Hit the spot là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc & cách dùng như người bản xứ

Nếu bạn từng xem phim tiếng Anh hoặc nghe người bản xứ nói sau khi ăn một món ngon kiểu: “Wow, that really hit the spot!” thì đây chính là một idiom rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học thường dịch sai thành “đánh trúng chỗ” theo nghĩa đen và không hiểu vì sao nó lại mang ý nghĩa tích cực.

Vậy hit the spot nghĩa là gì, dùng khi nào và làm sao để sử dụng tự nhiên như người bản xứ? Hãy cùng PREP tìm hiểu đầy đủ trong bài viết dưới đây.

 

hit the spot là gì
Hit the spot là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc & cách dùng như người bản xứ

I. Hit the spot là gì?

Trước tiên, bạn cần hiểu đây không phải cụm từ dịch từng từ, mà là một thành ngữ tiếng Anh (idiom). Hit the spot có nghĩa:

  • Đúng thứ mình cần

  • Mang lại cảm giác thỏa mãn, dễ chịu hoàn toàn

  • Đáp ứng hoàn hảo nhu cầu tại thời điểm đó

Ví dụ:

  • That cold lemonade really hit the spot. (Ly nước chanh lạnh đúng là thứ tôi cần.)

  • A hot shower after work really hits the spot. (Tắm nước nóng sau giờ làm thật sự rất dễ chịu.)This song hits the spot tonight. (Bài hát này đúng tâm trạng tối nay.)

Hit the spot là gì?
Hit the spot là gì?

II. Nguồn gốc của idiom Hit the spot

Để dùng idiom tự nhiên, hiểu nguồn gốc sẽ giúp bạn nhớ nghĩa lâu hơn. Có hai giả thuyết phổ biến về sự hình thành của cụm từ này:

  • Từ hình ảnh “đánh trúng mục tiêu”: Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng cụm từ xuất phát từ thể thao hoặc bắn cung khi bạn đánh trúng điểm mục tiêu, tức là làm chính xác điều cần làm. Từ ý nghĩa “trúng đích”, cụm từ dần chuyển sang nghĩa ẩn dụ: điều gì đó đáp ứng đúng nhu cầu.

  • Trở nên phổ biến nhờ quảng cáo nước giải khát (1930s): một quảng cáo nổi tiếng tại Mỹ từng dùng slogan: “Pepsi-Cola hits the spot”. Từ đó, cụm từ lan rộng và trở thành idiom phổ biến trong giao tiếp.

III. Khi nào dùng Hit the spot?

Sau khi hiểu nghĩa, điều quan trọng nhất là biết đúng ngữ cảnh sử dụng, vì hit the spot là một idiom mang sắc thái rất tự nhiên và đời thường trong giao tiếp. Người bản xứ dùng cụm này khi một điều gì đó mang lại cảm giác thỏa mãn đúng lúc, đúng nhu cầu.

1. Khi đồ ăn hoặc đồ uống cực kỳ “đã” và đúng lúc

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Idiom này thường xuất hiện khi:

  • bạn đang rất đói hoặc khát

  • vừa vận động xong

  • thời tiết khiến bạn thèm một món cụ thể

Ý nghĩa không chỉ là “ngon”, mà là ngon đúng thời điểm nên cảm giác thỏa mãn tăng lên.

Ví dụ:

Câu

Nghĩa

That burger really hit the spot.

Chiếc burger đó đúng là quá đã.

A cold drink hits the spot on a hot day.

Đồ uống lạnh cực kỳ hợp trong ngày nóng.

2. Khi một hoạt động giúp thư giãn đúng lúc

Hit the spot không chỉ dùng cho đồ ăn. Người bản xứ cũng dùng khi một hoạt động mang lại cảm giác dễ chịu hoặc giải tỏa căng thẳng đúng thời điểm.

Thường dùng sau:

  • một ngày làm việc mệt mỏi

  • lúc stress hoặc cần nghỉ ngơi

  • khi vừa hoàn thành việc khó

Ví dụ:

Câu

Nghĩa

A massage after work really hit the spot.

Massage sau giờ làm thật sự quá tuyệt.

Watching a comedy hit the spot tonight.

Xem hài tối nay đúng là lựa chọn hoàn hảo.

Sắc thái: nhẹ nhàng, hài lòng và mang tính cảm xúc tích cực.

3. Khi một ý tưởng hoặc giải pháp “đúng cái cần”

Trong giao tiếp, idiom này còn được dùng khi một đề xuất, lời khuyên hoặc giải pháp giải quyết đúng vấn đề đang gặp phải.

Ý nghĩa gần với:

  • exactly what we needed

  • perfectly timed

Ví dụ:

Câu

Nghĩa

Your suggestion really hit the spot.

Gợi ý của bạn đúng cái chúng tôi cần.

That advice hit the spot.

Lời khuyên đó rất đúng lúc.

Khi nào dùng Hit the spot?
Khi nào dùng Hit the spot?

IV. Cấu trúc & cách dùng Hit the spot trong câu

Hiểu cấu trúc giúp bạn sử dụng hit the spot một cách tự nhiên trong giao tiếp, thay vì chỉ học idiom theo kiểu ghi nhớ máy móc. Điểm quan trọng là cụm này thường xuất hiện trong những câu cảm thán hoặc nhận xét mang cảm xúc hài lòng.

1. Công thức phổ biến

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + hit(s) the spot

Diễn tả thứ gì đó mang lại cảm giác thỏa mãn

This tea hits the spot.

Something really hit the spot

Nhấn mạnh mức độ hài lòng

That soup really hit the spot.

S + is just what hits the spot

Nhấn mạnh “đúng cái đang cần”

A nap is just what hits the spot.

“Hit” sẽ chia theo chủ ngữ giống động từ thường:

  • I/You/They hit

  • It/This/That hits

2. Cách dùng tự nhiên trong câu nói hằng ngày

Idiom này thường xuất hiện sau khi bạn trải nghiệm xong một điều gì đó. Ví dụ:

  • Wow, this coffee really hits the spot!

  • That shower hit the spot after the gym.

  • Honestly, a quiet evening at home hits the spot sometimes.

Người bản xứ thường dùng để bày tỏ cảm giác hài lòng ngay tại thời điểm nói.

Cấu trúc & cách dùng Hit the spot trong câu
Cấu trúc & cách dùng Hit the spot trong câu

V. Từ đồng nghĩa & cách diễn đạt tương tự Hit the spot

Trong giao tiếp thực tế, người bản xứ không chỉ dùng một idiom duy nhất. Việc biết nhiều cách diễn đạt tương tự giúp bạn:

  • nói tự nhiên hơn

  • tránh lặp từ

  • điều chỉnh sắc thái câu nói phù hợp với từng tình huống

Dưới đây là những cách diễn đạt phổ biến có ý nghĩa gần với hit the spot.

Cụm từ

Ý nghĩa

Sắc thái & cách dùng

Be just what I needed

Đúng thứ tôi cần

Trung tính, dùng được cả nói và viết

Do the trick

Giải quyết đúng vấn đề

Thân mật, thường dùng khi thứ gì đó hoạt động hiệu quả

Be perfect

Hoàn hảo

Trung tính, đơn giản và an toàn

Satisfy a craving

Thỏa mãn cơn thèm

Tự nhiên, thường dùng với đồ ăn hoặc mong muốn mạnh

Be spot on

Chính xác tuyệt đối

Informal, thường dùng cho ý kiến hoặc dự đoán

Từ đồng nghĩa & cách diễn đạt tương tự Hit the spot
Từ đồng nghĩa & cách diễn đạt tương tự Hit the spot

VI. Phân biệt Hit the spot với các cách nói dễ nhầm

Đây là phần người học nhầm nhiều nhất vì các cách diễn đạt dưới đây đều có thể xuất hiện khi nói về đồ ăn, trải nghiệm hoặc cảm xúc tích cực. Tuy nhiên, ý nghĩa trọng tâm của mỗi cách nói lại khác nhau.

Điểm quan trọng cần nhớ: Hit the spot không chỉ khen “ngon” hay “tốt”, mà nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn đúng lúc, đúng nhu cầu.

Cách nói

Ý nghĩa chính

Khác gì với hit the spot?

Ví dụ

I’m full

No bụng

Chỉ trạng thái cơ thể, không nói về mức độ hài lòng

I’m full after dinner.

Delicious

Ngon

Đánh giá chất lượng món ăn

The cake is delicious.

Hit the spot

Thỏa mãn đúng nhu cầu

Nhấn mạnh cảm giác hài lòng đúng thời điểm

That soup hit the spot.

Perfect

Hoàn hảo

Nghĩa rộng, dùng cho nhiều tình huống

The timing was perfect.

Phân biệt Hit the spot với các cách nói dễ nhầm
Phân biệt Hit the spot với các cách nói dễ nhầm

VII. Bài tập vận dụng hit the spot

Sau khi đã hiểu nghĩa, ngữ cảnh và cách dùng hit the spot, bước quan trọng tiếp theo là luyện tập sử dụng trong tình huống thực tế. Việc tự đặt câu và nhận diện đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ idiom lâu hơn và dùng tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Bài tập vận dụng hit the spot
Bài tập vận dụng hit the spot

Bài tập 1: Điền hit / hits / hitting vào chỗ trống.

  1. This soup really ______ the spot.

  2. That cold drink ______ the spot after running.

  3. A short nap is ______ the spot today.

  4. This song really ______ the spot tonight.

  5. The massage ______ the spot perfectly.

  6. That dessert ______ the spot.

  7. A hot shower ______ the spot after work.

  8. This tea really ______ the spot.

  9. That movie ______ the spot for me.

  10. The fresh air ______ the spot.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. hits

  2. hits

  3. hitting

  4. hits

  5. hit

  6. hits

  7. hits

  8. hits

  9. hit

  10. hits

[/prep_collapse_expand]

Bài tập 2: Viết lại câu dùng hit the spot.

  1. This drink is exactly what I need.

  2. The soup satisfied me completely.

  3. That advice was perfect for me.

  4. The coffee helped me feel better instantly.

  5. This snack feels just right.

  6. The music matches my mood perfectly.

  7. The break was exactly what we needed.

  8. The warm blanket feels amazing now.

  9. That solution worked perfectly.

  10. The dessert made me totally satisfied.

Đáp án:

[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"] 

  1. This drink hits the spot./ This drink is really hitting the spot.

  2. The soup really hit the spot.

  3. That advice really hit the spot for me.

  4. The coffee hit the spot instantly.

  5. This snack really hits the spot.

  6. The music really hits the spot for my mood.

  7. The break really hit the spot./ That break was just what we needed — it hit the spot.

  8. The warm blanket is hitting the spot right now.

  9. That solution really hit the spot.

  10. The dessert really hit the spot.

[/prep_collapse_expand]

Hit the spot là một idiom cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, dùng để diễn tả cảm giác: đúng lúc, đúng nhu cầu, mang lại sự thỏa mãn hoàn hảo. Thay vì chỉ nói good hay delicious, việc sử dụng idiom này giúp cách nói của bạn trở nên tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều đặc biệt trong IELTS Speaking và giao tiếp đời sống.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect