Fishes hay Fish: ý nghĩa, cách dùng, phân biệt và bài tập có đáp án
Fish hay fishes – tưởng chừng đơn giản nhưng lại là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Khi nào dùng “fish” cho số nhiều, và khi nào phải dùng “fishes”? Bài viết này của PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng, phân biệt chính xác và luyện tập ngay với bài tập có đáp án.
I. Fishes là gì? Cách dùng Fishes
Fishes là dạng số nhiều của fish, nhưng nó không dùng để chỉ nhiều con cá nói chung, mà dùng để chỉ nhiều loài cá khác nhau (different species of fish). Cụ thể như sau:
-
Fish (Số ít): 1 con cá.
-
Fish (Số nhiều thông thường): Nhiều con cá (cùng loại hoặc không nhấn mạnh chủng loại).
-
Fishes (Số nhiều đặc biệt): Nhiều loài cá khác nhau.
Ví dụ:
-
The Great Barrier Reef is home to thousands of fishes. (Rạn san hô Great Barrier là nhà của hàng ngàn loài cá khác nhau).
-
Scientists study tropical fishes. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài cá nhiệt đới.)
Cách dùng Fishes trong các ngữ cảnh như sau:
|
Ngữ cảnh |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Khoa học & Sinh học |
Dùng “fishes” rất nhiều để chỉ nhiều loài cá khác nhau, chỉ sự đa dạng sinh học |
The fishes of the Red Sea. (Những con cá ở Biển Đỏ.) |
|
Tôn giáo & Văn học cổ |
Trong các văn bản cổ (như Kinh Thánh), "fishes" đôi khi được dùng theo cách truyền thống. |
The story of the loaves and the fishes. (Câu chuyện về 5 chiếc bánh và 2 con cá.) |
|
sleep with the fishes = bị giết và ném xác xuống nước |
He betrayed the gang and now he sleeps with the fishes. (Hắn đã phản bội băng đảng và giờ hắn ngủ với lũ cá.) |
Tìm hiểu thêm:
II. Fish là gì? Cách dùng Fish
Fish vừa là danh từ, vừa là động từ, và có quy tắc số nhiều đặc biệt. Ý nghĩa cụ thể của nó như sau:
|
Từ loại |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
|
Danh từ (Noun) |
con cá |
I saw a big fish in the river. (Tôi đã thấy một con cá lớn trong con sông.) |
|
|
(số nhiều: fish) cá nói chung |
They caught a lot of fish. (Họ đã bắt được rất nhiều cá.) |
||
|
Động từ (Verb) |
câu cá, đánh cá |
We often fish on weekends. (Chúng tôi thường đi câu cá vào cuối tuần.) |
|
|
tìm kiếm (nghĩa bóng) |
She is fishing for compliments. (Cô ấy đang “câu” lời khen (tìm kiếm lời khen một cách khéo léo).) |
||
Các cụm từ và Thành ngữ (Idioms) phổ biến với Fish:
|
Thành ngữ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
|
A big fish in a small pond |
người quan trọng, có tầm ảnh hưởng trong môi trường nhỏ |
He is a big fish in a small pond at his local company. (Anh ấy là người rất có vị thế trong công ty nhỏ của mình.) |
|
|
A fish out of water |
người lạc lõng, không thoải mái |
On my first day at Viettel Post, I felt like a fish out of water. (Trong ngày đầu tiên ở Viettel Post, tôi cảm thấy lạc lõng.) |
|
|
There are plenty of fish in the sea |
còn nhiều lựa chọn khác, cơ hội khác tốt hơn |
Don’t worry about the breakup—there are plenty of fish in the sea. (Đừng buồn vì chia tay—còn rất nhiều lựa chọn khác.) |
|
|
Drink like a fish |
uống rất nhiều rượu |
He drinks like a fish at every party. (Anh ta uống rất nhiều rượu trong mỗi bữa tiệc.) |
|
Lưu ý: Khi nói về thịt cá (món ăn), "fish" được coi là danh từ không đếm được.
Ví dụ: Would you like some fish for dinner? (Bạn có muốn ăn chút cá vào bữa tối không?) ➞ Không dùng "a fish" hay "fishes" ở đây.
Tham khảo thêm: 100 từ vựng về thủy, hải sản tiếng Anh phổ biến nhất
III. Phân biệt Fish và Fishes
Dùng fishes hay fish là thắc mắc của rất nhiều người. Cùng PREP phân biệt Fish và Fishes qua bảng sau nhé!
|
Tiêu chí |
Fish (Số ít) |
Fish (Số nhiều thông thường) |
Fishes (Số nhiều đặc biệt) |
|
Số lượng |
1 con duy nhất. |
2 con trở lên. |
2 hoặc nhiều loài khác nhau. |
|
Chủng loại |
1 loại. |
Thường là cùng 1 loại (hoặc không nhấn mạnh loại). |
Chắc chắn là nhiều loài khác nhau. |
|
Ngữ cảnh dùng |
Giao tiếp hàng ngày, mô tả số lượng. |
Giao tiếp thông dụng, thực đơn, đi câu cá. |
Văn bản khoa học, sinh học, nghiên cứu đại dương. |
|
Ví dụ |
I caught a fish. (Tôi câu được 1 con cá). |
There are ten fish in this tank. (Có 10 con cá trong cái bể này). |
The museum study focuses on the fishes of the Pacific. (Nghiên cứu tập trung vào các loài cá ở Thái Bình Dương). |
IV. Bài tập phân biệt Fish và Fishes
Chọn từ đúng (Fish hoặc Fishes) để điền vào chỗ trống
-
I went fishing yesterday and caught three ________, but they were all the same size.
