In contrast, By contrast, On the Contrary là gì? Ý nghĩa và phân biệt
In contrast, By contrast và On the contrary đều được dùng để thể hiện sự đối lập trong tiếng Anh, nhưng cách dùng và sắc thái ý nghĩa của chúng không hoàn toàn giống nhau. Vậy ý nghĩa, cách dùng của chúng như thế nào? Cùng PREP tìm hiểu trong bài viết này kèm cách phân biệt 3 từ , cụm từ đồng nghĩa và giới từ đi kèm với Contrast nhé!
I. In contrast là gì?
In contrast (phiên âm IPA: /ɪn ˈkɒntrɑːst/) có nghĩa là "Ngược lại", "Trái lại" hoặc "Đối lập với điều đó". Nó là một cụm từ nối được dùng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản giữa hai đối tượng, sự việc hoặc ý tưởng.
In contrast thường đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề để làm nổi bật sự khác biệt hoàn toàn giữa ý trước và ý sau.
Cấu trúc và cách dùng In contrast như sau:
|
Cấu trúc |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
In contrast, + S + V |
Đứng đầu câu để so sánh với câu trước đó. |
The north of the country is very cold. In contrast, the south is quite warm." (Miền bắc rất lạnh. Ngược lại, miền nam khá ấm áp.) |
|
S + V; in contrast, + S + V |
Nối hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu. |
He is very talkative; in contrast, his brother is quite shy. (Anh ấy rất hay nói; trái lại, em trai anh ấy khá nhút nhát.) |
|
In contrast to/with + N/V-ing, S + V |
Dùng như một giới từ đứng đầu hoặc giữa câu. |
In contrast to her sister, she is very tall. (Trái ngược với chị mình, cô ấy rất cao.) |
Tham khảo thêm:
II. By contrast là gì?
By contrast là một cụm từ nối có nghĩa là "ngược lại" hoặc "trái lại". Về cơ bản, nó có ý nghĩa và cách dùng gần như tương đương với "In contrast". Cụm từ này được dùng để chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai người, hai vật hoặc hai tình huống.
Cấu trúc và cách dùng By contrast:
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
By contrast, + S + V |
Đứng đầu câu để tạo sự đối lập. |
The first half of the game was exciting. By contrast, the second half was quite boring. (Hiệp một của trận đấu rất kịch tính. Ngược lại, hiệp hai khá tẻ nhạt.) |
|
S + V. S + V, by contrast. |
Đứng cuối câu để nhấn mạnh. |
Private schools are often expensive. Public schools, by contrast, are funded by the government. (Trường tư thường đắt đỏ. Các trường công, trái lại, được nhà nước tài trợ.) |
III. On the contrary là gì?
On the contrary (phiên âm: /ɒn ðə ˈkɒntrəri/) là cụm từ nối có nghĩa là "Trái lại", "Ngược lại" hoặc “Thực tế là”. Đây là một cụm từ tiếng Anh được dùng để phủ định một ý kiến vừa được đưa ra và giới thiệu một ý kiến hoàn toàn trái ngược.
On the contrary thường đứng đầu câu để nối tiếp ý trước đó. Cấu trúc với on the contrary như sau:
On the contrary, S + V
Ví dụ với on the contrary:
-
The test wasn't easy at all. On the contrary, it was very difficult. (Bài kiểm tra không dễ chút nào. Ngược lại, nó rất khó.)
-
Many people think he is lazy. On the contrary, he works more than 10 hours a day. (Nhiều người nghĩ anh ấy lười biếng. Thực tế là, anh ấy làm việc hơn 10 tiếng mỗi ngày.)
Có in contrary không? Câu trả lời là KHÔNG. Trong tiếng Anh chuẩn không có cụm từ "In contrary".
Tìm hiểu thêm: Contrary là gì? Contrary đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
IV. Phân biệt In contrast, By contrast và On the Contrary
1. Phân biệt chung
In contrast, By contrast và On the contrary đều liên quan đến sự đối lập, nhưng không dùng trong cùng ngữ cảnh.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
In contrast |
Ngược lại, trái lại |
So sánh hai ý hoặc hai đối tượng khác nhau |
The first plan is risky. In contrast, the second one is safer. (Kế hoạch đầu tiên khá rủi ro. Ngược lại, kế hoạch thứ hai an toàn hơn.) |
|
By contrast |
Ngược lại, trái lại |
Nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng |
City life is fast and busy. By contrast, life in the countryside is slower. (Cuộc sống thành phố nhanh và bận rộn. Ngược lại, cuộc sống ở nông thôn chậm hơn.) |
|
On the contrary |
Hoàn toàn ngược lại |
Dùng để phản bác một ý sai hoặc phủ định điều vừa nói |
Some people think the test is easy. On the contrary, many students find it very difficult. (Một số người nghĩ bài kiểm tra dễ. Ngược lại hoàn toàn, nhiều học sinh thấy nó rất khó.) |
2. Phân biệt By contrast vs In contrast
In contrast hay By contrast? Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể dùng thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn có sự khác biệt nhỏ:
|
Tiêu chí |
In contrast (to/with) |
By contrast |
|
Vị trí trong câu |
Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, đi kèm cụm danh từ |
Thường đứng đầu câu thứ hai, có dấu phẩy sau nó |
|
Cách so sánh |
So sánh trực tiếp giữa hai đối tượng |
So sánh toàn bộ ý của câu trước với câu sau |
|
Sắc thái ý nghĩa |
Nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt giữa hai sự vật |
Nhấn mạnh sự khác biệt để làm nổi bật đặc điểm của đối tượng thứ hai |
|
Ví dụ |
In contrast to his brother, Tim is very shy. (Trái ngược với anh trai mình, Tim rất nhút nhát.) |
The north of the country is very cold. By contrast, the south is tropical. (Miền Bắc rất lạnh. Ngược lại, miền Nam mang tính chất nhiệt đới.) |
3. Phân biệt In contrast và On the Contrary
Cùng PREP phân biệt In contrast và On the contrary qua bảng dưới đây nhé!
|
Tiêu chí |
In contrast |
On the contrary |
|
Ý nghĩa |
Ngược lại, trái lại (dùng để so sánh sự khác biệt và hai sự vật/sự việc đều đúng) |
Hoàn toàn ngược lại (dùng để phản bác hoặc phủ định một ý trước đó là sai hoặc không chính xác) |
|
Ngữ cảnh |
So sánh hai đối tượng (A thế này, còn B thế kia). |
Phản bác một quan điểm (Bạn nghĩ là A, nhưng thực tế là B - cái B này mới đúng). |
|
Tính đúng đắn |
Cả hai vế đều là sự thật. |
Vế đầu thường là một lầm tưởng hoặc phủ định. |
|
Cách dùng trong câu |
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nối hai ý so sánh |
Thường đứng đầu câu để bác bỏ ý trước |
|
Sắc thái |
Khách quan, trung lập. |
Mạnh mẽ, mang tính tranh luận. |
|
Ví dụ |
The first solution is expensive. In contrast, the second one is affordable. (Giải pháp đầu tiên khá đắt. Ngược lại, giải pháp thứ hai có giá phải chăng.) |
Some people think the test is easy. On the contrary, many students find it difficult. (Một số người nghĩ bài kiểm tra dễ. Ngược lại hoàn toàn, nhiều học sinh thấy nó khó.) |
V. Các cụm từ đồng nghĩa với In contrast (in contrast synonym)
Các cụm từ đồng nghĩa với In contrast (in contrast synonym) bao gồm:
|
Cụm từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
On the other hand |
Mặt khác, ngược lại |
The first option is cheap. On the other hand, it may not be very reliable. (Lựa chọn đầu tiên rẻ. Mặt khác, nó có thể không đáng tin lắm.) |
|
By comparison |
Khi so sánh thì |
The first house is quite small. By comparison, the second one is much larger. (Ngôi nhà đầu tiên khá nhỏ. Khi so sánh, ngôi nhà thứ hai lớn hơn nhiều.) |
|
Conversely |
Ngược lại, trái lại |
Some people prefer working alone. Conversely, others enjoy teamwork. (Một số người thích làm việc một mình. Ngược lại, người khác thích làm việc nhóm.) |
|
However |
Tuy nhiên |
The plan seems simple. However, it may take a long time to complete. (Kế hoạch có vẻ đơn giản. Tuy nhiên, nó có thể mất nhiều thời gian để hoàn thành.) |
|
In comparison |
Khi so sánh |
This laptop is lightweight. In comparison, the older model is heavier. (Chiếc laptop này nhẹ. Khi so sánh, mẫu cũ nặng hơn.) |
|
On the other side |
Ở phía ngược lại |
The east coast is crowded. On the other side, the west coast is quieter. (Bờ đông đông đúc. Ở phía ngược lại, bờ tây yên tĩnh hơn.) |
|
But / Yet |
Nhưng |
He is rich, yet he is very unhappy. (Ông ấy giàu, nhưng ông ấy không hạnh phúc.) |
|
Contrary to |
Trái với (thường dùng để nói về quan niệm, dự đoán). |
Contrary to expectations, the project was a success. (Trái với mong đợi, dự án rất thành công.) |
Tham khảo thêm: But và Yet là gì? Phân biệt But và Yet trong tiếng Anh
VI. Contrast đi với giới từ gì?
Contrast đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!
|
Chức năng |
Cấu trúc phổ biến |
Ý nghĩa & Cách dùng |
Ví dụ minh họa |
|
Danh từ |
Contrast between A and B |
Sự khác biệt giữa A và B. |
The contrast between the two designs is obvious. (Sự khác biệt giữa hai thiết kế là rất rõ ràng.) |
|
In contrast to/with + N |
Trái ngược với... (Dùng để so sánh). |
In contrast to last year, profits have increased. (Trái ngược với năm ngoái, lợi nhuận đã tăng.) |
|
|
By contrast |
Ngược lại (Đứng đầu câu làm từ nối). |
She is very loud. By contrast, her sister is quiet. (Cô ấy rất ồn ào. Ngược lại, em gái cô ấy lại trầm tính.) |
|
|
A stark/sharp contrast to |
Một sự tương phản mạnh mẽ với... |
His success is a sharp contrast to his humble beginnings. (Thành công của anh ấy tương phản mạnh mẽ với xuất thân khiêm tốn.) |
|
|
Động từ |
Contrast A with B |
Đem A ra so sánh với B (để thấy sự khác biệt). |
If you contrast this logo with the old one, you'll see the change. (Nếu bạn so sánh logo này với cái cũ, bạn sẽ thấy sự thay đổi.) |
|
A contrasts with B |
A tương phản/đối lập với B. |
The blue background contrasts beautifully with the white text. (Nền xanh tương phản rất đẹp với chữ trắng.) |
Mặc dù đều thể hiện ý nghĩa đối lập, In contrast và By contrast thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai ý hoặc hai đối tượng, trong khi On the contrary được dùng để phản bác hoặc phủ định một nhận định trước đó. Bài viết trên của PREP đã chia sẻ thông tin để giúp bạn sử dụng các cụm từ chính xác hơn trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















