Danh sách từ vựng động vật thường gặp (Animals Vocabulary) trong IELTS
Chủ đề Animals luôn được coi là một chủ đề vô cùng khó trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Writing và Speaking. Do đó việc bổ sung kiến thức về Animals Vocabulary rất cần thiết để bạn có thể dễ dàng truyền đạt ý tưởng của mình đến với ban giám khảo. Vậy nên để giúp các bạn Preppies có thể diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, PREP xin gửi đến bạn bộ từ vựng động vật trong IELTS thú vị nhất trong bài viết này nhé!
I. Từ vựng tiếng Anh về con vật (Animals Vocabulary) thông dụng
Trước khi đi tìm hiểu IELTS Animal Vocabulary, hãy cùng PREP học qua một số từ vựng động vật thông dụng dưới đây bạn nhé!
1. Từ vựng về các loại động vật trong tiếng Anh
Cùng PREP tìm hiểu các Animals Vocabulary về các loại động vật trong tiếng Anh nhé!
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Livestock (n) | /ˈlaɪv.stɒk/ | Gia súc | Farmers must protect their livestock from predators. (Nông dân phải bảo vệ gia súc khỏi kẻ săn mồi.) |
| Fauna (n) | /ˈfɔː.nə/ | Hệ động vật | The local fauna includes many rare bird species. (Hệ động vật địa phương bao gồm nhiều loài chim quý hiếm.) |
| Feral (adj) | /ˈfer.əl/ | Hoang dã (vốn là vật nuôi) | Feral dogs can be a danger to the community. (Chó hoang có thể là mối nguy hiểm cho cộng đồng.) |
| Mammal (n) | /ˈmæm.əl/ | Động vật có vú | A whale is a mammal, not a fish. (Cá voi là động vật có vú, không phải là cá.) |
| Reptile (n) | /ˈrep.taɪl/ | Loài bò sát | Snakes and turtles are classified as reptiles. (Rắn và rùa được phân loại là loài bò sát.) |
| Amphibian (n) | /æmˈfɪb.i.ən/ | Động vật lưỡng cư | Amphibians can live both on land and in water. (Động vật lưỡng cư có thể sống cả trên cạn và dưới nước.) |
| Vertebrate (n) | /ˈvɜː.tɪ.brət/ | ĐV có xương sống | Humans are vertebrates because we have a spine. (Con người là ĐV có xương sống vì chúng ta có xương sống.) |
| Invertebrate (n) | /ɪnˈvɜː.tɪ.brət/ | ĐV không xương sống | Jellyfish are common marine invertebrates. (Sứa là loài động vật không xương sống dưới biển phổ biến.) |
| Predator (n) | /ˈpred.ə.tər/ | Kẻ săn mồi | The lion is a top predator in the African savanna. (Sư tử là kẻ săn mồi hàng đầu ở thảo nguyên châu Phi.) |
| Prey (n) | /preɪ/ | Con mồi | Small rodents are the primary prey for owls. (Động vật gặm nhấm nhỏ là con mồi chính của cú mèo.) |
| Endangered (adj) | /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ | Đang gặp nguy hiểm | The tiger is an endangered species worldwide. (Hổ là một loài đang gặp nguy hiểm trên toàn thế giới.) |
| Extinct (adj) | /ɪkˈstɪŋkt/ | Tuyệt chủng | Many species are becoming extinct due to climate change. (Nhiều loài đang dần tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.) |
| Habitat (n) | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | Môi trường sống | Polar bears are losing their natural habitat. (Gấu bắc cực đang mất đi môi trường sống tự nhiên.) |
| Herbivore (n) | /ˈhɜː.bɪ.vɔːr/ | Động vật ăn cỏ | Deer are herbivores that feed on leaves and grass. (Hươu là loài ăn cỏ, chúng ăn lá và cỏ.) |
| Carnivore (n) | /ˈkɑː.nɪ.vɔːr/ | Động vật ăn thịt | Wolves are carnivores that hunt in packs. (Sói là loài ăn thịt săn mồi theo đàn.) |
| Omnivore (n) | /ˈɒm.nɪ.vɔːr/ | Động vật ăn tạp | Bears are omnivores, eating both berries and fish. (Gấu là loài ăn tạp, chúng ăn cả quả mọng và cá.) |
| Nocturnal (adj) | /nɒkˈtɜː.nəl/ | Hoạt động về đêm | Most bats are nocturnal animals. (Hầu hết các loài dơi là động vật hoạt động về đêm.) |
| Diurnal (adj) | /daɪˈɜː.nəl/ | Hoạt động ban ngày | Humans are primarily diurnal creatures. (Con người chủ yếu là sinh vật hoạt động vào ban ngày.) |
| Migration (n) | /maɪˈɡreɪ.ʃən/ | Sự di cư | Bird migration happens every autumn. (Sự di cư của loài chim diễn ra vào mỗi mùa thu.) |
| Camouflage (n/v) | /ˈkæm.ə.flɑːʒ/ | Ngụy trang | The insect used camouflage to hide from birds. (Con côn trùng đã sử dụng sự ngụy trang để trốn khỏi lũ chim.) |
2. Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi
Từ vựng Animal về con vật nuôi - chủ đề đầu tiên bạn nên thuộc lòng trước khi học IELTS Animal Vocabulary:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Dog (n) | /dɒɡ/ | Con chó | I take my dog for a walk every morning. |
| Cat (n) | /kæt/ | Con mèo | The cat is sleeping soundly on the sofa. |
| Puppy (n) | /ˈpʌp.i/ | Chó con | We just adopted a golden retriever puppy. |
| Kitten (n) | /ˈkɪt.ən/ | Mèo con | The kitten is playing with a ball of yarn. |
| Rabbit (n) | /ˈræb.ɪt/ | Con thỏ | My rabbit loves eating fresh carrots. |
| Hamster (n) | /ˈhæm.stə/ | Chuột hamster | The hamster runs on its wheel all night. |
| Goldfish (n) | /ˈɡəʊld.fɪʃ/ | Cá vàng | I have a small goldfish in a glass bowl. |
| Parrot (n) | /ˈpær.ət/ | Con vẹt | The parrot can mimic human voices. |
| Turtle (n) | /ˈtɜː.təl/ | Con rùa | Turtles are very easy to take care of. |
| Guinea pig (n) | /ˈɡɪn.i ˌpɪɡ/ | Chuột lang | Guinea pigs are very social and friendly. |
| Canary (n) | /kəˈneə.ri/ | Chim yến phụng | The canary sings beautifully in the morning. |
| Lizard (n) | /ˈlɪz.əd/ | Con thằn lằn/tắc kè | Some people keep lizards as exotic pets. |
| Chick (n) | /tʃɪk/ | Con gà con | The chick just hatched yesterday (Chú gà con mới nở ngày hôm qua). |
| Duck (n) | /dək/ | Vịt | A duck spread out two wings (Một con vịt xòe ra hai cái cánh). |
| Dove (n) | /dəv/ | Bồ câu | The dove is a symbol of peace (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình). |
| Piglet (n) | /ˈpɪɡlət/ | Lợn con | That piglet has a very pretty pink color (Chú heo con đó có màu hồng rất xinh). |
| Calf (n) | /kɑːf/ | Con bê | The calf is the child of the cow (Con bê là con của con bò). |
| Cow (n) | /kaʊ/ | Con bò cái | The calf is the child of the cow (Con bê là con của con bò). |
| Bull (n) | /bʊl/ | Con bò đực | Bulls are grazed with cows on public grazing grounds (Bò đực được chăn thả với bò cái trên bãi chăn thả công cộng). |
| White mouse (n) | /waɪt maʊs/ | Con chuột bạch | I wish I could have a white mouse (Tôi ước tôi có thể có một con chuột bạch). |
| Camel (n) | /ˈkæml/ | Con lạc đà | Camels eat grass, leaves and branches from any plant in the desert (Lạc đà ăn cỏ, lá và cành từ bất kỳ loài thực vật nào trên sa mạc). |
| Turkey (n) | /ˈtɜːki/ | Gà tây (Con gà trong ngày Giáng sinh) | My uncle in the UK usually eats turkey on Christmas Eve (Chú tôi ở Anh thường ăn gà tây vào đêm Giáng sinh). |
3. Từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã
Cùng PREP khám phá Animals Vocabulary về động vật hoang dã dưới đây nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Lion (n) | /ˈlaɪ.ən/ | Sư tử | The lion is often called the king of the jungle. |
| Tiger (n) | /ˈtaɪ.ɡər/ | Con hổ | Tigers are known for their orange fur and black stripes. |
| Elephant (n) | /ˈel.ɪ.fənt/ | Con voi | Elephants are the largest land animals on Earth. |
| Giraffe (n) | /dʒɪˈrɑːf/ | Hươu cao cổ | A giraffe uses its long neck to eat leaves from tall trees. |
| Zebra (n) | /ˈzeb.rə/ | Ngựa vằn | Every zebra has a unique pattern of black and white stripes. |
| Monkey (n) | /ˈmʌŋ.ki/ | Con khỉ | Monkeys are very agile and good at climbing trees. |
| Bear (n) | /beər/ | Con gấu | Polar bears live in the cold Arctic regions. |
| Wolf (n) | /wʊlf/ | Con sói | A wolf usually hunts in a pack with other wolves. |
| Crocodile (n) | /ˈkrɒk.ə.daɪl/ | Cá sấu (mõm dài, nhọn) | The crocodile waited silently in the muddy water. |
| Snake (n) | /sneɪk/ | Con rắn | Some snakes are venomous and very dangerous. |
| Eagle (n) | /ˈiː.ɡəl/ | Đại bàng | The eagle flew high above the mountains. |
| Fox (n) | /fɒks/ | Con cáo | The fox is often described as a clever and cunning animal. |
| Hippo (n) | /ˈhɪp.əʊ/ | Hà mã | A hippo spends most of its day in the water to stay cool. |
| Kangaroo (n) | /ˌkæŋ.ɡərˈuː/ | Con chuột túi | Kangaroos are famous for hopping and carrying babies in pouches. |
| Chipmunk (n) | /ˈtʃɪpmʌŋk/ | Sóc chuột | The chipmunk is a very cute species with exceptionally large eyes, bushy tail and chubby cheeks (Sóc chuột là một loài rất dễ thương với đôi mắt to đặc biệt, chiếc đuôi rậm rạp và đôi má phúng phính). |
| Coyote (n) | /ˈkɔɪəʊt/ | Chó sói | Movies about wolf talent always attract fans (Những bộ phim về tài năng của loài sói luôn thu hút người hâm mộ). |
| Hare (n) | (—) | Thỏ rừng | Yesterday me and my uncle went hare hunting (Hôm qua tôi và chú tôi đã đi săn thỏ rừng). |
| Puma (n) | /ˈpjuːmə/ | Con báo | The puma is one of the best predators on the African savanna (Con báo là một trong những loài săn mồi giỏi nhất trên xavan châu Phi). |
| Mink (n) | /mɪŋk/ | Con chồn | The mink constantly raises its head and makes a sound that teases the dog (Chú chồn liên tục ngóc đầu dậy và phát ra âm thanh trêu chọc chú chó). |
| Mammoth (n) | /ˈmæməθ/ | Voi ma mút | The mammoth is an extinct species of ancient elephant (Voi ma mút là một loài voi cổ đại đã tuyệt chủng). |
| Alligator (n) | /ˈælɪɡeɪtə/ | Con cá sấu (mõm rộng, tròn) | Crocodile ashore is a folk game from Vietnam (Cá sấu lên bờ là một trò chơi dân gian của Việt Nam). |
| Hedgehog (n) | /ˈhedʒhɒɡ/ | Con nhím lông ngắn | Hedgehog is a large animal, belonging to the order of rodents (Nhím là một loài động vật lớn, thuộc bộ gặm nhấm). |
| Porcupine (n) | /ˈpɔːkjʊpaɪn/ | Con nhím lông dài | In the fable, the fox uses a variety of cunning strategies to capture the porcupine (Trong truyện ngụ ngôn, con cáo sử dụng nhiều chiến thuật xảo quyệt khác nhau để bắt nhím). |
| Kangaroo (n) | /ˌkæŋɡəˈruː/ | Con chuột túi | The biggest feature of kangaroos is the ability to walk and jump on two legs like humans (Đặc điểm lớn nhất của chuột túi là khả năng đi và nhảy bằng hai chân như con người). |
| Squirrel (n) | /ˈskwɪrəl/ | Con sóc | Squirrels are small animals, small in size, only about 7 to 10 cm, weighing about 10 grams (Sóc là loài động vật nhỏ, có kích thước nhỏ, chỉ khoảng 7 đến 10 cm, nặng khoảng 10 gam). |
| Donkey (n) | (—) | Con lừa | The donkey's child is a mule (Con của con lừa là con la). |
