25+ từ thay thế cho Nowadays trong IELTS Writing
Trong bài thi IELTS Speaking và Writing, quá nhiều thí sinh lạm dụng từ Nowadays để mở đầu cho bài viết hoặc bài nói. Do áp dụng quá nhiều và liên tục, Nowadays đã trở nên vô cùng quen thuộc. Vậy nên, muốn ghi điểm tuyệt đối trong mắt ban giám khảo và đạt được band điểm 6.0+ trong tiêu chí Lexical Resource thì chắc chắn bạn phải sử dụng các cụm từ thay thế cho Nowadays. Vậy những cụm từ đó là gì, hãy cùng prepedu.com đi tìm hiểu cách paraphrases Nowadays bạn nhé!
I. Nowadays là gì?
Nowadays là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa “ngày nay, hiện nay, trong thời đại hiện tại”. Từ này thường được dùng để nói về những xu hướng, thay đổi hoặc đặc điểm phổ biến trong xã hội hiện đại.
Ví dụ: Nowadays, people rely heavily on technology. (Ngày nay, con người phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ.)
Trong IELTS Writing và IELTS Speaking, Nowadays giúp người học mở đầu câu khi muốn đề cập đến bối cảnh hiện tại. Tuy nhiên, để tránh lặp từ, bạn nên sử dụng thêm nhiều từ/cụm từ thay thế cho Nowadays dưới đây.
Tham khảo thêm:
II. Từ/cụm từ thay thế cho Nowadays
Dưới đây là danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa với Nowadays, được chia theo mức độ trang trọng để bạn dễ lựa chọn trong từng ngữ cảnh.
1. Từ thay thế cho Nowadays thông dụng nhất
|
Từ thay thế cho Nowadays |
Tiếng Việt |
|
These days |
Dạo này, ngày nay |
|
Today |
Ngày nay |
|
At present |
Hiện nay |
|
Currently |
Hiện tại |
|
Nowadays |
Ngày nay |
2. Từ thay thế cho Nowadays IELTS Writing Task 2
|
Từ thay thế cho Nowadays |
Tiếng Việt |
|
In contemporary society |
Trong xã hội đương đại |
|
In the modern world |
Trong thế giới hiện đại |
|
In today’s world |
Trong thế giới ngày nay |
|
In this day and age |
Trong thời đại ngày nay |
|
In modern times |
Trong thời hiện đại |
|
In recent years |
Trong những năm gần đây |
|
In the current era |
Trong kỷ nguyên hiện tại |
3. Từ thay thế cho Nowadays (thay đổi theo thời gian)
|
Từ thay thế cho Nowadays |
Tiếng Việt |
|
Over the past few decades |
Trong vài thập kỷ qua |
|
Over time |
Theo thời gian |
|
With the passage of time |
Theo dòng thời gian |
|
As time goes by |
Khi thời gian trôi qua |
|
In recent times |
Trong thời gian gần đây |
4. Từ thay thế cho Nowadays (trang trọng)
|
Từ thay thế cho Nowadays |
Tiếng Việt |
|
In the present day |
Trong thời điểm hiện tại |
|
In this modern era |
Trong kỷ nguyên hiện đại |
|
In the digital age |
Trong thời đại số |
|
In an age of globalization |
Trong thời đại toàn cầu hóa |
|
In an increasingly connected world |
Trong thế giới ngày càng kết nối |
5. Từ thay thế cho Nowadays (theo ngữ cảnh)
|
Từ thay thế cho Nowadays |
Tiếng Việt |
|
In today’s society |
Trong xã hội ngày nay |
|
In the current climate |
Trong bối cảnh hiện tại |
|
In the world we live in today |
Trong thế giới chúng ta đang sống ngày nay |
|
In modern-day life |
Trong cuộc sống hiện đại |
|
In the 21st century |
Trong thế kỷ 21 |
Tham khảo thêm:
III. Đoạn văn sử dụng từ thay thế cho Nowadays
Dưới đây là 3 đoạn văn mẫu minh họa cách dùng các từ thay thế cho Nowadays trong IELTS Writing, tham khảo ngay bạn nhé!
Đoạn văn 1
These days, many people choose to work remotely instead of commuting to an office every day. This trend has become increasingly common due to advances in technology and the demand for flexibility in modern careers. (Dạo này, nhiều người chọn làm việc từ xa thay vì đến văn phòng mỗi ngày.)
Đoạn văn 2
In today’s world, social media plays a major role in shaping public opinion and influencing how individuals communicate. As a result, it has transformed the way relationships are built and maintained. (Trong thế giới ngày nay, mạng xã hội đóng vai trò lớn trong việc định hình quan điểm cộng đồng.)
Đoạn văn 3
In contemporary society, education is no longer limited to traditional classrooms. Online learning platforms allow students to access knowledge from anywhere, making learning more convenient and inclusive than ever before. (Trong xã hội đương đại, giáo dục không còn bị giới hạn trong lớp học truyền thống.)
Việc sử dụng từ thay thế cho Nowadays là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để nâng cao tính học thuật và sự đa dạng trong bài viết tiếng Anh. Thay vì lặp lại Nowadays, bạn có thể linh hoạt dùng các cụm từ như These days, At present, In today’s world, hay In contemporary society. Khi vận dụng đúng ngữ cảnh, bài viết của bạn sẽ tự nhiên, chuyên nghiệp và đạt điểm cao hơn trong IELTS Writing và IELTS Speaking..

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























