jenny will bring up the rear. (Bạn cứ đi trước đi! Tôi và Jenny sẽ theo sau.) |
| Bring the house down | Khiến cả khán phòng vỗ tay/cười lớn |
Her performance really brought the house down. (Màn trình diễn của cô ấy thực sự khiến cả khán phòng bùng nổ (vỗ tay, reo hò).) |
| Bring to a halt / end | Làm cho dừng lại hẳn |
The strike brought production to a halt. (Cuộc đình công đã khiến việc sản xuất bị đình trệ hoàn toàn.) |
| Bring to justice | Đưa ra công lý, xét xử |
We must bring the criminals to justice. (Chúng ta phải đưa bọn tội phạm ra trước công lý. ) |
| Bring someone to their senses | Giúp ai tỉnh ngộ, sáng suốt lại |
A firm talk finally brought him to his senses. (Một cuộc nói chuyện nghiêm khắc cuối cùng đã khiến anh ấy tỉnh ngộ.) |
| Bring a lump to one's throat | Khiến ai nghẹn ngào (vì cảm động) |
The ending of the movie brought a lump to my throat. (Kết thúc bộ phim khiến tôi nghẹn ngào, xúc động muốn khóc.) |
V. Các từ đồng nghĩa với Bring (Bring Synonym)
Vì "Bring" có rất nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh, nên các từ đồng nghĩa (Bring Synonym) cũng sẽ được chia theo từng nhóm ý nghĩa cụ thể:
| Nhóm nghĩa | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| Mang theo / Vận chuyển | Carry | Mang, vác (thường dùng cho vật nặng hoặc mang trên người). |
| Fetch | Đi đến đâu đó lấy vật gì rồi mang về (đi và về). | |
| Transport | Vận chuyển (thường dùng cho phương tiện, quy mô lớn). | |
| Convey |
Chuyển tải, truyền tải (cả vật chất lẫn ý tưởng/thông điệp). |
|
| Deliver | Giao hàng, chuyển phát. | |
| Gây ra / Dẫn đến | Cause | Gây ra (trực tiếp). |
| Lead to | Dẫn đến. | |
| Induce | Khiến cho, xui khiến (thường dùng trong y học hoặc tâm lý). | |
| Generate | Tạo ra (sự thay đổi, nguồn năng lượng). |
Tham khảo thêm: Điểm danh 11 Phrasal verb với Carry thông dụng nhất
VI. Phân biệt cách dùng cấu trúc Bring và Take
Trong tiếng Anh, động từ Take cũng mang nghĩa là cầm, mang một thứ gì đó tựa như Bring. Tuy nhiên, vẫn có sự khác nhau nho nhỏ giữa Bring và Take là:
| Đặc điểm | Bring (Mang đến) | Take (Mang đi) |
| Hướng di chuyển | Di chuyển về phía người nói/người nghe (Đến đây). | Di chuyển ra xa phía người nói/người nghe (Đi kia). |
| Ví dụ 1 | Can you bring me that book? (Bạn mang quyển sách đó lại đây cho tôi được không?) | Please take this book to the library. (Làm ơn mang quyển sách này đến thư viện đi.) |
| Ví dụ 2 | When you come to my house, bring some snacks. (Khi nào qua nhà tôi thì mang ít đồ ăn vặt nhé.) | When you leave the house, take your umbrella. (Khi nào rời khỏi nhà thì nhớ mang theo ô.) |
Ở những ví dụ trên, ta dùng cấu trúc Bring trong các trường hợp mang đồ vật từ vị trí xa đến vị trí gần người nói, trong khi đối với Take thì ngược lại. Đó chính là cách phân biệt cấu trúc Bring và Take khác nhau như thế nào khi cùng mang nghĩa là cầm/đem cái gì đó. Ngoài ra, cấu trúc Take cũng có các nghĩa khác khi sử dụng như mua đồ, đón tàu, đón xe…
Tham khảo thêm:
VI. Bài tập cấu trúc Bring có đáp án
Sau đây hãy cùng luyện thêm bài tập với cấu trúc Bring để ghi nhớ thật kỹ lý thuyết nhé:
1. Bài tập 1
Chọn đáp án đúng:
- Harry will ______ his guitar to the prom.
- A. bring
- B. brings
- C. brought
- ______ this gift to your mother.
- A. Bring
- B. Take
- C. Bring up
- Anna’ll bring her holiday photos ______ when she comes.
- A. up
- B. out
- C. over
- When the merchandise arrives, can you ask Peter to ______ it to his room?
- A. bring
- B. take
- C. bring on
- I ______ Sara some food because I thought she might be hungry.
- A. bring
- B. brought
- C. brought to
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- A
- B
- C
- A
- B
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Chọn giới từ phù hợp (up, about, out, down, back, in, on, off, forward, together) và điền vào chỗ trống. Chia thì của động từ nếu cần thiết:
-
She was _________ by her grandparents in a small countryside town.
-
The new government policy has _________ many positive changes in the economy.
-
This old photograph _________ so many happy memories of my childhood.
-
The loud music _________ a terrible headache.
-
They have decided to _________ the meeting _________ to 9 AM instead of 11 AM.
-
The band is _________ a new album next month.
-
It was a difficult task, but he managed to _________ it _________ successfully.
-
The heavy rain _________ the temperature _________ significantly.
-
The company's new advertisement _________ a lot of new customers.
-
The charity event aims to _________ the whole community _________.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
brought up (nuôi nấng)
-
brought about (gây ra/dẫn đến)
-
brings back (gợi lại)
-
brought on (gây ra bệnh/đau đớn)
-
bring forward (đẩy sớm lịch)
-
bringing out (tung ra sản phẩm)
-
bring it off (thành công việc khó)
-
brought the temperature down (làm hạ nhiệt độ)
-
brought in (thu hút)
[/prep_collapse_expand]
3. Bài tập 3
Chọn Bring hoặc Take và chia đúng thì của động từ.
-
Please _________ these documents to the manager's office on the 5th floor.
-
Don't forget to _________ your umbrella with you when you leave.
-
Can you _________ me a cup of coffee from the kitchen?
-
I will _________ some snacks to your party tonight.
-
The waiter _________ the menu to our table as soon as we sat down.
-
Remember to _________ your library books back tomorrow; they are overdue.
-
When I go to Japan, I will _________ a lot of gifts for my family.
-
He _________ his dog for a walk in the park every evening.
-
"Come over to my house and _________ your new laptop," she said.
-
The ambulance _________ the injured man to the hospital immediately.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
take (mang đi xa người nói)
-
take (mang đi khi rời khỏi)
-
bring (mang lại gần người nói)
-
bring (mang đến hướng người nghe)
-
brought (mang đến bàn)
-
take (mang trả lại thư viện - hướng ra xa)
-
bring (mang về cho gia đình - hướng về đích đến)
-
takes (dẫn đi dạo)
-
bring (mang đến nhà người nói)
-
took (mang đi bệnh viện)
[/prep_collapse_expand]
VII. Câu hỏi thường gặp về Bring
1. Quá khứ của Bring là gì?
Động từ Bring là một động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của nó đều là Brought.
-
Hiện tại: Bring
-
Quá khứ (V2): Brought
-
Quá khứ phân từ (V3): Brought
2. Bring forth là gì?
Bring forth là một cụm từ mang tính trang trọng (formal), thường dùng trong văn học hoặc các văn bản cổ. Nó có 2 nghĩa chính:
-
Nghĩa 1: Sinh ra, sản sinh ra hoặc tạo ra cái gì đó.
-
Ví dụ: Trees bring forth fruit. (Cây cối kết trái/sinh ra hoa lợi).
-
-
Nghĩa 2: Đưa ra, làm hiển lộ một điều gì đó (ý tưởng, bằng chứng).
-
Ví dụ: She brought forth a new argument. (Cô ấy đã đưa ra một lập luận mới).
-
Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết về cấu trúc Bring mà bạn cần phải nắm vững, bao gồm định nghĩa, cấu trúc, giới từ, các collocation/thành ngữ với Bring trong tiếng Anh kèm bài tập có đáp án. Những kiến thức trên là một phần trong các lộ trình học tại Prep. Hãy đồng hành cùng các thầy cô ngay trong hôm nay bạn nhé

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