| Rhinoceros (n) | /raɪˈnɒsərəs/ | Con tê giác | There are 6 unusually dead rhinos in Nghe An ecological area (Có 6 con tê giác chết bất thường ở khu sinh thái Nghệ An). |
| Polar bear (n) | /ˈpəʊlə beə/ | Con gấu Bắc cực | As sea ice disappears, the viability of polar bear populations also decreases (Khi băng biển biến mất, khả năng tồn tại của quần thể gấu Bắc Cực cũng giảm). |
| Buffalo (n) | /ˈbʌfələʊ/ | Con trâu nước | Water buffalo has gray, short and hard coat (Trâu nước có bộ lông xám, ngắn và cứng). |
| Beaver (n) | /ˈbiːvə/ | Con hải ly | Beavers build dams for nesting (Hải ly xây đập để làm tổ). |
| Koala bear (n) | /kəʊˈɑːlə beə/ | Gấu túi | The koala is the world's most "stupid" animal (Gấu túi là loài động vật "ngu ngốc" nhất thế giới). |
| Boar (n) | /bɔː/ | Con lợn hoang | Crocodiles eat anything that's easy to catch and wild boar is the perfect-sized prey (Cá sấu ăn bất cứ thứ gì dễ bắt và lợn hoang là con mồi có kích thước hoàn hảo). |
4. Từ vựng tiếng Anh về các loại côn trùng
Các loại công trùng là từ vựng với chủ đề vô cùng đặc biệt. Cùng PREP tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về côn trùng dưới đây nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Ant (n) | /ænt/ | Con kiến | An ant can carry objects much heavier than its body. |
| Bee (n) | /biː/ | Con ong | Bees play a crucial role in pollinating flowers. |
| Butterfly (n) | /ˈbʌt.ə.flaɪ/ | Con bướm | The butterfly has beautiful colorful wings. |
| Mosquito (n) | /məˈskiː.təʊ/ | Con muỗi | Use repellent to protect yourself from mosquito bites. |
| Fly (n) | /flaɪ/ | Con ruồi | A fly landed on the cake, so we couldn't eat it. |
| Dragonfly (n) | /ˈdræɡ.ən.flaɪ/ | Chuồn chuồn | We saw many dragonflies hovering over the pond. |
| Grasshopper (n) | /ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/ | Châu chấu | The grasshopper jumped high into the long grass. |
| Cockroach (n) | /ˈkɒk.rəʊtʃ/ | Con gián | Most people find cockroaches very disgusting. |
| Cricket (n) | /ˈkrɪk.ɪt/ | Con dế | We could hear the sound of crickets at night. |
| Ladybug (n) | /ˈleɪ.di.bʌɡ/ | Bọ rùa | Ladybugs are often considered a sign of good luck. |
| Caterpillar (n) | /ˈkæt.ə.pɪl.ər/ | Sâu bướm | The caterpillar will eventually turn into a butterfly. |
| Moth (n) | /mɒθ/ | Con bướm đêm | Moths are usually attracted to bright lights at night. |
| Wasp (n) | /wɒsp/ | Ong vò vẽ | Be careful, a wasp sting can be very painful. |
| Caterpillar (n) | ˈkætəpɪlə | Sâu bướm | When caterpillars mature, humans usually catch them by hand (Khi sâu bướm trưởng thành, con người thường bắt chúng bằng tay). |
| Parasites (n) | ˈpærəsaɪts | Ký sinh trùng | Pinworms are the most common parasites (Giun kim là loại ký sinh trùng phổ biến nhất). |
| Honeycomb (n) | ˈhʌnɪkəʊm | Tổ ong | Honeycomb is where bees live (Tổ ong là nơi ong sống). |
5. Từ vựng tiếng Anh về bò sát và lưỡng cư
Một trong các Animals Vocabulary là các loài bò sát và lưỡng cư:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Frog (n) | /frɒɡ/ | Con ếch | The frog caught a fly with its long, sticky tongue. |
| Toad (n) | /təʊd/ | Con cóc | A toad usually has dry, bumpy skin compared to a frog. |
| Tadpole (n) | /ˈtæd.pəʊl/ | Nòng nọc | Tadpoles breathe through gills before they develop lungs. |
| Salamander (n) | /ˈsæl.ə.mæn.də/ | Kỳ giông | Some salamanders can regrow their tails if they are lost. |
| Newt (n) | /njuːt/ | Sa giông | The newt swam gracefully through the pond weeds. |
