Few and far between là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Few and far between là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là hiếm khi xảy ra hoặc rất ít, dùng để chỉ sự khan hiếm về số lượng hoặc khoảng cách giữa các sự kiện, sự vật. Trong bài viết này, PREP sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng của thành ngữ "few and far between", cùng với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng thành ngữ một cách chính xác trong giao tiếp.
I. Few and far between là gì? Nguồn gốc thành ngữ
Few and far between là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là hiếm khi xảy ra, rất ít hoặc không thường xuyên hoặc khoảng cách giữa chúng rất xa. Nó dùng để chỉ sự khan hiếm về số lượng hoặc khoảng cách giữa các sự kiện, sự vật.
Ví dụ:
-
Good opportunities like this are few and far between. (Những cơ hội tốt như thế này rất hiếm khi xảy ra.)
-
True friends are few and far between, but when you find them, cherish them. (Những người bạn thật sự rất hiếm, nhưng khi bạn tìm được, hãy trân trọng họ.)
Cụm từ "few and far between" bắt nguồn từ bài thơ The Grave (1743) của Robert Blair với câu: "...visits, Like those of angels, short and far between". Sau đó, Thomas Campbell đã sử dụng ý tưởng này trong bài The Pleasures of Hope (1799) với câu: "What though my winged hours of bliss have been, Like angel-visits, few and far between?". Hình ảnh "thiên thần viếng thăm" tượng trưng cho những điều hiếm hoi và tốt đẹp, và qua thời gian, yếu tố "thiên thần" bị lược bỏ, chỉ còn lại cụm từ "few and far between" dùng phổ biến.
Tìm hiểu thêm: Phân biệt 2 cặp từ Few và A Few, Little và A Little tiếng Anh
II. Few and far between trong kỳ thi IELTS
Bạn có thể sử dụng cụm này trong IELTS Speaking để mô tả các chủ đề như: Public Transport, Job Opportunities, hoặc Hobby.
Ví dụ:
-
Chủ đề Giao thông: In my hometown, buses are few and far between, so most people prefer traveling by motorbike. (Ở quê tôi, xe buýt rất thưa thớt, nên hầu hết mọi người thích đi lại bằng xe máy hơn.)
-
Chủ đề Công việc: Creative ideas for new branding projects are sometimes few and far between when I'm stressed. (Những ý tưởng sáng tạo cho dự án thương hiệu mới đôi khi rất hiếm hoi khi tôi bị căng thẳng.)
Tìm hiểu thêm:
III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Few and far between
1. Few and far between synonym
Dưới đây là một số từ và thành ngữ đồng nghĩa với far and between:
|
Từ/Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Once in a blue moon |
Rất hiếm khi xảy ra (nhấn mạnh về tần suất hành động). |
I only play League of Legends once in a blue moon now because I'm too busy. (Giờ tôi chỉ rất hiếm khi chơi Liên Minh vì quá bận.) |
|
Thin on the ground |
Có rất ít, không sẵn có (nhấn mạnh về số lượng người/vật). |
Skilled UI/UX designers are still thin on the ground in this city. (Những nhà thiết kế UI/UX lành nghề vẫn còn rất thưa thớt ở thành phố này.) |
|
Like gold dust |
Rất hiếm và quý giá (ví như bụi vàng). |
Second-hand film cameras in good condition are like gold dust. (Những chiếc máy ảnh film cũ còn tốt hiện nay hiếm như bụi vàng vậy.) |
|
Hard to come by |
Khó tìm thấy, không dễ để có được. |
High-paying freelance projects are hard to come by for beginners. (Những dự án freelance trả lương cao rất khó tìm đối với người mới bắt đầu.) |
|
Sparse / Scant |
Thưa thớt, ít ỏi, nghèo nàn (thường dùng cho dữ liệu, dân cư). |
Information about the new project was sparse. (Thông tin về dự án mới rất ít ỏi/thưa thớt.) |
|
Rare |
Hiếm, ít xảy ra |
Good job opportunities are rare in this small town. (Những cơ hội việc làm tốt hiếm ở thành phố nhỏ này.) |
|
Seldom |
Hiếm khi |
He seldom comes to visit us these days. (Anh ấy hiếm khi đến thăm chúng tôi dạo này.) |
|
Scarcely |
Hầu như không, hiếm |
Scarcely any tickets are left for the concert. (Hầu như không còn vé cho buổi hòa nhạc.) |
|
Infrequent |
Không thường xuyên |
Meetings with the CEO are infrequent but important. (Các cuộc họp với giám đốc điều hành không thường xuyên nhưng rất quan trọng.) |
|
A rare occurrence |
Một sự kiện hiếm hoi |
Successful startups are a rare occurrence in this market. (Những công ty khởi nghiệp thành công là sự kiện hiếm hoi trong thị trường này.) |
|
Something is like looking for a needle in a haystack |
Rất khó tìm, cực kỳ hiếm |
Finding a solution to this problem is like finding a needle in a hays |
2. Few and far between antonym
Các từ/thành ngữ trái nghĩa với Few and far between bao gồm:
|
Từ/Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
A dime a dozen |
Rất phổ biến, tầm thường, đâu đâu cũng có. |
Nowadays, basic graphic design templates are a dime a dozen. (Ngày nay, các mẫu thiết kế đồ họa cơ bản đầy rẫy/nhiều nhan nhản.) |
|
Thick on the ground |
Có rất nhiều, xuất hiện dày đặc. |
Coffee shops are thick on the ground in Hanoi. (Quán cà phê xuất hiện dày đặc ở Hà Nội.) |
|
Ten a penny |
Rất rẻ và dễ tìm (tương tự a dime a dozen). |
In the digital age, photo filters are ten a penny. (Trong thời đại số, các bộ lọc ảnh nhiều vô số kể.) |
|
Abundant |
Dồi dào, phong phú, có số lượng lớn. |
There is an abundant supply of online tutorials for IELTS. (Có nguồn cung dồi dào các bài giảng trực tuyến cho IELTS.) |
|
Commonplace |
Chuyện thường tình, phổ biến, không có gì lạ. |
Working remotely has become commonplace for freelance designers. (Làm việc từ xa đã trở thành chuyện thường tình đối với các nhà thiết kế tự do.) |
|
Frequent |
Thường xuyên |
He is a frequent visitor at our office. (Anh ấy là người đến thăm văn phòng chúng tôi thường xuyên.) |
|
Plentiful |
Dồi dào, phong phú (nhấn mạnh về số lượng nhiều) |
Opportunities for growth in this field are plentiful. (Cơ hội phát triển trong lĩnh vực này rất dồi dào.) |
|
In abundance |
Dồi dào, phong phú |
The garden was filled with flowers in abundance. (Khu vườn đầy hoa dồi dào.) |
|
Numerous |
Nhiều, vô số |
Numerous studies have shown the benefits of exercise. (Vô số nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích của việc tập thể dục.) |
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thành ngữ "few and far between", có nghĩa là hiếm khi xảy ra hoặc rất ít, và cách sử dụng của nó trong các tình huống thực tế. Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp các từ đồng nghĩa như "rare", "seldom" và từ trái nghĩa như "plentiful", "commonplace" để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong giao tiếp. Hiểu rõ và áp dụng đúng thành ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















