Connotation là gì? Phân biệt Connotation và Denotation
Khi học tiếng Anh học thuật hoặc luyện IELTS Writing, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra rằng hai từ có thể giống nghĩa từ điển nhưng lại tạo cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Đây chính là lúc khái niệm connotation xuất hiện.
Vậy connotation là gì, vì sao người bản xứ đặc biệt chú ý đến nó trong viết luận và giao tiếp? Hãy cùng PREP tìm hiểu đầy đủ từ định nghĩa đến cách áp dụng thực tế.
- I. Connotation là gì?
- II. Vì sao Connotation quan trọng trong tiếng Anh?
- III. Phân biệt Connotation và Denotation chi tiết
- IV. Các loại Connotation phổ biến
- V. Ví dụ Connotation trong IELTS Writing
- VI. Lỗi sai phổ biến khi học Connotation
- VII. Cách học Connotation hiệu quả
- VIII. Bài tập vận dụng Connotation
I. Connotation là gì?
Trước khi đi sâu vào cách dùng, bạn cần hiểu bản chất thật sự của khái niệm này vì rất nhiều người học chỉ hiểu ở mức “nghĩa bóng” nhưng chưa hiểu cách nó hoạt động trong ngôn ngữ.
Connotation có nghĩa: hàm ý hoặc cảm xúc mà một từ gợi ra, ngoài nghĩa từ điển của nó. Theo định nghĩa từ Cambridge Dictionary, connotation là “an idea or feeling that a word invokes in addition to its literal meaning.”
|
Từ vựng |
Nghĩa từ điển |
Connotation (cảm xúc gợi ra) |
|
Childlike |
Giống trẻ con |
Tích cực (ngây thơ, đáng yêu) |
|
Childish |
Giống trẻ con |
Tiêu cực (thiếu trưởng thành) |
|
Slim |
Gầy |
Tích cực (thon gọn) |
|
Skinny |
Gầy |
Tiêu cực (gầy yếu) |
II. Vì sao Connotation quan trọng trong tiếng Anh?
Sau khi hiểu định nghĩa, câu hỏi quan trọng hơn là: tại sao người bản xứ lại chú ý đến connotation nhiều đến vậy?
Trong thực tế, connotation ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
cách người khác hiểu thông điệp của bạn
-
mức độ lịch sự hoặc cảm xúc câu nói
-
sức thuyết phục trong viết luận
Một nghiên cứu về ngôn ngữ học cho thấy lựa chọn từ mang sắc thái khác nhau có thể thay đổi cách người đọc đánh giá cùng một sự việc. Ví dụ:
|
Câu |
Ấn tượng tạo ra |
|
He is confident. |
Tự tin (tích cực) |
|
He is arrogant. |
Kiêu ngạo (tiêu cực) |
Nội dung mô tả tương tự, nhưng thái độ người nói hoàn toàn khác.
III. Phân biệt Connotation và Denotation chi tiết
Connotation và Denotation gây nhầm lẫn nhiều nhất với người học tiếng Anh. Hãy cùng PREP phân tích cách dùng và sự khác nhau giữa 2 khái niệm này nhé!
|
Tiêu chí |
Connotation |
Denotation |
|
Bản chất |
Nghĩa hàm ý |
Nghĩa từ điển |
|
Mang cảm xúc? |
Có |
Không |
|
Phụ thuộc ngữ cảnh? |
Có |
Không |
|
Dùng nhiều trong |
Writing, văn học, giao tiếp |
Từ điển, định nghĩa |
|
Ví dụ |
Home → ấm áp |
House → nơi ở |
IV. Các loại Connotation phổ biến
Không phải mọi connotation đều giống nhau. Trong tiếng Anh, chúng thường được chia thành 3 nhóm chính.
1. Positive connotation (sắc thái tích cực)
|
Từ |
Nghĩa |
Sắc thái |
|
Youthful |
Trẻ trung |
Tích cực |
|
Determined |
Quyết tâm |
Đáng khen |
|
Unique |
Độc đáo |
Ấn tượng |
2. Negative connotation (sắc thái tiêu cực)
|
Từ |
Nghĩa |
Sắc thái |
|
Stubborn |
Bướng bỉnh |
Tiêu cực |
|
Pushy |
Ép buộc |
Khó chịu |
|
Cheap |
Rẻ tiền |
Kém chất lượng |
3. Neutral connotation (trung tính)
|
Từ |
Nghĩa |
Ghi chú |
|
Old |
Già |
Không mang cảm xúc |
|
Thin |
Gầy |
Trung tính |
|
Student |
Học sinh |
Mô tả khách quan |
V. Ví dụ Connotation trong IELTS Writing
Trong tiếng Anh, nhiều từ có denotation (nghĩa từ điển) giống nhau, nhưng lại mang connotation (sắc thái cảm xúc) rất khác. Chính sự khác biệt này quyết định bài viết của bạn nghe chuyên nghiệp hay cảm tính, học thuật hay mang tính phán xét.
Trong IELTS Writing Task 2, giám khảo không chỉ đánh giá bạn dùng từ đúng nghĩa, mà còn xem bạn có:
-
Giữ được giọng văn khách quan (objective tone)
-
Thể hiện tư duy học thuật
-
Tránh ngôn ngữ mang cảm xúc mạnh hoặc thiên kiến cá nhân
-
Lựa chọn từ phù hợp với văn phong formal
Connotation giúp bài viết tốt hơn như thế nào? Việc chọn đúng sắc thái từ giúp bài viết:
-
Chuyên nghiệp hơn → giống văn phong học thuật thật
-
Khách quan hơn → tránh cảm giác đang tranh luận cảm tính
-
Chính xác hơn về thái độ → không vô tình thể hiện sự chỉ trích hoặc thiên vị
-
Tăng điểm Lexical Resource trong IELTS
So sánh Connotation trong IELTS Writing:
|
Câu viết |
Đánh giá |
|
The government controls people. |
Mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự áp đặt hoặc hạn chế tự do |
|
The government regulates society. |
Trung tính, học thuật và phù hợp văn phong IELTS |
|
Hai câu gần giống nghĩa về mặt nội dung, nhưng ấn tượng (impression) tạo ra hoàn toàn khác nhau.
Giám khảo IELTS thường đánh giá cao cách diễn đạt thứ hai vì nó khách quan và học thuật hơn. |
|
VI. Lỗi sai phổ biến khi học Connotation
Nhiều người học tiếng Anh hiểu nghĩa từ vựng khá tốt nhưng vẫn bị trừ điểm trong giao tiếp hoặc IELTS Writing vì dùng sai sắc thái từ (connotation). Nguyên nhân thường không phải do sai ngữ pháp tiếng Anh, mà do chọn từ không phù hợp với cảm xúc hoặc ngữ cảnh. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất.
1. Chỉ học nghĩa từ điển (Denotation)
Đây là lỗi thường gặp nhất. Người học thường tra từ vựng tiếng Anh và thấy nghĩa tương tự nên cho rằng có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
-
slim = gầy (tích cực)
-
skinny = gầy (tiêu cực, thiếu sức sống)
Hai từ cùng nghĩa cơ bản nhưng tạo cảm nhận hoàn toàn khác về người được mô tả.
Sai lầm: học từ vựng như công thức dịch nghĩa 1–1.
2. Dùng từ mang cảm xúc mạnh trong văn học thuật
Trong IELTS Writing, nhiều thí sinh vô tình dùng từ mang tính phán xét hoặc cảm xúc cá nhân.
Ví dụ:
-
❌ The government forces people to follow rules.
-
✅ The government requires citizens to follow regulations.
Từ force khiến câu mang sắc thái tiêu cực và thiếu khách quan, không phù hợp văn phong academic.
3. Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Một số từ trong tiếng Việt trung tính nhưng khi dịch sang tiếng Anh lại mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
-
❌ old people (có thể nghe thiếu lịch sự)
-
✅ elderly people (lịch sự và tôn trọng hơn)
Đây là lỗi rất phổ biến vì người học tập trung vào nghĩa mà bỏ qua cảm nhận văn hóa của từ.
4. Nghĩ rằng từ càng “mạnh” thì bài viết càng hay
Nhiều người cố dùng từ mạnh để tạo ấn tượng, nhưng trong IELTS Writing, điều quan trọng là sự cân bằng và khách quan.
Ví dụ:
-
❌ This problem is disastrous for society.
-
✅ This issue can have significant negative impacts on society.
Từ quá cảm xúc khiến bài viết giống opinion cá nhân hơn là phân tích học thuật.
5. Không chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp
Một từ có thể phù hợp trong giao tiếp thân mật nhưng lại không phù hợp trong môi trường học thuật hoặc công việc.
|
Ngữ cảnh |
Không phù hợp |
Phù hợp hơn |
|
Chat bạn bè |
kids |
OK |
|
IELTS Writing |
kids |
children |
|
Academic essay |
stuff |
materials / factors |
Connotation luôn phụ thuộc vào ai nói – nói với ai – trong hoàn cảnh nào.
VII. Cách học Connotation hiệu quả
Hiểu connotation không phải là học thêm thật nhiều từ mới, mà là học sâu cách một từ tạo cảm giác cho người đọc hoặc người nghe. Người học giỏi tiếng Anh thường không dùng nhiều từ hơn mà dùng đúng sắc thái hơn.
Dưới đây là những phương pháp học từ vựng hiệu quả và dễ áp dụng nhất.
1. Học từ theo “sắc thái cảm xúc” thay vì nghĩa đơn lẻ
Khi học một từ mới, đừng chỉ ghi nghĩa tiếng Việt.
Hãy luôn tự hỏi:
-
Từ này mang cảm giác tích cực, trung tính hay tiêu cực?
-
Dùng trong văn nói hay văn học thuật?
-
Có lịch sự hay mang tính phán xét không?
Ví dụ:
|
Từ |
Connotation |
|
slim |
tích cực |
|
thin |
trung tính |
|
skinny |
tiêu cực |
Cùng nghĩa “gầy”, nhưng cảm nhận hoàn toàn khác.
2. Học theo nhóm từ đồng nghĩa (Synonym Clusters)
Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi so sánh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm từ vựng theo chủ đề:
Ví dụ:
-
rich (trung tính)
-
wealthy (trang trọng, học thuật)
-
loaded (thân mật/slang)
Cách học này giúp bạn hiểu khi nào nên dùng từ nào, đặc biệt hữu ích cho IELTS Writing.
3. Quan sát cách từ xuất hiện trong ngữ cảnh thật
Connotation chỉ rõ khi đặt trong câu có ngữ cảnh cố định. Nguồn luyện tập tốt:
-
bài báo BBC, National Geographic
-
bài mẫu IELTS band cao
-
podcast hoặc video học thuật
Hãy chú ý:
-
tác giả dùng từ nào khi nói về vấn đề nhạy cảm?
-
họ tránh những từ cảm xúc mạnh ra sao?
4. So sánh câu “tự nhiên” và câu “chưa tự nhiên”
Một cách học rất hiệu quả là tự chỉnh sửa câu
Ví dụ:
-
❌ The government controls citizens.
-
✅ The government regulates citizens’ activities.
Sau khi sửa, hãy tự hỏi: Câu nào nghe khách quan và học thuật hơn? Vì sao? Quá trình so sánh này giúp bạn phát triển trực giác ngôn ngữ nhanh hơn.
5. Tạo sổ từ vựng có ghi chú Connotation
Thay vì ghi: regulate = quản lý, hãy ghi theo mẫu dưới đây
-
regulate (neutral/formal) → dùng trong academic writing
-
control (negative nuance) → dễ mang nghĩa áp đặt
Việc thêm nhãn như:
-
positive
-
neutral
-
negative
-
formal
-
informal
sẽ giúp bạn tránh lỗi dùng từ lâu dài.
VIII. Bài tập vận dụng Connotation
Để hiểu rõ connotation không chỉ ở lý thuyết mà còn trong ngữ cảnh thực tế, bạn hãy thử làm các bài tập dưới đây. Những câu hỏi này giúp bạn nhận diện sắc thái nghĩa tích cực, tiêu cực và trung tính của từ
kỹ năng rất quan trọng trong IELTS Reading & Writing.
Bài tập 1: Chọn từ có connotation phù hợp nhất
1. She is very ______ and always helps others.
A. nosy
B. caring
C. intrusive
2. The manager gave a ______ explanation that motivated everyone.
A. inspiring
B. pushy
C. aggressive
3. He lives a very ______ lifestyle, saving money carefully.
A. cheap
B. economical
C. stingy
4. The child gave a ______ smile that made everyone happy.
A. childish
B. childlike
C. immature
5. She is known for being ______ in negotiations.
A. stubborn
B. determined
C. rigid
6. The restaurant offers ______ meals at reasonable prices.
A. affordable
B. low-quality
C. cheap
7. He is a ______ speaker who connects well with audiences.
A. talkative
B. sociable
C. noisy
8. The athlete has a ______ body thanks to regular training.
A. skinny
B. slim
C. weak
9. She made a ______ comment that offended many people.
A. blunt
B. honest
C. rude
10. The company needs a ______ solution to reduce costs effectively.
A. economical
B. poor
C. inadequate
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
b
-
a
-
b
-
b
-
b
-
a
-
b
-
b
-
c
-
a
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2: Xác định Connotation của từ
-
He is very ambitious.
-
She gave a childish reaction.
-
The house is old but comfortable.
-
He is known as a bossy leader.
-
She has a slim figure.
-
The article presents a neutral opinion.
-
He made a cheap excuse.
-
She is a confident speaker.
-
The dog looks skinny.
-
He has a traditional mindset.
Đáp án:
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
Positive
-
Negative
-
Neutral
-
Negative
-
Positive
-
Neutral
-
Negative
-
Positive
-
Negative
-
Neutral
[/prep_collapse_expand]
Connotation không chỉ là một khái niệm ngôn ngữ học, mà là yếu tố quyết định cách thông điệp của bạn được cảm nhận. Hai từ có thể giống nghĩa từ điển, nhưng chỉ cần thay đổi sắc thái cảm xúc, toàn bộ ý nghĩa câu nói cũng thay đổi theo.
Nếu muốn viết tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ — đặc biệt trong IELTS Writing hoặc Academic English — bạn cần học từ vựng không chỉ bằng nghĩa, mà bằng cảm xúc mà từ đó tạo ra.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























