At night và By night: Ý nghĩa, cách dùng kèm phân biệt và ví dụ cụ thể
Trong tiếng Anh, at night và by night đều liên quan đến thời điểm ban đêm nên rất dễ gây nhầm lẫn cho người học. Tuy nhiên, hai cụm từ này có ý nghĩa và cách dùng khác nhau trong từng ngữ cảnh. Bài viết dưới đây của PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ at night và by night là gì, cách sử dụng đúng, kèm ví dụ và cách phân biệt cụ thể.
I. At night là gì?
At night (phiên âm IPA: /æt naɪt/) là cụm từ tiếng Anh có nghĩa là vào ban đêm, dùng để chỉ thời gian chung trong khoảng buổi tối hoặc ban đêm khi trời tối. At night là cách phổ biến và tự nhiên nhất để nói về các hoạt động diễn ra vào ban đêm trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
-
I usually read books at night. (Tôi thường đọc sách vào ban đêm.)
-
Many animals hunt at night. (Nhiều loài động vật săn mồi vào ban đêm.)
-
It can get very cold at night in the mountains. (Ban đêm ở vùng núi có thể trở nên rất lạnh.)
II. By night là gì?
By night là cụm từ tiếng Anh có nghĩa là vào ban đêm, thường dùng để nói về vai trò, công việc hoặc hoạt động của một người diễn ra vào ban đêm, và thường mang ý nghĩa đối lập với ban ngày. By night thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, và đôi khi nhấn mạnh sự đối lập giữa hoạt động ban ngày và ban đêm.
Ví dụ:
-
He is a taxi driver by night and a teacher during the day. (Anh ấy là tài xế taxi vào ban đêm và là giáo viên vào ban ngày.)
-
She works as a security guard by night. (Cô ấy làm nhân viên bảo vệ vào ban đêm.)
-
The city looks completely different by night. (Thành phố trông hoàn toàn khác vào ban đêm.)
III. In night là gì?
In night thường mang nghĩa trong màn đêm / trong bóng tối của đêm, nhưng chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc cách diễn đạt mang tính miêu tả. Nó không phải là cụm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cụm này hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
Ví dụ:
-
The village was silent in night. (Ngôi làng im lặng trong màn đêm.)
-
The castle stood mysterious in night. (Lâu đài đứng đó đầy bí ẩn trong màn đêm.)
Tìm hiểu thêm: Cách phân biệt 3 từ IN ON AT chính xác trong tiếng Anh!
IV. Phân biệt At night, By night và In night
Cùng PREP phân biệt At night, By night và In night qua bảng sau nhé!
|
Tiêu chí |
At night |
By night |
In night |
|
Phiên âm |
/æt naɪt/ |
/baɪ naɪt/ |
/ɪn naɪt/ |
|
Ý nghĩa |
Vào ban đêm nói chung |
|
Trong màn đêm |
|
Cách dùng |
Dùng để nói về thời gian hoặc hoạt động diễn ra vào ban đêm |
Dùng để nói về vai trò, công việc hoặc hoạt động diễn ra ban đêm, thường đối lập với ban ngày |
Ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc cách diễn đạt mang tính miêu tả |
|
Mức độ phổ biến |
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày |
Ít phổ biến hơn |
Rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại |
|
Ví dụ |
I usually study at night. (Tôi thường học vào ban đêm.) |
He works as a guard by night. (Anh ấy làm bảo vệ vào ban đêm.) |
The forest looked mysterious in night. (Khu rừng trông bí ẩn trong màn đêm.) |
V. Phân biệt at night và in the evening
|
Tiêu chí |
In the evening |
At night |
|
Khung giờ |
Khoảng từ 6h tối đến 9h - 10h tối (Lúc mặt trời lặn đến khi đi ngủ). |
Khoảng từ 10h tối đến hừng đông (Lúc đêm muộn, mọi người đã đi ngủ). |
|
Trạng thái |
Còn nhiều hoạt động: Ăn tối, xem phim, đi chơi, làm bài tập. |
Trạng thái nghỉ ngơi, tĩnh lặng hoặc đêm sâu. |
|
Giới từ đi kèm |
Luôn dùng "In the". |
Luôn dùng "At" (không có "the"). |
|
Lời chào |
"Good evening" dùng để chào khi gặp nhau (Hello). |
"Good night" dùng để chào tạm biệt hoặc chúc ngủ ngon (Goodbye). |
|
Ví dụ |
|
|
VI. Từ vựng về các khoảng thời gian trong ngày
Bên cạnh night, evening, hãy cùng PREP tìm hiểu các từ vựng về các khoảng thời gian trong ngày, giúp bạn mô tả thời điểm một cách chính xác:
|
Khoảng thời gian |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Dawn |
/dɔːn/ |
Bình minh (lúc mặt trời mọc) |
We left the house at dawn. (Chúng tôi rời nhà lúc bình minh.) |
|
Morning |
/ˈmɔː.nɪŋ/ |
Buổi sáng (từ bình minh đến trưa) |
I usually exercise in the morning. (Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.) |
|
Noon |
/nuːn/ |
Trưa (đúng 12 giờ trưa) |
Let's meet at noon for lunch. (Hãy gặp nhau lúc 12 giờ trưa để ăn trưa nhé.) |
|
Afternoon |
/ˌɑːf.təˈnuːn/ |
Buổi chiều (từ sau 12h trưa đến tối) |
I have a meeting this afternoon. (Tôi có một cuộc họp vào chiều nay.) |
|
Dusk |
/dʌsk/ |
Hoàng hôn/Chập choạng (trước khi tối hẳn) |
The birds return to their nests at dusk. (Lũ chim quay về tổ lúc chập choạng tối.) |
|
Evening |
/ˈiːv.nɪŋ/ |
Buổi tối (từ khoảng 6h tối đến lúc đi ngủ) |
I like to relax in the evening. (Tôi thích thư giãn vào buổi tối.) |
|
Night |
/naɪt/ |
Ban đêm (lúc trời đã tối hẳn) |
It's very quiet at night. (Trời rất yên tĩnh vào ban đêm.) |
|
Midnight |
/ˈmɪd.naɪt/ |
Nửa đêm (đúng 12 giờ đêm) |
The party lasted until midnight. (Bữa tiệc kéo dài đến tận nửa đêm.) |
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng về thời gian trong tiếng Anh đầy đủ nhất
VII. Các cụm từ, thành ngữ chứa “night”
|
Cụm từ / Thành ngữ |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
/ˈnaɪt aʊl/ |
Cú đêm, người thích thức khuya |
I’m a night owl, I work best after midnight. (Tôi là cú đêm, tôi làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.) |
|
|
/bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ |
Thức khuya học bài hoặc làm việc |
I had to burn the midnight oil to finish the project. (Tôi phải thức khuya để hoàn thành dự án.) |
|
|
Night and day |
/naɪt ənd deɪ/ |
Khác nhau một trời một vực |
Their personalities are like night and day. (Tính cách của họ khác nhau một trời một vực.) |
|
In the dead of night |
/ɪn ðə ded əv naɪt/ |
Lúc đêm khuya tĩnh mịch |
I heard a strange noise in the dead of night. (Tôi nghe thấy tiếng động lạ vào lúc nửa đêm tĩnh mịch.) |
|
A night on the town |
/ə naɪt ɒn ðə taʊn/ |
Một đêm đi chơi, tiệc tùng |
Let’s have a night on the town to celebrate. (Hãy đi chơi một đêm để ăn mừng.) |
|
Fly-by-night |
/ˈflaɪ baɪ naɪt/ |
Không đáng tin, làm ăn chộp giật |
Avoid fly-by-night companies when investing. (Hãy tránh các công ty làm ăn chộp giật khi đầu tư.) |
|
Ships passing in the night |
/ʃɪps ˈpɑːsɪŋ ɪn ðə naɪt/ |
Những người chỉ lướt qua nhau trong đời |
We were like ships passing in the night. (Chúng tôi như những con tàu lướt qua nhau trong đêm.) |
|
Overnight success |
/ˌəʊvəˈnaɪt səkˈses/ |
Thành công nhanh chóng chỉ sau một đêm |
His app became an overnight success. (Ứng dụng của anh ấy thành công chỉ sau một đêm.) |
|
All night long |
/ɔːl naɪt lɒŋ/ |
Suốt cả đêm |
It rained all night long. (Trời mưa suốt cả đêm.) |
|
Night shift |
/ˈnaɪt ʃɪft/ |
Ca làm đêm |
My father works the night shift this week. (Bố tôi làm ca đêm tuần này.) |
|
One-night stand |
/wʌn naɪt stænd/ |
Cuộc tình một đêm |
It was just a one-night stand. (Đó chỉ là một cuộc tình một đêm.) |
|
Night-time |
/ˈnaɪttaɪm/ |
Thời điểm ban đêm |
Some animals are active during the night-time. (Một số loài động vật hoạt động vào ban đêm.) |
|
Stay overnight |
/steɪ ˌəʊvəˈnaɪt/ |
Ở lại qua đêm |
We decided to stay overnight at the hotel. (Chúng tôi quyết định ở lại khách sạn qua đêm.) |
Mặc dù at night và by night đều liên quan đến thời điểm ban đêm, nhưng cách sử dụng của chúng không hoàn toàn giống nhau. At night được dùng phổ biến để nói về các hoạt động diễn ra vào ban đêm nói chung, trong khi by night thường nhấn mạnh vai trò hoặc hoạt động của một người vào ban đêm và đôi khi hàm ý sự bí mật hoặc cố tình tránh ban ngày. Bên cạnh đó, PREP cũng giúp bạn phân biệt at night và in the evening, các cụm từ/thành ngữ chứa night phổ biến.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















