With a view to​: Ý nghĩa, cụm từ phổ biến, phân biệt các từ gây nhầm lẫn

With a view to là cụm từ thường gặp trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp trang trọng, dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện một hành động. Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, các cụm từ phổ biến và cách phân biệt with a view to với những cấu trúc dễ gây nhầm lẫn. Bắt đầu ngay nhé!

with-a-view-to-la-gi.png
With a view to là gì​?

I. With a view to là gì​?

With a view to (phiên âm IPA: /wɪð ə vjuː tuː/) là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là "với mục đích là", “với ý định” hoặc “nhằm mục đích”. Nó thường được dùng để nói về một dự định hoặc kế hoạch trong tương lai. Do tính chất trang trọng, cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc thư từ công việc.

Trong With a view to, "to" là một giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên mẫu. Do đó, cấu trúc với With a view to như sau:

With a view to + V-ing / Noun

Ví dụ:

  • They are buying up property with a view to building a new hotel. (Họ đang mua lại các bất động sản với mục đích xây dựng một khách sạn mới.)

  • He is studying hard with a view to a career in law. (Anh ấy đang học hành chăm chỉ với mục tiêu hướng tới sự nghiệp trong ngành luật.)

Tìm hiểu thêm: Kiến thức về danh động từ (Gerund) trong tiếng Anh!

with-a-view-to-la-gi.jpg
With a view to là gì​?

II. Các cụm từ thông dụng với With a view to

Các cụm từ thông dụng với With a view to bạn nên biết để sử dụng thành thạo:

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

With a view to winning

Với mục đích giành chiến thắng

The team signed two world-class players with a view to winning the championship this season. (Đội bóng đã ký hợp đồng với hai cầu thủ đẳng cấp thế giới nhằm mục đích giành chức vô địch mùa này.)

With a view to achieving

Nhằm đạt được mục tiêu hoặc kết quả

We have restructured the department with a view to achieving higher efficiency. (Chúng tôi đã tái cấu trúc phòng ban nhằm đạt hiệu quả cao hơn.)

With a view to developing

Với mục đích phát triển kỹ năng, sản phẩm

The company invested millions with a view to developing a sustainable energy source. (Công ty đã đầu tư hàng triệu đô la nhằm phát triển nguồn năng lượng bền vững.)

With a view to avoiding

Nhằm tránh rủi ro, sai lầm

They double-checked the contract with a view to avoiding any future legal disputes. (Họ đã kiểm tra lại hợp đồng nhằm tránh tranh chấp pháp lý trong tương lai.)

With a view to expanding

Với mục đích mở rộng thị trường hoặc quy mô

They opened a branch in Japan with a view to expanding their Asian market. (Họ mở một chi nhánh tại Nhật Bản nhằm mở rộng thị trường châu Á.)

With a view to increasing

Nhằm mục đích tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận…)

The prices were lowered with a view to increasing sales. (Giá đã được giảm nhằm tăng doanh số.)

With a view to establishing

Nhằm thiết lập mối quan hệ hoặc hợp tác

We met the director with a view to establishing a long-term partnership. (Chúng tôi gặp giám đốc nhằm thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài.)

With a view to renovating

Với mục đích cải tạo hoặc sửa chữa

He bought the old mansion with a view to renovating it into a boutique hotel. (Anh ấy mua dinh thự cũ nhằm cải tạo nó thành khách sạn boutique.)

With a view to reaching

Nhằm đạt được thỏa thuận

The lawyers met with a view to reaching an out-of-court settlement. (Các luật sư đã gặp nhau nhằm đạt được thỏa thuận ngoài tòa án.)

With a view to a career in…

Nhắm tới sự nghiệp trong lĩnh vực nào đó

She is taking extra courses with a view to a career in international law. (Cô ấy đang học thêm các khóa học nhằm hướng tới sự nghiệp trong lĩnh vực luật quốc tế.)

With a view to reducing

Nhằm cắt giảm chi phí, khí thải, rác thải

The factory updated its machinery with a view to reducing carbon emissions. (Nhà máy đã nâng cấp máy móc nhằm giảm lượng khí thải carbon.)

With a view to improving

Với mục đích cải thiện chính sách hoặc điều kiện

New laws were passed with a view to improving public healthcare. (Các luật mới đã được thông qua nhằm cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng.)

cac-cum-tu-voi-with-a-view-to.jpg
Các cụm từ thông dụng với With a view to

III. Phân biệt With a view to với In view of

Cùng PREP phân biệt With a view to với In view of qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

With a view to

In view of

Nghĩa chính

Với mục đích, nhằm mục đích làm điều gì đó

Xét theo, vì, do, xét đến một yếu tố nào đó

Hướng thời gian

Hướng về Tương lai (Dự định)

Hướng về Hiện tại/Quá khứ (Căn cứ)

Bản chất ý nghĩa

Diễn tả mục đích trong tương lai

Diễn tả lý do, nguyên nhân hoặc căn cứ của hành động

Cấu trúc

With a view to + V-ing / danh từ

In view of + danh từ / cụm danh từ

Ngữ cảnh sử dụng

Kế hoạch, chiến lược, mục tiêu, dự định

Quyết định, giải thích lý do, cân nhắc tình huống

Ví dụ

  • The company hired new staff with a view to expanding its business. (Công ty tuyển thêm nhân viên nhằm mở rộng kinh doanh.)

  • She is studying abroad with a view to improving her English skills. (Cô ấy du học nhằm cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)

  • In view of the bad weather, the event was postponed. (Do thời tiết xấu, sự kiện đã bị hoãn.)

  • In view of his experience, he was chosen for the position. (Xét đến kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy được chọn cho vị trí này.)

phan-biet-with-a-view-to-va-in-a-view-of.jpg
Phân biệt With a view to với In view of

IV. Phân biệt With a view to với In order to/ To/ So as to

Các cấu trúc With a view to,  In order to, To, So as to đều được dùng để chỉ mục đích, với ý nghĩa là “để”, “để mà”. Vậy điểm khác nhau giữa chúng là gì? Tìm hiểu qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

With a view to

In order to / To / So as to

Nghĩa chính

Với mục đích, nhằm mục đích

Để, nhằm làm điều gì

Bản chất ý nghĩa

Nhấn mạnh mục tiêu dài hạn hoặc kế hoạch

Diễn tả mục đích trực tiếp của hành động

Cấu trúc

With a view to + V-ing / danh từ

In order to / To / So as to + V nguyên mẫu

Mức độ trang trọng

Trang trọng, thường dùng trong văn viết, học thuật, kinh doanh

Phổ biến trong cả văn nói và văn viết

Ví dụ

  • The company invested heavily with a view to expanding its global market. (Công ty đầu tư mạnh nhằm mở rộng thị trường toàn cầu.)

  • She is taking extra courses with a view to improving her leadership skills. (Cô ấy học thêm các khóa học nhằm cải thiện kỹ năng lãnh đạo.)

  • The company invested heavily to expand its global market. (Công ty đầu tư mạnh để mở rộng thị trường toàn cầu.)

  • She took extra courses in order to improve her leadership skills. (Cô ấy học thêm các khóa học để cải thiện kỹ năng lãnh đạo.)

phan-biet-with-a-view-to-va-in-order-to.jpg
Phân biệt With a view to với In order to/ To/ So as to

Tìm hiểu thêm:

V. Ứng dụng With a view to trong bài thi IELTS

With a view to là cụm từ giúp bạn nâng điểm tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng ngữ pháp) trong IELTS. Cùng khám phá cách ứng dụng vào trong bài thi IELTS dưới đây nhé!

1. Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2

Bạn có thể  sử dụng With a view to trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt là khi viết câu Thesis Statement (Câu chủ đề) hoặc câu giải pháp.

Ví dụ:

Chủ đề

Câu ví dụ

Dịch nghĩa

Môi trường

Governments should impose higher taxes on plastic bags with a view to reducing environmental waste.

(Chính phủ nên áp dụng mức thuế cao hơn đối với túi nhựa nhằm giảm lượng rác thải gây hại cho môi trường.)

Giáo dục

Schools are integrating coding into the curriculum with a view to preparing students for the digital age.

(Các trường học đang đưa lập trình vào chương trình giảng dạy nhằm chuẩn bị cho học sinh bước vào kỷ nguyên số.)

Tội phạm

Rehabilitation programs are being introduced with a view to avoiding re-offending among young people.

(Các chương trình cải tạo đang được triển khai nhằm ngăn chặn tình trạng tái phạm ở thanh thiếu niên.)

Tham khảo thêm: Cách Làm Các Dạng Bài Writing Task 2 Chi Tiết

ung-dung-with-a-view-to-trong-ielts-writing-task-2.jpg
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2

2. Ứng dụng trong IELTS Speaking (Part 3)

Ở Part 3, giám khảo mong đợi những cấu trúc câu phức tạp và trang trọng hơn. Bạn có thể dùng nó để giải thích mục đích của các chính sách hoặc xu hướng xã hội.

Ví dụ:

  • Giám khảo hỏi: Why do people move to big cities?

  • Trả lời: Well, many people migrate to urban areas with a view to seeking better career prospects and higher standards of living.

Tham khảo thêm: 30+ câu trả lời mẫu IELTS Speaking part 3 sample answers

3. Các "Collocations" ăn điểm trong IELTS

Để câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp, hãy kết hợp With a view to với các danh động từ sau:

Cụm từ (Collocations)

Ý nghĩa trong bài thi

With a view to fostering

Nhằm thúc đẩy (hợp tác, sáng tạo...)

With a view to mitigating

Nhằm giảm nhẹ (biến đổi khí hậu, rủi ro...)

With a view to enhancing

Nhằm nâng cao (chất lượng, kỹ năng...)

With a view to curbing

Nhằm hạn chế/kiểm soát (tệ nạn, lạm phát...)

VI. Bài tập về cụm từ With a view to có đáp án chi tiết

1. Bài tập 1

Phân biệt "With a view to" và "In view of" Chọn đáp án đúng (A hoặc B).

  1. ________ the bad weather, the picnic has been cancelled.
    A. With a view to      B. In view of

  2. She is studying hard ________ passing the final exam.
    A. with a view to       B. in view of

  3. ________ the rising costs, the company decided to cut down on expenses.
    A. With a view to       B. In view of

  4. He bought a new laptop ________ improving his productivity.
    A. with a view to       B. in view of

  5. ________ the fact that we are late, we should take a taxi.
    A. With a view to       B. In view of

  6. They are saving money ________ buying a new house next year.
    A. with a view to       B. in view of

  7. ________ the recent changes in policy, we need to update our guidelines.
    A. With a view to       B. In view of

  8. He moved to the city ________ finding a better job.
    A. with a view to       B. in view of

  9. ________ his lack of experience, he was not hired for the position.
    A. With a view to       B. In view of

  10. The government reduced taxes ________ stimulating the economy.
    A. with a view to       B. in view of

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

1. B | 2. A | 3. B | 4. A | 5. B | 6. A | 7. B | 8. A | 9. B | 10. A

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Điền vào chỗ trống bằng "With a view to" hoặc nhóm "In order to/To/So as to". Lưu ý dạng của động từ theo sau.

  1. He went to the library ________ (read) some reference books.

  2. They are restructuring the department ________ (a view to / improve) efficiency.

  3. She woke up early ________ (not / be) late for the interview.

  4. I’m sending you this document ________ (a view to / help) you prepare for the meeting.

  5. He took a loan ________ (buy) a new car.

  6. We are organizing a charity event ________ (a view to / raise) money for the orphanage.

  7. You should practice more ________ (master) this skill.

  8. She is doing an internship ________ (a view to / gain) practical experience.

  9. They whispered ________ (not / disturb) the sleeping baby.

  10. He is working overtime ________ (a view to / finish) the report before the deadline.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

Câu

Đáp án

Giải thích

1

to read / in order to read / so as to read

Chỉ mục đích thông thường + V-inf.

2

with a view to improving

Cấu trúc with a view to + V-ing.

3

in order not to be / so as not to be

Mục đích phủ định + V-inf.

4

with a view to helping

Cấu trúc with a view to + V-ing.

5

to buy / in order to buy / so as to buy

Chỉ mục đích thông thường + V-inf.

6

with a view to raising

Cấu trúc with a view to + V-ing.

7

to master / in order to master / so as to master

Chỉ mục đích thông thường + V-inf.

8

with a view to gaining

Cấu trúc with a view to + V-ing.

9

in order not to disturb / so as not to disturb

Mục đích phủ định + V-inf.

10

with a view to finishing

Cấu trúc with a view to + V-ing.

[/prep_collapse_expand]

With a view to là cấu trúc hữu ích để diễn tả mục đích hoặc kế hoạch hướng tới một mục tiêu trong tương lai, đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật và trang trọng. Bài viết này của PREP đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng, các cụm từ phổ biến và sự khác biệt với những cấu trúc dễ nhầm lẫn như in order to hay in view of.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất th  ị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect