Go with the flow: ý nghĩa, cách dùng và phân biệt với Adapt

Go with the flow là một thành ngywx trong tiếng Anh, mang ý nghĩa sống thoải mái và linh hoạt trước mọi tình huống. Vậy nó được dùng trong trường hợp nào? Phân biệt với “adapt” ra sao? Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng, phân biệt với adapt và chia sẻ các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Go with the flow để bạn có thể tự tin sử dụng nhé!

go-with-the-flow-la-gi.png
Go with the flow là gì?

I. Go with the flow là gì?

Go with the flow là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là thuận theo hoàn cảnh, không cố kiểm soát mọi thứ và sẵn sàng chấp nhận những gì đang xảy ra. Nó thường diễn tả thái độ sống thoải mái, linh hoạt, không căng thẳng khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch.

Một số sắc thái ý nghĩa của cụm từ này như sau:

Ý nghĩa

Mô tả

Ví dụ

Sự linh hoạt và thích nghi

Khi kế hoạch thay đổi bất ngờ, bạn không khó chịu mà điều chỉnh theo tình huống

I don’t have a specific plan for the weekend, let’s just go with the flow. (Tôi không có kế hoạch cụ thể cho cuối tuần, cứ để mọi thứ tự nhiên đi.)

Tránh xung đột

Trong nhóm, bạn đồng ý theo số đông để giữ hòa khí

Everyone wanted Italian food, so I just went with the flow. (Mọi người đều muốn ăn đồ Ý, nên tôi cũng thuận theo thôi.)

Giữ tâm trí thoải mái

Không lo lắng quá mức, chấp nhận những gì xảy ra và tận hưởng hiện tại

Life is unpredictable, sometimes you just have to go with the flow. (Cuộc sống khó đoán, đôi khi bạn chỉ cần thuận theo tự nhiên thôi.)

Even a dead fish can go with the flow là gì? Câu này mang nghĩa “Ngay cả một con cá chết cũng có thể trôi theo dòng nước”. Hàm ý việc “go with the flow” quá mức đôi khi không phải là điều đáng khen, vì ai cũng có thể làm được nếu chỉ đơn giản là không có ý kiến hay lập trường riêng.

go-with-the-flow-la-gi.jpg
Go with the flow là gì?

Tìm hiểu thêm:

II. Phân biệt go with the flow và adapt

Cùng PREP phân biệt go with the flow và adapt qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

Go with the flow

Adapt

Ý nghĩa

Thuận theo hoàn cảnh một cách thoải mái, không cố kiểm soát

Thích nghi chủ động để phù hợp với hoàn cảnh mới

Mức độ chủ động

Thụ động hơn (chấp nhận, để mọi thứ diễn ra)

Chủ động (thay đổi bản thân/hành động)

Sắc thái

Thư giãn, nhẹ nhàng, không căng thẳng

Thực tế, có mục tiêu, mang tính điều chỉnh

Ngữ cảnh dùng

Tình huống đời thường, giao tiếp, thái độ sống

Công việc, học tập, môi trường mới

Ví dụ

We had no plan, just went with the flow.→ Không có kế hoạch, cứ thuận theo thôi

You need to adapt to the new environment.→ Bạn cần thích nghi với môi trường mới

go-with-the-flow-va-adapt.jpg
Phân biệt go with the flow và adapt

Tìm hiểu thêm: 5 phút phân biệt Adapt và Adopt trong tiếng Anh

III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Go with the flow

1. Từ đồng nghĩa

Các cụm từ/thành ngữ đồng nghĩa với Go with the flow bao gồm:

Từ / Cụm từ

Loại từ

Ý nghĩa / Ngữ cảnh sử dụng

Play it by ear

Idiom

Tùy cơ ứng biến (không lập kế hoạch trước).

Roll with the punches

Idiom

Thích nghi nhanh với khó khăn (như võ sĩ né đòn).

Let it be

Idiom

Cứ để mặc mọi chuyện xảy ra tự nhiên.

Drift with the tide

Idiom

Trôi theo dòng (thường chỉ sự thụ động theo số đông).

Flexible

Adj

Linh hoạt, dễ thay đổi để phù hợp với tình hình.

Adaptable

Adj

Có khả năng thích nghi cao (từ này rất hay trong IELTS).

Easy-going

Adj

Dễ tính, không hay lo lắng hay bực dọc.

Non-resistant

Adj

Không kháng cự, chấp nhận thực tế.

Acquiesce

Verb

Bằng lòng, ưng thuận (thường là nghe theo ý người khác).

Go along with

Phrasal Verb

Đồng ý hoặc làm theo kế hoạch của ai đó.

Yield to

Phrasal Verb

Nhượng bộ hoặc thuận theo một áp lực/hoàn cảnh nào đó.

Ride the wave

Idiom

Tận dụng xu hướng hoặc tình hình đang diễn ra.

tu-dong-nghia.jpg
Từ đồng nghĩa với Go with the flow

2. Từ trái nghĩa

Các cụm từ/thành ngữ trái nghĩa với Go with the flow bao gồm:

Từ / Cụm từ

Loại từ

Ý nghĩa

Swim against the tide

Idiom

Bơi ngược dòng (làm trái lại ý kiến/xu hướng chung).

Rock the boat

Idiom

Gây rối, làm xáo trộn tình hình đang yên ổn.

Buck the trend

Idiom

Đi ngược lại xu thế hiện hành.

Stand one's ground

Idiom

Giữ vững lập trường, không chịu nhượng bộ.

Rigid / Stiff

Adj

Cứng nhắc, không chịu thay đổi hay linh hoạt.

Stubborn / Obstinate

Adj

Bướng bỉnh, khăng khăng làm theo ý mình.

Controlling

Adj

Ưa kiểm soát, muốn mọi thứ phải theo ý mình.

Resistant

Adj

Có thái độ chống đối, kháng cự lại sự thay đổi.

Defy

Verb

Thách thức, không tuân theo (luật lệ hoặc xu hướng).

Micro-manage

Verb

Kiểm soát chi li từng chút một (ngược hẳn với "thả trôi").

Go against the grain

Idiom

Làm điều gì đó khác biệt hoặc khó khăn vì nó trái bản chất.

Kick against the pricks

Idiom

Kháng cự một cách vô ích chống lại số phận/quyền lực.

IV. Bài tập vận dụng

Chọn "Go with the flow" hoặc "Adapt" để điền vào chỗ trống

(Lưu ý: Bạn có thể chia thì của động từ nếu cần thiết)

  1. When I moved to a new country, I had to ________ quickly to the different climate and culture.

  2. Don't stress too much about the travel itinerary. Let's just ________ and see where the day takes us.

  3. Successful businesses are those that can ________ to changes in the market.

  4. She is very easy-going; she tends to ________ rather than trying to control every situation.

  5. Animals often need to ________ to their environment to survive in the wild.

  6. We didn't have a plan for the weekend, so we decided to ________ and just enjoy our time together.

  7. It takes time for new employees to ________ to the company’s working culture.

  8. When things go wrong, it's often better to ________ than to get angry and frustrated.

  9. Humans have an incredible ability to ________ to almost any situation.

  10. I’m not really a planner; I prefer to ________ and deal with things as they happen.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

Câu

Đáp án

Giải thích

1

adapt

Cần thay đổi hành vi/cách sống để phù hợp với môi trường mới.

2

go with the flow

Muốn thoải mái, không theo lịch trình cứng nhắc.

3

adapt

Doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược để sống sót trong thị trường.

4

go with the flow

Tính cách dễ chịu, không muốn kiểm soát mọi thứ.

5

adapt

Động vật tiến hóa/thay đổi để sinh tồn.

6

go with the flow

Tự do, không lên kế hoạch trước.

7

adapt

Làm quen và hòa nhập vào môi trường làm việc.

8

go with the flow

Chấp nhận tình thế thay vì chống đối.

9

adapt

Khả năng thay đổi/thích ứng của con người.

10

go with the flow

Phong cách sống tùy hứng, không lập kế hoạch.

[/prep_collapse_expand]

Trên đây, PREP đã chia sẻ tất tần tật về thành ngữ Go with the flow, từ ý nghĩa, cách dùng đến phân biệt với adapt và khám phá các từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm nhiều cách diễn đạt hơn trong giao tiếp cũng như bài thi nói nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect