14 Phrasal verbs với Call thông dụng trong tiếng Anh bạn nên nằm lòng!
Từ “Call” trong tiếng Anh có nghĩa là gọi, nhưng khi kết hợp Call cùng với những từ khác chúng ta sẽ có được rất nhiều cụm động từ với ý nghĩa vô cùng đa dạng và khác biệt. Hôm nay, hãy cùng prepedu.com tìm hiểu một số Phrasal Verb với call thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn nâng điểm nhanh chóng nhé!
[caption id="attachment_13135" align="aligncenter" width="900"]
10 Phrasal verbs với Call thông dụng trong tiếng Anh bạn nên nằm lòng![/caption]
I. Phrasal Verb với Call thường gặp trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, phrasal verb với Call là nhóm cụm động từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi IELTS, TOEIC hay VSTEP. Việc nắm vững các phrasal verb với Call không chỉ giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh mà còn giúp diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn. Dưới đây là danh sách đầy đủ các phrasal verb với Call thường gặp nhất bạn nên ghi nhớ.
1. Call around / Call round
Cụm phrasal verb với Call đầu tiên chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đó là Call around hay Call round. Vậy call around/call round có nghĩa là gì? Call around/Call round = đến nhà thăm một ai đó hoặc gọi điện hỏi nhiều nơi. Ví dụ:
-
We call round your house to visit you at 6pm but you were not at home. (Chúng tôi ghé qua nhà bạn lúc 6 giờ nhưng bạn không có ở nhà.)
-
Remember to call around our grandparents' house this weekend! (Hãy nhớ ghé thăm nhà ông bà vào cuối tuần này nhé!)
2. Call back
Một phrasal verb với Call rất phổ biến khác là Call back. Call back = gọi lại cho ai đó. Ví dụ:
-
I missed your call. I will call you back later. (Tôi nhỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ gọi lại sau.)
-
Can you call me back when you’re free? (Bạn có thể gọi lại cho tôi khi rảnh không?)
3. Call off
Tiếp theo là Call off. Vậy call off nghĩa là gì? Call off = hủy bỏ một sự kiện hoặc kế hoạch. Ví dụ:
-
They called off the meeting because of the storm. (Họ đã hủy cuộc họp vì cơn bão.)
-
The match was called off at the last minute. (Trận đấu bị hủy vào phút chót.)
4. Call in
Một phrasal verb với Call thường gặp trong công việc là Call in. Call in = gọi ai đến hoặc yêu cầu sự giúp đỡ. Ví dụ:
-
The manager called in an expert to fix the problem. (Quản lý đã gọi chuyên gia đến để xử lý vấn đề.)
-
She called in sick today. (Cô ấy báo nghỉ ốm hôm nay.)
5. Call for
Cụm tiếp theo là Call for. Call for = yêu cầu, cần đến điều gì đó. Ví dụ:
-
This situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
-
The job calls for strong communication skills. (Công việc này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.)
6. Call on
Một phrasal verb với Call quan trọng khác là Call on. Call on = ghé thăm hoặc yêu cầu ai phát biểu/trả lời. Ví dụ:
-
I will call on you tomorrow afternoon. (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào chiều mai.)
-
The teacher called on him to answer the question. (Giáo viên gọi cậu ấy trả lời câu hỏi.)
7. Call up
Tiếp theo là Call up. Call up = gọi điện hoặc gợi nhớ lại điều gì đó.
Ví dụ:
-
I’ll call you up tonight to discuss the plan. (Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay để bàn kế hoạch.)
-
That song calls up memories of my childhood. (Bài hát đó gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.)
8. Call out
Một phrasal verb với Call rất phổ biến trong giao tiếp là Call out. Call out = gọi to, la lên hoặc chỉ trích ai đó. Ví dụ:
-
The teacher called out my name loudly. (Giáo viên gọi to tên tôi.)
-
He was called out for his rude behavior. (Anh ấy bị chỉ trích vì hành vi thô lỗ.)
9. Call over
Cụm tiếp theo là Call over. Call over = gọi ai đó lại gần. Ví dụ:
-
She called the waiter over to ask for the bill. (Cô ấy gọi phục vụ lại để tính tiền.)
-
The coach called the players over. (Huấn luyện viên gọi các cầu thủ lại gần.)
10. Call upon
Một phrasal verb với Call mang sắc thái trang trọng là Call upon. Call upon = kêu gọi hoặc yêu cầu ai làm gì. Ví dụ:
-
The president called upon citizens to stay calm. (Tổng thống kêu gọi người dân giữ bình tĩnh.)
-
We call upon everyone to protect the environment. (Chúng tôi kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.)
11. Call out to
Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp Call out to. Call out to = gọi với theo ai đó. Ví dụ:
-
She called out to her friend across the street. (Cô ấy gọi với theo bạn mình bên kia đường.)
-
He called out to me for help. (Anh ấy gọi tôi để nhờ giúp đỡ.)
12. Call down (on)
Một phrasal verb với Call ít gặp hơn nhưng vẫn quan trọng là Call down on. Call down on = gây ra điều không tốt cho ai đó. Ví dụ:
-
His actions called down criticism from the public. (Hành động của anh ấy khiến công chúng chỉ trích.)
-
The decision called down anger from many customers.(Quyết định đó đã khiến nhiều khách hàng tức giận.)
13. Call through
Call through = gọi điện để nối máy hoặc liên lạc với ai đó. Ví dụ:
-
I called through to the office but no one answered. (Tôi gọi đến văn phòng nhưng không ai trả lời.)
-
She called through to customer service to ask about her order.(Cô ấy gọi đến bộ phận chăm sóc khách hàng để hỏi về đơn hàng.)
14. Call together
Call together = triệu tập, tập hợp mọi người. Ví dụ:
-
The leader called the team together for a meeting. (Người lãnh đạo tập hợp cả nhóm để họp.)
-
The teacher called the students together to make an announcement. (Giáo viên tập hợp học sinh lại để thông báo.)
Ngoài các Phrasal Verb với Call, bạn có thể tìm hiểu thêm về "phrasal verb come" và "phrasal verb với up" để nâng cao vốn hiểu biết về cụm động từ bạn nhé!
II. Idioms với Call thông dụng nhất
Bên cạnh các phrasal verb với Call, động từ call còn xuất hiện trong nhiều idioms tiếng Anh. Việc nắm vững những idioms này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn ngữ cảnh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, học thuật hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
|
Idiom với Call |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Call it a day |
Kết thúc công việc trong ngày |
Let’s call it a day and continue tomorrow. (Hôm nay làm vậy thôi, mai làm tiếp.) |
|
Call the shots |
Là người quyết định, chỉ huy |
She calls the shots in this company. (Cô ấy là người đưa ra quyết định trong công ty.) |
|
Call someone’s bluff |
Thách thức lời đe dọa/đánh cược của ai đó |
He threatened to quit, but they called his bluff. (Anh ta dọa nghỉ việc nhưng họ không tin.) |
|
Call the tune |
Kiểm soát tình hình, điều khiển người khác |
The one who pays usually calls the tune. (Người trả tiền thường là người quyết định.) |
|
Call it quits |
Dừng lại, kết thúc mối quan hệ/công việc |
After many arguments, they called it quits. (Sau nhiều lần cãi nhau, họ quyết định dừng lại.) |
|
Call a spade a spade |
Nói thẳng sự thật |
He always calls a spade a spade. (Anh ấy luôn nói thẳng sự thật.) |
|
Call someone names |
Chửi bới, gọi ai bằng từ xúc phạm |
Don’t call people names when you’re angry. (Đừng chửi người khác khi tức giận.) |
|
Call for trouble |
Tự rước rắc rối vào người |
Driving too fast is calling for trouble. (Lái xe quá nhanh là tự rước rắc rối.) |
III. Bài tập Phrasal Verb với Call
Sau khi nắm được các phrasal verb với Call và idioms thông dụng, bạn nên luyện tập qua bài tập phrasal verb thực hành để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Bài tập 1. Điền phrasal verb hoặc idiom với Call vào chỗ trống
-
I will __________ you __________ later when I finish work.
-
They decided to __________ the meeting because of bad weather.
-
Let’s __________ a day. We’ve worked enough.
-
The manager __________ an expert to solve the issue.
-
She always __________ the shots in her family.
-
The teacher __________ him to answer the question.
-
That old song __________ memories of my childhood.
-
Don’t drive too fast — you’re __________ trouble.
-
After many arguments, the couple finally __________ it quits.
-
Please don’t __________ people __________ when you’re angry.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
call / back
-
call off
-
call it a day
-
called in
-
calls
-
called on
-
calls up
-
calling for
-
called
-
call / names
[/prep_collapse_expand]
Bài tập 2. Sửa lỗi sai trong câu với Call
-
I will call back you tomorrow.
-
They called up the match because of rain.
-
Let’s call a day and go home.
-
The boss called on an engineer to fix the computer.
-
She calls the tune in this office, not the manager.
-
Don’t call to people names in public.
-
He called it quits from work at 3 p.m.
-
This problem calls on immediate action.
-
That photo called up to many memories.
-
Driving without a license is calling trouble.
Đáp án
[prep_collapse_expand open_text="View more" close_text="Show less"]
-
call back you ➝ call you back
-
called up ➝ called off
-
call a day ➝ call it a day
-
called on ➝ called in
-
calls the tune ➝ calls the shots
-
call to people names ➝ call people names
-
called it quits from work ➝ called it a day at work
-
calls on ➝ calls for
-
called up to ➝ called up
-
calling trouble ➝ calling for trouble
[/prep_collapse_expand]
Việc nắm vững các phrasal verb với Call phổ biến như call back, call off, call on hay call up sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, hiểu đúng ngữ cảnh và diễn đạt tự nhiên hơn. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế và các bài tập vận dụng, từ đó sử dụng phrasal verb với Call một cách chính xác và linh hoạt trong cả nói và viết.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