| Bullfrog (n) | /ˈbʊl.frɒɡ/ | Ếch bò | The deep croak of a bullfrog can be heard from far away. |
| Tree frog (n) | /triː frɒɡ/ | Ếch cây | Tree frogs have special pads on their toes to help them climb. |
| Caecilian (n) | /siːˈsɪl.i.ən/ | Ếch giun | Caecilians are limbless amphibians that look like worms or snakes. |
| Axolotl (n) | /ˈæk.sə.lɒt.əl/ | Kỳ giông Mexico | The axolotl is famous for its ability to stay in larval form its whole life. |
6. Từ vựng tiếng Anh về động vật dưới nước
Cùng prepedu.com tìm hiểu từ vựng động vật dưới nước - từ vựng IELTS chủ đề Animals bạn nhé:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Whale (n) | /weɪl/ | Cá voi | The whale breached the surface of the ocean. |
| Shark (n) | /ʃɑːk/ | Cá mập | Many people are afraid of sharks, but they are vital to the ecosystem. |
| Dolphin (n) | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo | Dolphins are known for their intelligence and playfulness. |
| Octopus (n) | /ˈɒk.tə.pəs/ | Bạch tuộc | An octopus has eight arms and three hearts. |
| Squid (n) | /skwɪd/ | Con mực | The squid released a cloud of ink to escape. |
| Crab (n) | /kræb/ | Con cua | We saw a small crab scuttling across the sand. |
| Lobster (n) | /ˈlɒb.stə/ | Tôm hùm | Lobsters usually live on the rocky ocean floor. |
| Shrimp (n) | /ʃrɪmp/ | Con tôm | Shrimp can be found in both fresh and salt water. |
| Jellyfish (n) | /ˈdʒel.i.fɪʃ/ | Con sứa | Be careful of jellyfish while swimming in the sea. |
| Seahorse (n) | /ˈsiː.hɔːs/ | Cá ngựa | The seahorse uses its tail to hold onto seaweed. |
| Starfish (n) | /ˈstɑː.fɪʃ/ | Sao biển | Starfish are not actually fish; they are echinoderms. |
| Stingray (n) | /ˈstɪŋ.reɪ/ | Cá đuối | The stingray glided gracefully over the seabed. |
| Seal (n) | /siːl/ | Hải cẩu | Seals like to sunbathe on the rocks near the shore. |
| Walrus (n) | /ˈwɔːl.rəs/ | Con moóc | The walrus has long tusks and lives in the Arctic. |
| Swordfish (n) | /ˈsɔːd.fɪʃ/ | Cá kiếm | The swordfish is one of the fastest fish in the ocean. |
| Scallop (n) | /skɑləp/ | Sò điệp | Grilled scallops with onion fat is one of the delicious seafood dishes (Sò điệp nướng mỡ hành là một trong những món hải sản ngon). |
| Eel (n) | /il/ | Lươn | The delicious taste of Nghe eel soup will make you ecstatic (Hương vị thơm ngon của món súp lươn xứ Nghệ sẽ khiến bạn ngất ngây). |
| Carp (n) | /kɑrp/ | Cá chép | Carp is a freshwater fish (Cá chép là loài cá nước ngọt). |
| Seahorse (n) | /kræb/ | Con cá ngựa | Seahorse is a truly unique creature of the ocean world (Cá ngựa là một sinh vật thực sự độc đáo của thế giới đại dương). |
7. Từ vựng tiếng Anh về các loài chim
Các loài chim là những từ vựng động vật không thể bỏ qua nếu bạn muốn trau dồi từ vựng tiếng Anh hiệu quả:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Eagle (n) | /ˈiː.ɡəl/ | Đại bàng | The eagle is a symbol of strength and freedom. |
| Owl (n) | /aʊl/ | Con cú | Owls are nocturnal hunters with excellent hearing. |
| Parrot (n) | /ˈpær.ət/ | Con vẹt | The parrot can mimic many human words and sounds. |
| Penguin (n) | /ˈpeŋ.ɡwɪn/ | Chim cánh cụt | Penguins are flightless birds that are great swimmers. |
| Sparrow (n) | /ˈspær.əʊ/ | Chim sẻ | I saw a small sparrow eating crumbs on the sidewalk. |
| Pigeon (n) | /ˈpɪdʒ.ən/ | Chim bồ câu | There are hundreds of pigeons in the city square. |
| Swan (n) | /swɒn/ | Thiên nga | The swan glided gracefully across the lake. |
| Peacock (n) | /ˈpiː.kɒk/ | Con công (trống) | The male peacock has a beautiful, colorful tail. |
| Woodpecker (n) | /ˈwʊdˌpek.ər/ | Chim gõ kiến | We heard a woodpecker pecking on a tree trunk. |
| Hummingbird (n) | /ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/ | Chim ruồi | Hummingbirds can hover in mid-air by flapping fast. |
| Ostrich (n) | /ˈɒs.trɪtʃ/ | Đà điểu | The ostrich is the largest and fastest-running bird. |
| Flamingo (n) | /fləˈmɪŋ.ɡəʊ/ | Chim hồng hạc | Flamingos are famous for their bright pink feathers. |
| Kingfisher (n) | /ˈkɪŋˌfɪʃ.ər/ | Chim bói cá | The kingfisher dived into the water to catch a fish. |
| Seagull (n) | /ˈsiː.ɡʌl/ | Chim hải âu | Seagulls often follow fishing boats to find food. |
| Vulture (n) | /ˈvʌl.tʃər/ | Kền kền | Vultures play an important role by eating carrion. |
| Falcon | /ˈfɔːlkən/ | Chim ưng | Falcon owns a speed of 390 km/h (Falcon sở hữu tốc độ 390 km/ h). |
| Heron | /ˈhɛrən/ | Diệc | The Norwegian cities of Forsand and Tysvær have herons in their coat of arms (Các thành phố Forsand và Tysvær của Na Uy có huy hiệu diệc). |
II. Một số IELTS Animal Vocabulary (từ vựng chủ đề động vật IELTS)
PREP đã tổng hợp một số IELTS Animal Vocabulary để bạn dễ dàng áp dụng vào bài thi IELTS, đặc biệt là áp dụng vào kỹ năng Nói và Viết. Hãy cùng điểm qua các từ vựng đắt giá dưới đây được xây dựng dưới dạng hình ảnh nhé!
| Từ vựng IELTS chủ đề Animals & Ý nghĩa | Ví dụ | Hình ảnh |
| Captive breeding/ Captive propagantion: nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt. |
Captive breeding techniques began with the first human domestication of animals at least 10,000 years ago. (Kỹ thuật nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt bắt đầu từ việc con người thuần hóa động vật đầu tiên ít nhất 10.000 năm trước.) |
![]() |
| Camouflage (n): hành vi, đặc điểm nguỵ trang (của động vật) |
Polar bears and arctic foxes use their white fur as camouflage. (Gấu Bắc Cực và cáo Bắc Cực sử dụng bộ lông trắng của chúng để ngụy trang.) |
![]() |
| Domestication (n): sự thuần hoá động, thực vật |
Domestication traits were selected during the initial episode of domestication of animals. (Các đặc điểm thuần hóa được lựa chọn trong giai đoạn thuần hóa động vật ban đầu.) |
![]() |
| Guinea pig (n): chuột bạch, người hoặc con vật dùng làm thí nghiệm (nghĩa bóng) |
Some people have been asked to be guinea pigs in research into seasonal influenza. (Một số người đã được yêu cầu trở thành chuột bạch trong một cuộc nghiên cứu về bệnh cúm theo mùa.) |
![]() |
| Anthropomorphism (n): sự nhân hoá |
Anthropomorphism is a well-established literary device from ancient times, employed to illustrate principles of life or personality stereotypes. (Nhân hóa là một công cụ văn học đã có từ thời cổ đại, được sử dụng để minh họa các nguyên tắc sống hoặc khuôn mẫu tính cách.) |
![]() |
| Natural selection (n): chọn lọc tự nhiên |
Natural selection selects very different-looking animals to fill the different niches of the ecosystem. (Chọn lọc tự nhiên chọn những động vật có vẻ ngoài rất khác nhau để lấp đầy các ngóc ngách khác nhau của hệ sinh thái.) |
![]() |
| Bushmeat (n): thịt thú rừng bị săn bắn |
Commercial harvesting and trading of bushmeat were considered a threat to biodiversity. (Khai thác và buôn bán thịt bụi vì mục đích thương mại được coi là mối đe dọa đối với đa dạng sinh học.) |
![]() |
| Poaching (n): hành vi săn bắn động vật hoang dã bất hợp pháp |
The government needs to take action to deal with poaching and trafficking of protected animals. (Chính phủ cần hành động để đối phó với nạn săn trộm và buôn bán động vật được bảo vệ.) |
![]() |
| Food chain (n): chuỗi thức ăn |
Humans aren't at the top of the food chain, but towards the middle, at a level similar to pigs and anchovies. (Con người không phải ở đầu chuỗi thức ăn, nhưng ở giữa, ở mức tương tự như lợn và cá cơm.) |
![]() |
Tham khảo thêm:
III. Collocations trong IELTS về chủ đề Animals
Cùng PREP tìm hiểu các Collocations IELTS chủ đề động vật dưới đây nhé!
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| On the brink/verge of extinction | Trên bờ vực tuyệt chủng | Many tigers are on the brink of extinction. |
| Illegal poaching | Săn bắn trái phép | Illegal poaching threatens wildlife. |
| Biodiversity loss | Mất đa dạng sinh học | Biodiversity loss affects the ecosystem. |
| Animal testing/experimentation | Thí nghiệm trên động vật | People debate the ethics of animal testing. |
| Animal cruelty | Sự tàn ác với động vật | Laws are needed to prevent animal cruelty. |
| Welfare standards | Tiêu chuẩn phúc lợi | Farms should meet high welfare standards. |
| Subject animals to (pain) | Bắt động vật chịu đựng (đau đớn) | Do not subject animals to cruel treatment. |
| Cruelty-free products | Sản phẩm không thử nghiệm trên ĐV | I prefer buying cruelty-free products. |
| Apex predator | Động vật săn mồi đầu bảng | The shark is a marine apex predator. |
| Natural instincts | Bản năng tự nhiên | It’s their natural instinct to hunt. |
| Migratory patterns | Tập tính di cư | Climate change affects migratory patterns. |
| Domesticated animals | Động vật đã thuần hóa | Dogs are the most common domesticated animals. |
| Keep a pet | Nuôi thú cưng | Keeping a pet helps reduce stress. |
| A faithful companion | Người bạn trung thành | A dog is a faithful companion. |
| Curb loneliness | Giảm bớt sự cô đơn | Pets help the elderly curb loneliness. |
| Unconditional love | Tình yêu vô điều kiện | Animals provide unconditional love. |
| Human-animal bond | Sự gắn kết người và vật | The human-animal bond is very strong. |
| Encroach on (habitat) | Xâm lấn (môi trường sống) | Humans encroach on wildlife habitats. |
| Reintroduce into the wild | Thả lại về tự nhiên | Animals were reintroduced into the wild. |
| Thrive / Flourish | Phát triển mạnh mẽ | Some species thrive in urban areas. |
| Disrupt the ecosystem | Phá vỡ hệ sinh thái | Pollution disrupts the ecosystem. |
Tham khảo: Collocation là gì? Tổng hợp 200+ Collocation thường gặp nhất kèm bài tập
IV. Bài mẫu Writing Part 2 có sử dụng từ vựng IELTS chủ đề Animals
Chủ đề wild animals rất quen thuộc với thí sinh IELTS và khá dễ triển khai nếu bạn thêm chi tiết về đặc điểm, hành động của loài vật. Cùng tham khảo bài mẫu IELTS Writing Part 2 sử dụng từ vựng chủ đề Animals dưới đây nhé!
Đề bài: Nowadays animal experiments are widely used to develop new medicines and to test the safety of other products. Some people argue that these experiments should be banned because it is morally wrong to cause animals to suffer, while others are in favour of them because of their benefits to humanity. Discuss both views and give your opinion.
Bài mẫu IELTS Writing Part 2:
Conducting experiments on animals is commonplace in the world today. This practice, according to some, is beneficial because it helps develop drugs and general products which are safer for humans to consume. Although these benefits are real, they are far less significant than the sufferings of the animals involved in the tests. It is, thus, imperative that all forms of animal testing be forbidden by law.
Performing tests on animals is advantageous to humans in different ways. From a medical standpoint. this is to guarantee that new drugs are effective and safe before they are tested on human volunteers. Any side effects that are spotted on the animal being tested can be thoroughly examined, so that the risks when taking new pharmaceuticals for humans are significantly mitigated. From the perspective of product manufacturers, this practice serves a similar purpose of safety for consumers. A new type of lipstick or a new recipe for canned porridge, for example, might all be dangerous to humans without first being tested on other species.
It is however recommended that the government should introduce a ban on conducting tests on animals. This is because doing harm to them is morally unacceptable, irrespective of the benefits humans may reap. It is understandable that in the past, employing animals as test objects was the only viable way because there were no alternatives. Now that advanced testing methods such as using artificial biological molecules are available, it is no longer necessary to perform drug and product tests on animals. This means that a strict ban on this form of tests can force pharmaceutical companies and product manufacturers to switch to modern techniques which do not employ any living creatures while still ensuring the safety of the items they produce.
In summary, due to the advent of modern biological technologies such as using engineered cells, new products and medicines can be tested for effectiveness and safety without the need of animals. This means the suffering caused to these living creatures is now much more considerable than the benefits of performing experiments on them.
Thầy Trung Đức (giáo viên prepedu.com) – IELTS 8.5 Overall | 8.5 Speaking
Tham khảo thêm bài viết:
V. Câu hỏi thường gặp về Animals Vocabulary
1. Tuyệt chủng tiếng Anh là gì?
Có hai dạng từ bạn cần lưu ý:
-
Extinction (danh từ): Sự tuyệt chủng.
-
Ví dụ: The extinction of dinosaurs.
-
-
Extinct (tính từ): Đã tuyệt chủng/bị tuyệt chủng.
-
Ví dụ: The dodo is an extinct bird.
-
2. Một con vịt tiếng Anh là gì?
Một con vịt tiếng Anh là A duck /ə dʌk/.
Lưu ý: "Duck" thường chỉ vịt cái hoặc vịt nói chung, còn vịt đực là "Drake".
3. Lông động vật tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh phân biệt rõ các loại lông:
-
Fur: Lông thú (mềm, dày của chó, mèo, gấu...).
-
Feather: Lông vũ (của các loài chim, vịt...).
-
Hair: Lông (sợi đơn lẻ) hoặc tóc.
4. Động vật quý hiếm tiếng Anh là gì?
Động vật quý hiếm tiếng Anh là:
-
Rare animals: Động vật hiếm.
-
Endangered species: Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng (thường dùng trong văn phong học thuật hoặc IELTS).
5. Fauna nghĩa là gì?
Fauna /ˈfɔː.nə/ có nghĩa là Hệ động vật. Từ này dùng để chỉ tất cả các loài động vật sống trong một khu vực hoặc một thời kỳ nhất định.
Lưu ý: Nó thường đi cặp với Flora (Hệ thực vật) tạo thành cụm "Flora and fauna".
6. Khu bảo tồn động vật tiếng Anh là gì?
Khu bảo tồn động vật tiếng Anh có một vài từ phổ biến tùy vào quy mô:
-
Animal sanctuary: Khu bảo tồn/trạm cứu hộ động vật (nơi bảo vệ chúng khỏi sự săn bắn hoặc ngược đãi).
-
Nature reserve: Khu bảo tồn thiên nhiên.
-
Wildlife preserve: Khu bảo tồn động vật hoang dã.
Trên đây là tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh về con vật, từ vựng IELTS chủ đề Animals và được tổng hợp và biên soạn lại nhằm mục đích giúp các thí sinh sở hữu nguồn tài liệu đa dạng khi tự học IELTS tại nhà. PREP chúc các bạn ôn luyện thi hiệu quả và đạt được điểm số cao trong bài thi sắp tới nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


































