Admire: Họ từ, giới từ đi kèm, cấu trúc, từ đồng nghĩa và bài tập có đáp án
Admire là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ, khâm phục hoặc thích thú khi chiêm ngưỡng ai đó/điều gì đó. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn nắm chắc định nghĩa, họ từ của admire, giới từ đi kèm, các cấu trúc phổ biến, từ đồng nghĩa quan trọng, kèm theo bài tập có đáp án để luyện tập và ghi nhớ nhanh hơn. Bắt đầu ngay nhé!
[caption id="attachment_43260" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Admire[/caption]
I. Admire là gì?
Theo từ điển Cambridge, Admire (IPA: /ədˈmaɪr/) đóng vai trò là động từ tiếng Anh, có ý nghĩa ngưỡng mộ, khâm phục hoặc say sưa ngắm nhìn.
Ví dụ:
- I was just admiring your new dress. (Tôi chỉ đang chiêm ngưỡng chiếc váy mới của bạn thôi.)
- I admired her for her determination. (Tôi ngưỡng mộ sự quyết tâm của cô ấy.)
Word Family (Họ từ) của Admire bao gồm:
| Loại từ | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Danh từ | Admiration | /ˌædməˈreɪʃən/ | Sự ngưỡng mộ |
I have great admiration for her courage. (Tôi có một sự ngưỡng mộ lớn đối với lòng dũng cảm của cô ấy.) |
| Danh từ (người) | Admirer | /ədˈmaɪərər/ | Người hâm mộ |
She has many secret admirers at school. (Cô ấy có rất nhiều người hâm mộ bí mật ở trường.) |
| Tính từ | Admirable | /ˈædmərəbəl/ | Đáng ngưỡng mộ vì phẩm chất tốt hoặc hành động cao quý. |
The way he handled the situation was admirable. (Cái cách anh ấy xử lý tình huống thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Tính từ | Admiring | /ədˈmaɪərɪŋ/ | Đầy ngưỡng mộ, yêu thích (Dùng cho cảm xúc của người đang nhìn.) |
She couldn't help giving him an admiring look. (Cô ấy không thể kìm lòng mà trao cho anh ấy một cái nhìn đầy ngưỡng mộ.) |
| Trạng từ | Admirably | /ˈædmərəbli/ | Một cách tuyệt vời, đáng khen (Mô tả hành động được thực hiện quá tốt.) |
The team performed admirably under pressure. (Đội ngũ đã thực hiện một cách tuyệt vời dưới áp lực.) |
| Trạng từ | Admiringly | /ədˈmaɪərɪŋli/ | Một cách thán phục, đầy ngưỡng mộ (Mô tả thái độ của người đang nhìn/nói.) |
They gazed admiringly at the beautiful painting. (Họ nhìn chằm chằm một cách đầy thán phục vào bức tranh tuyệt đẹp.) |
II. Admire đi với giới từ gì? Admiration đi với giới từ gì?
Admire đi với giới từ gì? Admiration đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu nhé!
1. Admire đi với giới từ gì?
Khi "Admire" là Động từ (Verb), cấu trúc này dùng để diễn tả việc bạn ngưỡng mộ ai đó vì lý do gì.
Cấu trúc:
S + admire + somebody/something + FOR + something/V-ing
Ví dụ:
- I admire him for his success. (Tôi ngưỡng mộ anh ấy vì sự thành công của anh ấy.)
- Everyone admires her for helping the poor. (Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì đã giúp đỡ người nghèo.)
2. Admiration đi với giới từ gì?
Khi "Admiration" là Danh từ (Noun), chúng ta có hai cách dùng giới từ phổ biến là FOR và OF:
| Giới từ đi kèm | Cấu trúc | Ví dụ |
| Admiration FOR (Sự ngưỡng mộ dành cho...) | Admiration + for + somebody/something | My admiration for that artist has grown over the years. (Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người nghệ sĩ đó đã tăng dần theo năm tháng.) |
| IN admiration OF (Trong sự ngưỡng mộ...) | In admiration + of + somebody/something | They stood in admiration of the beautiful scenery. (Họ đứng đó, đắm mình trong sự ngưỡng mộ trước cảnh đẹp.) |
III. Cấu trúc Admire thông dụng
Admire có những dạng cấu trúc nào? Hãy cùng Prep tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
| Cấu trúc Admire | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + admire + something/somebody + for + something. | Tôn trọng cái gì/ai đó vì cái gì. | I've always admired her for her generous spirit. (Tôi luôn ngưỡng mộ cô ấy vì tấm lòng rộng lượng.) |
| S + admire + somebody + for + doing something. | Tôn trọng ai đó vì làm gì. | I don't agree with her, but I admire her for sticking to her principles. (Tôi không đồng ý với cô ấy, nhưng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì đã tuân thủ các nguyên tắc của mình.) |
| S + admire + to (do something). | Muốn làm gì đó. | I would admire to go to the dance with you. (Tôi rất muốn được đi khiêu vũ với bạn.) |
Tham khảo thêm bài viết:
IV. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Admire (Admire Synonym)
Dưới đây là một số từ/cụm từ đồng nghĩa với Admire (Admire Synonym) mà PREP sưu tầm và tổng hợp được. Các bạn có thể tham khảo những kiến thức này để áp dụng vào làm bài, tránh lỗi lặp từ khi chỉ sử dụng cấu trúc Admire nhé!
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Respect | Tôn trọng | We should always respect our elders. (Chúng ta nên luôn tôn trọng người lớn tuổi.) |
| Revere | Kính trọng | The people of the village revere their spiritual leader. (Người dân trong làng tôn kính vị lãnh đạo tinh thần của họ.) |
| Look up to | Ngưỡng mộ | Many young athletes look up to their sports idols. (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ thần tượng thể thao của họ.) |
| stand/be in awe | Ngưỡng mộ | We are all in awe of his immense knowledge of the field. (Tất cả chúng tôi đều ngưỡng mộ kiến thức sâu rộng của anh ấy về lĩnh vực này.) |
| Honor | Tôn vinh | They gathered to honor the achievements of the Nobel laureates. (Họ tụ tập để tôn vinh thành tựu của những người đoạt giải Nobel.) |
| Appreciate | Trân trọng | I appreciate your help with the project. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án.) |
| Esteem | Đánh giá cao | She is held in high esteem by her colleagues. (Cô được đồng nghiệp đánh giá cao.) |
| Adore | Yêu mến | He adores his little sister and takes care of her. (Người anh yêu thương em gái mình và chăm sóc cô ấy.) |
| Praise | Khen ngợi | The teacher praised the student for her hard work and dedication. (Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ và cống hiến của cô.) |
V. Bài tập với cấu trúc Admire
Cùng PREP củng cố phần lý thuyết của cấu trúc Admire bằng cách hoàn thành 2 bài tập dưới đây nhé!
1. Bài tập 1
Điền giới từ hoặc chia hình thức đúng của từ trong ngoặc
-
I really admire him _______ his dedication to the project.
-
The painting was being admired _______ a group of tourists.
-
One quality that I admire _______ my boss is his fairness.
-
She has a deep admiration _______ her grandmother’s strength.
-
They stood in silence in admiration _______ the beautiful sunset.
-
The way he handled the crisis was truly _______ (ADMIRE).
-
We spent the whole afternoon _______ (ADMIRE) the art collection.
-
He is a man who is _______ (ADMIRE) by all his colleagues.
-
My _______ (ADMIRE) for that singer has grown over the years.
-
You don't have to like him, but you should admire him _______ his courage.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
for (Admire sb for sth)
-
by (Câu bị động: được chiêm ngưỡng bởi...)
-
in (Admire sth in sb: ngưỡng mộ điều gì ở ai)
-
for (Admiration for sb: sự ngưỡng mộ dành cho ai)
-
of (In admiration of: trong sự chiêm ngưỡng cái gì)
-
admirable (Tính từ: đáng ngưỡng mộ)
-
admiring (Sau spend + time + V-ing)
-
admired (Câu bị động: được ngưỡng mộ bởi...)
-
admiration (Danh từ: sự ngưỡng mộ của tôi)
-
for (Admire sb for sth)
[/prep_collapse_expand]
2. Bài tập 2
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
-
I respect her because she is very professional.
→ I admire her ____________________________________. -
Everyone looks up to the doctor for his kindness.
→ The doctor is ____________________________________. -
I really like the patience that he has.
→ I admire the patience ______________________________. -
She is a very wonderful person; everyone respects her. (Use ADMIRABLE)
→ She is __________________________________________. -
They stood there and looked at the statue with respect. (Use IN ADMIRATION OF)
→ They stood there __________________________________. -
Many people admire the President for his leadership skills. (Change to Passive Voice)
→ The President ____________________________________. -
I have a lot of respect for people who speak the truth.
→ I have great ____________________________________. -
Because he works so hard, I admire him.
→ I admire him ____________________________________. -
We spent time looking at the old photos with pleasure.
→ We spent time ___________________________________. -
His bravery is something that everyone respects.
→ His bravery is ___________________________________.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
I admire her for her professionalism / for being professional.
-
The doctor is admired for his kindness.
-
I admire the patience in him.
-
She is an admirable person; everyone respects her.
-
They stood there in admiration of the statue.
-
The President is admired for his leadership skills by many people.
-
I have great admiration for people who speak the truth.
-
I admire him for working so hard.
-
We spent time admiring the old photos.
-
His bravery is admirable.
[/prep_collapse_expand]
Hy vọng những kiến thức về Admire mà PREP đưa ra đã giúp bạn hiểu rõ được khái niệm, họ từ, các giới từ đi kèm và cấu trúc thông dụng. Nếu bạn vẫn chưa rõ kiến thức về cấu trúc câu Admire thì hãy đồng hành ngay cùng với các thầy cô tại Prep trong các lộ trình học dưới đây nhé !

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























