30 thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống thông dụng nhất
Bạn muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, dễ nghe như người bản xứ? Bạn muốn nói ra những từ hay ý đẹp trong quá trình giao tiếp? Dưới đây là 30+ thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống thông dụng nhất giúp bạn dễ dàng sử dụng. Tham khảo ngay các idiom hay về cuộc sống dưới đây, áp dụng hiệu quả để nói sành như người bản xứ nhé!
I. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống
Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống phản ánh cách người bản xứ nhìn nhận, trải nghiệm và rút ra bài học từ cuộc sống hằng ngày. Việc nắm vững các thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu tiếng Anh sâu hơn mà còn diễn đạt suy nghĩ một cách tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.
1. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống thông dụng nhất
Những thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và văn viết.
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Life goes on |
Cuộc sống vẫn tiếp diễn |
No matter what happens, life goes on. |
|
That’s life |
Đó là cuộc sống |
You failed the test? That’s life. |
|
A fact of life |
Một thực tế hiển nhiên |
Stress is a fact of life. |
|
Way of life |
Lối sống |
Technology has changed our way of life. |
|
In the long run |
Về lâu dài |
In the long run, honesty pays off. |
|
Live and learn |
Sống là học hỏi |
I trusted him and got hurt — live and learn. |
|
All walks of life |
Mọi tầng lớp xã hội |
People from all walks of life attended the event. |
|
Time is money |
Thời gian là vàng bạc |
Don’t waste time — time is money. |
|
Better safe than sorry |
Cẩn thận vẫn hơn |
Take an umbrella — better safe than sorry. |
2. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống hài hước
Những thành ngữ này mang sắc thái vui vẻ, đôi khi châm biếm nhẹ, rất hay dùng trong hội thoại đời thường.
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Life is not a bed of roses |
Cuộc sống không dễ dàng |
Don’t complain — life is not a bed of roses. |
|
Go through ups and downs |
Trải qua thăng trầm |
They’ve gone through many ups and downs. |
|
Living from hand to mouth |
Sống chật vật |
Many students live from hand to mouth. |
|
Same old story |
Chuyện cũ lặp lại |
Late again? Same old story. |
|
Cry over spilt milk |
Hối tiếc chuyện đã qua |
There’s no use crying over spilt milk. |
|
Bite off more than you can chew |
Ôm đồm quá sức |
He bit off more than he could chew. |
|
Once in a blue moon |
Hiếm khi xảy ra |
I eat fast food once in a blue moon. |
|
The grass is always greener on the other side |
Đứng núi này trông núi nọ |
He thinks moving abroad will solve everything — the grass is always greener… |
3. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống truyền cảm hứng
Những thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống này thường xuất hiện trong sách self-help, bài phát biểu và nội dung tạo động lực.
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Every cloud has a silver lining |
Trong rủi có may |
Losing that job was tough, but every cloud has a silver lining. |
|
Where there’s a will, there’s a way |
Có chí thì nên |
She proved that where there’s a will, there’s a way. |
|
Turn over a new leaf |
Làm lại từ đầu |
He decided to turn over a new leaf. |
|
Take life into your own hands |
Tự làm chủ cuộc sống |
It’s time to take life into your own hands. |
|
Live life to the fullest |
Sống hết mình |
Traveling helps me live life to the fullest. |
|
Seize the day |
Nắm bắt hiện tại |
Seize the day and follow your dreams. |
|
A new lease on life |
Cơ hội sống tốt hơn |
The surgery gave him a new lease on life. |
|
Stay the course |
Kiên trì đến cùng |
No matter how hard it gets, stay the course. |
|
Actions speak louder than words |
Hành động quan trọng hơn lời nói |
Don’t promise — actions speak louder than words. |
|
Love conquers all |
Tình yêu vượt qua tất cả |
They believe love conquers all. |
Tham khảo thêm bài viết:
-
10+ thành ngữ tiếng Anh về thành công (success) thú vị nhất bạn không nên bỏ qua
-
Thành ngữ tiếng Anh về thời gian (idiom về time) hay và ý nghĩa
II. Bài tập về thành ngữ cuộc sống trong Tiếng Anh
Hãy làm các bài tập sau để củng cố và ghi nhớ thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống một cách hiệu quả, đồng thời rèn khả năng hiểu và vận dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Bài tập 1: Chọn thành ngữ phù hợp để hoàn thành câu
-
Even though he failed many times, he believes that __________.
-
She quit her job to __________ and start her own business.
-
Don’t waste time — __________.
-
After many difficulties, they finally understood that __________.
-
Losing that opportunity was painful, but __________.
-
Life has challenges because __________.
-
After the accident, he felt like he had __________.
-
She learned an important lesson the hard way — __________.
-
Success takes time, but __________, it will be worth it.
-
Everyone experiences __________ at some point in life.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
life goes on
-
take life into her own hands
-
time is money
-
that’s life
-
every cloud has a silver lining
-
life is not a bed of roses
-
a new lease on life
-
live and learn
-
in the long run
-
ups and downs
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2: Nối thành ngữ với nghĩa đúng
|
Cột A |
Cột B |
|
1. Life goes on |
A. Trong cái rủi có cái may |
|
2. That’s life |
B. Có chí thì nên |
|
3. Every cloud has a silver lining |
C. Cuộc sống vẫn tiếp diễn |
|
4. Live life to the fullest |
D. Đó là cuộc sống |
|
5. Turn over a new leaf |
E. Sống hết mình |
|
6. Where there’s a will, there’s a way |
F. Làm lại từ đầu |
|
7. Cry over spilt milk |
G. Hối tiếc chuyện đã qua |
|
8. Time is money |
H. Thời gian là vàng bạc |
|
9. Go through ups and downs |
I. Trải qua thăng trầm |
|
10. A new lease on life |
J. Cơ hội sống tốt hơn |
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
1 – C
2 – D
3 – A
4 – E
5 – F
6 – B
7 – G
8 – H
9 – I
10 – J
[/prep_collapse_expand]
Trên đây là một số thành ngữ về tiếng Anh trong cuộc sống thông dụng nhất hiện nay. Lưu ngay danh sách thành ngữ tiếng Anh này về máy để bạn có thể bổ sung vốn từ vựng hiệu quả bạn nhé! Chúc các bạn thành công!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























