Never mind là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa với Never mind

Never mind là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, thường dùng để bỏ qua hoặc không tiếp tục một vấn đề nào đó. Vậy Never mind nghĩa chính xác là gì, dùng trong trường hợp nào và có những từ đồng nghĩa nào? Cùng PREP tìm hiểu trong bài viết này nhé!

never-mind-la-gi.png
Never mind là gì?

I. Never mind là gì?

Never mind (viết tắt là nvm khi nhắn tin) là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa tương đương với tiếng Việt là: "Đừng bận tâm", "Quên nó đi", hoặc "Không sao đâu".

Khi một người nói “never mind”, họ muốn bạn không cần chú ý hay lo lắng về điều vừa được nhắc đến. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày nhằm xoa dịu tình huống, trấn an đối phương và giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, thoải mái hơn.

Ví dụ về Never mind:

  • Can you help me with this exercise? Oh, never mind. I figured it out. ( Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không. Ồ, thôi không cần đâu. Tôi tự làm được rồi.)

  • I was going to ask her for help, but never mind, I figured it out myself. (Tôi định nhờ cô ấy giúp, nhưng thôi, tôi tự làm được rồi.)

  • He started to explain the problem, but then said never mind and changed the topic. (Anh ấy bắt đầu giải thích vấn đề, nhưng sau đó nói “không sao đâu” rồi chuyển sang chủ đề khác.)

Never mind + V gì? Theo sau Never mind phải là Ving.

never-mind-la-gi.jpg
Never mind là gì?

II. Cách dùng Never mind chính xác trong tiếng Anh

Never mind dùng khi nào? Cùng PRPE tìm hiểu cách dùng Never mind chính xác trong tiếng Anh dưới đây nhé!

1. Khi bạn muốn hủy bỏ một lời nói hoặc yêu cầu

Never mind dùng khi bạn vừa hỏi hoặc nhờ vả gì đó, nhưng rồi nhận ra không cần thiết nữa hoặc đã tự giải quyết được.

Ví dụ: "Can you help me with this logo? Oh, never mind, I figured it out." (Bạn giúp mình làm cái logo này được không? Ồ, thôi đừng bận tâm, mình vừa tìm ra cách rồi.)

never-mind-huy-bo-mot-loi-noi-hoac-yeu-cau.jpg
Never mind dùng khi bạn muốn hủy bỏ một lời nói hoặc yêu cầu

2. Khi bạn không muốn giải thích thêm

Khi đối phương không nghe rõ bạn nói gì, và bạn cảm thấy việc lặp lại hoặc giải thích là không quan trọng hoặc quá phiền phức thì hãy dùng Never  mind.

Ví dụ:

  • A: I think the kerning on this font is a bit off. (Tôi nghĩ khoảng cách giữa các chữ (kerning) của font này hơi bị lệch.)

  • B: What did you say? (Bạn vừa nói gì cơ?)

  • A: Never mind, it's not important. (Thôi không có gì đâu, không quan trọng lắm.)

never-mind-dung-khi-ban-khong-muon-giai-thich-them.jpg
Never mind dùng khi bạn không muốn giải thích thêm

3. Khi muốn an ủi hoặc làm nhẹ bớt lỗi lầm của người khác

Never mind cũng được dùng thay cho "It's okay" để bảo người khác rằng họ không cần phải lo lắng hay xin lỗi.

Ví dụ:

  • A: I'm sorry I forgot to send the brief. (Xin lỗi mình quên gửi bản tóm tắt yêu cầu. )

  • B: Never mind, I can wait until tomorrow. (Không sao đâu, mình có thể đợi đến mai.)

never-mind-dung-khi-muon-an-ui-ai-do.jpg
Never mind dùng khi muốn an ủi hoặc làm nhẹ bớt lỗi lầm của người khác

4. Dùng để nhấn mạnh sự so sánh tăng tiến

Trong trường hợp này, Never mind dùng để khẳng định rằng nếu điều đầu tiên đã khó tin/khó thực hiện, thì điều thứ hai còn khó hơn gấp bội.

Ví dụ: He doesn’t even know how to install Photoshop, never mind designing a professional logo. (Anh ấy còn chẳng biết cài đặt phần mềm Photoshop, huống hồ là thiết kế được một cái logo chuyên nghiệp.)

5. Dùng để định hướng sự ưu tiên (Never mind about...)

Cấu trúc Never mind about… dùng để nhắc nhở ai đó nên tạm gác lại một việc phụ để tập trung vào việc quan trọng hơn trước mắt. Ý nghĩa của cấu trúc này là Đừng bận tâm việc... mà hãy...

Ví dụ: Never mind choosing the colors for now; let’s finalize the layout for the client first. (Đừng bận tâm về việc chọn màu sắc vội, chúng ta hãy chốt xong bố cục (layout) cho khách hàng đã.

6. Dùng để từ chối trả lời (Never you mind)

Never you mind là một cách nói có phần hơi "phũ" hoặc tinh nghịch để bảo đối phương đừng tò mò vào chuyện mà bạn không muốn tiết lộ. Nghĩa của cụm từ này là Không phải việc của bạn đâu / Đừng hỏi nữa.

Ví dụ:

  • A: Where did you get this unique design idea from? (Cậu lấy đâu ra ý tưởng thiết kế độc độc đáo này thế?)

  • B: Never you mind! That’s my trade secret. (B: Không phải việc của cậu! Đó là bí mật nghề nghiệp của tớ.)

never-you-mind.jpg
Dùng để từ chối trả lời (Never you mind)

7. Dùng để chỉ sự tương phản bất ngờ

Cấu trúc Never mind the fact that được dùng khi muốn nói rằng một sự việc vẫn xảy ra bất chấp một rào cản hoặc thực tế trái ngược nào đó. Nghĩa của nó là Bất chấp việc / Mặc kệ sự thật là.

Ví dụ: He decided to buy that big motorcycle — never mind the fact that he doesn’t even have a driver’s license yet. (Anh ta quyết định mua chiếc xe phân khối lớn đó – mặc kệ sự thật là anh ta còn chưa có bằng lái.)

III. Các từ đồng nghĩa với Never mind

Các từ đồng nghĩa với Never mind bao gồm:

Từ đồng nghĩa

Nghĩa

Ví d (dịch nghĩa)

It’s okay

Không sao đâu, mọi chuyện ổn

It’s okay, you can try again tomorrow. (Không sao đâu, bạn có thể thử lại vào ngày mai.)

No problem

Không vấn đề gì

No problem, I’ll send you the file again. (Không vấn đề gì, mình sẽ gửi lại file cho bạn.)

No worries

Đừng lo, không sao đâu (thân mật)

No worries, these things happen. (Đừng lo, chuyện này thỉnh thoảng vẫn xảy ra.)

That’s alright / That’s all right

Không sao, tôi thông cảm

That’s alright, I understand the situation. (Không sao đâu, tôi hiểu tình huống mà.)

It doesn’t matter

Không quan trọng

It doesn’t matter if we miss the bus. (Lỡ chuyến xe buýt cũng không quan trọng.)

Forget it

Thôi bỏ đi, không cần nữa

Forget it, it’s not a big deal. (Thôi bỏ đi, không phải chuyện lớn đâu.)

Don’t worry (about it)

Đừng lo về chuyện đó

Don’t worry about it, I’ve already fixed it. (Đừng lo, mình sửa xong rồi.)

Don’t bother

Đừng bận tâm / khỏi cần làm

Don’t bother calling him now. (Đừng bận tâm gọi cho anh ấy bây giờ.)

Don’t mention it

Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

Thanks for your help! — Don’t mention it. (Cảm ơn vì đã giúp mình! — Không có gì đâu.)

It’s nothing

Có gì đâu, chuyện nhỏ thôi

Oh, it’s nothing, really. (Ôi, có gì đâu mà.)

Not at all

Hoàn toàn không / Không có gì

Thank you! — Not at all. (Cảm ơn bạn! — Không có gì.)

Let it go

Bỏ qua đi

It was just a mistake, let it go. (Chỉ là lỗi nhỏ thôi, bỏ qua đi.)

tu-dong-nghia-never-mind.jpg
Các từ đồng nghĩa với Never mind

IV. Các câu hỏi thường gặp về Never mind

1. Nvm là viết tắt của từ gì?

Nvm là viết tắt của cụm từ Never mind.

2. Nvm là gì?

Trong giao tiếp (đặc biệt là nhắn tin, chat, mạng xã hội), nvm được dùng để báo hiệu rằng bạn muốn người nghe hãy quên điều bạn vừa nói đi, hoặc điều đó không còn quan trọng nữa.

Khi nào dùng Never mind?

  • Khi bạn vừa hỏi một câu nhưng tự tìm thấy câu trả lời ngay sau đó: Where’s the bottle opener? Oh, nvm, I found it. (Đồ khui bia đâu rồi? À đừng bận tâm, tôi tìm thấy rồi.)

  • Khi bạn định nói gì đó nhưng cảm thấy giải thích quá phức tạp nên thôi: Never mind, it’s a long story. I’ll tell you another time. (Đừng bận tâm, chuyện dài lắm, để khi khác nói.)

  • Khi bạn muốn an ủi ai đó rằng lỗi lầm của họ không sao đâu: You spilled the water? Never mind, I’ll clean it up. (Bạn làm đổ nước à? Không sao đâu, để mình lau cho.)

3. Nevermind or Never mind?

Dùng Nevermind hay Never mind là thắc mắc rất nhiều bạn quan tâm. Quy tắc chuẩn như sau:

  • Never mind (Có dấu cách): Đây là cách viết ĐÚNG trong hầu hết mọi trường hợp. Nó đóng vai trò là một động từ/cụm từ mang nghĩa "đừng bận tâm".

    • Ví dụ: Never mind what he said.

  • Nevermind (Viết liền): Cách viết này thường bị coi là sai ngữ pháp trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, nó đôi khi được dùng như một danh từ (hiếm gặp) hoặc trong tên các tác phẩm nghệ thuật (như album Nevermind của nhóm Nirvana).

Trên đây, PREP vừa chia sẻ cho bạn tất tần tật về Never mind. Hiểu đúng Never mind sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống hằng ngày. Khi nắm rõ cách dùng và các từ đồng nghĩa phù hợp, bạn có thể lựa chọn cách diễn đạt đúng ngữ cảnh, vừa lịch sự vừa đúng sắc thái. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng Nevermind một cách chính xác và tự tin hơn.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập. Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect