40+ Phrasal verbs với Up thông dụng trong tiếng Anh

Bên cạnh Phrasal verb với Out, Phrasal verb với Make, Phrasal verb với Catch,... thì Phrasal verb với Up cũng là những cụm động từ thông dụng, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Vậy còn chần chừ gì nữa, lưu ngay những cụm động từ dưới đây vào sổ tay từ vựng để học luyện thi hiệu quả tại nhà và ẵm trọn được điểm số thật cao trong phòng thi thực chiến thôi nào!!!

[caption id="attachment_13412" align="aligncenter" width="554"]phrasal-verb-voi-up.jpg Một số Phrasal verbs với Up thông dụng trong tiếng Anh![/caption]

I. Phrasal Verb với Up thông dụng nhất

Trong tiếng Anh, phrasal verbs với Up xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và cả các bài thi học thuật. Việc nắm chắc các phrasal verbs với Up sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và mở rộng vốn từ đáng kể.

Phrasal verb với up thông dụng nhất
Phrasal Verb với Up thông dụng nhất

1. Build up

Phrasal Verb với Up tiếp theo mà chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đó là Build up. Build up là gì? Tham khảo một số ý nghĩa của phrasal verbs với Up này dưới đây nhé:

  • Build up: Phát triển (một công ty). Ví dụ: She built the business up from nothing into a market leader. (Cô ấy đã phát triển công ty từ con số 0 thành doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.)

  • Build up: Tăng thêm, tích tụ. Ví dụ: Stress is building up day by day. (Căng thẳng đang tích tụ từng ngày.)

2. Wake up

Một phrasal verb với Up rất phổ biến khác là Wake up. Wake up nghĩa là gì?

  • Wake up: Thức dậy. Ví dụ: I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

  • Wake up: Làm ai đó tỉnh ngộ. Ví dụ: This experience woke him up to reality. (Trải nghiệm này khiến anh ấy tỉnh ngộ trước thực tế.)

3. Grow up

Trong nhóm phrasal verbs với Up, Grow up là cụm rất quen thuộc.

  • Grow up: Lớn lên, trưởng thành. Ví dụ: She grew up in the countryside. (Cô ấy lớn lên ở vùng quê.)

  • Grow up: Cư xử trưởng thành hơn. Ví dụ: You need to grow up and take responsibility. (Bạn cần trưởng thành và chịu trách nhiệm.)

4. Set up

Phrasal verb với Up tiếp theo là Set up.

  • Set up: Thành lập, thiết lập. Ví dụ: They set up a new company last year. (Họ đã thành lập một công ty mới năm ngoái.)

  • Set up: Sắp xếp, chuẩn bị. Ví dụ: I’ll set up the meeting room. (Tôi sẽ chuẩn bị phòng họp.)

5. Pick up

Một phrasal verb với Up rất thông dụng là Pick up.

  • Pick up: Nhặt lên. Ví dụ: Pick up your bag, please. (Hãy nhặt túi của bạn lên.)

  • Pick up: Đón ai đó. Ví dụ: I’ll pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)

6. Give up

Trong số các phrasal verbs với Up, Give up rất hay gặp.

  • Give up: Bỏ cuộc. Ví dụ: Don’t give up on your dreams. (Đừng bỏ cuộc với ước mơ của bạn.)

  • Give up: Từ bỏ thói quen. Ví dụ: He gave up smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)

7. Take up

Tiếp theo là Take up, một phrasal verb với Up quan trọng.

  • Take up: Bắt đầu một sở thích/công việc. Ví dụ: She took up yoga last month. (Cô ấy bắt đầu tập yoga tháng trước.)

  • Take up: Chiếm (không gian/thời gian). Ví dụ: This task takes up too much time. (Công việc này chiếm quá nhiều thời gian.)

8. Turn up

Một phrasal verb với Up phổ biến khác là Turn up.

  • Turn up: Xuất hiện. Ví dụ: He didn’t turn up for the meeting. (Anh ấy không đến cuộc họp.)

  • Turn up: Tăng âm lượng. Ví dụ: Turn up the music, please. (Hãy bật to nhạc lên.)

9. Break up

Trong nhóm phrasal verbs với Up, Break up cũng rất thường gặp.

  • Break up: Chia tay. Ví dụ: They broke up after two years. (Họ chia tay sau 2 năm.)

  • Break up: Tan rã, giải tán. Ví dụ: The crowd broke up quickly. (Đám đông nhanh chóng giải tán.)

10. Clean up

Phrasal verb với Up tiếp theo là Clean up.

  • Clean up: Dọn dẹp. Ví dụ: We need to clean up the room. (Chúng ta cần dọn dẹp căn phòng.)

