Important là gì? Cách dùng Important chi tiết, dễ hiểu và bài tập vận dụng
Từ vựng Important xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, VSTEP. Tiếng Anh cô Mai Phương giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cấu trúc, các dạng khác của từ và cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Bài viết còn kèm bài tập vận dụng để bạn củng cố kiến thức ngay lập tức.
I. Important là gì?
Trước khi học cấu trúc, người học cần hiểu đúng bản chất nghĩa của từ. Important nghĩa là quan trọng, dùng để nhấn mạnh mức độ cần thiết, có ảnh hưởng hoặc mang ý nghĩa lớn trong một sự việc.
Ví dụ:
-
Health is the most important thing in life. (Sức khỏe là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.)
-
It’s important to practice English every day. (Việc luyện tiếng Anh mỗi ngày là rất quan trọng.)
II. Các dạng khác của Important
Để viết và nói linh hoạt hơn, người học cần biết các dạng từ loại liên quan đến Important như danh từ, trạng từ. Một vài dạng phổ biến gồm:
-
Importance (n): sự quan trọng
-
Importantly (adv): một cách quan trọng, đáng chú ý
Ví dụ:
-
She understands the importance of being on time. (Cô ấy hiểu tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
-
More importantly, we need to focus on the solution. (Quan trọng hơn, chúng ta cần tập trung vào giải pháp.)

III. Important đi với giới từ gì?
Để biết Important đi với giới từ gì, bạn cần phân biệt chính xác hai cấu trúc phổ biến dưới đây.
1. Important + to
Cấu trúc này diễn tả điều gì đó quan trọng đối với một người cụ thể.
Important + to + someone
Ví dụ:
-
Family is important to him. (Gia đình quan trọng với anh ấy.)
-
It’s important to me that you understand this. (Việc bạn hiểu điều này rất quan trọng với tôi.)
2. Important + for
Cấu trúc này diễn đạt điều gì đó quan trọng cho một mục đích, kết quả hoặc tình huống.
Important + for + something
Ví dụ:
-
Sleep is important for your health. (Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
-
Vocabulary is important for IELTS Writing. (Từ vựng quan trọng cho kỹ năng viết IELTS.)

IV. Các từ đồng nghĩa với Important
Trước khi mở rộng vốn từ, hãy điểm qua những từ đồng nghĩa thông dụng nhất. Một số từ thay thế Important trong cả văn nói và viết gồm:
-
Crucial: cực kỳ quan trọng
-
Essential: thiết yếu
-
Vital: sống còn
-
Significant: đáng kể, quan trọng
-
Key: then chốt
Ví dụ:
-
Sleep plays a crucial role in brain function. (Giấc ngủ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động não bộ.)
-
Vocabulary is essential for learning English effectively. (Từ vựng là điều thiết yếu để học tiếng Anh hiệu quả.)

V. Bài tập vận dụng Important
Dưới đây là 3 dạng bài giúp bạn củng cố kiến thức Important ngay lập tức, hoàn thành và đối chiếu đáp án ngay phía dưới nhé!
Bài 1: Điền từ “Important” hoặc dạng thích hợp của nó (Importance / Important / Importantly)
-
It is very ______ to drink enough water.
-
She understands the ______ of education.
-
______, you should review your lessons daily.
-
Reading books is ______ for children.
-
It’s ______ to me that you keep your promise.
-
Sleep has great ______ in child development.
-
Most ______, don’t forget to submit the form.
-
Exercise is ______ for your body.
-
The ______ of teamwork cannot be denied.
-
It’s ______ to listen carefully.
Đáp án
-
Important
-
Importance
-
Importantly
-
Important
-
Important
-
Importance
-
Importantly
-
Important
-
Importance
-
Important
Bài 2: Chọn giới từ đúng: “to” hoặc “for”
-
Honesty is important ___ a leader.
-
Breakfast is important ___ your health.
-
It’s important ___ me to finish this today.
-
Exercise is important ___ everyone.
-
Music is important ___ teenagers.
-
Sleep is important ___ growing children.
-
This meeting is important ___ the project.
-
Trust is important ___ any relationship.
-
Grammar is important ___ writing essays.
-
Family is important ___ her.
Đáp án
-
to
-
for
-
to
-
to
-
to
-
for
-
for
-
to
-
for
-
to
Bài 3: Viết lại câu với từ “Important”
Ví dụ: It matters a lot to me → It is important to me.
-
Health matters a lot for everyone.
-
This decision matters to the company.
-
Sleep plays a big role in your energy level.
-
Vocabulary is essential in English learning.
-
Trust matters in friendships.
-
Punctuality has a big impact on success.
-
Water plays a crucial role in life.
-
Practice affects your speaking ability.
-
This exam affects your final grade.
-
Preparation plays a big part in confidence.
Đáp án
-
Health is important for everyone.
-
This decision is important to the company.
-
Sleep is important for your energy level.
-
Vocabulary is important for English learning.
-
Trust is important in friendships.
-
Punctuality is important for success.
-
Water is important for life.
-
Practice is important for your speaking ability.
-
This exam is important for your final grade.
-
Preparation is important for confidence.
Important là một trong những từ vựng quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn bài thi tiếng Anh. Khi nắm rõ cách dùng với “to” và “for”, bạn sẽ diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập qua bài tập vận dụng để ghi nhớ lâu và sử dụng thuần thục trong thực tế.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















