Firstly, First và At first là gì? Cách dùng và điểm khác nhau giữa các từ

Firstly, first và at first đều là những từ dùng để trình bày ý tưởng hoặc kể lại một sự việc. Tuy nhiên, các từ này lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng, điểm khác biệt và từ đồng nghĩa với Firstly, first và at first trong bài viết này nhé!

Firstly, First và At first là gì?
Firstly, First và At first là gì?

I. Firstly là gì?

Firstly (phiên âm IPA: /ˈfɜːrstli/) là một trạng từ có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "trước hết". Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết luận (Essays) hoặc IELTS, Firstly được dùng để bắt đầu một danh sách các ý kiến, lý do hoặc các bước trong một quy trình.

Ví dụ về Firstly:

  • Firstly, we need to identify the main problem. (Trước hết, chúng ta cần xác định vấn đề chính.)

  • Firstly, the company should improve customer service. (Trước tiên, công ty nên cải thiện dịch vụ khách hàng.)

Cách dùng Firstly như sau:

Thành phần

Quy tắc sử dụng

Ví dụ

Vị trí

Thường đứng đầu câu để dẫn dắt ý đầu tiên.

Firstly, we need to define the brand identity. (Đầu tiên, chúng ta cần xác định bộ nhận diện thương hiệu.)

Dấu câu

Luôn có dấu phẩy (,) ngay sau "Firstly" khi đứng đầu câu.

Firstly, the market is very competitive. (Trước hết, thị trường hiện nay rất cạnh tranh.)

Tính hệ thống

Thường đi kèm với Secondly, Thirdly, Finally...

  • Firstly… (Thứ nhất là)

  • Secondly… (Thứ hai là...)

  • Finally... (Cuối cùng là...)

firstly-la-gi.jpg
Firstly là gì?

II. First là gì?

First (/fɜːst/) đóng vai trò là tính từ, trạng từ hoặc danh từ, mang nghĩa "đầu tiên", "trước hết" hoặc "thứ nhất".

Cách dùng của First kèm ví dụ như sau:

Vai trò

Cách dùng

Ví dụ

Tính từ (Adj)

Đứng trước danh từ để chỉ vị trí thứ nhất.

This is my first design project. (Đây là dự án thiết kế đầu tiên của tôi.)

Trạng từ (Adv)

  • Chỉ thứ tự thực hiện hành động (làm gì trước).

  • Cấu trúc: First, + mệnh đề

First, I’ll sketch the idea on paper. (Đầu tiên, tôi sẽ phác thảo ý tưởng ra giấy.)

Danh từ (Noun)

Chỉ người hoặc vật ở vị trí đầu tiên.

She was the first to arrive at the studio. (Cô ấy là người đầu tiên đến studio.)

first-la-gi.jpg
First là gì?

III. At first là gì?

At first là trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là "Lúc đầu" hoặc "Ban đầu". Cụm từ này thường dùng để nói về tình huống, cảm xúc hoặc suy nghĩ ở thời điểm ban đầu, và thường hàm ý rằng sau đó mọi thứ đã thay đổi.

At first thường đi với các từ nối tương phản như but, however, later, eventually.

Ví dụ:

  • At first I was nervous, but then I felt confident. (Lúc đầu tôi lo lắng, nhưng sau đó tôi thấy tự tin.)

  • At first I thought he was shy, but then I discovered he was just not interested in other people. (Lúc đầu tôi nghĩ anh ấy nhút nhát, nhưng sau đó tôi nhận ra anh ấy chỉ không quan tâm đến người khác mà thôi.)

  • At first, I was confused, but later I understood the instructions. (Ban đầu tôi khá bối rối, nhưng sau đó tôi đã hiểu hướng dẫn.)

at-first-la-gi.jpg
At first là gì?

IV. Phân biệt Firstly, First và At first

Mặc dù đều liên quan đến “đầu tiên” nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau. Cùng PREP phân biệt Firstly, First và At first qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

Firstly

First

At first

Loại từ

Trạng từ

Trạng từ / Tính từ / Danh từ

Trạng từ chỉ thời gian

Nghĩa chính

Trước hết, đầu tiên (dùng khi liệt kê)

Trước tiên, đầu tiên; vị trí số một

Lúc đầu, ban đầu

Mục đích sử dụng

Giới thiệu ý đầu tiên trong chuỗi lập luận

Liệt kê ý hoặc chỉ thứ tự

Nhấn mạnh sự thay đổi trước - sau

Ngữ cảnh sử dụng

Văn viết học thuật, bài luận, thuyết trình

Văn nói và văn viết thông thường

Mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình huống ban đầu

Cấu trúc thường gặp

Firstly, + mệnh đề

First, + mệnh đề / the first + danh từ

At first, + mệnh đề

Ví dụ

Firstly, we need to analyze the problem. (Trước hết, chúng ta cần phân tích vấn đề.)

First, we need to analyze the problem. (Trước tiên, chúng ta cần phân tích vấn đề.)

At first, I didn’t understand the problem. (Ban đầu tôi không hiểu vấn đề.)

phan-biet-first-firstly-at-first.jpg
Phân biệt Firstly, First và At first

V. Một số cụm từ khác thay thế cho Firstly

First and foremost là gì?​ First of all là gì? Có đồng nghĩa với Firstly không? Cùng PREP khám phá các từ đồng nghĩa với Firstly nhé!

Cụm từ thay thế

Ý nghĩa

Ví dụ

To begin with

Để bắt đầu, trước hết

To begin with, let’s look at the market trends. (Để bắt đầu, hãy nhìn vào các xu hướng thị trường.)

First and foremost

Trước hết và quan trọng nhất

First and foremost, we must ensure user safety. (Đầu tiên và quan trọng nhất, chúng ta phải đảm bảo an toàn cho người dùng.)

In the first place

Ngay từ đầu, trước hết

In the first place, the cost is far too high. (Ngay từ đầu/Trước hết là, chi phí đã quá cao rồi.)

The first point I’d like to make is…

Điểm đầu tiên tôi muốn đề cập là…

The first point I’d like to make is about sustainability. (Điểm đầu tiên tôi muốn đưa ra là về tính bền vững.)

Starting with…

Bắt đầu với…

Starting with the brainstorming phase, we gather ideas. (Bắt đầu với giai đoạn động não, chúng tôi thu thập các ý tưởng.)

Initially

Ban đầu, lúc đầu

Initially, the project was funded by a private firm. (Ban đầu, dự án được tài trợ bởi một công ty tư nhân.)

First of all

Trước hết

First of all, thanks for having me here today. (Trước hết, cảm ơn vì đã mời tôi đến đây hôm nay.)

For a start

Trước hết

For a start, we need more information. (Trước hết, chúng ta cần thêm thông tin.)

First off

Trước hết, đầu tiên

First off, I’d like to say thanks for the feedback. (Trước hết, tôi muốn gửi lời cảm ơn về những phản hồi.)

Tham khảo: 25+ từ thay thế cho Firstly Secondly trong IELTS Writing

tu-thay-the-firstly.jpg
Một số cụm từ khác thay thế cho Firstly

VI. Bài tập vận dụng

1. Bài tập 1

Chọn từ đúng (First, Firstly, At first):

  1. __________, I’d like to thank you all for coming today. (Dùng trong liệt kê)

  2. I didn't like this city __________, but now I love it.

  3. Who finished the race __________?

  4. There are two reasons why I'm quit: __________, the salary is low; secondly, the location is too far.

  5. __________, the task seemed impossible, but we eventually managed to do it.

  6. You have to do your homework __________ before you can go out.

  7. __________ of all, let’s look at the statistics.

  8. She was very shy __________, but she became more confident later.

  9. This is the __________ time I have ever been to London.

  10. __________, I thought he was joking, but he was actually serious.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Firstly (hoặc First): Dùng để bắt đầu một bài phát biểu.

  2. at first: Có sự thay đổi (lúc đầu không thích, sau lại thích).

  3. first: Trạng từ chỉ thứ tự (về nhất).

  4. firstly (hoặc first): Liệt kê các lý do (đi kèm với secondly).

  5. At first: Lúc đầu thấy khó (sau đó đã làm được).

  6. first: Làm việc này trước khi làm việc kia.

  7. First: Trong cụm "First of all".

  8. at first: Lúc đầu ngại (sau đó tự tin hơn).

  9. first: Tính từ (lần đầu tiên).

  10. At first: Lúc đầu tưởng đùa (sau đó mới biết là thật).

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. To make a cake, __________ you need to crack the eggs.

  2. We had a few problems __________, but everything is fine now.

  3. My __________ teacher was the one who inspired me to study English.

  4. Why didn't you tell me __________? I could have helped you.

  5. __________, we must consider the environmental impact of this project.

  6. He found the new job difficult __________, but he soon got used to it.

  7. The __________ thing I do when I get home is take off my shoes.

  8. I'm not sure if I like this song __________, but it's starting to grow on me.

  9. Neil Armstrong was the __________ man to walk on the moon.

  10. __________, I was confused by the map, but then I realized it was upside down.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. First / Firstly: Liệt kê các bước thực hiện.

  2. at first: Lúc đầu gặp vấn đề (sau đó ổn).

  3. first: Tính từ (người thầy đầu tiên).

  4. first: Làm việc này trước (tại sao không nói trước).

  5. Firstly / First: Liệt kê luận điểm trong bài viết.

  6. at first: Lúc đầu thấy khó (sau đó quen dần).

  7. first: Tính từ (việc đầu tiên).

  8. at first: Lúc đầu chưa chắc đã thích (sau đó bắt đầu thích).

  9. first: Tính từ (người đàn ông đầu tiên).

  10. At first: Lúc đầu bị bối rối (sau đó hiểu ra).

[/prep_collapse_expand]

Firstly, first và at first đều được dùng để nói về trình tự hoặc thời điểm của một sự việc, nhưng mỗi từ lại mang sắc thái và cách sử dụng khác nhau. Trong khi first và firstly thường dùng để liệt kê hoặc trình bày các ý theo thứ tự, thì at first lại diễn tả trạng thái hoặc suy nghĩ ở thời điểm ban đầu trước khi có sự thay đổi. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng các từ một cách chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect