Find out là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Find out trong tiếng Anh
Nhiều bạn học tiếng Anh vẫn chưa thực sự hiểu cấu trúc Find out nghĩa là gì và cách dùng như nào thì chính xác? Trong bài viết hôm nay, prepedu.com sẽ giới thiệu đầy đủ kiến thức về cấu trúc Find out, sự khác biệt giữa find out, figure out, point out và find, đồng thời kèm theo bài tập có đáp án chi tiết cho bạn nhé!
[caption id="attachment_22028" align="aligncenter" width="500"]
Find out là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Find out trong tiếng Anh[/caption]
I. Find out là gì?
Find out nghĩa là gì? Find out là một cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa cơ bản nhất của nó là tìm ra, phát hiện ra hoặc biết được một thông tin, một sự thật nào đó mà trước đó bạn chưa biết.
Các nghĩa chính của "Find out" kèm ngữ cảnh sử dụng và ví dụ như sau:
| Nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Phát hiện ra sự thật | Vô tình biết được hoặc phát hiện điều gì giấu kín. | She found out that he had been lying. (Cô ấy đã phát hiện ra rằng anh ta đã nói dối.) |
| Đưa ra cách giải quyết vấn đề | Tìm ra cách xử lý một vấn đề/sự cố cụ thể. | We are trying to find out how to restart the server after the power cut. (Chúng tôi đang cố tìm ra cách khởi động lại máy chủ sau khi bị mất điện.) |
| Tìm ra ý tưởng/ giải pháp mới | Nghĩ ra ý tưởng, cách làm hiệu quả hơn, tiết kiệm hơn. | Our team found out a way to reduce packaging waste by 30%. (Nhóm của chúng tôi đã tìm ra cách giảm 30% rác thải bao bì. ) |
| Mở rộng nhận thức/khám phá | Nhận ra một chân lý, một thực tế khách quan hoặc hiểu thêm về thế giới xung quanh. | After traveling for a year, she found out that happiness comes from small things. (Sau một năm đi du lịch, cô ấy nhận ra rằng hạnh phúc đến từ những điều nhỏ bé. ) |
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn Find Out với Find bạn nhé! Dưới đây là cách phân biệt dễ hiểu bạn có thể tham khảo:
Find: Dùng cho vật hữu hình (I found my keys - Tôi thấy chìa khóa).
Find Out: Dùng cho thông tin (I found out the truth - Tôi biết được sự thật).
II. Cấu trúc Find out
1. Find something out / Find out something
Cấu trúc Find out đầu tiên có nghĩa là tìm ra / phát hiện ra / tìm hiểu được thông tin, sự thật, nguyên nhân về một điều gì đó.
Find something out / Find out something
Khi sử dụng cấu trúc này, bạn cần lưu ý điều sau:
| Trường hợp | Vị trí của something | Ví dụ |
| Something là một danh từ | Đứng giữa hoặc sau Find out |
|
| Something là một đại từ | Đứng giữa find và out |
|
2. Find out + mệnh đề
Cấu trúc find out + (that) + mệnh đề có nghĩa là phát hiện ra / biết được / nhận ra rằng… (thường là một thông tin hoặc sự thật).
Find out + (that) + mệnh đề
Ví dụ:
- Harry found out that Anna lied to him many times. (Harry phát hiện ra Anna đã lừa dối anh nhiều lần).
- Sara found out what happened to her husband. (Sara đã tìm ra những gì đã xảy đến với chồng mình.)
Lưu ý: That có thể có hoặc không. Mệnh đề có thể bắt đầu bằng that hoặc từ để hỏi (What, Why, How,...).
Ví dụ: Can you find out what time the movie starts? (Bạn có thể tìm hiểu xem phim bắt đầu lúc mấy giờ không?)
3. Find out someone
Khi dùng "Find out" trực tiếp với một tân ngữ chỉ người, nó mang nghĩa là bắt quả tang ai đó đang làm điều xấu hoặc phát hiện ra bộ mặt thật của họ.
Ví dụ:
- Anna wondered for a while if Peter would found her out. (Anna tự hỏi một lúc liệu Peter có phát hiện ra cô ta không.)
- John found Sara out when she attempted to steal his watch. (John phát hiện ra Sara khi cô ấy định ăn trộm đồng hồ của anh.)
- He was stealing money for years, but they finally found him out. (Anh ta đã ăn trộm tiền trong nhiều năm, nhưng cuối cùng họ đã bắt thóp được anh ta).
Ngoài cấu trúc Find out, còn có một số Phrasal verb với Find thường xuyên xuất hiện như: Find against, Find fault, Find oneself…
III. Find out Synonym (Từ đồng nghĩa với Find out)
Thay vì chỉ sử dụng mình từ find out, hãy cùng PREP khám phá find out synonym để diễn đạt và giao tiếp đa dạng, phong phú hơn nhé!
| Từ đồng nghĩa | Sắc thái / Cách dùng | Ví dụ |
| Discover | Khám phá ra điều gì đó mới mẻ hoặc lần đầu tiên được biết đến. | Scientists discovered a new planet. |
| Figure out | Tìm ra lời giải hoặc cách giải quyết sau khi suy nghĩ kỹ/tính toán. | I finally figured out how to solve the math problem. |
| Ascertain | Xác minh thông tin để đảm bảo sự chính xác (thường dùng trong văn phong trang trọng). | Please ascertain the truth of these statements. |
| Uncover | Phơi bày hoặc tiết lộ một bí mật, thông tin bị che giấu. | The investigation uncovered evidence of fraud. |
| Detect | Phát hiện ra những dấu hiệu nhỏ, mờ nhạt hoặc khó thấy. | The sensor can detect even a slight change in temperature. |
| Determine | Quyết định hoặc ấn định chính xác nguyên nhân/kết quả của sự việc. | We must determine the cause of the problem immediately. |
| Identify | Nhận diện hoặc xác định chính xác đối tượng/vấn đề. | The police are trying to identify the suspect. |
| Realize | Đột ngột nhận ra hoặc hiểu rõ một sự thật (thường là sự thay đổi về nhận thức). | I suddenly realized that I had left my keys at home. |
IV. Phân biệt Figure Out, Find Out, và Point Out
1. So sánh nhanh
Thoạt nhìn qua, chúng ta sẽ nghĩ các cấu trúc Find Out, Figure Out, Find và Point Out hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, cấu trúc Find out sẽ có sự khác biệt nhất định về ý nghĩa cũng như cách sử dụng. Hãy cùng PREP phân tích trong bảng sau:
| Cấu trúc | Find Out | Figure Out | Point Out |
| Khác nhau |
Phát hiện/biết được thông tin mới sau khi tìm hiểu, điều tra. |
Tự suy ra/hiểu ra bằng lý trí và lập luận. |
Chỉ ra, vạch ra, tìm được điều gì đó thông qua một dẫn chứng nào đó hoặc đơn giản chỉ vì người nói nghĩ là nó quan trọng. |
| Ví dụ |
|
|
|
2. Phân biệt Figure out vs Find out
Find out được dùng khi bạn biết thêm một thông tin, một sự thật hoặc một kiến thức đã có sẵn đâu đó. Bạn có được nó thông qua việc đọc, nghe kể, hoặc tìm kiếm (thụ động hoặc chủ động nhẹ nhàng).
Figure out là gì? Figure out được dùng khi bạn phải sử dụng trí óc, sự logic, tính toán hoặc suy luận để hiểu được vấn đề hoặc tìm ra cách giải quyết.
Phân biệt chi tiết Figure out, Find out như sau:
| Đặc điểm | Find out | Figure out |
| Nghĩa chính | Tìm ra / Biết được | Hiểu ra / Nghĩ ra |
| Bản chất | Có được thông tin một cách bất ngờ hoặc thông qua tra cứu, hỏi han. | Dùng trí não, logic để giải quyết một vấn đề hoặc hiểu cách hoạt động. |
| Trọng tâm | Tập trung vào kết quả (có được thông tin). | Tập trung vào quá trình suy nghĩ (vắt óc mới ra). |
| Ví dụ | I found out that he was lying. (Tôi biết được anh ta nói dối - do nghe kể hoặc tình cờ thấy). | I finally figured out how to fix the TV. (Tôi cuối cùng cũng nghĩ ra cách sửa TV - do mày mò, suy luận). |
3. Phân biệt Find out và Point out
Sự khác biệt giữa Find out và Point out nằm ở hướng đi của thông tin: một cái là bạn thu nhận kiến thức mới, một cái là bạn chia sẻ/chỉ ra kiến thức đó cho người khác.
| Đặc điểm | Find out | Point out |
| Nghĩa tiếng Việt | Tìm ra / Biết được | Chỉ ra / Lưu ý cho ai đó |
| Bản chất hành động | Bạn là người nhận thông tin (qua việc tra cứu, nghe lỏm, hoặc tình cờ thấy). | Bạn là người truyền đạt, hướng sự chú ý của người khác vào một chi tiết có sẵn. |
| Mục đích | Để bản thân biết một sự thật/bí mật. | Để người khác nhận thấy một thông tin quan trọng hoặc một lỗi sai. |
| Ví dụ | I found out that the shop is closed today. (Tôi vừa biết được là cửa hàng hôm nay đóng cửa). | My boss pointed out some mistakes in my report. (Sếp đã chỉ ra một vài lỗi sai trong bản báo cáo của tôi). |
V. Bài tập cấu trúc Find Out
Bài tập: Phân biệt cấu trúc Find Out với các cấu trúc tương đương để chọn đáp án
- Jenny feels she should ______ to John how badly he had hurt her.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Anna wishes she could ______ time to do more reading.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Harry tried in vain to ______ to Anna the unfairness of her actions.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Martin must ______ how much this laptop will cost.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Sara needs to ______ what went wrong.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Jenny is the third to ______ how to transform.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Kathy couldn't ______ Jane's phone number.
- A. find out
- B. find
- C. figure out
- D. point out
- Peter _________ that Sara'd been cheating on him.
- A. found out
- B. found
- C. figured out
- D. pointed out
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
- D
- B
- D
- A
- C
- C
- B
- A
[/prep_collapse_expand]
Bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ kiến thức cho bạn đọc về Find out, từ định nghĩa, cấu trúc thông dụng đến từ đồng nghĩa, cách phân biệt với find out, figure out, point out và bài tập thực hành. PREP hy vọng sau khi tìm hiểu thì các bạn hoàn toàn có thể tự tin vào kiến thức của mình.
Nếu bạn vẫn còn thắc mắc hay chưa nắm rõ kiến thức trên thì hãy đồng hành ngay cùng các thầy cô tại Prep trong các khóa học dưới đây nhé.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