  • Clean up: Làm sạch (vấn đề, sai phạm). Ví dụ: The company is trying to clean up its image. (Công ty đang cố cải thiện hình ảnh.)

11. Make up

Một phrasal verb với Up rất quen thuộc là Make up.

  • Make up: Làm hòa. Ví dụ: They argued but made up later. (Họ cãi nhau nhưng sau đó làm hòa.)

  • Make up: Bịa ra. Ví dụ: She made up an excuse. (Cô ấy bịa ra một cái cớ.)

12. Hurry up

Trong danh sách phrasal verbs với Up thường gặp, Hurry up là cụm rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Vậy hurry up nghĩa là gì?

Hurry up = nhanh lên, thúc giục ai đó làm nhanh hơn. Ví dụ: Hurry up or we’ll miss the bus. (Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.)

13. Look up / Look up to

Một phrasal verb với Up quan trọng khác mà bạn nên ghi nhớ là Look up. Đây là cụm thường gặp trong học tập và tra cứu thông tin.

Look up = tra cứu. Ví dụ: Look up this word in the dictionary. (Hãy tra từ này trong từ điển.)

Ngoài ra, trong nhóm phrasal verbs với Up, bạn cũng sẽ gặp cụm mở rộng: Look up to = ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.  Ví dụ: I look up to my teacher. (Tôi ngưỡng mộ giáo viên của mình.)

14. End up

Tiếp theo trong danh sách phrasal verbs với Up, chúng ta có End up – một cụm rất phổ biến trong văn nói và cả IELTS Writing.

End up = cuối cùng rơi vào một tình huống hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: He ended up losing all his money. (Cuối cùng anh ấy mất hết tiền.)

15. Catch up

Một phrasal verb với Up quen thuộc khác là Catch up, thường dùng để nói về việc bắt kịp ai đó hoặc điều gì đó. Catch up = bắt kịp. Ví dụ: I need to catch up with my classmates. (Tôi cần bắt kịp bạn bè trong lớp.)

Ngoài các Phrasal Verb với Up, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb come" và "phrasal verb với run" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!

II. Phrasal verbs với Up thường gặp khác

Bên cạnh những cụm cơ bản như build up, wake up hay give up, tiếng Anh còn có rất nhiều phrasal verbs với Up khác xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và văn viết học thuật.

Phrasal verb với up thường gặp khác
Phrasal verbs với Up thường gặp khác

Phrasal verbs với Up

Ý nghĩa

Ví dụ

Build up

Phát triển, tích tụ

Stress is building up. (Căng thẳng đang tích tụ.)

Wake up

Thức dậy

I wake up early. (Tôi thức dậy sớm.)

Grow up

Lớn lên, trưởng thành

She grew up in Hanoi. (Cô ấy lớn lên ở Hà Nội.)

Set up

Thành lập, thiết lập

They set up a company. (Họ thành lập công ty.)

Pick up

Nhặt lên, đón ai

I’ll pick you up. (Tôi sẽ đón bạn.)

Give up

Bỏ cuộc, từ bỏ

Don’t give up. (Đừng bỏ cuộc.)

Take up

Bắt đầu, chiếm thời gian

She took up yoga. (Cô ấy bắt đầu tập yoga.)

Turn up

Xuất hiện, tăng âm lượng

He didn’t turn up. (Anh ấy không đến.)

Break up

Chia tay, tan rã

They broke up. (Họ chia tay.)

Clean up

Dọn dẹp, làm sạch

Clean up your room. (Dọn phòng đi.)

Make up

Làm hòa, bịa ra

She made up an excuse. (Cô ấy bịa lý do.)

Hurry up

Nhanh lên

Hurry up! We’re late. (Nhanh lên, muộn rồi!)

Look up

Tra cứu

Look up this word. (Tra từ này đi.)

End up

Cuối cùng rơi vào

He ended up失敗. (Cuối cùng anh ấy thất bại.)

Catch up

Bắt kịp

I must catch up. (Tôi phải bắt kịp.)

Bring up

Nuôi dưỡng, đề cập

She brought up the topic. (Cô ấy đề cập chủ đề đó.)

Speed up

Tăng tốc

Speed up the process. (Tăng tốc quá trình.)

Show up

Xuất hiện

She didn’t show up. (Cô ấy không xuất hiện.)

Back up

Sao lưu, ủng hộ

Back up your files. (Sao lưu dữ liệu đi.)

Fix up

Sửa chữa, chỉnh trang

They fixed up the house. (Họ sửa lại căn nhà.)

Cheer up

Vui lên

Cheer up! (Vui lên nào!)

Fill up

Làm đầy

Fill up the tank. (Đổ đầy xăng.)

Hang up

Cúp máy, treo lên

Don’t hang up. (Đừng cúp máy.)

Hold up

Trì hoãn, cướp

Traffic held us up. (Giao thông làm chúng tôi chậm lại.)

Keep up

Theo kịp, duy trì

Keep up the good work. (Tiếp tục cố gắng.)

Line up

Xếp hàng

People lined up outside. (Mọi người xếp hàng bên ngoài.)

Lock up

Khóa lại

Lock up the door. (Khóa cửa lại.)

Mix up

Nhầm lẫn, trộn lẫn

I mixed up the names. (Tôi nhầm tên.)

Open up

Mở ra, cởi mở

He opened up about his life. (Anh ấy cởi mở về cuộc sống.)

Put up

Dựng lên, treo lên

Put up a poster. (Treo áp phích lên.)

Save up

Tiết kiệm

She saved up money. (Cô ấy tiết kiệm tiền.)

Speak up

Nói to, lên tiếng

Speak up, please. (Nói to lên.)

Stay up

Thức khuya

I stayed up late. (Tôi thức khuya.)

Use up

Dùng hết

We used up all the milk. (Chúng tôi dùng hết sữa rồi.)

Write up

Viết báo cáo

Write up the results. (Viết báo cáo kết quả.)

Sum up

Tóm tắt

To sum up, it’s important. (Tóm lại, điều này quan trọng.)

Dress up

Ăn mặc đẹp

She dressed up for the party. (Cô ấy diện đồ đi tiệc.)

Call up

Gọi điện, gợi nhớ

I’ll call you up. (Tôi sẽ gọi cho bạn.)

III. Bài tập của Phrasal Verb với Up

Sau khi đã nắm được danh sách phrasal verbs với Up thông dụng trong tiếng Anh, bước tiếp theo quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng đúng ngữ cảnh. Tham khảo phần bài tập phrasal verb dưới đây nhé!

Bài tập của Phrasal verb với up
Bài tập của Phrasal Verb với Up

Bài tập 1. Điền phrasal verb với Up vào chỗ trống

  1. Don’t __________. Keep trying!

  2. I usually __________ at 7 a.m.

  3. She decided to __________ painting.

  4. Please __________ your room.

  5. He didn’t __________ at the party.

  6. I will __________ you up at 6.

  7. They __________ after many arguments.

  8. Can you __________ this word?

  9. Stress is __________ quickly.

  10. He __________ becoming a doctor.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. give up

  2. wake up

  3. take up

  4. clean up

  5. turn up

  6. pick

  7. broke up

  8. look up

  9. building up

  10. ended up

Bài tập 2. Chọn phrasal verb đúng để hoàn thành câu

(set up / make up / hurry up / grow up / catch up)

  1. She wants to __________ a new business.

  2. Don’t __________ stories!

  3. __________! We’re late.

  4. Children __________ very fast.

  5. I need to __________ with my work.

  6. They __________ after the fight.

  7. He __________ in a small town.

  8. We must __________ the event carefully.

  9. Stop lying. You always __________ excuses.

  10. I’m trying to __________ with the latest news.

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. set up

  2. make up

  3. hurry up

  4. grow up

  5. catch up

  6. made up

  7. grew up

  8. set up

  9. make up

  10. catch up

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 3. Sửa lỗi sai với phrasal verbs với Up

  1. He gave uped too soon.

  2. I will pick up you at 5.

  3. She turned up the meeting late.

  4. Look up to this word in the dictionary.

  5. They breaked up last month.

  6. Hurry you up!

  7. He ended up to be famous.

  8. Stress is build up quickly.

  9. She made up with a story.

  10. We need clean uped the kitchen.

[/prep_collapse_expand]

Đáp án

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]

  1. gave uped ➝ gave up

  2. pick up you ➝ pick you up

  3. turned up the meeting ➝ turned up at the meeting

  4. Look up to ➝ Look up

  5. breaked up ➝ broke up

  6. Hurry you up ➝ Hurry up

  7. ended up to be ➝ ended up being

  8. build up ➝ building up

  9. made up with ➝ made up

  10. clean uped ➝ clean up

[/prep_collapse_expand]

Phrasal verbs với Up là nhóm cụm động từ vô cùng quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh cũng như các bài thi IELTS, VSTEP. Những cụm phổ biến như wake up, give up, take up, turn up hay end up giúp bạn diễn đạt tự nhiên, linh hoạt và nâng cao vốn từ đáng kể. Vì vậy, để sử dụng phrasal verbs với Up chính xác, bạn nên học theo ngữ cảnh, ghi nhớ qua ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên bằng các bài tập vận dụng.

Kiến thức trên bạn sẽ được học đầy đủ trong các khóa học tại Prep, cùng tham khảo ngay 1 lộ trình phù với mục tiêu của bạn nhé.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect