-
会议延期到下个月举行。
Huìyì yánqī dào xià gè yuè jǔxíng.
Cuộc họp được hoãn đến tháng sau. -
由于下雨,比赛延迟开始。
Yóuyú xiàyǔ, bǐsài yánchí kāishǐ.
Do trời mưa, trận đấu bắt đầu muộn. -
这个项目延长了两个月。
Zhège xiàngmù yáncháng le liǎng gè yuè.
Dự án này kéo dài thêm hai tháng. -
他们建立了一所新学校。
Tāmen jiànlì le yì suǒ xīn xuéxiào.
Họ đã thành lập một ngôi trường mới. -
公司建了新的办公楼。
Gōngsī jiàn le xīn de bàngōnglóu.
Công ty đã xây tòa nhà văn phòng mới. -
古代廷臣常常在宫中议事。
Gǔdài tíngchén chángcháng zài gōng zhōng yìshì.
Quan triều đình thời xưa thường bàn việc trong cung. -
这个传统延续至今。
Zhège chuántǒng yánxù zhì jīn.
Truyền thống này vẫn tiếp tục đến ngày nay. -
航班因为天气原因延误了。
Hángbān yīnwèi tiānqì yuányīn yánwù le.
Chuyến bay bị trễ do thời tiết. -
他决定建立自己的事业。
Tā juédìng jiànlì zìjǐ de shìyè.
Anh ấy quyết định xây dựng sự nghiệp riêng. -
老师延后了考试时间。
Lǎoshī yánhòu le kǎoshì shíjiān.
Giáo viên đã dời thời gian thi lại sau.
V. Ứng dụng của bộ dẫn trong học tập và đời sống
Dưới đây là một số ứng dụng của bộ dẫn trong học tập và đời sống:
1. Trong học tiếng Trung
Nắm vững bộ Dẫn giúp người học nhận biết cấu tạo chữ Hán, ghi nhớ từ vựng lâu hơn và dễ dàng đoán nghĩa của chữ mới như: 延 (kéo dài), 建 (xây dựng), 廷 (triều đình).
2. Trong viết thư pháp
Bộ Dẫn có nét kéo dài mềm mại, uyển chuyển, tạo cảm giác thanh thoát và cân đối trong bố cục chữ viết.
3. Trong văn hóa Trung Quốc
Nhiều từ chứa bộ Dẫn mang ý nghĩa “kéo dài”, “mở rộng”, “xây dựng”, nên thường xuất hiện trong thơ văn, câu đối với hàm ý phát triển, tiếp nối và trường tồn.
Như vậy, PREP đã bật mí chi tiết về bộ Dẫn trong tiếng Trung 廴. Hy vọng, bài viết đã mang đến rất nhiều kiến thức Hán ngữ quan trọng, giúp bạn có thể bổ sung thêm vốn từ và học tiếng Trung hiệu quả hơn.

Bộ Dẫn trong tiếng Trung là gì?[/caption]

Từ vựng có chứa bộ Dẫn trong tiếng Trung[/caption]


