-
The aquarium has many different ________ from all over the world.
-
My father likes to eat ________ for dinner, especially salmon.
-
In the tropical reef, you can see hundreds of ________ swimming around the coral. (Gợi ý: ám chỉ nhiều loài khác nhau).
-
Look! There is a small, colorful ________ swimming in the pond.
-
The scientist is studying the various ________ found in the Amazon River.
-
We saw a lot of ________ in the net, but we threw them back into the sea.
-
Gold________ are easy to take care of as pets. (Lưu ý: từ ghép).
-
The biologist collected samples of different ________ to classify them.
-
Can you see that ________ over there? It looks like a trout.
[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]
-
fish (Vì các con cá giống nhau về loài/loài cụ thể).
-
fishes (Vì nhấn mạnh vào "nhiều loài khác nhau").
-
fish (Dùng với nghĩa là thực phẩm).
-
fishes (Trong môi trường rạn san hô, thường có nhiều loài cá đa dạng sinh sống).
-
fish (Số ít).
-
fishes (Nhấn mạnh vào sự đa dạng loài ở sông Amazon).
-
fish (Chỉ chung chung số nhiều cùng một mẻ lưới/cùng loài).
-
fish (Goldfish là từ ghép, số nhiều của goldfish vẫn là goldfish).
-
fishes (Nhấn mạnh vào sự phân loại các loài khác nhau).
-
fish (Số ít).
[/prep_collapse_expand]
V. Câu hỏi thường gặp về Fish và Fishes
1. Số nhiều của fish là gì?
Từ Fish có một quy tắc số nhiều rất đặc biệt:
|
Từ |
Cách dùng |
Giải thích |
Ví dụ |
|
|
Fish |
số ít & số nhiều phổ biến |
Dùng cho 1 hoặc nhiều con cá (cùng loại hoặc nói chung) |
I caught five fish today. (Hôm nay tôi bắt được 5 con cá.) |
|
|
Fishes |
số nhiều đặc biệt |
Dùng khi nhấn mạnh nhiều loài cá khác nhau (thường trong khoa học) |
The fishes of the Pacific Ocean. (Các loài cá của Thái Bình Dương.) |
|
2. Fish là danh từ đếm được hay không đếm được?
Từ "Fish" có thể đóng cả hai vai trò tùy vào ngữ cảnh:
|
Loại danh từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Danh từ đếm được |
Khi bạn nói về từng con cá cụ thể. |
There are three fish in the tank. (Có 3 con cá trong bể). |
|
Danh từ không đếm được |
Khi bạn nói về thịt cá (món ăn). |
I'd like some fish for dinner. (Tôi muốn ăn một ít cá cho bữa tối). |
3. Cá tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, con cá là Fish /fɪʃ/. Tên một số loài cá thường gặp:
|
Phân loại |
Tên tiếng Việt |
Tên tiếng Anh |
|
|
Các loài cá thực phẩm phổ biến |
Cá Hồi |
Salmon |
/ˈsæmən/ |
|
Cá Ngừ |
Tuna |
/ˈtuːnə/ |
|
|
Cá Thu |
Mackerel |
/ˈmækrəl/ |
|
|
Cá Lóc (Cá Quả) |
Snakehead fish |
/ˈsneɪkhed fɪʃ/ |
|
|
Cá Điêu Hồng |
Red Tilapia |
/ˌred tɪˈleɪpiə/ |
|
|
Cá Chép |
Carp |
/kɑːrp/ |
|
|
Cá Tuyết |
Cod |
/kɒd/ |
|
|
Các loài cá cảnh phổ biến |
Cá Vàng |
Goldfish |
/ˈɡoʊldfɪʃ/ |
|
Cá Koi |
Koi fish |
/ˈkɔɪ fɪʃ/ |
|
|
Cá Chọi (Betta) |
Betta fish |
/ˈbetə fɪʃ/ |
|
|
Cá Bảy Màu |
Guppy |
/ˈɡʌpi/ |
|
|
Cá Đĩa |
Discus fish |
/ˈdɪskəs fɪʃ/ |
|
|
Cá Rồng |
Arowana |
/ˌærəˈwɑːnə/ |
Tóm lại, “fish” và “fishes” khác nhau chủ yếu ở cách sử dụng: “fish” dùng phổ biến trong hầu hết trường hợp, còn “fishes” chỉ dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau. Nắm vững điểm khác biệt này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai không đáng có và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng chính xác trong thực tế.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















